SikaBiresin® RE851
Nhựa polyurethane cứng đổ bọc biến áp, tụ điện — định hướng chống cháy, 85 Shore D
SikaBiresin® RE851 là polyol (thành phần A) của hệ nhựa đổ bọc polyurethane cứng 2 thành phần, dùng với chất đóng rắn isocyanate SikaBiresin® RE103 (thành phần B) theo tỷ lệ 100 : 20 khối lượng. Theo brochure nhựa điện môi của Sika Advanced Resins, RE851 dành cho biến áp và tụ điện cần tính năng chống cháy; hệ sau đóng rắn đạt 85 Shore D, tỷ trọng 1,63 g/cm³.
Hỗn hợp có độ nhớt 3.800 mPa·s và pot life ngắn (10 phút theo Gel Timer TECAM), phù hợp dây chuyền đổ bằng máy trộn định lượng hơn là trộn tay mẻ lớn. Trên thị trường, sản phẩm thường được tìm với các từ khoá “nhựa đổ biến áp chống cháy”, “PU potting cứng cho tụ điện” hay “keo đổ bọc biến áp Sika”. Hoá chất Xây dựng PT phân phối và tư vấn kỹ thuật hệ RE851 + RE103.

*Theo brochure “Encapsulation and Potting Resins” của Sika Advanced Resins (04/2019) — Evidence: MANUFACTURER CLAIM · SYSTEM-LEVEL. Chưa có PDS riêng.
01 · Tính năng
02 · Ứng dụng
03 · Thông số
04 · Đóng gói
05 · Hạng mục tiêu biểu
06 · Thi công & ủ nhiệt
07 · So sánh & chọn hệ
08 · Hỏi đáp
09 · Hệ sinh thái
10 · Liên hệ
Danh mục: Hoá chất công nghiệp › Nhựa composite cao cấp › Nhựa đổ mạch điện tử (Potting & Encapsulation)
PU cứng cho biến áp — định hướng chống cháy
RE851 thuộc nhóm polyurethane cứng (rigid) của SikaBiresin® RE — nhóm hãng giới thiệu cho nhà sản xuất biến áp, tụ điện, cảm biến dòng và áp. Trong nhóm này, RE851 là mã được hãng định vị cho ứng dụng biến áp và tụ điện có yêu cầu chống cháy.
So với RE840 (đa dụng, 800 mPa·s, 30 phút) và RE885 (môi trường khắc nghiệt, 2.000 mPa·s), RE851 có độ nhớt cao nhất (3.800 mPa·s) và pot life ngắn nhất (10 phút) trong nhóm cứng theo cùng brochure — tỷ trọng 1,63 g/cm³ cũng cao nhất nhóm, phản ánh hàm lượng độn lớn. Các đặc điểm này cho thấy RE851 phù hợp đổ bằng máy định lượng, chu kỳ nhanh.
Theo brochure, toàn bộ hệ nhựa điện môi của Sika Advanced Resins là 2 thành phần, đóng rắn ở nhiệt độ phòng, không dung môi, không halogen, tuân thủ RoHS và có thể điều chỉnh theo yêu cầu khách hàng.
✓ ĐẶC ĐIỂM THEO BROCHURE
✓ Định hướng cho biến áp, tụ điện cần tính năng chống cháy.
✓ Cứng — 85 Shore D.
✓ Đóng rắn nhiệt độ phòng; không dung môi, không halogen, RoHS.
✓ Có thể điều chỉnh công thức theo yêu cầu.
Vị trí trong hệ thống: RE851 thuộc nhóm “Rigid Polyurethane Systems” của SikaBiresin® RE (cùng RE800, RE840, RE885), dùng chất đóng rắn RE103 — cùng hardener với RE885 và RE500.
Thế hệ phát triển: Bán song song với các mã PU cứng khác, khác nhau về độ nhớt, pot life và mục tiêu ứng dụng; PT chưa ghi nhận mã thay thế.
