SIKAGARD®-63 N CÓ PHẢI LÀ SƠN EPOXY THÔNG THƯỜNG?
KHÔNG — ĐÂY LÀ LỚP LÓT BỂ CHỨA CHUYÊN DỤNG
Sikagard®-63 N là nhựa epoxy 2 thành phần với hàm lượng rắn gần như tuyệt đối (~100%) — nghĩa là gần như toàn bộ vật liệu trộn ra sẽ trở thành màng phủ, không hao hụt do bay hơi dung môi. Khi đóng rắn, màng tạo ra rất cứng (rigid), không đàn hồi, không thấm chất lỏng — đây chính là lý do sản phẩm được Sika khuyến cáo dùng lót bên trong bể chứa và silo, nơi cần một lớp màng dày, liên tục, chịu được tiếp xúc hóa chất lâu dài mà không bị bong tách theo thời gian.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Không dung môi (solvent-free) — hàm lượng rắn ~100% theo khối lượng
- ▸ Kháng cơ học và hóa học tốt, không thấm chất lỏng (impervious to liquids)
- ▸ High build — tạo màng dày ~0.1mm/lớp chỉ với 1 lần thi công
- ▸ Bám dính >1.5 N/mm² trên bê tông, >15 N/mm² trên thép, >10 N/mm² trên nhôm
- ▸ VOC <100 g/l theo SCAQMD Method 304-91 — đạt LEED EQ Credit 4.2
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải màng đàn hồi — sản phẩm rigid, không co giãn theo vết nứt động
- ✗ Không dùng để sản xuất lớp lót gia cường sợi thủy tinh (glass fibre reinforced lining)
- ✗ Không thi công được trên nền ẩm ướt
Chỉ dành cho thợ thi công có kinh nghiệm (theo khuyến cáo rõ trong TDS) — dùng cho hạng mục lót bể/silo và chống ăn mòn thép công nghiệp, không phải sản phẩm phổ thông cho công trình dân dụng nhỏ lẻ.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Lớp phủ bảo vệ kháng hóa chất trên bê tông, đá, vữa xi măng, sản phẩm gốc epoxy
- ▸ Lót bên trong bể chứa (storage tanks) và silo công nghiệp
- ▸ Lớp phủ chống ăn mòn trên thép tại nhà máy thực phẩm
- ▸ Nhà máy xử lý nước thải, trang trại, cơ sở nông nghiệp
- ▸ Cơ sở hóa chất, dược phẩm và ngành công nghiệp đồ uống
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Thi công trên bề mặt ẩm ướt
- ✗ Người thi công chưa có kinh nghiệm với hệ epoxy 100% rắn
- ✗ Sản xuất lớp lót gia cường sợi thủy tinh
- ✗ Ngoài khoảng nhiệt độ thi công +10°C đến +35°C (môi trường) / +40°C (bề mặt)
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Nhựa epoxy, 2 thành phần | — |
| Đóng gói | Phần A 8.70 kg + Phần B 1.3 kg = bộ 10 kg | — |
| Màu sắc | RAL 7032 (xám sỏi), màu khác theo yêu cầu | — |
| Tỷ trọng hỗn hợp | ~1.35 kg/l (ở +23°C) | EN ISO 2811-1 |
| Hàm lượng rắn | ~100% | — |
| Bám dính trên bê tông | > 1.5 N/mm² | ISO 4624 |
| Bám dính trên thép | > 15 N/mm² | EN 24624 |
| Bám dính trên nhôm | > 10 N/mm² | EN 24624 |
| Chịu nhiệt khô (liên tục) | +40°C (tối đa 3 ngày ở +60°C) | — |
| Kháng khuếch tán hơi nước | µH2O ~100.000 | EN ISO 7783-1 |
| Tỷ lệ trộn (A:B theo khối lượng) | 83 : 17 | — |
| Định mức | ~0.15 kg/m²/lớp | — |
| Độ dày màng mỗi lớp | ~0.1 mm | — |
| Nhiệt độ môi trường thi công | +10°C min. / +35°C max. | — |
| Nhiệt độ bề mặt nền | +10°C min. / +40°C max. (≥3°C trên điểm sương) | — |
| Độ ẩm không khí tương đối | < 80% | — |
| Thời gian sử dụng (pot life) | ~30′ @10°C · ~20′ @20°C · ~10′ @30°C | — |
| Chờ phủ lớp kế (min/max) @20°C | 5 giờ / 2 ngày — đóng rắn hoàn toàn 9 ngày | — |
| Hạn sử dụng | 12 tháng kể từ ngày sản xuất | — |
LEED EQ CREDIT 4.2
*Số liệu theo Product Data Sheet Sikagard®-63 N (11/2016, hiệu đính 01.01), Sika. Định mức lý thuyết, có thể thay đổi theo độ nhám/độ rỗng bề mặt nền — nên thi công thử trước khi làm đại trà.
