TÍNH NĂNG CỐT LÕI
Sika MonoTop®-4012 AE
Sika MonoTop®-4012 AE dùng hệ kết dính xi măng phối trộn phụ gia khoáng thay thế một phần clinker (recycled supplementary cementitious materials), kết hợp sợi gia cường tổng hợp để kiểm soát co ngót dẻo và co ngót khô. Cường độ nén phát triển nhanh (~15 MPa sau 1 ngày, ~56 MPa sau 28 ngày theo EN 12190) cùng khả năng kháng sulphate và độ thấm thấp giúp vữa phù hợp phục hồi kết cấu bê tông cốt thép chịu tải trong công trình dân dụng, hạ tầng và công trình biển. Đặc biệt, chiều dày một lớp cho phép lên tới 120mm theo phương ngang giúp rút ngắn đáng kể số lớp thi công so với các dòng vữa R4 tiêu chuẩn.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Chiều dày thi công 6–120mm/lớp (ngang), 6–85mm (đứng), 6–30mm (trần) — theo TDS 06/2026
- ▸ Không cần lớp lót kết nối (bonding primer) trên bề mặt đã tạo nhám tốt
- ▸ Kháng sulphate, độ thấm clorua thấp (≤2000 coulomb theo ASTM C1202)
- ▸ Thi công bằng tay hoặc máy phun ướt (wet spray)
- ▸ Chứa vật liệu tái chế, hỗ trợ tiêu chí công trình xanh
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải vữa rót tự chảy (flowable)
- ✗ Không dùng làm lớp hoàn thiện mỹ quan mịn
- ✗ Không thay thế lớp sơn bảo vệ chống ăn mòn cốt thép
Dùng cho sửa chữa kết cấu R4 khối lượng lớn, cần thi công nhanh một lớp dày — công trình hạ tầng, cầu, công trình biển, nhà máy.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Phục hồi bê tông bị bong tróc, nứt do ăn mòn cốt thép (Nguyên tắc 3 & 4, EN 1504-9)
- ▸ Tăng cường khả năng chịu tải kết cấu bằng cách bổ sung vữa (Principle 4.4)
- ▸ Kết cấu công trình dân dụng, hạ tầng, công trình biển, đập
- ▸ Thi công trong nhà và ngoài trời
- ▸ Vùng khí hậu nóng ẩm nhiệt đới
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Bề mặt cần lớp hoàn thiện mịn thẩm mỹ cao (dùng Sika MonoTop® FC)
- ✗ Sửa chữa mỏng dưới 6mm
- ✗ Thi công dưới trời nắng gắt/gió mạnh trực tiếp không che chắn
- ✗ Nhiệt độ môi trường/bề mặt ngoài dải +5°C đến +30°C
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
Nguồn: Sika Product Data Sheet tháng 06/2026, bản 01.01. Số liệu phòng thí nghiệm, giá trị thực tế công trường có thể chênh lệch tùy điều kiện thi công.
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Xi măng + phụ gia khoáng tái chế + cốt liệu chọn lọc + sợi gia cường | |
| Cường độ nén 1 ngày / 7 ngày / 28 ngày | ~15 / ~43 / ~56 MPa | EN 12190 |
| Mô đun đàn hồi khi nén | ≥ 20 GPa | EN 13412 |
| Cường độ chịu uốn 28 ngày | ~8.0 MPa | EN 12190 |
| Cường độ bám dính kéo | ≥ 2.0 MPa | EN 1542 |
| Độ thấm ion clorua | Thấp, ≤ 2000 coulomb | ASTM C1202 |
| Chiều dày lớp | 6–120mm (ngang) / 6–85mm (đứng) / 6–30mm (trần) | |
| Định mức tiêu thụ | ~2.10 kg/m²/mm | |
| Tỷ lệ trộn nước | 3.75–3.9 lít / bao 25kg | |
| Pot life | ~60 phút ở +25°C | |
| Nhiệt độ thi công | +5°C đến +30°C |
HẠNG MỤC PHÙ HỢP ỨNG DỤNG
VALIDATED USE-CASES
*Hạng mục minh hoạ theo nhóm công trình thực tế đã/ đang triển khai vật tư Sika tại Việt Nam — không nêu tên dự án cụ thể trừ khi có xác nhận chính thức từ Sika Việt Nam.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Loại bỏ hoàn toàn bê tông yếu, bong tróc quanh cốt thép ăn mòn; làm nhám tới Sa 2 (ISO 8501-1); cắt biên sửa chữa vuông góc, tránh góc nhọn gây tập trung ứng suất co ngót.
XỬ LÝ CỐT THÉP
Làm sạch rỉ sét bằng phun cát/nước áp lực cao đạt Sa 2; đảm bảo đủ khoảng hở quanh thép để thi công lớp bảo vệ chống ăn mòn nếu cần.
TRỘN & THI CÔNG
Trộn 3.75–3.9L nước/bao 25kg bằng máy trộn tốc độ thấp tối thiểu 3 phút; tiền ẩm bề mặt tối thiểu 2 giờ trước khi thi công; đắp lớp bằng bay hoặc phun ướt, không để rỗng khí.
BẢO DƯỠNG
Bảo dưỡng ngay bằng màng phủ ẩm, bạt nilon hoặc hợp chất dưỡng ẩm phù hợp; tránh thi công dưới nắng gắt/gió mạnh trực tiếp.
Bảo quản nơi khô ráo +5°C đến +35°C trong bao bì kín nguyên gốc, hạn sử dụng 12 tháng kể từ ngày sản xuất. Tham khảo SDS trước khi sử dụng.
Không thêm nước vượt định mức khuyến cáo; không thi công dưới ánh nắng trực tiếp/gió mạnh; bảo vệ vữa mới thi công khỏi đóng băng; không vát mép mỏng dần (feather edge).
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG VỮA SỬA CHỮA MONOTOP®
| Sản phẩm | Gốc | Vị trí | Ưu điểm chính | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sika MonoTop®-4012 AE ⭐ | Xi măng cải tiến | Ngang/đứng/trần | Lớp dày 120mm, tái chế SCM, R4 | — |
| Sika Mono Top®-4012 | Xi măng polymer | Ngang/đứng/trần | Phiên bản gốc cùng dòng R4 | Xem → |
| Sika MonoTop®-4200 Multi Flow | Xi măng đa năng | Ngang/đứng/trần + rót | Đa cấp R1–R4, có chế độ rót tự chảy | Xem → |
| Sika MonoTop®-3180 SA | Xi măng cường độ cao | Ngang/đứng/trần | Tham khảo dòng cường độ cao cùng nhóm | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Cần đắp lớp rất dày trong 1 lần thi công: → Dùng Sika MonoTop®-4012 AE (tới 120mm ngang)
- ▸ Cần chế độ rót tự chảy trong cốp pha: → Dùng Sika MonoTop®-4200 Multi Flow (flowable)
- ▸ Ngân sách hạn chế, sửa chữa vừa phải: → Cân nhắc Sika MonoTop®-412 NFG (lớp tới 50mm)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
CẦN TƯ VẤN
Sika MonoTop®-4012 AE?
Cung cấp thông tin hạng mục, diện tích sửa chữa, hồ sơ yêu cầu kỹ thuật hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.