Tên gọi trước đây: Dòng RE từng dùng mã 5 chữ số thời Axson (ví dụ RE840 = RE 12840, RE885 = RE 12885). Mã cũ tương ứng của RE851 chưa được PT xác nhận.
▸ Chưa có PDS riêng: brochure 2019 không công bố độ dẫn nhiệt, phân loại UL 94 hay nhiệt độ làm việc của RE851 — cần PDS trước khi dùng cho hồ sơ kỹ thuật.
▸ Pot life 10 phút — không trộn tay mẻ lớn; ưu tiên máy trộn định lượng.
▸ Hardener isocyanate RE103 nhạy ẩm: đậy kín bằng khí khô, kiểm tra kết tinh; khuôn/chi tiết phải khô hoàn toàn (theo hướng dẫn chung của các PDS dòng RE).
▸ Chưa có SDS RE851 trong bộ tài liệu PT — liên hệ PT trước khi sử dụng.
Nhà sản xuất biến áp — đổ bọc cuộn dây cần chống cháy.
Nhà sản xuất tụ điện — đổ bọc cứng, bảo vệ cơ học.
Dây chuyền có máy định lượng — tận dụng pot life ngắn cho chu kỳ nhanh.
Biến áp, tụ điện cần chống cháy
▸ Đổ bọc biến áp cần tính năng chống cháy.
▸ Đổ bọc tụ điện cần tính năng chống cháy.
▸ Linh kiện cần lớp bọc cứng, bảo vệ cơ học.
▸ Hồ sơ yêu cầu UL 94 V-0 hoặc chứng nhận cụ thể — brochure không ghi cho RE851.
▸ Yêu cầu độ dẫn nhiệt định lượng — chưa có số liệu; cân nhắc RE896.
▸ Linh kiện nhạy ứng suất, cần mềm — dùng RE880, RE710.
▸ Đổ tay mẻ lớn — pot life 10 phút quá ngắn.






Số liệu từ brochure — chờ PDS
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU: SikaBiresin® RE851 chưa có PDS riêng trong bộ tài liệu PT. Số liệu dưới đây lấy từ bảng tổng hợp trong brochure “Encapsulation and Potting Resins” của Sika Advanced Resins (04/2019). Các chỉ tiêu điện môi, nhiệt, UL cần PDS hiện hành — vui lòng liên hệ PT qua Zalo.
| Chỉ tiêu (hệ RE851 + RE103) | Giá trị | Ghi chú | Nguồn / Evidence |
|---|---|---|---|
| Gốc hoá học | Polyurethane (polyol + isocyanate) | Nhóm “rigid” | MANUFACTURER CLAIM · brochure 2019 |
| Màu | Xem brochure / PDS | Brochure thể hiện bằng ô màu | Chưa xác nhận |
| Độ cứng | 85 Shore D | — | MANUFACTURER CLAIM · brochure 2019 · SYSTEM-LEVEL |
| Độ nhớt hỗn hợp | 3.800 mPa·s ở 25 °C | — | MANUFACTURER CLAIM · brochure 2019 · SYSTEM-LEVEL |
| Pot life | 10 phút | Gel Timer TECAM | MANUFACTURER CLAIM · brochure 2019 · SYSTEM-LEVEL |
| Tỷ trọng | 1,63 g/cm³ | — | MANUFACTURER CLAIM · brochure 2019 · SYSTEM-LEVEL |
| Tỷ lệ trộn RE851 : RE103 | 100 : 20 khối lượng | — | MANUFACTURER CLAIM · brochure 2019 · SYSTEM-LEVEL |
| Chung cho dòng | Không dung môi · không halogen · RoHS · đóng rắn nhiệt độ phòng | — | MANUFACTURER CLAIM · brochure 2019 |
| Độ dẫn nhiệt, UL 94, Tg, điện môi, nhiệt độ làm việc | Thông số này chưa được công bố trong nguồn PT tham chiếu; vui lòng liên hệ PT để kiểm tra. | Chưa có nguồn | |
Giá trị điển hình từ brochure, không phải giá trị thiết kế.
