SIKAGARD®-600 RM LÀ GÌ?
SƠN KẺ VẠCH — KHÔNG PHẢI LỚP PHỦ KẾT CẤU
Sikagard®-600 RM là lớp phủ nhựa nhiệt dẻo (thermoplastic) linh hoạt, gốc acrylic/alkyd cải tiến, kết hợp Titanium Dioxide và bột màu bền màu cao cấp. Đặc tính “dẻo dai” (flexible) giúp sản phẩm bám tốt trên cả bề mặt cong (như bó vỉa, gờ giảm tốc) — điểm khác biệt so với sơn phủ epoxy cứng dùng cho bảo vệ kết cấu bê tông. Sản phẩm được thiết kế chuyên cho mục đích kẻ vạch giao thông và sân đỗ, không phải lớp phủ chịu hóa chất/ăn mòn cho bể chứa hay kết cấu bê tông.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Kháng UV tốt — giữ màu lâu dưới nắng gắt nhiệt đới
- ▸ Khô nhanh — kháng mưa chỉ sau thời gian ngắn thi công
- ▸ Giảm bám bụi bẩn, ít bị ô nhiễm bề mặt theo thời gian
- ▸ Hoàn thiện mịn, độ bóng vừa phải (medium sheen)
- ▸ Dẻo dai — thi công được trên bề mặt cong, bó vỉa
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải lớp phủ bảo vệ/phục hồi bê tông kết cấu (dùng Sikagard-63 N thay thế)
- ✗ Không dùng lót bể chứa/silo hoặc chống ăn mòn thép công nghiệp
- ✗ Không thiết kế chịu tải trọng nặng/mài mòn cơ học liên tục như sàn công nghiệp
Dùng cho hạng mục kẻ vạch giao thông, sân đỗ, đường băng — thuộc nhóm vật tư cầu đường/sân bay, không thuộc nhóm sơn phủ bảo vệ cấu kiện bê tông kết cấu.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Kẻ vạch trên mặt đường bê tông và nhựa asphalt
- ▸ Kẻ vạch sân đỗ, đường băng sân bay
- ▸ Gạch lát (paving blocks), bó vỉa (kerbs)
- ▸ Bề mặt trong nhà/ngoài trời có độ cong (nhờ tính dẻo)
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Bảo vệ bể chứa, silo hoặc kết cấu bê tông chịu hóa chất
- ✗ Bê tông mới đổ dưới 28 ngày tuổi
- ✗ Bề mặt cement-based chưa đủ 5 ngày đóng rắn
- ✗ Ngoài khoảng nhiệt độ +8°C đến +35°C
PRODUCT DATA SHEET
12/2020 — HIỆU ĐÍNH 02.01
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Nhựa acrylic/alkyd cải tiến | — |
| Đóng gói | Thùng 3.5L · 18L · phuy 200L | — |
| Màu sắc | Trắng, Vàng, Đen | — |
| Hạn sử dụng | 12 tháng kể từ ngày sản xuất | — |
| Điều kiện bảo quản | +5°C đến +30°C, tránh nắng/ẩm/nhiệt | — |
| Điểm chớp cháy (flash point) | ~30°C | — |
| Hàm lượng rắn | ~70% | — |
| Định mức | 4.5–5.0 m²/L ở DFT 90-100 micron | Lý thuyết, chưa gồm hao hụt |
| Độ dày màng khô khuyến nghị tối thiểu | ~100 micron | — |
| Nhiệt độ môi trường thi công | +8°C min. / +35°C max. | — |
| Nhiệt độ bề mặt nền | +8°C min. / +35°C max. | Cao hơn điểm sương ≥3°C |
| Độ ẩm không khí tương đối | < 80% | — |
| Thời gian khô (drying time) | ~15 phút @+35°C | — |
| Thời gian chờ phủ lớp kế | ~12 giờ | — |
| Yêu cầu bám dính nền (pull-off) | > 1 N/mm² | — |
*Số liệu theo Product Data Sheet Sikagard®-600 RM (12/2020, hiệu đính 02.01), Sika Northern/Southern Gulf. Định mức lý thuyết, có thể thay đổi theo độ nhám/độ rỗng bề mặt nền, phương pháp thi công và hao hụt thực tế — nên thi công thử trước khi làm đại trà.
