SIKADUR®-31 CF NORMAL LÀ GÌ
VÀ VỊ TRÍ TRONG DÒNG SIKADUR®?
| Phiên bản | Thời gian thi công | Nhiệt độ phù hợp |
|---|---|---|
| Sikadur®-31 CF Normal ⭐ | ~55 phút (23°C) | +10°C – +30°C (tiêu chuẩn) |
| Sikadur®-31 CF Rapid | ~20–25 phút (23°C) | Cần tiến độ nhanh, nhiệt độ thấp |
| Sikadur®-31 CF Slow | ~90–120 phút (23°C) | Mùa hè, nhiệt độ cao, diện tích lớn |
- ▸ Nhiệt độ thi công 10–30°C (điều kiện tiêu chuẩn VN)
- ▸ Kết dính thép bản, tấm CFRP lên bê tông kết cấu
- ▸ Vá lỗ rỗng, góc cạnh, mặt đứng không sệ vữa
- ▸ Cần thời gian chỉnh vị trí ổn định ~55 phút
- ▸ Dự án có nhiều vị trí thi công, không cần cường độ đóng rắn quá nhanh
Sikadur®-31 CF Normal là epoxy kết cấu — cần được thi công bởi nhà thầu chuyên nghiệp. Đây không phải vữa hoàn thiện thẩm mỹ thông thường. Với thiết kế kết cấu dài hạn, tải trọng thiết kế phải thấp hơn 20–25% so với tải trọng phá hủy do tính rão của polymer. Luôn tham vấn kỹ sư thiết kế cho các hạng mục đặc biệt. Bề mặt thép phải đạt Sa 2.5 trước khi thi công.
ƯU ĐIỂM VƯỢT TRỘI
CỦA SIKADUR®-31 CF NORMAL
Bám dính đa vật liệu
Bám dính hiệu quả trên bê tông (~3.5 N/mm², phá hủy 100% nền), thép (~6.0 N/mm²), đá tự nhiên, gỗ, gốm sứ, thủy tinh, polyester, nhựa epoxy. Không cần chất kết nối (bonding agent) riêng.
Thixotropic — Không chảy sệ
Tính thixotropic đặc trưng: vữa chỉ chảy khi tác dụng lực (khi thi công), tự đứng vững khi dừng lực. Cho phép thi công hiệu quả trên mặt đứng, góc cạnh và trần nhà mà không cần ván khuôn đỡ cho lớp mỏng.
Cường độ cơ học cao
Cường độ nén đạt ~40–50 N/mm² sau 1 ngày, ~55–65 N/mm² sau 7 ngày. Cường độ uốn ~20–30 N/mm² (1 ngày) lên ~30–40 N/mm² (7 ngày). Module đàn hồi khi căng ~5,000 N/mm² (ISO 527).
Kiểm soát trộn bằng màu sắc
Thành phần A màu trắng/vàng nhạt, thành phần B màu xám đậm/đen. Hỗn hợp sau trộn đúng tỷ lệ đạt màu xám bê tông đồng nhất — đây là cơ chế QC trực quan, giảm thiểu lỗi trộn sai tỷ lệ ngay trên công trường.
Chịu ẩm, kháng hóa chất
Thi công được trên bề mặt ẩm (không đọng nước). Sau đóng rắn không cho nước và hơi ẩm thấm qua, kháng hóa chất tốt — phù hợp môi trường công nghiệp, bể nước, hầm, công trình ven biển.
Không co ngót — Đa dụng
Không co ngót khi đóng rắn, đảm bảo tiếp xúc hoàn toàn với nền. Chiều dày lên đến 30 mm. Dùng được cho kết dính kết cấu, vá vết nứt, lấp lỗ rỗng, trám góc cạnh và dán kim loại/composite.
- ✗ Khe co giãn động — không chịu chuyển vị lặp lại, cần dùng Sikaflex®
- ✗ Nhiệt độ thi công < 5°C — epoxy không đóng rắn đúng
- ✗ Bề mặt có dầu mỡ, sơn cũ không loại bỏ — bám dính thất bại hoàn toàn
- ✗ Dùng trực tiếp thay vữa hoàn thiện thẩm mỹ — màu xám không đồng đều sau thời gian
TÌNH HUỐNG THỰC TẾ
KỸ SƯ & NHÀ THẦU HAY GẶP NHẤT
Tại gói thầu cầu trên cao tốc Cà Mau–Cái Nước, một số dầm bê tông cốt thép được thiết kế gia cường thêm tấm thép bản dày 8 mm bằng kết dính kết cấu. Kỹ sư TVTK chỉ định Sikadur®-31 CF Normal: làm sạch bề mặt bê tông bằng phun cát, bề mặt thép đạt Sa 2.5, thi công lớp kết dính dày 3–4 mm, ép tấm thép và giữ cố định bằng bu lông tạm 12 giờ. Bám dính đạt ~6.0 N/mm² trên thép, vượt yêu cầu thiết kế, TVGS nghiệm thu không phát sinh yêu cầu bổ sung.
