TẠI SAO DÙNG EPOXY GỐC NƯỚC
THAY CHO DƯỠNG HỘ TRUYỀN THỐNG?
Sikagard®-65 WN AE là epoxy 2 thành phần được phân tán trong nước thay vì dung môi hữu cơ — nghĩa là dụng cụ vệ sinh được bằng nước sạch, ít mùi, an toàn hơn cho thợ thi công trong xưởng đúc sẵn. Sản phẩm thi công ngay sau khi tháo khuôn cấu kiện bê tông (precast), đóng vai trò kép: vừa dưỡng hộ (curing) giữ ẩm cho bê tông non tuổi, vừa tạo lớp phủ bảo vệ bịt kín lỗ rỗng bề mặt và tăng kháng hóa chất/mài mòn ngay từ giai đoạn sản xuất — thay thế hiệu quả cho màng dưỡng hộ hóa học truyền thống hoặc bọc bạt giữ ẩm.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Thi công nhanh bằng con lăn hoặc thiết bị phun
- ▸ Gốc nước, không dung môi — vệ sinh dụng cụ bằng nước
- ▸ Khả năng che phủ tốt, hoàn thiện thẩm mỹ (cosmetic finish)
- ▸ Đóng rắn nhanh ở nhiệt độ cao — phù hợp nhịp sản xuất precast
- ▸ Bịt kín lỗ rỗng (pore sealer), tăng kháng hóa chất và mài mòn
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không dùng cho bề mặt có độ ẩm dâng lên (rising moisture)
- ✗ Không phải sản phẩm lót bể chứa/silo (khác Sikagard-63 N)
- ✗ Điểm kết thúc pot life không thể quan sát bằng mắt — bắt buộc tính giờ chặt chẽ
Dùng tại xưởng/nhà máy đúc sẵn (precast plant) ngay sau tháo khuôn — không phải sản phẩm cho công trình thi công tại chỗ (cast-in-situ) hoàn thiện muộn.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Dưỡng hộ & bảo vệ cấu kiện bê tông đúc sẵn ngay sau tháo khuôn
- ▸ Bê tông khô hoặc còn ẩm mờ (matt-damp green concrete)
- ▸ Cấu kiện chịu môi trường xâm thực có chloride/sulphate trong đất
- ▸ Xưởng sản xuất precast cần dưỡng hộ nhanh, quay vòng khuôn nhanh
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Bề mặt có độ ẩm dâng lên (rising moisture)
- ✗ Thi công khi nhiệt độ đang tăng — dễ gây “pin holing” (rỗ khí)
- ✗ Ngoài khoảng nhiệt độ bề mặt +10°C đến +60°C
*Bề mặt nền phải cường độ chịu nén tối thiểu 25 N/mm² và bám dính kéo tối thiểu 1.5 N/mm² trước khi thi công (theo TDS).
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Nhựa epoxy gốc nước, 2 thành phần | — |
| Đóng gói | Bộ 20 kg (Phần A + B) | — |
| Màu sắc | Xám | — |
| Tỷ trọng hỗn hợp | ~1.35 kg/l (ở +20°C) | — |
| Hàm lượng rắn (theo khối lượng / thể tích) | ~56% / ~41% (lý thuyết) | — |
| Bám dính kéo | ≥ 1.5 N/mm² (hoặc phá hủy trong bê tông) | BS 1881 – Part 207 |
| Tỷ lệ trộn (A:B theo khối lượng) | 3 : 1 | — |
| Định mức — thi công 1 lớp | 300–450 g/m² | — |
| Định mức — thi công 2 lớp | Lớp 1: 150–250 + Lớp 2: 100–200 g/m² | — |
| Nhiệt độ bề mặt nền | +10°C min. / +60°C max. | — |
| Độ ẩm không khí tương đối | < 80% | — |
| Pot life | ~60 phút @+20°C (kết thúc không thấy được bằng mắt) | — |
| Thời gian dưỡng hộ tối thiểu trước vận chuyển | 12 giờ @20°C / 4 giờ @30°C | RH <80% |
| Đóng rắn hoàn toàn | 10 ngày @20°C / 7 ngày @30°C | — |
| Chờ phủ lớp kế (min/max @25°C) | 2 giờ / 2 ngày — chỉ phủ khi lớp 1 đã tack-free | — |
| Hạn sử dụng | 12 tháng kể từ ngày sản xuất | — |
*Số liệu theo Product Data Sheet Sikagard®-65 WN AE (10/2025, hiệu đính 01.01), Sika. Định mức lý thuyết, có thể thay đổi theo độ nhám/độ rỗng bề mặt nền — nên thi công thử trước khi làm đại trà.