HẠNG MỤC PHÙ HỢP
THEO KHUYẾN CÁO SIKA
*Các hạng mục trên là nhóm ứng dụng phù hợp với công năng kẻ vạch đường được xác định trong Product Data Sheet Sikagard®-600 RM, không đại diện cho một dự án cụ thể đã thi công. Hoá chất PT sẽ cập nhật dự án thực tế kèm xác nhận từ Sika khi có.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt phải đặc chắc, không hạt rời/xốp. Bám dính kéo >1 N/mm². Làm sạch bằng hấp hơi, phun nước áp lực cao hoặc phun cát. Bê tông mới phải đủ 28 ngày tuổi.
SỬA CHỮA NỀN (NẾU CẦN)
Vá lỗ khí/lỗ hổng, san phẳng bằng hệ Sikafloor®/Sikadur®/Sika MonoTop®/SikaTop®/SikaRep®/Sikagard® phù hợp. Nền gốc xi măng cần đóng rắn tối thiểu 5 ngày trước khi phủ.
TRỘN & PHA LOÃNG
Sản phẩm dùng ngay (ready-to-use), khuấy kỹ trước khi dùng. Có thể pha loãng 5-10% dung môi phù hợp tùy phương pháp thi công. Nền rất đặc chắc: pha loãng lớp đầu tới 10%.
THI CÔNG
Cọ, con lăn lông cừu ngắn, hoặc phun airless/thông thường. Phủ đều, tránh chảy xệ. Khô ~15 phút @35°C, chờ ~12 giờ trước khi phủ lớp kế.
Bảo quản +5°C đến +30°C, tránh nắng/nhiệt/ẩm. Vệ sinh dụng cụ bằng Sika® Colma Cleaner ngay sau dùng — vật liệu đóng rắn chỉ loại bỏ bằng cơ học.
Điểm chớp cháy chỉ ~30°C — bảo quản xa nguồn nhiệt/lửa. Bê tông mới đổ phải đủ 28 ngày tuổi trước khi thi công.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
⚠ Sikagard®-600 RM (sơn kẻ vạch) và Sikagard®-63 N / 65 WN AE / 65 WN BH (lớp phủ bảo vệ bê tông) thuộc 2 nhóm công năng khác nhau dù cùng dòng thương hiệu Sikagard®. Bảng dưới đây so sánh để làm rõ khác biệt, không phải để thay thế lẫn nhau.
| Sản phẩm | Gốc | Công năng | Vị trí chính | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sikagard®-600 RM ⭐ | Acrylic/alkyd | Kẻ vạch đường | Đường, sân đỗ, đường băng | — |
| Sikagard®-63 N | Epoxy 100% rắn | Bảo vệ bê tông/thép | Bể chứa, silo | Xem → |
| Sikagard®-65 WN AE | Epoxy gốc nước | Dưỡng hộ/bảo vệ | Bê tông đúc sẵn | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu cần kẻ vạch giao thông, sân đỗ, đường băng: → Dùng Sikagard®-600 RM
- ▸ Nếu cần bảo vệ bê tông/thép khỏi hóa chất (bể chứa, silo): → Dùng Sikagard®-63 N — không dùng 600 RM
- ▸ Nếu cần dưỡng hộ/bảo vệ cấu kiện đúc sẵn ngay sau tháo khuôn: → Dùng Sikagard®-65 WN AE/BH
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
CẦN TƯ VẤN
SIKAGARD®-600 RM?
Cung cấp diện tích cần kẻ vạch, loại mặt đường (bê tông/asphalt) hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.