TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaForce®-710 L35
SikaForce®-710 L35 là keo polyurethane 2 thành phần (PU 2C) tạo bọt, lựa chọn tối ưu khi dây chuyền sản xuất panel sandwich có yêu cầu thi công tường đứng hoặc khi cần sag resistance cao để keo không bị chảy xuống trước khi ép panel. Với độ nhớt Part A ~35 Pa·s — gấp đôi SF-420 L20 — keo giữ nguyên hình dạng bead trên bề mặt thẳng đứng trong suốt pot life ~20 phút. Đóng rắn hoá học qua phản ứng giữa Part A và Part B (SikaForce®-010 hardener), tỷ lệ 100:20, không phụ thuộc độ ẩm môi trường. Tạo lớp bọt đàn hồi bù dung sai bề mặt, đảm bảo tiếp xúc toàn diện giữa tấm mặt kim loại và lõi cách nhiệt.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Sag resistance vượt trội — keo không chảy trên bề mặt tường đứng trong suốt pot life
- ▸ Đóng rắn hoá học 2C — nhất quán không phụ thuộc độ ẩm hay độ dày lõi panel
- ▸ Pot life ~20 phút (23 °C) — cân bằng tốt giữa thời gian thao tác và năng suất dây chuyền
- ▸ Tạo bọt đàn hồi lấp đầy khe hở bề mặt, bù dung sai gia công và biến dạng nhiệt
- ▸ Dải nhiệt độ vận hành rộng: −40 °C đến +80 °C — lý tưởng cho kho đông lạnh đến lò nung nhẹ
- ▸ Tỷ lệ trộn A:B = 100:20 (KL) — tương thích bơm 2C tự động và súng trộn tĩnh tiêu chuẩn
- ▸ Bám dính tốt trên thép galvanized, nhôm, lõi PIR/PUR/EPS không cần primer thông thường
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải keo kết cấu chịu lực cao — không thay thế SikaForce®-490 trong mối chịu tải động
- ✗ Không kháng UV lộ thiên kéo dài — cần lớp bảo vệ ngoại thất nếu panel tiếp xúc nắng trực tiếp
- ✗ Pot life ngắn hơn SF-420 L20 (~20 vs ~25 phút) — không tối ưu cho panel khổ cực lớn >14m
- ✗ Không tương thích bề mặt PE, PP, PTFE — cần xử lý đặc biệt trước khi dán
Kỹ sư sản xuất panel sandwich tường đứng · Nhà máy panel PIR/PUR hỗn hợp mái + tường · Nhà thầu lắp vách kho lạnh thương mại và phòng sạch · Xưởng lắp ráp thân xe đông lạnh và container lạnh
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Panel tường đứng cách nhiệt — kho lạnh, phòng sạch, nhà xưởng công nghiệp
- ▸ Panel sandwich mái nằm ngang và tường đứng trong cùng dây chuyền sản xuất
- ▸ Thân xe đông lạnh, container lạnh — vách panel lõi PIR/PUR dựng đứng
- ▸ Panel HVAC tường — duct cách nhiệt và vách ngăn buồng điều không khí đứng
- ▸ Cấu kiện có dung sai bề mặt lớn cần lớp bọt đàn hồi bù khe hở
- ▸ Dây chuyền sản xuất hỗn hợp cần 1 loại keo phù hợp cả panel ngang và đứng
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Panel khổ cực lớn (>14–16m) cần pot life >25 phút — dùng SF-710 L100 thay thế
- ✗ Mối dán kết cấu chịu tải động cao, dao động lớn — dùng SF-490 hoặc SF-436
- ✗ Bề mặt dính dầu mỡ, ẩm ướt, hoặc chưa được làm sạch đạt tiêu chuẩn
- ✗ Ứng dụng lộ thiên không có lớp phủ bảo vệ chống UV







TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane 2 thành phần | Part A + Part B (SikaForce®-010) |
| Màu sắc | Vàng nâu (Part A) — Trong (Part B) | Sau trộn: nâu vàng đồng nhất |
| Tỷ lệ trộn A:B | 100 : 20 (theo khối lượng) | ~100 : 18 (theo thể tích xấp xỉ) |
| Độ nhớt Part A (23 °C) | ~35 Pa·s | Spindle 4, 20 rpm — sag resistance cao |
| Độ nhớt Part B (23 °C) | ~1 Pa·s | Hardener SikaForce®-010 |
| Tỷ trọng hỗn hợp | ~1,1 g/cm³ | Sau trộn đồng nhất, 23 °C |
| Pot life (23 °C) | ~20 phút | Giảm khi nhiệt độ thi công tăng |
| Nhiệt độ thi công | +10 °C đến +35 °C | Bề mặt và keo phải trong dải này |
| Nhiệt độ vận hành (sau đóng rắn) | −40 °C đến +80 °C | Phù hợp kho đông lạnh −35 °C đến tường ấm |
| Thời gian đóng rắn hoàn toàn | 24 giờ (23 °C) | Có thể thao tác sau 45–60 phút ép |
| Hạn sử dụng | 9 tháng (Part A) / 12 tháng (Part B) | Bảo quản kín, 10–25 °C, tránh ẩm |
| Đóng gói | Thùng 200 kg (Part A) + thùng 40 kg (Part B) | Liên hệ PT để xác nhận quy cách thực tế |
⚠ Lưu ý: Số liệu trên là giá trị điển hình đo ở 23 °C / 50% RH. Nhiệt độ bề mặt và môi trường ảnh hưởng trực tiếp đến pot life và sag resistance thực tế. Tham khảo TDS chính thức và liên hệ kỹ sư Hoá chất PT để được tư vấn định mức cụ thể cho dự án.
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED APPLICATIONS



