TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKA MONOTOP®-620 AE
Sika MonoTop®-620 AE là vữa xi măng polymer cải tiến (polymer-modified cementitious mortar) chứa silica fume, thiết kế chuyên biệt làm lớp hoàn thiện/lớp phủ bảo vệ cuối cùng phủ lên các mảng vá sửa chữa bê tông đã thi công bằng vữa kết cấu (VD: Sika MonoTop®-4012, MonoTop®-618). Sản phẩm chỉ cần trộn với nước, thi công bằng bay/bàn xoa hoặc phun ướt (wet-spray), phù hợp điều kiện khí hậu nóng và nhiệt đới ẩm như Việt Nam. Cỡ hạt tối đa ~0.6mm cho phép tạo lớp phủ mịn, phẳng, che hoàn toàn dấu vết sửa chữa trên bề mặt kết cấu bê tông.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Chỉ cần trộn với nước — không cần phụ gia thêm, thi công đơn giản
- ▸ Cường độ chịu nén ~25 N/mm² (28 ngày, W/P=0.20, theo EN 12190)
- ▸ Bám dính ~1.0 N/mm² lên nền bê tông (EN 1542)
- ▸ Thi công được bằng phun ướt (wet-spray) cho diện tích lớn
- ▸ Không ăn mòn cốt thép, độ đặc điều chỉnh được theo yêu cầu bàn xoa
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG phải vữa sửa chữa kết cấu chịu lực chính (chỉ là lớp hoàn thiện/fairing coat)
- ✗ KHÔNG dùng làm lớp dày >5mm/lớp — vượt định mức TDS sẽ nứt/bong
- ✗ KHÔNG dùng ở nhiệt độ <5°C theo TDS
Dùng cho bước hoàn thiện cuối cùng sau khi đã sửa chữa kết cấu bằng vữa cường độ cao — phù hợp nhà thầu, TVGS cần lớp phủ mịn thẩm mỹ + bảo vệ trên bề mặt bê tông lộ thiên/công nghiệp.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Lớp hoàn thiện/lớp phủ mịn (fairing coat) trên bề mặt bê tông xi măng
- ▸ Vữa san phẳng lớp mỏng trên bề mặt gồ ghề, bê tông tạo hình
- ▸ Vá lỗ rỗng, tổ ong nhỏ trên bề mặt bê tông
- ▸ Hoàn thiện cạnh, mối nối, gờ chỉ tại công trình xây dựng dân dụng & hạ tầng
- ▸ Ứng dụng cho bề mặt đứng và ngang trong điều kiện khí hậu nóng ẩm
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Sửa chữa kết cấu chịu lực chính (nên dùng MonoTop®-4012, MonoTop®-618)
- ✗ Lớp dày vượt 5mm/lần thi công
- ✗ Thi công khi nhiệt độ nền/môi trường dưới +5°C
- ✗ Khu vực ngập nước liên tục (không phải vữa chống thấm)
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Xi măng polymer + silica fume | — |
| Đóng gói | Bao 25 kg | — |
| Cỡ hạt tối đa | ~0.6 mm | — |
| Cường độ chịu nén (28d, W/P=0.20) | ~25 N/mm² | EN 12190 |
| Cường độ chịu uốn (28d) | ~5 N/mm² | EN 12190 |
| Cường độ bám dính | ~1.0 N/mm² | EN 1542 |
| Tỷ lệ trộn nước | 4.75–5.00 L / bao 25kg | — |
| Định mức (yield) | ~14.90–15.10 L / bao 25kg | — |
| Độ dày lớp thi công | Min 1.5mm / Max 5mm | — |
| Nhiệt độ thi công | +5°C min / +40°C max | — |
| Thời gian thi công (pot life) | ~60 phút (23°C) | — |
| Hạn sử dụng | Tối thiểu 12 tháng (bao nguyên seal) | — |
EN 1542
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED PROJECTS
*Tên hạng mục được nêu theo nhóm chung, không phải tên dự án cụ thể.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt phải chắc chắn, sạch, không dính dầu mỡ/bụi bẩn, loại bỏ hoàn toàn vảy xi măng (laitance) và các hạt rời/mủn.
TRỘN VỮA
Đổ nước sạch vào thùng trộn trước, thêm bột từ từ, trộn máy tốc độ thấp (≤500 vòng/phút) tối thiểu 3 phút, để nghỉ 5–10 phút rồi trộn lại 15 giây.
THI CÔNG
Thi công bằng bay, spatula hoặc phun ướt. Khi vữa bắt đầu se, xoa phẳng bằng bàn gỗ/nhựa, mút xốp hoặc bọt biển ẩm.
DƯỠNG HỘ
Phun sương nước nhẹ 48 giờ hoặc dùng hợp chất dưỡng hộ gốc nước của Sika, chỉ bắt đầu sau khi vữa đã đông kết cuối.

Bảo quản nơi khô ráo, mát, trong bao kín nguyên seal, nhiệt độ +10°C đến +40°C, tránh ánh nắng trực tiếp. Hạn dùng tối thiểu 12 tháng.
Không dùng dưới +5°C; trên +35°C cần trữ vật liệu trong bóng râm và dùng nước lạnh để trộn. Không vượt độ dày tối đa 5mm/lớp, che chắn tránh mưa khi vữa còn tươi.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
| Sản phẩm | Vai trò | Cường độ nén | Link |
|---|---|---|---|
| MonoTop®-620 AE ⭐ | Hoàn thiện/fairing coat | ~25 N/mm² | — |
| MonoTop®-620 BH | Hoàn thiện/fairing coat (thi công tay+máy phun) | ~30 N/mm² | Xem → |
| MonoTop®-618 VN | Sửa chữa kết cấu cường độ cao | Cao hơn (kết cấu) | Xem → |
*Thanh % thể hiện tương quan cường độ chịu nén 28 ngày theo TDS từng sản phẩm, không dùng để so sánh trực tiếp giữa sản phẩm khác vai trò kỹ thuật (hoàn thiện vs. kết cấu).
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu cần lớp hoàn thiện phổ thông, thi công tay: → Dùng MonoTop®-620 AE
- ▸ Nếu cần cường độ cao hơn hoặc thi công phun/máy quy mô lớn: → Dùng MonoTop®-620 BH
- ▸ Nếu bề mặt cần sửa chữa kết cấu chịu lực trước khi hoàn thiện: → Dùng MonoTop®-618 VN hoặc MonoTop®-4012 trước, sau đó phủ MonoTop®-620 AE/BH
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
CẦN TƯ VẤN
SIKA MONOTOP®-620 AE?
Cung cấp thông tin dự án, hạng mục, hồ sơ yêu cầu kỹ thuật hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.