HẠNG MỤC PHÙ HỢP
THEO KHUYẾN CÁO SIKA
*Các hạng mục trên là nhóm ứng dụng được Sika khuyến cáo trong Product Data Sheet Sikagard®-65 WN AE, không đại diện cho một dự án cụ thể đã thi công. Hoá chất PT sẽ cập nhật dự án thực tế kèm xác nhận từ Sika khi có.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
SAU THÁO KHUÔN
Bề mặt bê tông khô hoặc còn ẩm mờ đều thi công được. Làm sạch bụi xi măng rời, dầu khuôn, tạp chất. Cường độ nén tối thiểu 25 N/mm².
TRỘN VẬT LIỆU
Đổ Phần B vào Phần A theo tỷ lệ 3:1, trộn máy khuấy tốc độ thấp (≤600 vòng/phút) trong 3 phút đến đồng nhất. Pot life chỉ ~60 phút @20°C.
THI CÔNG
Cọ, con lăn hoặc phun airless. Định mức 300-450 g/m² (1 lớp) hoặc chia 2 lớp mỏng hơn. Thi công khi nhiệt độ đang giảm — tránh “pin holing”.
VẬN CHUYỂN & ĐÓNG RẮN
Chờ tối thiểu 12h @20°C (4h @30°C) trước khi vận chuyển cấu kiện. Đóng rắn hoàn toàn sau 10 ngày @20°C hoặc 7 ngày @30°C.
Bảo quản +5°C đến +30°C, tránh ánh nắng/ẩm/nhiệt. Vệ sinh dụng cụ bằng nước ngay sau khi dùng — vật liệu đóng rắn chỉ loại bỏ bằng cơ học.
Kết thúc pot life không nhận biết được bằng mắt/vật lý — luôn tính giờ nghiêm ngặt. Bảo vệ lớp mới thi công khỏi ẩm/mưa/nước ít nhất 24 giờ.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
| Sản phẩm | Gốc | Vị trí chính | Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sikagard®-65 WN AE ⭐ | Epoxy gốc nước | Bê tông đúc sẵn (precast) | Phiên bản hiện hành (10/2025), vệ sinh bằng nước | — |
| Sikagard®-65 WN BH | Epoxy gốc nước | Bê tông đúc sẵn (precast) | Cùng công thức cốt lõi, phiên bản TDS 2020 — xem chi tiết chênh lệch tại mục Q&A | Xem → |
| Sikagard®-63 N | Epoxy 100% rắn | Bể chứa, silo, thép | Màng dày, kháng hóa chất/mài mòn cao hơn cho môi trường khắc nghiệt | Xem → |
*Thang định tính dựa trên mô tả công bố của từng TDS — không phải số liệu đo cùng đơn vị/phương pháp thử. Liên hệ Hoá chất PT để được tư vấn chọn đúng sản phẩm.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu là xưởng precast cần dưỡng hộ + bảo vệ ngay sau tháo khuôn: → Dùng Sikagard®-65 WN AE (bản hiện hành)
- ▸ Nếu Sika/nhà thầu chỉ định phiên bản BH theo hợp đồng cũ: → Dùng Sikagard®-65 WN BH
- ▸ Nếu là lót bể chứa, silo hoặc bảo vệ thép công nghiệp: → Dùng Sikagard®-63 N thay vì 65 WN
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
CẦN TƯ VẤN
SIKAGARD®-65 WN AE?
Cung cấp thông tin xưởng đúc sẵn, loại cấu kiện, diện tích khuôn hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.