SIKA MONOTOP®-650 R
Vữa sửa chữa bê tông kết cấu chuyên dùng bao phủ anode hy sinh — thi công thủ công hoặc phun, bảo vệ chống ăn mòn cốt thép dài hạn.

BAO 25KG
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKA MONOTOP®-650 R
Sika MonoTop®-650 R là vữa xi măng chứa silica fume, một thành phần, thiết kế chuyên biệt để bao phủ anode hy sinh (sacrificial anode) sau khi lắp đặt trong kết cấu bê tông hiện hữu — một giải pháp bảo vệ catot chống ăn mòn cốt thép (cathodic protection). Sản phẩm có độ điện trở bề mặt thấp (giúp anode hoạt động hiệu quả), co ngót kiểm soát, kháng clorua và carbonat hoá tốt. Có thể thi công thủ công bằng bay/spatula hoặc dùng cho sửa chữa thẩm mỹ/kết cấu sau khi lắp anode.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Cường độ chịu nén ~50 N/mm² (W/P=0.15, ASTM C109)
- ▸ Bám dính >1.5 N/mm² kiểu phá huỷ trong bê tông (BS 1881 Part 208)
- ▸ Điện trở bề mặt <35 kΩ-cm (AASHTO TP 95) — phù hợp anode hy sinh
- ▸ Co ngót kiểm soát, thấm nước thấp nhưng vẫn thoát hơi tốt
- ▸ Không ăn mòn, không độc hại, kháng clorua và carbonat hoá tốt
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG phải lớp hoàn thiện thẩm mỹ mịn (dùng MonoTop®-620 AE/BH nếu cần)
- ✗ KHÔNG dùng lớp mỏng hơn 5mm hoặc dày hơn 30mm/lớp
- ✗ KHÔNG phủ chất chống ăn mòn tại vị trí anode kết nối với thép
Chuyên dụng cho các dự án sửa chữa/bảo vệ kết cấu bê tông cầu, cảng biển, công trình ven biển có lắp đặt hệ thống bảo vệ catot bằng anode hy sinh.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Bao phủ anode hy sinh sau khi lắp đặt trong bê tông hiện hữu
- ▸ Sửa chữa thẩm mỹ hoặc kết cấu quanh khu vực anode
- ▸ Kết cấu cầu, cảng biển, công trình ven biển cần bảo vệ catot
- ▸ Điều kiện khí hậu nóng và nhiệt đới ẩm
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Sửa chữa kết cấu không liên quan đến anode/bảo vệ catot
- ✗ Lớp hoàn thiện mịn bề mặt cuối cùng (dùng MonoTop®-620 series)
- ✗ Trộn bằng máy trộn bê tông kiểu tang quay thông thường
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Xi măng + silica fume | — |
| Đóng gói | Bao 25 kg | — |
| Cỡ hạt tối đa | ~1.7 mm | — |
| Cường độ chịu nén (W/P=0.15) | ~50 N/mm² | ASTM C109 |
| Cường độ bám dính | >1.5 N/mm² (phá huỷ trong bê tông) | BS 1881 Part 208 |
| Điện trở bề mặt | <35 kΩ-cm | AASHTO TP 95 |
| Tỷ lệ trộn nước | 3.75–4.25 L / bao 25kg | — |
| Định mức (yield) | ~12.8 L / bao 25kg | — |
| Độ dày lớp thi công | Min 5mm / Max 30mm/lớp | — |
| Thời gian thi công (pot life) | ~45 phút | — |
BS 1881
AASHTO TP95
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED PROJECTS
*Tên hạng mục được nêu theo nhóm chung, không phải tên dự án cụ thể.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt bê tông sạch, nhám, chắc chắn, không dầu mỡ/vảy xi măng; bề mặt hút nước cần bão hoà nước sạch trước khi thi công.
LỚP LÓT/CHỐNG ĂN MÒN
Cốt thép cần phủ lớp chống ăn mòn phù hợp (VD: SikaTop® Armatec®-110 EpoCem®) — KHÔNG phủ tại vị trí anode kết nối với thép.
TRỘN & THI CÔNG
Trộn máy cưỡng bức 2–3 phút (tối đa 5 phút), thi công khi lớp lót còn ướt bằng spatula/bay; dày >30mm cần thi công nhiều lớp.
HOÀN THIỆN
Xoa phẳng bằng bàn gỗ/nhựa, mút xốp hoặc bọt biển; nếu cần bề mặt mịn hơn, dùng Sika®Rep Fine-PC® phủ thêm lên trên.

Bảo quản nơi khô ráo, bao kín nguyên seal, nhiệt độ +5°C đến +35°C, tránh ánh nắng, hạn dùng tối thiểu 12 tháng.
Không trộn quá lượng vữa dùng hết trong 15–20 phút; không dùng máy trộn bê tông tang quay thông thường; nhiệt độ thi công +5°C đến +40°C.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
| Sản phẩm | Vai trò | Cường độ nén | Link |
|---|---|---|---|
| MonoTop®-650 R ⭐ | Bao phủ anode hy sinh | ~50 N/mm² | — |
| MonoTop®-618 VN | Sửa chữa kết cấu cường độ cao (tổng quát) | Theo TDS riêng | Xem → |
| SikaRefit®-2000 | Sửa chữa/phục hồi bê tông kết cấu polymer | Theo TDS riêng | Xem → |
*Thanh % thể hiện tương quan cường độ chịu nén theo TDS từng sản phẩm — MonoTop®-650 R có vai trò và tiêu chuẩn thử nghiệm riêng (ASTM C109) khác EN 12190 của dòng 620, chỉ mang tính tham khảo định vị.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu công trình có lắp đặt anode hy sinh (bảo vệ catot): → Dùng MonoTop®-650 R
- ▸ Nếu cần sửa chữa kết cấu tổng quát không liên quan anode: → Dùng MonoTop®-618 VN hoặc SikaRefit®-2000
- ▸ Nếu cần lớp hoàn thiện mịn sau sửa chữa: → Phủ thêm MonoTop®-620 AE/BH lên trên
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
CẦN TƯ VẤN
SIKA MONOTOP®-650 R?
Cung cấp thông tin dự án, hạng mục, hồ sơ yêu cầu kỹ thuật hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.