SikaForce®-422 L20
Keo kết cấu PU 2 thành phần cho panel sandwich và composite

SikaForce®-422 L20 là keo polyurethane 2 thành phần độ nhớt cao, không chảy xệ, dùng để lắp ráp panel sandwich, profile và kết cấu đa vật liệu như GFRP, gỗ, kim loại, gốm và nhựa đã xử lý bề mặt.
SikaForce®-422 L20
SikaForce®-422 L20 là keo polyurethane 2 thành phần độ nhớt cao, không chảy xệ, dùng để lắp ráp panel sandwich, profile và kết cấu đa vật liệu như GFRP, gỗ, kim loại, gốm và nhựa đã xử lý bề mặt.
- ▸ Không chảy xệ (non-sagging) và điền đầy khe tốt.
- ▸ Không dung môi; 100% hàm lượng rắn ở cả hai thành phần.
- ▸ Cân bằng giữa thời gian thao tác 45 phút và thời gian ép 85 phút, phù hợp dây chuyền cần nhịp sản xuất trung bình.
DÙNG CHO & CẦN XÁC MINH
▸ Lắp ráp panel sandwich và profile.
▸ GFRP/composite, gỗ, kim loại, gốm và nhựa đã xử lý bề mặt.
▸ Thân xe tải, trailer, container lạnh, bus, caravan và phương tiện chuyên dụng khi thiết kế liên kết phù hợp.
▸ Các mối ghép cần điền khe và phân bố ứng suất trên diện tích.
▸ Phải test trên nền vật liệu và điều kiện thực tế để xác nhận bám dính/tương thích.
▸ Phơi nhiễm hoá chất hoặc nhiệt cần thử nghiệm theo dự án.
▸ Tiền xử lý bề mặt có thể cần thiết tùy vật liệu.
▸ Không suy luận chứng nhận/chịu lửa/chịu thời tiết nếu PDS không công bố.

DỮ LIỆU THEO PDS
| Thông số | Giá trị | Nguồn/điều kiện |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | A: Polyols · B: dẫn xuất isocyanate | PDS v02.01 (04/2022) |
| Màu sau trộn | Beige | CQP001-1 |
| Tỷ lệ trộn | 100:25 thể tích · 100:19 khối lượng | PDS |
| Độ nhớt sau trộn | 45,000 mPa·s @23°C/50%RH | CQP029-4 |
| Nhiệt độ thi công | 15–30°C | PDS |
| Pot-life | 20 phút @23°C/50%RH | CQP536-3 |
| Open time | 45 phút @23°C/50%RH | CQP526-3 |
| Press time | 85 phút @1 MPa, 23°C/50%RH | CQP590-4 |
| Shore D | 76 | ISO 48-4 |
| Cường độ kéo | 16 MPa | ISO 527 |
| Độ giãn dài khi đứt | 10% | ISO 527 |
| Lap-shear | 13 MPa | ISO 4587 |
Các giá trị PDS là dữ liệu phòng thí nghiệm; kết quả thực tế có thể thay đổi theo nền vật liệu, nhiệt độ, kích thước mẻ trộn, độ dày keo và điều kiện dây chuyền.
QUY CÁCH & CUNG ỨNG
TRỘN — BÔI KEO — GHÉP — ÉP
Làm sạch, khô, không dầu mỡ/bụi. Xác định tiền xử lý bằng test trên vật liệu thật.
Khuấy thành phần A vừa đủ; thêm B đúng tỷ lệ PDS và trộn đồng nhất. Tránh cuốn khí.
Bôi trước khi đạt nửa pot-life và hoàn thành ghép trong open time. Mẻ lớn có thể giảm thời gian thao tác do phản ứng toả nhiệt.
Duy trì áp lực đủ để tiếp xúc không rỗng; áp lực phải thấp hơn cường độ nén tối đa của lõi panel. Không nhả ép trước press time.