HẠNG MỤC PHÙ HỢP
THEO KHUYẾN CÁO SIKA
*Các hạng mục trên là nhóm ứng dụng được Sika khuyến cáo trong Product Data Sheet Sikagard®-63 N, không đại diện cho một dự án cụ thể đã thi công. Hoá chất PT sẽ cập nhật dự án thực tế kèm xác nhận từ Sika khi có.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG

*Ảnh minh hoạ quy trình thi công tổng quát hệ sơn phủ epoxy Sikagard — không phải ảnh thi công thực tế Sikagard-63 N.
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt phải khô hoàn toàn (không thi công trên nền ẩm), sạch, không dầu mỡ, bụi bẩn. Nhiệt độ bề mặt +10°C đến +40°C, cao hơn điểm sương tối thiểu 3°C.
TRỘN VẬT LIỆU
Khuấy Phần A trước, sau đó đổ toàn bộ Phần B vào theo tỷ lệ 83:17, trộn liên tục 3 phút bằng máy khuấy tốc độ 300-400 vòng/phút cho đến đồng nhất.
THI CÔNG LỚP PHỦ
Thi công bằng cọ, con lăn lông ngắn hoặc phun airless. Định mức ~0.15 kg/m²/lớp, dày ~0.1mm/lớp. Chú ý sag resistance mặt đứng <100μm.
PHỦ LỚP TIẾP & BẢO DƯỠNG
Chờ tối thiểu 5 giờ (@20°C) trước lớp kế, tối đa 2 ngày. Bảo vệ khỏi mưa, hơi nước ít nhất 24 giờ sau thi công. Đóng rắn hoàn toàn sau 9 ngày @20°C.
Bảo quản +5°C đến +30°C, tránh ánh nắng trực tiếp, hạn dùng 12 tháng. Vệ sinh dụng cụ bằng Thinner C ngay sau khi dùng — vật liệu đóng rắn chỉ loại bỏ được bằng cơ học.
Chỉ dành cho thợ thi công có kinh nghiệm. Không dùng để sản xuất lớp lót gia cường sợi thủy tinh. Dùng cùng số lô sản xuất (batch) để đảm bảo đồng màu.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
| Sản phẩm | Gốc | Vị trí chính | Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sikagard®-63 N ⭐ | Epoxy 100% rắn | Bể chứa, silo, thép | Màng cứng dày, kháng hóa chất, không dung môi | — |
| Sikagard®-65 WN AE/BH | Epoxy gốc nước | Bê tông đúc sẵn (precast) | Dưỡng hộ + bảo vệ ngay sau tháo khuôn, vệ sinh bằng nước | Xem → |
| Sikagard®-7000 CR | Xolutec® Hybrid | WWTP, biogas, bể hóa dầu | Kháng hóa chất khắc nghiệt hơn, phủ vết nứt 0.5mm, kiểm chứng Fraunhofer | Xem → |
| Sikagard 180 | Epoxy | Bể nước uống | Chứng nhận NSF/ANSI/CAN 61:2021 — an toàn nước sinh hoạt | Xem → |
*Thang định tính dựa trên mô tả công bố của từng TDS/trang sản phẩm — không phải số liệu đo cùng đơn vị/phương pháp thử. Liên hệ Hoá chất PT để được tư vấn chọn đúng sản phẩm theo yêu cầu kháng hóa chất cụ thể.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu là lót bể chứa, silo hoặc chống ăn mòn thép công nghiệp: → Dùng Sikagard®-63 N
- ▸ Nếu là bảo vệ bê tông đúc sẵn ngay sau tháo khuôn: → Dùng Sikagard®-65 WN AE/BH
- ▸ Nếu hạng mục kháng hóa chất khắc nghiệt (WWTP/biogas): → Cân nhắc Sikagard®-7000 CR
- ▸ Nếu là bể nước uống cần chứng nhận NSF: → Dùng Sikagard 180
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
Sikagard®-7000 CRHệ phủ Xolutec® cho kháng hóa chất khắc nghiệt hơn (WWTP/biogas)→
Sikagard® C GlassLớp gia cường sợi thủy tinh — dùng khi cần gia cường hệ phủ (không dùng chung nguyên lý với 63 N)→
Xem toàn bộ danh mụcSơn phủ bảo vệ cấu kiện Sika→
CẦN TƯ VẤN
SIKAGARD®-63 N?
Cung cấp thông tin dự án, hạng mục (bể chứa, silo, kết cấu thép…) hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.