TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaForce®-472 L9
“Thixotropic” là tính chất rheology đặc biệt: keo giảm độ nhớt khi bị khuấy/bơm (dễ chảy để bơm qua thiết bị), nhưng lập tức tăng độ nhớt trở lại khi ở trạng thái tĩnh (keo đứng yên, không chảy). Kết quả thực tế: bơm dễ qua đầu súng/bơm 2C, nhưng ngay khi keo chạm bề mặt — dù tường đứng, trần ngược hay khe nghiêng — keo giữ nguyên vị trí mà không bị trọng lực kéo xuống. Đây là đặc tính không có ở bất kỳ sản phẩm nào khác trong dòng SikaForce® panel (420, 710, 712 đều là keo Newtonian, chảy theo trọng lực).
SikaForce®-472 L9 là keo polyurethane kết cấu 2 thành phần, không tạo bọt, sử dụng hardener SikaForce®-040 Part B (khác hoàn toàn với -010 của dòng 710/712/490). Đây là lựa chọn chuyên biệt khi ứng dụng đòi hỏi keo phải giữ nguyên vị trí trên bề mặt phi nằm ngang — trần ngược, tường nghiêng, khe dọc — hoặc khi cần bơm keo vào khe hẹp giữa hai cấu kiện mà không bị keo chảy ra ngoài. Không tạo bọt đảm bảo mối dán đặc liên tục, LSS cao, không có lỗ hổng không khí trong mối dán.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Non-sag thixotropic — keo không chảy trên tường đứng, trần ngược, mặt nghiêng sau khi bơm
- ▸ Không tạo bọt — mối dán đặc, liên tục, LSS cao, tiếp xúc bề mặt 100%
- ▸ Đóng rắn hoá học 2C — nhất quán, không phụ thuộc độ ẩm môi trường
- ▸ Phù hợp bơm vào khe hẹp, joint dọc, mối nối khó tiếp cận trong lắp ráp vận tải
- ▸ Hardener SikaForce®-040 riêng biệt — không dùng lẫn với -010 của dòng khác
- ▸ Bám dính tốt trên composite (GRP), kim loại, nhựa kỹ thuật, lõi PIR/PUR
- ▸ Dải nhiệt vận hành −40 °C đến +80 °C — phù hợp kho lạnh đến thiết bị công nghiệp
HARDENER -040
KHÁC VỚI -010
- ⚠ SF-472 L9 dùng SikaForce®-040 — KHÔNG dùng SikaForce®-010
- ⚠ Nhầm hardener sẽ làm keo không đóng rắn đúng hoặc mất tính non-sag
- ✗ Không tạo bọt — không bù dung sai khe hở lớn như 420/710/712
- ✗ Không tương thích PE, PP, PTFE không xử lý
Kỹ sư lắp ráp vận tải cần dán trần xe/container ngược · Xưởng HVAC bơm keo vào khe hẹp khó tiếp cận · Nhà thầu panel cần non-sag tuyệt đối overhead · Kỹ thuật viên kết cấu đa vật liệu phức tạp
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Dán trần ngược (overhead bonding) — panel trần container, xe tải, toa xe
- ▸ Bơm keo vào khe hẹp, joint dọc giữa hai cấu kiện panel khít
- ▸ Panel sandwich tường đứng và mái cần non-sag tuyệt đối, không thể dùng clamp nặng
- ▸ Liên kết kết cấu đa vật liệu phức tạp: composite + kim loại + nhựa kỹ thuật
- ▸ Mối dán bề mặt nghiêng, mặt vát trong lắp ráp thiết bị HVAC
- ▸ Ứng dụng cần mối dán không lỗ hổng khí và LSS cao — không chấp nhận tạo bọt
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Panel sandwich cần bù dung sai khe hở lớn — chọn 420 L20 hoặc 710 L35 (tạo bọt)
- ✗ Dây chuyền 2C tự động dùng hardener SikaForce®-010 — cần đổi thiết bị pha trộn
- ✗ Ứng dụng yêu cầu tiêu chuẩn chống cháy FR — dùng SF-472 FR L60
- ✗ Bề mặt PE, PP, PTFE, silicone không qua xử lý bề mặt đặc biệt








TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane 2C — kết cấu, không tạo bọt, non-sag | Thixotropic rheology |
| Hardener (Part B) | SikaForce®-040 | KHÔNG dùng SikaForce®-010 |
| Tính chất đặc biệt | Non-sag Thixotropic | Giữ nguyên trên tường đứng, trần ngược |
| Màu sắc | Nâu vàng (A) / Trong (B) | Sau trộn: nâu đồng nhất |
| Nhiệt độ thi công | +10 °C đến +35 °C | Bề mặt và keo phải trong dải này |
| Nhiệt độ vận hành | −40 °C đến +80 °C | Sau đóng rắn hoàn toàn |
| Đóng rắn hoàn toàn | 24 giờ (23 °C) | LSS tối đa sau 24 giờ |
| Hạn sử dụng | 9 tháng (A) / 12 tháng (B) | Bảo quản kín, 10–25 °C, tránh ẩm |
⚠ Tỷ lệ trộn và pot life chính xác: Xem TDS SikaForce®-472 L9 để có giá trị tỷ lệ trộn A:B và pot life chính xác tại nhiệt độ thi công cụ thể. Liên hệ kỹ sư Hoá chất PT để được tư vấn trước khi triển khai.
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED APPLICATIONS