HƯỚNG DẪN TRỘN & THI CÔNG
SIKAFORCE®-710 L35



CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt thép galvanized và lõi PIR/PUR/EPS phải khô, sạch dầu mỡ và bụi. Lau bằng SikaForce®-096 Cleaner hoặc Sika Cleaner 350H. Nhiệt độ bề mặt +10 °C đến +35 °C. Với panel tường đứng, kiểm tra độ phẳng bề mặt — dung sai lớn hơn 3mm cần bù bằng lớp bọt keo dày hơn.
CHUẨN BỊ KHO & THIẾT BỊ
Đưa Part A và Part B về 15–25 °C tối thiểu 24 giờ trước khi thi công. Kiểm tra bơm 2C hoặc súng trộn tĩnh cài đúng tỷ lệ 100:20. Xả keo thử 50–100g để xác nhận màu sắc hỗn hợp đồng đều trước khi đưa vào dây chuyền.
BƠM KEO — TƯỜNG ĐỨNG
Bơm keo theo đường zig-zag hoặc bead song song, phủ tối thiểu 80% diện tích liên kết. Ưu điểm sag resistance của L35: keo giữ nguyên bead trên bề mặt đứng — không bị chảy xuống trong suốt pot life ~20 phút. Đây là điểm khác biệt cốt lõi so với SF-420 L20 trên ứng dụng tường đứng.
ÉP & GIỮ VỊ TRÍ
Ép panel về đúng vị trí trong vòng pot life (~20 phút ở 23 °C). Giữ clamp hoặc áp lực tối thiểu 45–60 phút đến khi keo đủ cứng để tháo kẹp. Đóng rắn hoàn toàn sau 24 giờ ở 23 °C. Không vận chuyển hoặc chịu tải trước khi đóng rắn hoàn toàn.
Bảo quản Part A kín, tránh ẩm, 10–25 °C (hạn 9 tháng). Part B (SikaForce®-010) hạn 12 tháng. Đeo găng tay nitrile, kính bảo hộ và mặt nạ lọc hơi hữu cơ khi thi công. Vệ sinh dụng cụ và static mixer bằng SikaForce®-096 Cleaner ngay sau khi sử dụng trước khi keo đóng rắn.
Pot life ~20 phút ở 23 °C — ngắn hơn SF-420 L20, cần phối hợp nhịp nhàng hơn giữa bơm và ép. Không pha loãng. Part A rất nhạy ẩm — đậy nắp ngay sau mỗi lần lấy keo. Nhiệt độ nhà xưởng cao (>30 °C) rút ngắn pot life đáng kể — xem xét làm mát Part A hoặc chuyển sang ca sáng sớm.
SO SÁNH DÒNG KEO PU
PANEL SANDWICH SIKAFORCE®
| Sản phẩm | Thành phần | Độ nhớt A | Sag resist. | Pot life | Tốt nhất cho | Link |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SikaForce®-710 L35 ⭐ | PU 2C | ~35 Pa·s | ★★★★★ | ~20 phút | Panel tường đứng, xe đông lạnh, container lạnh | — |
| SikaForce®-420 L20 | PU 2C | ~16 Pa·s | ★★★ | ~25 phút | Panel mái nằm ngang khổ lớn, pot life dài hơn | Xem → |
| SikaForce®-710 L100 | PU 2C | ~100 Pa·s | ★★★★★ | ~40 phút | Tường đứng cực lớn, lắp ráp phức tạp cần nhiều thời gian | Xem → |
| SikaForce®-712 L35 | PU 2C | ~35 Pa·s | ★★★★ | ~20 phút | Panel tường tiêu chuẩn — độ nhớt tương đương, check TDS chi tiết | Xem → |
| SikaForce®-110 CT55 | PU 1C | ~55 Pa·s | ★★★★ | Ẩm khí | 1C — không cần bơm 2C, súng tay, tường đứng quy mô nhỏ | Xem → |
*Độ nhớt Part A đo ở 23 °C là chỉ số đại diện cho sag resistance. Nguồn: TDS Sika.
KHUYẾN NGHỊ — KHI NÀO DÙNG SẢN PHẨM NÀO?
- ▸ Panel tường đứng, kho lạnh, xe đông lạnh, container: → SikaForce®-710 L35 ✓
- ▸ Cần sag resistance tối đa + pot life dài nhất cho tường cực lớn: → SikaForce®-710 L100
- ▸ Panel mái nằm ngang khổ lớn, cần pot life ~25 phút, không cần sag: → SikaForce®-420 L20
- ▸ Không có bơm 2C, tường đứng quy mô nhỏ/vừa: → SikaForce®-110 CT55 (1C)
- ▸ Dây chuyền hỗn hợp mái + tường, muốn dùng 1 loại keo: → SikaForce®-710 L35 (thoả mãn cả hai)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ SẢN XUẤT & NHÀ THẦU
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
DÀNH CHO BẠN
Sản phẩm bắt buộc / khuyến nghị dùng kèm để hệ thống đạt đúng công năng
Dụng cụ và hoá chất vệ sinh giúp thi công đúng kỹ thuật và bảo dưỡng thiết bị
Sản phẩm khác phù hợp theo tình huống hoặc yêu cầu kỹ thuật khác biệt
CẦN TƯ VẤN
SikaForce®-710 L35?
Cung cấp thông tin loại panel, hướng thi công và yêu cầu dây chuyền — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn chọn đúng dòng keo và báo giá trong 2 giờ làm việc.









































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.