TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaForce®-490 L15
SikaForce®-490 L15 là keo polyurethane kết cấu 2 thành phần (PU 2C), không tạo bọt — đây là điểm phân biệt căn bản so với SikaForce® 420 L20 và 710 L35. Trong khi các dòng PU tạo bọt tối ưu cho việc lấp đầy khe hở và giảm ứng suất khi dán panel cách nhiệt, SF-490 L15 được thiết kế để tạo mối dán cứng, liên tục với lap shear strength cao — phù hợp cho các ứng dụng kết cấu đòi hỏi sức bền cơ học thực sự. Pot life cực ngắn ~8–10 phút ở 23 °C cho phép chu kỳ clamp ngắn, tăng năng suất dây chuyền lắp ráp tự động. Tỷ lệ trộn A:B = 100:20, độ nhớt Part A ~15 Pa·s — loãng, bơm dễ dàng qua hệ thống 2C tự động hoặc súng trộn tĩnh.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Keo kết cấu thực thụ — LSS cao, mối dán cứng chịu tải trọng cơ học và dao động
- ▸ Không tạo bọt — tiếp xúc toàn diện bề mặt, không có lỗ hổng khí trong mối dán
- ▸ Đóng rắn hoá học 2C cực nhanh: pot life ~8–10 phút → chu kỳ clamp ngắn, năng suất cao
- ▸ Bám dính đa vật liệu: composite (GRP/CFRP), thép, nhôm, nhựa kỹ thuật (ABS/PC/PVC)
- ▸ Đóng rắn độc lập với độ ẩm — nhất quán trong nhà máy điều hoà không khí
- ▸ Độ nhớt thấp ~15 Pa·s — tương thích bơm 2C tự động, lưu lượng cao, ít tắc nghẽn
- ▸ Tỷ lệ trộn 100:20 — dễ kiểm soát, dùng chung hardener SikaForce®-010 với dòng 420/710
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không tạo bọt — không bù dung sai khe hở lớn như dòng 420/710, cần bề mặt phẳng tốt hơn
- ✗ Pot life ~8 phút rất ngắn — không phù hợp lắp ráp thủ công phức tạp, nhiều chi tiết
- ✗ Không phải keo chống thấm hay bít khe — dùng Sikaflex cho ứng dụng joint sealing
- ✗ Không tương thích bề mặt PE, PP, PTFE, silicone không xử lý
Kỹ sư lắp ráp composite công nghiệp · Nhà máy phương tiện vận tải lắp ghép panel và cấu kiện chịu lực · Xưởng gia công HVAC cần chu kỳ dán ngắn · Kỹ thuật viên dây chuyền 2C tự động tốc độ cao
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Dán kết cấu composite (GRP, GFRP) với kim loại — thân xe, vỏ tàu, cấu kiện công nghiệp
- ▸ Lắp ráp nhựa kỹ thuật (ABS, PC, PVC) với kim loại trong dây chuyền phương tiện vận tải
- ▸ Dán panel sandwich composite trong phương tiện vận tải cần mối dán chịu rung động
- ▸ Cấu kiện HVAC chịu lực — dán khung nhôm, vỏ máy, cấu kiện duct cứng
- ▸ Dây chuyền lắp ráp 2C tự động tốc độ cao cần chu kỳ clamp <15 phút
- ▸ Mối dán đa vật liệu cần LSS cao và đóng rắn đồng đều toàn mặt cắt
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Dán panel sandwich cách nhiệt lõi EPS/PUR/PIR cần bù dung sai lớn — dùng 420 L20 hoặc 710 L35
- ✗ Ứng dụng cần pot life >10 phút — lắp ráp thủ công phức tạp, nhiều điểm dán
- ✗ Bề mặt có dung sai cao (>2mm) hoặc không đồng đều — thiếu khả năng bù khe hở
- ✗ Ứng dụng kín khí hoặc chống thấm — không phải keo sealant, không thay thế Sikaflex







TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane 2 thành phần — kết cấu | Không tạo bọt — LSS cao |
| Màu sắc | Nâu vàng (Part A) — Trong (Part B) | Sau trộn: nâu đồng nhất |
| Tỷ lệ trộn A:B | 100 : 20 (theo khối lượng) | Dùng chung SikaForce®-010 hardener |
| Độ nhớt Part A (23 °C) | ~15 Pa·s | Loãng — phù hợp bơm 2C tốc độ cao |
| Độ nhớt Part B (23 °C) | ~1 Pa·s | Hardener SikaForce®-010 |
| Pot life (23 °C) | ~8–10 phút | Giảm mạnh khi nhiệt độ tăng — kiểm soát chặt |
| Thời gian thao tác sau clamp | 30–45 phút (23 °C) | Chu kỳ clamp ngắn — năng suất cao |
| Đóng rắn hoàn toàn | 24 giờ (23 °C) | LSS đạt giá trị tối đa sau 24 giờ |
| Nhiệt độ thi công | +10 °C đến +35 °C | Trên 30 °C pot life rút ngắn dưới 5 phút |
| Tỷ trọng hỗn hợp | ~1,2 g/cm³ | Không tạo bọt — tỷ trọng cao hơn dòng 420/710 |
| Hạn sử dụng | 9 tháng (Part A) / 12 tháng (Part B) | Bảo quản kín, 10–25 °C, tránh ẩm |
| Đóng gói | Thùng 200 kg (Part A) + thùng 40 kg (Part B) | Liên hệ PT để xác nhận quy cách thực tế |
⚠ Cảnh báo pot life: Tại nhiệt độ 30 °C, pot life có thể rút xuống còn ~5 phút. Tại 35 °C, ~3 phút. Trong điều kiện nhiệt đới Việt Nam mùa hè, bắt buộc theo dõi nhiệt độ Part A liên tục và điều chỉnh lượng keo mỗi lần bơm. Tham khảo TDS chính thức và liên hệ kỹ sư Hoá chất PT trước khi triển khai dây chuyền.
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED APPLICATIONS