Mua theo cặp RE851 + RE103
| Hạng mục | Thông tin | Nguồn |
|---|---|---|
| Quy cách bao bì | Chưa công bố trong nguồn PT tham chiếu — liên hệ PT. | Chưa xác nhận |
| MOQ, giá, tồn kho | Liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể. | Chưa xác nhận |
Ghép cặp (tính toán của PT): tỷ lệ 100 : 20 — mỗi 10 kg RE851 cần 2 kg RE103.
Đổ bọc thiết bị điện công nghiệp
Về mặt kỹ thuật, lớp PU cứng 85 D bảo vệ cuộn dây khỏi ẩm, bụi, rung và tăng an toàn khi có yêu cầu chống cháy — cần xác nhận cấp chống cháy theo PDS.
Đổ bọc vỏ tụ, cố định lõi; tỷ trọng cao cho lớp bọc chắc. Ứng dụng đề xuất — cần thử trên linh kiện thực tế.
Máy trộn định lượng 2 thành phần, sấy khô khuôn và linh kiện, kiểm soát ẩm cho isocyanate.
Khô — đúng tỷ lệ — đổ nhanh
Kiểm tra RE103 không kết tinh/đục; nếu có, xử lý theo PDS (dòng RE: sấy 60 °C tối đa 16 giờ). Khuấy đều polyol nếu có lắng.
Linh kiện, khuôn phải khô hoàn toàn — ẩm phản ứng với isocyanate gây bọt khí. Trộn ở ≥ 18 °C.
Trộn 100 : 20 theo khối lượng, đổ ngay — pot life chỉ 10 phút. Ưu tiên máy trộn định lượng, đổ chậm để tránh bọt.
Hệ đóng rắn nhiệt độ phòng theo brochure; chu trình tối ưu và kiểm tra điện môi theo PDS/khuyến nghị của PT.
Bọt khí trong khối đổ: thường do ẩm trên linh kiện hoặc hardener đã hút ẩm.
Gel trước khi đổ xong: mẻ trộn tay quá lớn so với pot life 10 phút.
Hardener đục: dấu hiệu kết tinh/dimer hoá — không dùng nếu không trong lại sau xử lý.
RE851 giữa các hệ PU potting của Sika
Bảng dưới lấy cùng một nguồn brochure để so sánh công bằng các hệ PU PT đang phân phối.
| Hệ (A / B) | Độ cứng | Độ nhớt hỗn hợp | Pot life | Tỷ lệ khối lượng | Ứng dụng theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|
| RE880 / RE102 — mềm | 88 Shore A | 1.500 mPa·s | 40 phút | 100 : 20 | Ô tô cần chịu nhiệt; cảm biến; thiết bị điện tử |
| RE710 / RE102 — mềm | 70 Shore A | 750 mPa·s | 14 phút | 100 : 36,3 | Đầu nối cáp, bó dây; linh kiện ô tô |
| RE851 / RE103 — cứng | 85 Shore D | 3.800 mPa·s | 10 phút | 100 : 20 | Biến áp, tụ điện cần chống cháy |
| RE885 / RE103 — cứng | 88 Shore D | 2.000 mPa·s | 13 / 30 phút | 100 : 40 | Biến áp, tụ điện trong môi trường khắc nghiệt (nhiệt, ẩm) |
| RE840 / RE101 — cứng | 86 Shore D | 800 mPa·s | 30 phút | 100 : 30 | Đa dụng cho biến áp, tụ điện |
| RE830, RE601A, RE896 | Có trang PT — số liệu xem trang sản phẩm riêng / liên hệ PT | ||||
Nguồn: MANUFACTURER CLAIM · brochure “Encapsulation and Potting Resins” của Sika Advanced Resins (04/2019). Pot life đo bằng Gel Timer TECAM; hai giá trị = các biến thể tốc độ. Không phải giá trị thiết kế.
① Biến áp, tụ điện cần lớp bọc cứng và định hướng chống cháy → RE851 + RE103.
② Biến áp, tụ điện làm việc trong môi trường nóng ẩm khắc nghiệt → RE885 + RE103.