Nhà xưởng FDI tại VSIP Bắc Ninh có ~60 m² cột bê tông đúc tại chỗ bị rỗ tổ ong ăn sâu 10–25 mm và sứt góc cạnh. Yêu cầu đặc biệt là thi công trên mặt đứng không ván khuôn. Dùng Sikadur®-31 CF Normal: đục tạo rìa vuông góc, làm sạch, thi công vữa epoxy bằng bay thép nén chặt. Tính thixotropic giúp vữa đứng vững ngay trên mặt đứng. Cường độ đạt ~50 N/mm² sau 1 ngày, nhà thầu tiếp tục thi công các hạng mục kế tiếp ngay ngày hôm sau.
Tầng hầm một tòa nhà thương mại tại TP.HCM có vết nứt kết cấu bề rộng 1–5 mm trên tường bê tông dày 300 mm do co ngót không đều. Không thể bơm injection do vết nứt hở và không thông suốt. Áp dụng Sikadur®-31 CF Normal nhét thủ công bằng bay vào vết nứt, lớp dày 5–15 mm, ~80 m dài vết nứt. Tổng dùng khoảng 12 bộ 6 kg. Sau 3 ngày cường độ đạt ~50–60 N/mm², TVGS kiểm tra không còn vết nứt hở bề mặt.
Trụ cầu bê tông tại Đà Nẵng được thiết kế gia cường thêm tấm sợi carbon CFRP (SikaWrap®) để tăng khả năng chịu lực. Theo hướng dẫn hệ thống Sika, Sikadur®-31 CF Normal được dùng làm lớp điền đầy (filler) bù phẳng bề mặt trụ trước khi thi công keo dán SikaWrap. Khoảng 4 bộ 6.0 kg cho ~40 m² bề mặt trụ. Lớp điền đầy phẳng đồng đều, đảm bảo tiếp xúc 100% giữa tấm CFRP và bê tông sau khi ép lăn.
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn / Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | Nhựa Epoxy 2 thành phần | Thixotropic, có chất độn |
| Màu sắc | A: Trắng/Vàng nhạt · B: Xám đậm/Đen · Hỗn hợp: Xám bê tông | Dễ kiểm soát QC trộn |
| Đóng gói | 1.2 kg và 6.0 kg (A+B) | — |
| Hạn sử dụng | 24 tháng kể từ ngày sản xuất | Bao bì nguyên vẹn, +5°C – +30°C, tránh nắng |
| Tỷ lệ trộn A:B | 2 : 1 (theo khối lượng hoặc thể tích) | — |
| Tỷ trọng hỗn hợp | 1.90 ± 0.1 kg/l (ở +23°C) | Sau khi trộn A+B |
| Định mức | ~1.9 kg/m²/mm chiều dày | — |
| Chiều dày tối đa | 30 mm | — |
| Thời gian thi công | ~55 phút (23°C) · ~35 phút (30°C) | 200 g · EN ISO 9514 |
| Cường độ nén | ~40–50 N/mm² (1d) · ~50–60 (3d) · ~55–65 (7d) | DIN EN 196, ở +23°C |
| Cường độ kéo uốn | ~20–30 N/mm² (1d) · ~30–40 (7d) | DIN EN 196 |
| Cường độ kéo | ~5–8 N/mm² (1d) · ~7–10 (3d) | ISO 527 |
| Modul đàn hồi căng | ~5,000 N/mm² (14d, +23°C) | ISO 527 |
| Modul đàn hồi nén | Tối thiểu 1,400 N/mm² (14d, +23°C) | ASTM D695 |
| Cường độ bám dính | ~3.5 N/mm² (BT khô, 1d) · ~6.0 N/mm² (thép, 1d) | EN ISO 4624 · * BT phá hủy 100% |
ISO 527
ASTM D695
EN ISO 4624
EN ISO 9514
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED PROJECTS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
Chuẩn bị bề mặt
Bê tông/vữa: tối thiểu 28 ngày tuổi, đặc chắc, sạch dầu mỡ. Thép: làm sạch đạt Sa 2.5 bằng phun cát hoặc máy mài. Đục bỏ vùng yếu, tạo rìa vuông góc. Bề mặt được ẩm nhưng không đọng nước. Kiểm tra điểm sương: nhiệt độ bề mặt ≥ điểm sương + 3°C.
