VỮA GỐI / BEDDING MORTAR // XI MĂNG CƯỜNG ĐỘ SỚM CAO
SIKA MONOTOP®-3180 SA
Vữa gối chuyên dụng cho cấu kiện đúc sẵn & segmental construction — cường độ sớm rất cao, thixotropic.
⚠ Lưu ý định vị: Sản phẩm chuyên dụng cho ứng dụng bedding mortar (vữa gối lắp ghép), không phải vữa sửa chữa khuyết tật bê tông đại trà như MonoTop®-4012 hay MonoTop®-3400 Abraroc. Xem chi tiết mục “Tính năng không có” bên dưới.
Sika MonoTop®-3180 SA là vữa gối (bedding mortar) 1 thành phần gốc xi măng, thixotropic, khi trộn với nước tạo hỗn hợp đồng nhất có cường độ sớm và cuối cùng rất cao. Sản phẩm được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao: trám và liên kết mối nối ngang giữa các cấu kiện đúc sẵn hoặc đổ tại chỗ trong xây dựng phân đoạn (segmental construction), bịt kín và liên kết mối nối ngang của tháp điện gió đúc sẵn, cùng phục hồi bê tông cường độ cao.
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKA MONOTOP®-3180 SA
Điểm khác biệt cốt lõi của MonoTop®-3180 SA so với các vữa sửa chữa MonoTop khác là tính chất thixotropic kết hợp cường độ phát triển cực nhanh: chỉ sau 1 ngày đã đạt tối thiểu 40 N/mm², đủ để chịu tải cho bước lắp ghép tiếp theo trong quy trình thi công phân đoạn. Sản phẩm không co ngót (shrinkage-compensated) và không bị tách nước hay phân tầng (0% bleeding theo ASTM C940) — hai yếu tố quan trọng để đảm bảo mối nối giữa các đốt đúc sẵn kín khít, chịu lực đồng đều.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Cường độ sớm rất cao — ≥40 MPa chỉ sau 1 ngày
- ▸ Không co ngót, không tách nước (0% bleeding)
- ▸ Chịu nhiệt độ môi trường lên đến +50°C — phù hợp khí hậu nhiệt đới nóng
- ▸ Độ chảy loang (flowability) kiểm soát được ở cả 23°C và 50°C
- ▸ Bám dính tuyệt hảo, không cần đầm rung
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG phải vữa sửa chữa đại trà cho mọi khuyết tật bê tông — TDS chỉ định rõ ứng dụng bedding/segmental construction
- ✗ KHÔNG dùng cho chiều dày ngoài phạm vi 10–30mm (khác với Abraroc thi công đến 50mm)
- ✗ KHÔNG dùng đầm rung khi thi công
- ✗ Chỉ dành cho người thi công có kinh nghiệm (theo khuyến cáo TDS)
Dùng cho nhà thầu/nhà sản xuất cấu kiện đúc sẵn (precast), dự án cầu đúc hẫng/đúc phân đoạn, tháp điện gió — không phải sản phẩm phổ thông cho sửa chữa bê tông dân dụng.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Vữa gối mối nối cấu kiện đúc sẵn nối tiếp (segmental construction)
- ▸ Bịt kín, liên kết mối nối ngang tháp điện gió đúc sẵn
- ▸ Phục hồi bê tông cường độ cao
- ▸ Trám khuyết tật bê tông trong công trình mới xây
- ▸ Ứng dụng cần đưa vào khai thác sớm sau thi công
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Sửa chữa vết bong tróc/tổ ong đại trà thông thường (dùng MonoTop®-3020/4012 thay thế)
- ✗ Thi công bởi người chưa có kinh nghiệm chuyên môn
- ✗ Dùng đầm rung khi đổ vữa
- ✗ Thi công ngoài phạm vi chiều dày 10–30mm mà chưa hỏi ý kiến Sika
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Xi măng, thixotropic | — |
| Đóng gói | Bao 25 kg | — |
| Tỷ lệ trộn nước | 2.75 lít / bao 25kg | — |
| Kích thước hạt tối đa | Dmax ~1 mm | — |
| Độ chảy loang (23°C / 50°C, ban đầu) | ≥180mm / ≥160mm | ASTM C1437 / EN 1015-3 |
| Chiều dày lớp | Tối thiểu 10mm / tối đa 30mm | — |
| Nhiệt độ môi trường thi công | +5°C ~ +50°C | — |
| Hạn sử dụng | 6 tháng kể từ SX | — |
HẠNG MỤC PHÙ HỢP
VALIDATED APPLICATIONS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt bê tông cần được xử lý cơ khí đạt độ nhám ICRI-CSP 7 trở lên, sạch, không tạp chất. Bão hòa nước tối thiểu 2 giờ trước khi thi công.
SSD CONDITION
Đạt trạng thái bão hòa khô (SSD): bề mặt màu tối, mờ, không đọng nước tự do. Không thi công khi bề mặt còn nước đọng hoặc quá khô.
TRỘN & ĐỔ
Máy trộn cưỡng bức 2-3 phút, không quá 5 phút. Chỉ trộn lượng thi công được trong 15-20 phút. Đặt đốt cấu kiện tiếp theo ngay sau khi đổ vữa.
BẢO DƯỠNG
Bắt đầu bảo dưỡng ngay khi đạt ninh kết cuối. Dùng nước, màng nilon, bao ẩm hoặc Sika Antisol® curing compound. Không phun sương trước khi ninh kết cuối.
Lưu kho +5°C~+30°C, tránh ánh nắng trực tiếp, ẩm. Hạn dùng 6 tháng — ngắn hơn các dòng MonoTop khác, cần quản lý tồn kho chặt chẽ.
Chỉ dùng bởi thợ có kinh nghiệm. Không dùng đầm rung. Điều kiện thời tiết nóng cần liên hệ bộ phận kỹ thuật Sika để có quy trình hot weather grouting riêng.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG VỮA CƯỜNG ĐỘ CAO MONOTOP
| Sản phẩm | Ứng dụng chính | Nén 1 ngày | Chiều dày | Link |
|---|---|---|---|---|
| MonoTop®-3180 SA ⭐ | Vữa gối segmental/precast | ≥40 MPa | 10–30mm | — |
| MonoTop®-4012 AE | Sửa chữa kết cấu cường độ cao đại trà | Theo TDS riêng | Theo TDS riêng | Xem → |
| MonoTop®-3400 Abraroc | Chịu mài mòn thủy lực cao | ~30 MPa | 10–50mm | Xem → |
*So sánh dựa trên cường độ nén 1 ngày theo TDS chính thức của từng sản phẩm. Hai sản phẩm phục vụ mục đích khác nhau (vữa gối segmental vs. sửa chữa chịu mài mòn), không nên chọn thay thế lẫn nhau chỉ vì cường độ.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Cần vữa gối chính xác cho mối nối cấu kiện đúc sẵn: → Dùng MonoTop®-3180 SA
- ▸ Cần sửa chữa khuyết tật bê tông đại trà, cường độ cao: → Dùng MonoTop®-4012 AE
- ▸ Kết cấu chịu mài mòn thủy lực (cống, đập): → Dùng MonoTop®-3400 Abraroc
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
CẦN TƯ VẤN
SIKA MONOTOP®-3180 SA?
Cung cấp thông tin dự án, hạng mục, hồ sơ yêu cầu kỹ thuật hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.