SikaForce®-712 L7
Keo PU 2 Thành Phần Độ Nhớt Thấp Cho Panel Sandwich
SikaForce®-712 L7 là keo polyurethane (PU) 2 thành phần, độ nhớt thấp, đóng rắn nhanh ở nhiệt độ phòng, dùng để dán kim loại, xi măng sợi, gỗ và tấm GFRP (sợi thuỷ tinh gia cường nhựa) lên lõi xốp giãn nở/đùn ép (EPS/XPS), foam polyurethane hoặc bông khoáng (mineral wool) trong sản xuất panel sandwich và các kết cấu tương tự. Đây là công nghệ dán khác với dòng SikaForce®-490 (dạng paste đùn bead) — 712 L7 thi công theo định mức phủ diện tích. Cách gọi khác: SikaForce 712 L7, keo PU 712L7, keo dán panel cách nhiệt 712 L7.

TÍNH NĂNG KỸ THUẬT
& GIỚI HẠN ÁP DỤNG
SikaForce®-712 L7 là keo dán panel sandwich công nghệ độ nhớt thấp, khác hẳn dòng SikaForce®-490 (dạng paste đùn bead) — theo TDS chính hãng (Version 06.02, 05-2025), sản phẩm dùng để phủ một lớp mỏng đều lên bề mặt vật liệu (metal, fiber cement, wood, GFRP) trước khi ép với lõi xốp/bông khoáng, nên định mức được tính theo g/m² thay vì theo đường kính bead như dòng 490.
Độ nhớt thấp, khối lượng riêng thấp
Theo TDS: độ nhớt hỗn hợp 4.000 mPa·s (thấp hơn nhiều so với dạng paste của dòng 490) và mật độ thấp — dễ tráng đều thành lớp mỏng trên diện tích lớn.
Thời gian ép ngắn
Press time (thời gian giữ áp lực ép) chỉ 45 phút ở 1 MPa theo TDS — hỗ trợ nhịp sản xuất panel cách nhiệt liên tục mà không cần giữ khuôn ép quá lâu.
Không dung môi, đóng rắn nhiệt độ phòng
Theo TDS: sản phẩm không chứa dung môi (solvent free), đóng rắn ở nhiệt độ phòng nhờ phản ứng hoá học giữa 2 thành phần — nhiệt độ cao hơn giúp đóng rắn nhanh hơn, nhiệt độ thấp làm chậm quá trình.
TDS ghi rõ định mức phủ cụ thể (trong khoảng 150–350 g/m²) phải được xác định bằng thử nghiệm cho từng cặp vật liệu — không có một con số cố định áp dụng cho mọi tổ hợp bề mặt. Tương tự, áp lực ép cụ thể phụ thuộc vật liệu lõi và luôn phải thấp hơn cường độ chịu nén tối đa của lõi — TDS không công bố một mức áp lực chuẩn duy nhất. TDS này (Version 06.02, 05-2025, en_AU) không công bố thông tin đóng gói/quy cách bán — xem ghi chú tại mục “Quy cách & MOQ” bên dưới. Sản phẩm chỉ dành cho người dùng chuyên nghiệp có kinh nghiệm.
PHÙ HỢP / KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ Phù hợp
- Dán kim loại, xi măng sợi, gỗ hoặc GFRP lên lõi xốp EPS/XPS, foam PU hoặc mineral wool
- Sản xuất panel sandwich cách nhiệt cho container lạnh, kho lạnh, toa xe, vách/mái nhà lắp ghép
- Dây chuyền ép panel công nghiệp cần press time ngắn (45 phút @1MPa)
⚠ Cần xác minh trước khi dùng
- Dán kết cấu chịu lực dạng mối nối composite (CFRP/GFRP kết cấu) — đây là ứng dụng của dòng SikaForce®-490, không phải 712 L7
- Định mức phủ và áp lực ép cho cặp vật liệu cụ thể — TDS yêu cầu xác định bằng thử nghiệm, không có số cố định
- Tiếp xúc hoá chất/nhiệt đặc thù — TDS yêu cầu thử nghiệm riêng theo dự án
- Người thi công chưa có kinh nghiệm với keo PU 2 thành phần — chỉ dành cho người dùng chuyên nghiệp

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
THEO TDS CHÍNH HÃNG
Nguồn: Product Data Sheet SikaForce®-712 L7, Version 06.02 (05-2025), en_AU — Sika Australia Pty Limited (Sika Industry). Điều kiện đo: (A) 23°C/50% độ ẩm tương đối; (B) mẫu bảo dưỡng 12 tuần ở 23°C/50% độ ẩm tương đối.