CHỌN BIẾN THỂ THEO DÂY CHUYỀN
Chọn L20 khi cần thời gian thao tác trung bình nhưng vẫn muốn rút ngắn chu kỳ ép so với L45; phù hợp lắp ráp panel sandwich, thân xe chuyên dụng, trailer/container và kết cấu composite có khe cần điền đầy.
| Mã | Open time | Press time | Lap-shear | Elongation | Khi nên ưu tiên |
|---|---|---|---|---|---|
| 422 L05 | Chưa xác nhận — PDS cung cấp là L105 | Chờ xác nhận entity/PDS | |||
| 422 L20 | 45 phút | 85 phút | 13 MPa | 10% | Cân bằng tốc độ và thời gian thao tác |
| 422 L45 | 85 phút | 155 phút | 13 MPa | 10% | Panel lớn, cần thời gian căn chỉnh dài |
| 424 L20 | 30 phút | 70 phút | 9 MPa | 35% | Ưu tiên ép nhanh, gel/pumpability và biến dạng cao hơn |
Q&A KỸ THUẬT & MUA HÀNG
A: Dòng sản phẩm dùng cho lắp ráp profile/panel trên GFRP, gỗ, kim loại, gốm và nhựa đã tiền xử lý; phải test nền thực tế trước sản xuất hàng loạt.
A: PDS nêu nhiệt độ cao làm phản ứng nhanh hơn và nhiệt độ thấp làm chậm; hướng dẫn Sika về structural bonding cũng lưu ý working time thay đổi mạnh theo nhiệt độ và kích thước bead/mẻ.
A: L20 phù hợp khi cần open time 45 phút và press time 85 phút; L45 phù hợp cấu kiện lớn cần open time 85 phút nhưng press time tăng lên 155 phút.
A: Khi dây chuyền ưu tiên press time 70 phút, tính gel/pumpability và độ giãn dài 35%; cần kiểm tra vì lap-shear công bố là 9 MPa so với 13 MPa của 422 L20/L45.
A: Không nên kết luận thay thế 1-1 chỉ dựa trên tên dòng. Tỷ lệ trộn, rheology, open/press time và cơ tính khác nhau; cần test adhesion, khe keo và chu kỳ ép trên dây chuyền thật.
A: Chưa có dữ liệu PT xác nhận cho từng mã/quy cách trong hồ sơ hiện tại. Liên hệ PT với sản lượng/tháng, quy cách mong muốn và địa điểm giao để kiểm tra.
SẢN PHẨM, DANH MỤC & HỆ SINH THÁI LIÊN QUAN
① CÙNG HỆ / ③ TƯƠNG ĐƯƠNG CẦN ĐỐI CHIẾU
SikaForce®-104 CT13Keo PU 1 thành phần cho liên kết panel sandwichSikaForce®-110 CT14Keo PU 1 thành phần hoạt hóa nhiệt cho panel sandwichSikaForce®-490 L03Keo PU 2 thành phần đóng rắn nhanh cho panel sandwichSikaForce®-490 L10Keo PU 2 thành phần cho lắp ráp panel sandwichSikaForce®-712 L7Keo PU 2 thành phần đóng rắn nhanh cho panel sandwich📁 Xem toàn bộ Keo kết dính Composite →
④ DANH MỤC LIÊN QUAN
⑤ HỆ SINH THÁI NỘI DUNG GIẢI PHÁP
Keo kết dính Composite: SikaForce® · SikaFast® · SikaPower® — Chọn đúng công nghệ →
Giải pháp Sika toàn diện cho nhựa composite, tấm đúc và keo kỹ thuật →
📚 Danh mục Công nghệ keo & nhựa tiên tiến PU/Epoxy/Advanced Resins
⑥ TÀI LIỆU KỸ THUẬT
*Một số hình ảnh trong bài mang tính minh hoạ chung cho dòng SikaForce®, không đại diện riêng cho từng mã cụ thể.
CẦN TƯ VẤN
SikaForce®-422 L20?
Gửi vật liệu cần dán, kích thước panel, độ dày khe, takt time dây chuyền, yêu cầu open/press time và sản lượng để Hoá Chất PT đối chiếu PDS và tư vấn mã phù hợp.










































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.