Trộn A+B
Trộn A:B = 2:1 (KL hoặc TT) tối thiểu 3 phút bằng máy trộn tốc độ thấp ≤ 300 vòng/phút đến khi màu sắc đồng nhất xám bê tông. Sau đó đổ toàn bộ vào thùng sạch, trộn thêm 1 phút để khí thoát ra. Trộn từng mẻ vừa đủ dùng trong 55 phút (23°C).
Thi công lớp kết dính
Dùng bay, bàn chà hoặc bay răng cưa thi công đều lên bề mặt đã chuẩn bị. Nén chặt vào vết rỗng, góc cạnh, thi công từ rìa vào giữa. Mặt đứng và trần nhà: tính thixotropic giúp vữa đứng vững không cần ván khuôn đỡ (với lớp ≤ 5–10 mm).
Dán & cố định kim loại
Khi dán tấm thép/CFRP lên mặt đứng: ép đều và giữ cố định bằng bu lông tạm hoặc kẹp tối thiểu 12 giờ (tùy chiều dày lớp kết dính ≤ 5 mm và nhiệt độ). Sau đóng rắn hoàn toàn, kiểm tra bám dính bằng búa gõ.
Vệ sinh & kiểm tra
Vệ sinh dụng cụ ngay sau khi sử dụng bằng Sika® Colma Cleaner. Vật liệu đã đóng rắn chỉ tẩy được bằng biện pháp cơ học. Sau đóng rắn: kiểm tra bám dính bằng búa gõ (âm thanh đặc, không rỗng là đạt). Không trộn mẻ mới trước khi thi công xong mẻ cũ.
- Bảo quản +5°C – +30°C, khô, tránh ánh nắng trực tiếp
- Hạn sử dụng 24 tháng — bao bì nguyên, chưa mở
- Mang găng tay nitrile, kính bảo hộ khi trộn và thi công
- Thông gió đầy đủ khi thi công trong không gian kín
- Tham khảo SDS (Safety Data Sheet) trước khi sử dụng
- Trộn sai tỷ lệ A:B: Màu không đồng nhất sau 3 phút — sản phẩm không đóng rắn hoặc giảm mạnh cường độ
- Bề mặt thép không đạt Sa 2.5: Gỉ còn lại làm bám dính thất bại hoàn toàn
- Trộn mẻ quá lớn: Thời gian thi công rút ngắn, vữa cứng trước khi thi công xong
- Không cố định sau khi dán: Kim loại trượt trước khi epoxy đóng rắn, bám dính giảm
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
SIKADUR®-31 CF: NORMAL vs RAPID vs SLOW
| Sản phẩm | Thi công (23°C) | Nhiệt độ phù hợp | Khi nào dùng | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sikadur®-31 CF Normal ⭐ | ~55 phút | +10 – +30°C | Điều kiện tiêu chuẩn, cần thời gian chỉnh vị trí | — |
| Sikadur®-31 CF Rapid | ~20–25 phút | +5 – +20°C | Cần đóng rắn nhanh, mùa đông, thi công nhanh | Xem → |
| Sikadur®-31 CF Slow | ~90–120 phút | +20 – +35°C | Mùa hè nóng, diện tích lớn cần thời gian dài | Xem → |
| Sikadur®-32 Normal | — | +8 – +30°C | Chất kết nối mỏng giữa BT cũ và BT mới (không dùng độc lập) | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Điều kiện thông thường tại VN (15–30°C): → Sikadur®-31 CF Normal
- ▸ Mùa hè > 30°C, diện tích lớn: → Sikadur®-31 CF Slow
- ▸ Thi công khẩn, cần cường độ trong 1–2 giờ: → Sikadur®-31 CF Rapid
- ▸ Chỉ cần lớp liên kết mỏng BT cũ–mới: → Sikadur®-32 Normal
- ▸ Không chắc chọn phiên bản nào: → Gọi 0932 585 077
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
→
→
→
→
CẦN TƯ VẤN
SIKADUR®-31 CF NORMAL?
Cung cấp thông tin dự án, hạng mục, bản vẽ hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.
Kho: KCN Nhơn Trạch (Đồng Nai) · KCN VSIP (Bắc Ninh) · KCN Hoà Cầm (Đà Nẵng) — giao hàng toàn quốc













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.