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn/Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Polyols (A) + Isocyanate derivatives (B: SikaForce®-010) | PU 2 thành phần, cơ chế polyaddition |
| Tỉ lệ trộn (thể tích) | 100 : 30 (A:B) | Tỉ lệ khối lượng 100:26 |
| Khối lượng riêng (mixed, chưa đóng rắn) | 1,41 g/cm³ | A: 1,46 g/cm³ · B: 1,23 g/cm³ |
| Hàm lượng rắn | 100% (A và B) | |
| Độ nhớt (mixed) | 4.000 mPa·s | Điều kiện A · Rheometer PP25, shear rate 10 s⁻¹ |
| Nhiệt độ thi công | 15 – 30°C | |
| Pot-life | 9 phút | Điều kiện A |
| Open time | 25 phút | Điều kiện A |
| Press time (@1 MPa) | 45 phút | Điều kiện A |
| Độ cứng Shore D | 70 | Điều kiện B · ISO 48-4 |
| Cường độ kéo đứt | 16 MPa | Điều kiện B · ISO 527 |
| Độ giãn dài đứt | 40% | Điều kiện B · ISO 527 |
| Cường độ bám dính cắt (lap-shear) | 10 MPa | Điều kiện B · ISO 4587 |
| Hạn sử dụng | A: 12 tháng · B: 9 tháng | Bảo quản 10–30°C, nơi khô ráo |
ISO 4587
ISO 48-4
BAO BÌ, ĐÓNG GÓI & MOQ
THÔNG TIN ĐẶT HÀNG
Quy cách đóng gói: bản TDS SikaForce®-712 L7 (Version 06.02, 05-2025, en_AU) mà PT đang tham chiếu không công bố mục “Packaging Information” như các TDS dòng 490. Đây là thông tin thật sự chưa có trong tài liệu — PT không suy đoán khối lượng bao/thùng để tránh sai lệch với lô hàng thực tế nhập về Việt Nam. Đơn vị bán PT, MOQ, tồn kho và thời gian giao hàng cũng chưa được xác nhận. Vui lòng liên hệ hotline/Zalo để kỹ sư Hoá Chất PT cung cấp quy cách đóng gói chính xác theo lô hàng hiện có và báo giá theo số lượng cụ thể.
HẠNG MỤC ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU
PHẠM VI SỬ DỤNG THỰC TẾ
ỨNG DỤNG ĐIỂN HÌNH DÒNG SP
ỨNG DỤNG ĐIỂN HÌNH DÒNG SP
ĐỀ XUẤT KỸ THUẬT
*Các hạng mục trên là ứng dụng điển hình/đề xuất kỹ thuật dựa trên phạm vi TDS công bố (bonding of metal, fiber cement, wood, GFRP to EPS/XPS/PU foam/mineral wool trong sản xuất sandwich elements) — chưa gắn với một dự án cụ thể nào PT đã tham gia.
Mua hàng cho nhà máy
Với dây chuyền ép panel liên tục, PT khuyến nghị gửi trước cặp vật liệu cần dán (bề mặt + loại lõi) và diện tích panel/ca sản xuất để kỹ sư PT ước tính lượng keo tiêu thụ theo định mức 150–350 g/m² và tư vấn thời gian giao hàng phù hợp với lịch sản xuất.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ & KHUẤY THÀNH PHẦN A
Khuấy đều thành phần A trước khi dùng để tránh lắng cặn/tách lớp — tránh khuấy quá mạnh vì có thể cuốn khí vào keo (theo TDS). Bề mặt vật liệu phải sạch, khô, không dầu mỡ/bụi bẩn; tuỳ vật liệu có thể cần xử lý sơ bộ, xác định bằng thử nghiệm.
TRỘN & PHỦ THEO ĐỊNH MỨC
Thêm thành phần B đúng tỉ lệ 100:30 theo thể tích, trộn đều đến khi đồng nhất. Phủ một lớp theo định mức 150–350 g/m² tuỳ cặp vật liệu (xác định qua thử nghiệm) — thi công trước khi qua nửa pot-life (9 phút).