HƯỚNG DẪN TRỘN & THI CÔNG
SIKAFORCE®-490 L15



CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt phải khô, phẳng (dung sai <2mm), sạch dầu mỡ và bụi. Lau bằng SikaForce®-096 Cleaner hoặc Sika Cleaner 350H. Vì SF-490 L15 không tạo bọt, bề mặt cần phẳng đều hơn so với keo tạo bọt — dung sai lớn hơn 2mm sẽ tạo vùng thiếu keo, làm giảm LSS đáng kể.
CHUẨN BỊ THIẾT BỊ
Đưa Part A về 18–23 °C trước ít nhất 12 giờ (nhiệt độ thấp hơn giúp kéo dài pot life). Kiểm tra bơm 2C hoặc súng trộn tĩnh cài đúng tỷ lệ 100:20. Xả keo thử và kiểm tra màu sắc đồng đều. Với pot life ~8 phút, mọi bước phải được chuẩn bị xong trước khi bơm keo.
BƠM KEO — NHANH & CHÍNH XÁC
Bơm keo theo đường thẳng hoặc bead song song phủ toàn bộ bề mặt liên kết. Không tạo bọt nên cần phủ đều 100% diện tích — không có cơ chế tự bù như dòng 420/710. Thực hiện nhanh trong vòng 5 phút sau khi bơm để đảm bảo đủ thời gian ép trong pot life.
ÉP & CLAMP NGẮN
Ép chi tiết về vị trí ngay trong pot life (~8 phút). Giữ clamp áp lực vừa phải 30–45 phút — sau đó có thể tháo và đưa chi tiết tiếp theo vào dây chuyền. Đây là ưu điểm chính của SF-490 L15 so với 420/710 trong dây chuyền tốc độ cao. Đóng rắn hoàn toàn và đạt LSS tối đa sau 24 giờ.
Bảo quản Part A kín, tránh ẩm, 10–25 °C (hạn 9 tháng). Part B hạn 12 tháng. Đeo găng tay nitrile, kính bảo hộ và mặt nạ lọc hơi hữu cơ khi thi công. Vệ sinh thiết bị và static mixer bằng SikaForce®-096 Cleaner ngay sau mỗi ca — keo đóng rắn nhanh, để lâu cứng trong đầu bơm rất khó xử lý.
Pot life ~8 phút ở 23 °C là ngưỡng rất chặt. Không bơm keo nếu chưa chuẩn bị xong vị trí ép. Không pha loãng hay trộn tay — phải dùng thiết bị bơm 2C hoặc static mixer. Nhiệt độ Part A trên 25 °C: xem xét làm mát trước. Đóng nắp Part A ngay sau mỗi lần lấy keo — rất nhạy ẩm.
SO SÁNH TOÀN DÒNG
KEO PU SIKAFORCE® CHO COMPOSITE & PANEL
| Sản phẩm | Tạo bọt | Pot life | LSS | Sag resist. | Tốt nhất cho | Link |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SikaForce®-490 L15 ⭐ | KHÔNG | ~8–10 phút | ★★★★★ | ★★ | Kết cấu composite/kim loại, chu kỳ clamp ngắn | — |
| SikaForce®-420 L20 | CÓ | ~25 phút | ★★★ | ★★★ | Panel sandwich mái nằm ngang, panel cách nhiệt | Xem → |
| SikaForce®-710 L35 | CÓ | ~20 phút | ★★★ | ★★★★★ | Panel tường đứng, kho lạnh, xe đông lạnh | Xem → |
| SikaForce®-710 L100 | CÓ | ~40 phút | ★★★ | ★★★★★ | Panel tường cực lớn, lắp ráp thủ công phức tạp | Xem → |
| SikaForce®-712 L35 | CÓ | ~20 phút | ★★★ | ★★★★ | Panel tường tiêu chuẩn, tương đương 710 L35 | Xem → |
*Đổi lại: pot life ngắn hơn (~8 phút vs ~20–25 phút), không bù dung sai. Chọn theo ưu tiên: LSS cao → 490 L15 | Bù dung sai + pot life dài → 420 L20 / 710 L35.
KHUYẾN NGHỊ — KHI NÀO DÙNG SẢN PHẨM NÀO?
- ▸ Cần LSS cao, mối dán kết cấu composite/kim loại, chu kỳ clamp ngắn: → SikaForce®-490 L15 ✓
- ▸ Dán panel sandwich cách nhiệt lõi EPS/PIR, cần bù dung sai, pot life dài: → SikaForce®-420 L20
- ▸ Panel tường đứng, kho lạnh, xe đông lạnh — cần sag resistance: → SikaForce®-710 L35
- ▸ Panel tường đứng cực lớn, lắp ráp phức tạp, cần pot life 40 phút: → SikaForce®-710 L100
- ▸ Không có bơm 2C, panel tường đứng quy mô nhỏ: → SikaForce®-110 CT55 (1C)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ LẮP RÁP & NHÂN VIÊN KỸ THUẬT
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
DÀNH CHO BẠN
Sản phẩm bắt buộc / khuyến nghị dùng kèm
Vệ sinh thiết bị bơm ngay sau ca làm việc — cực quan trọng với keo đóng rắn nhanh
Lựa chọn phù hợp theo tình huống kỹ thuật khác nhau
CẦN TƯ VẤN
SikaForce®-490 L15?
Cung cấp thông tin vật liệu cần dán, yêu cầu LSS và cấu hình dây chuyền — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn chọn đúng keo và hỗ trợ test bám dính trong 2 giờ làm việc.



































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.