VỮA CÁN NỀN CÔNG NGHIỆP // XI MĂNG ĐẶC BIỆT
SikaScreed® HardTop-60
San nền, sửa chữa sàn công nghiệp đóng rắn nhanh
SikaScreed® HardTop-60 là vữa cán nền/sửa chữa gốc xi măng đặc biệt, 1 thành phần, đóng rắn nhanh, cường độ cao dành cho sàn công nghiệp diện rộng. Chỉ dùng nội thất (ngoại thất khi có lớp phủ bảo vệ), thi công dạng liên kết (bonded), không liên kết hoặc nổi, chiều dày 8–80mm. Có thể dùng làm bề mặt hoàn thiện cuối cùng hoặc lớp nền cho các hệ phủ resin epoxy/PU tiếp theo.
GEV-EMICODE EC1PLUS
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKASCREED® HARDTOP-60
SikaScreed® HardTop-60 chỉ nên thi công bởi đội thợ có kinh nghiệm. Đây là vữa cán nền công nghiệp đóng gói sẵn 1 thành phần (chỉ cần thêm nước), dựa trên xi măng đặc biệt kết hợp cốt liệu cứng, tạo ra bề mặt san nền/sửa chữa mịn, chịu mài mòn và cơ học tốt, ít bảo trì. Có thể dùng làm bề mặt hoàn thiện lộ diện trực tiếp hoặc làm lớp nền cho hệ phủ resin epoxy/PU/hybrid.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Cường độ nén 24h ~35 N/mm², 28 ngày ≥60 N/mm² (EN 196-1)
- ▸ Cửa sổ hoàn thiện dài (>60 phút), có thể dùng sau ~18 giờ
- ▸ Kháng mài mòn nhóm A6 theo Böhme (≤6cm³/50cm²)
- ▸ Phù hợp hệ sưởi sàn âm (nước và điện)
- ▸ Có thể phủ epoxy/PU/hybrid sau 18 giờ; ngoại thất khi có lớp phủ bảo vệ
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG chống thấm — hệ HardTop không thiết kế để kín nước và không nứt hoàn toàn
- ✗ KHÔNG trộn/pha với xi măng Portland thường hoặc chất kết dính khác
- ✗ Lớp phủ trên cốt thép KHÔNG được xem là bảo vệ chống carbon hóa
- ✗ KHÔNG dùng máy trộn rơi tự do (free fall mixer)
Dòng “cơ bản” trong bộ 3 HardTop-60/65/70 — phù hợp sàn công nghiệp tải trung bình, cần đưa vào sử dụng nhanh nhưng chưa đòi hỏi mài mòn cực cao như HardTop-70/80.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ San nền/sửa chữa sàn công nghiệp diện rộng
- ▸ Lớp hoàn thiện chịu mài mòn hoặc lớp nền trước phủ resin
- ▸ Hệ sưởi sàn âm nước/điện
- ▸ Cán nền liên kết, không liên kết, nổi
- ▸ Ngoại thất khi có lớp phủ/impregnation bảo vệ
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Nhiệt độ thi công dưới +10°C hoặc bê tông/khí trên +30°C lúc thi công
- ✗ Trộn chung thiết bị đã dùng cho vữa xi măng thường khác
- ✗ Yêu cầu bề mặt hoàn toàn kín nước, không nứt
- ✗ Phun nước lên bề mặt trong lúc hoàn thiện
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Phân loại EN 13813 | CT-C60-F7-A6 | EN 13813 |
| Cường độ nén 24h / 28 ngày | ~35 / ≥60 N/mm² | EN 196-1 |
| Cường độ uốn 24h / 28 ngày | ~4 / ≥7 N/mm² | EN 196-1 |
| Kháng mài mòn (Böhme) | A6 ≤6 cm³/50cm² | EN 13892-3 |
| Cỡ hạt lớn nhất | Dmax 3.2mm | — |
| Tỷ lệ trộn | ~2.8–3.0L nước / 25kg | — |
| Định mức | ~2.05 kg/m²/mm | Lý thuyết |
| Chiều dày lớp | 8–80mm | Tối thiểu 8mm (bonded), 40mm (unbonded/floating) |
| Nhiệt độ thi công | +10°C – +30°C | — |
| Pot life / Sẵn sàng sử dụng | ~30 phút / ~18 giờ | 20°C, >50% RH |
| Đóng gói | Bao 25kg / 1000kg | Hạn dùng 12 tháng |
GEV-EMICODE EC1PLUS
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED APPLICATIONS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ NỀN (BONDED)
Bê tông ≥25 N/mm², xử lý cơ học (phun bi/mài) đạt độ nhám ≥0.5mm (EN 1766) hoặc ≥CSP3. Bám dính nền/HardTop ≥1.5 N/mm².
LỚP LIÊN KẾT
Với hệ bonded, dùng SikaScreed®-20 EBB, thi công HardTop-60 “ướt trên ướt” trong 30 phút sau khi trộn (20°C).
TRẢI & HOÀN THIỆN
San đều bằng thanh cào, bắt đầu hoàn thiện 1.5–3 giờ sau khi trải bằng bay tay hoặc máy xoa đĩa/cánh (không dùng máy trọng tải lớn).
BẢO DƯỠNG
Phủ màng ni-lông tối thiểu 18 giờ (24 giờ nếu 10–15°C) ngay sau bước hoàn thiện cuối.
Bảo quản bao nguyên vẹn, khô ráo, 5–30°C. Bao đã mở phải dùng ngay. Hạn dùng 12 tháng.
Không thi công dưới nắng gắt khi nhiệt độ dự kiến >25°C — chờ xuống mức cho phép. Vết nứt tĩnh cần trám trước bằng Sikadur®/Sikafloor®.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG DÒNG HARDTOP
| Sản phẩm | EN 13813 | Chiều dày | Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| HardTop-60 ⭐ | CT-C60-F7-A6 | 8–80mm | San nền công nghiệp tải trung bình | — |
| HardTop-65 | CT-C65-F7-A6 | 8–100mm | Bơm được, có sợi gia cường, tải trung-nặng | Xem → |
| HardTop-70 | CT-C70-F8-A6 | 10–200mm | Nội/ngoại thất, phủ cùng ngày, lớp dày sâu | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu tải trọng công nghiệp trung bình, chiều dày ≤80mm: → Dùng HardTop-60 (kinh tế nhất trong dòng)
- ▸ Nếu cần bơm vữa hoặc chiều dày đến 100mm, tải nặng hơn: → Dùng HardTop-65
- ▸ Nếu cần thi công ngoại thực, phủ ngay trong ngày, lớp sâu đến 200mm: → Dùng HardTop-70
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU SÀN CÔNG NGHIỆP
SikaScreed® HardTop-70Chiều dày sâu hơn (đến 200mm), nội/ngoại thất→
CẦN TƯ VẤN
SIKASCREED® HARDTOP-60?
Cung cấp diện tích, tải trọng thiết kế — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.