ÉP GIỮ ÁP LỰC
Ghép các chi tiết trong vòng open time (25 phút) rồi ép với áp lực đủ để tiếp xúc kín, không có khoảng trống — áp lực cụ thể phải thấp hơn cường độ chịu nén tối đa của lõi, xác định bằng thử nghiệm. Giữ nguyên áp lực trong suốt press time (45 phút), không nhả sớm.
LÀM SẠCH DỤNG CỤ
Keo chưa đóng rắn được vệ sinh bằng SikaForce®-096 Cleaner; keo đã đóng rắn chỉ tháo được bằng biện pháp cơ học. Rửa tay/da tiếp xúc ngay bằng khăn lau chuyên dụng (VD Sika® Cleaner-350H) và nước — không dùng dung môi lên da.
Bảo quản ở 10–30°C, nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp và tránh đóng băng/sương giá. Sau khi mở bao bì, bảo vệ khỏi hơi ẩm. Nhiệt độ vận chuyển thấp nhất cho phép là -20°C, tối đa 7 ngày. Hạn sử dụng: thành phần A 12 tháng, thành phần B 9 tháng.
Trộn mẻ lớn sinh nhiệt (phản ứng toả nhiệt) có thể rút ngắn đáng kể pot-life và open time thực tế so với TDS. Áp lực ép luôn phải thấp hơn cường độ chịu nén tối đa của lõi để tránh làm hỏng lõi xốp/bông khoáng. Chỉ dành cho người dùng chuyên nghiệp có kinh nghiệm.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG KEO DÁN TRONG DÒNG SIKAFORCE®
| Sản phẩm | Độ nhớt | Shore D | Lap-shear | Đặc điểm | Link |
|---|---|---|---|---|---|
| SikaForce®-712 L7 ⭐ | 4.000 mPa·s (thấp) | 70 | 10 MPa | Chuyên dán lõi foam/mineral wool, phủ theo g/m², ép áp lực | — |
| SikaForce®-490 L03 | 65 Pa·s (đặc) | 48 | 16 MPa | Keo dạng paste đùn bead, dán kết cấu composite/kim loại, open time 3 phút (rất nhanh) | Xem → |
| SikaForce®-490 L10 | 95 Pa·s (đặc) | 48 | 16 MPa | Keo dạng paste, open time 10 phút, phù hợp thao tác thủ công/chi tiết lớn | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu dán bề mặt kim loại/xi măng sợi/GFRP lên lõi foam hoặc mineral wool cho panel cách nhiệt: → SikaForce®-712 L7
- ▸ Nếu cần dán kết cấu chịu lực giữa composite/kim loại phủ theo dạng bead (không phải phủ diện tích): → SikaForce®-490 L03 (nhanh) hoặc SikaForce®-490 L10 (thao tác dài hơn)
- ▸ Nếu quy trình ép có diện tích lớn, cần tráng đều lớp keo mỏng: → SikaForce®-712 L7, ưu tiên nhờ độ nhớt thấp và thời gian ép ngắn (45 phút)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ SẢN XUẤT PANEL & PHÒNG MUA HÀNG
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
CỦA BẠN
Cùng dòng keo kết dính panel sandwich/composite SikaForce® — dùng cho các bước dán khác trong cùng dây chuyền sản xuất
Dung môi vệ sinh và khăn lau tay được TDS chỉ định — hiện chưa có trang sản phẩm riêng trên hoachatpt.com nên chỉ nêu tên, chưa gắn link
Công nghệ 1 thành phần trong cùng dòng SikaForce® cho panel sandwich — cân nhắc khi ứng dụng không đòi hỏi kết cấu chịu lực nặng
📘Brochure — SikaForce®-712 3-ComponentPDF — Sika Industry
📘Brochure — Refrigerated Trailers & ContainersPDF — Sika Industry
CẦN TƯ VẤN
SIKAFORCE®-712 L7?
Gửi cặp vật liệu cần dán (bề mặt + loại lõi), diện tích panel và sản lượng dự kiến — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ tư vấn định mức phủ, áp lực ép phù hợp và báo giá theo quy cách bạn cần.










































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.