HƯỚNG DẪN TRỘN & THI CÔNG
SIKAFORCE®-472 L9




XÁC NHẬN HARDENER SF-040
Bước đầu tiên: xác nhận Part B là SikaForce®-040 — không phải -010. Nhầm hardener sẽ làm keo không đóng rắn đúng và mất tính non-sag. Kiểm tra nhãn thùng Part B trước mỗi ca. Nếu hệ thống bơm trước đó dùng -010, cần xả sạch hoàn toàn trước khi chuyển sang -040.
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt phải khô, sạch dầu mỡ, bụi bẩn. Lau bằng SikaForce®-096 Cleaner hoặc Sika Cleaner 350H. Vì SF-472 L9 không tạo bọt, dung sai bề mặt cần chặt hơn — tránh khe hở >3mm vì không có cơ chế tự bù. Nhiệt độ bề mặt +10 °C đến +35 °C.
BƠM KEO NON-SAG
Bơm keo qua súng trộn tĩnh hoặc bơm 2C. Tính chất thixotropic: keo chảy dễ khi bơm nhưng giữ nguyên ngay khi ra khỏi đầu bơm — áp dụng cho trần ngược, tường đứng, khe hẹp dọc. Không cần làm mát Part A như các sản phẩm nhớt cao — bơm trực tiếp ở nhiệt độ nhà xưởng.
ÉP & CLAMP NHẸ
Do keo không chảy sau khi bơm, không cần clamp nặng để giữ keo — chỉ cần áp lực nhẹ để đảm bảo tiếp xúc đồng đều. Đóng rắn hoàn toàn sau 24 giờ. Vệ sinh đầu bơm và static mixer ngay bằng SikaForce®-096 Cleaner sau ca.
SikaForce®-472 L9 BẮT BUỘC dùng SikaForce®-040 Part B. Tuyệt đối không nhầm với SikaForce®-010 (dùng cho 710/712/490). Kiểm tra nhãn thùng trước mỗi ca. Nếu dây chuyền đang dùng -010, phải xả sạch hoàn toàn đường ống và đầu bơm trước khi nạp -040.
Bảo quản Part A kín, tránh ẩm, 10–25 °C (hạn 9 tháng). Part B -040 hạn 12 tháng. Đeo găng tay nitrile, kính bảo hộ và mặt nạ lọc hơi hữu cơ khi thi công — đặc biệt khi bơm overhead, keo có thể nhỏ giọt từ đầu súng.
472 L9 vs TOÀN DÒNG
CHỌN KEO THEO YÊU CẦU THI CÔNG
| Sản phẩm | Tạo bọt | Non-sag | FR | Hardener | Tốt nhất cho | Link |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SikaForce®-472 L9 ⭐ | KHÔNG | CÓ ★★★★★ | KHÔNG | SF-040 | Overhead, khe hẹp, tường đứng non-sag tuyệt đối | — |
| SikaForce®-472 FR L60 | CÓ | CÓ ★★★★★ | CÓ | SF-040 | Non-sag + chống cháy FR — toa xe, phòng sạch, PCCC | — |
| SikaForce®-490 L15 | KHÔNG | THẤP | KHÔNG | SF-010 | LSS cao, composite/kim loại, clamp ngắn | Xem → |
| SikaForce®-710 L35 | CÓ | TRUNG BÌNH | KHÔNG | SF-010 | Panel tường đứng tiêu chuẩn, bù dung sai | Xem → |
| SikaForce®-420 L20 | CÓ | KHÔNG | KHÔNG | SF-010 | Panel mái nằm ngang, pot life dài | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ — CHỌN THEO YÊU CẦU THI CÔNG
- ▸ Dán trần ngược, khe hẹp dọc, bề mặt nghiêng — non-sag tuyệt đối: → SikaForce®-472 L9 ✓
- ▸ Non-sag + yêu cầu chống cháy FR (toa xe, phòng sạch, PCCC): → SikaForce®-472 FR L60
- ▸ Panel tường đứng tiêu chuẩn, bù dung sai bề mặt: → SikaForce®-710 L35 (tạo bọt)
- ▸ Mối dán kết cấu LSS cao, bề mặt phẳng, không cần non-sag: → SikaForce®-490 L15
- ▸ Panel mái nằm ngang, pot life dài: → SikaForce®-420 L20
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
VỀ KEO NON-SAG THIXOTROPIC
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
DÀNH CHO BẠN
Sản phẩm bắt buộc / khuyến nghị dùng kèm
Vệ sinh thiết bị sau ca — keo thixotropic đặc, cần xả sạch kịp thời
Lựa chọn theo yêu cầu kỹ thuật hoặc tình huống khác
CẦN TƯ VẤN
SikaForce®-472 L9?
Mô tả ứng dụng: bề mặt dán (nằm ngang / đứng / trần ngược / khe hẹp), yêu cầu phi tạo bọt và thiết bị bơm hiện có — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn đúng dòng keo và hardener phù hợp trong 2 giờ làm việc.




































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.