③ Biến dòng CT, biến điện áp VT → RE830.
④ Cảm biến, mạch nhạy ứng suất cần mềm, chống sốc nhiệt → RE880 + RE102.
⑤ Linh kiện công suất cần dẫn nhiệt định lượng → RE896 (epoxy dẫn nhiệt).
⑥ Hồ sơ bắt buộc UL 94 V-0 → RE601A hoặc xác nhận PDS RE851 với PT.
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ các thông số trên: trong nhóm PU cứng, RE851 có tỷ trọng cao nhất (1,63 g/cm³) và độ nhớt cao nhất (3.800 mPa·s). Với nhựa potting, tỷ trọng và độ nhớt cao thường đi cùng hàm lượng độn khoáng lớn — loại độn thường được dùng để tăng chống cháy và cải thiện truyền nhiệt. Tuy nhiên đây là suy luận; brochure không công bố độ dẫn nhiệt hay cấp UL của RE851, nên không nên dùng danh xưng “dẫn nhiệt” hay “UL 94 V-0” khi chưa có PDS.
Pot life 10 phút là ràng buộc lớn nhất trong thực tế: xưởng đổ tay nên cân nhắc RE885 (biến thể 30 phút) hoặc RE840 (30 phút). Với khí hậu ẩm ở Việt Nam, kiểm soát ẩm cho hardener isocyanate và linh kiện là yếu tố quyết định chất lượng khối đổ.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án/nhà máy/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Câu hỏi thường gặp về SikaBiresin® RE851
SikaBiresin® RE851 dùng để làm gì?
Theo brochure của Sika Advanced Resins, RE851 là nhựa polyurethane cứng dùng đổ bọc biến áp và tụ điện có yêu cầu tính năng chống cháy. Hệ đạt 85 Shore D sau đóng rắn.
RE851 dùng với chất đóng rắn nào?
SikaBiresin® RE103 (isocyanate), tỷ lệ RE851 : RE103 = 100 : 20 theo khối lượng. RE103 cũng là hardener của RE885 và RE500.
Pot life của RE851 bao lâu?
10 phút (Gel Timer TECAM) theo brochure — ngắn, nên dùng máy trộn định lượng hoặc mẻ nhỏ.
RE851 có đạt UL 94 V-0 không?
Brochure 2019 mô tả RE851 cho ứng dụng cần chống cháy nhưng không ghi cấp UL 94 cho mã này (trong khi ghi rõ cho RE461, RE531, RE551). Cần PDS hiện hành để xác nhận trước khi đưa vào hồ sơ.
RE851 có dẫn nhiệt không?
Brochure không công bố độ dẫn nhiệt của RE851. Nếu cần dẫn nhiệt định lượng cho linh kiện công suất, PT khuyến nghị xem RE896 (epoxy dẫn nhiệt) hoặc yêu cầu PDS RE851.
Nên chọn RE851 hay RE885?
Cả hai là PU cứng dùng RE103. RE851 định hướng chống cháy, pot life 10 phút; RE885 cho môi trường nóng ẩm khắc nghiệt, có biến thể pot life 30 phút, độ nhớt thấp hơn (2.000 mPa·s).
Vì sao khối đổ RE851 bị bọt khí?
Isocyanate phản ứng với ẩm tạo khí. Linh kiện, khuôn phải khô; hardener đậy kín bằng khí khô; trộn ở ≥ 18 °C và đổ chậm.
Mua SikaBiresin® RE851 ở đâu?
Hoá chất Xây dựng PT phân phối hệ RE851 + RE103. Quy cách, giá, MOQ, PDS/SDS tại TP. HCM, Tây Ninh, Đà Nẵng, Hải Phòng — liên hệ 0961 76 96 46.
Hardener, hệ khác & tài liệu
① CÙNG HỆ THỐNG (BẮT BUỘC)
SikaBiresin® RE103 — isocyanate Part B →Chất đóng rắn bắt buộc cho RE851 (100 : 20).
② NHỰA POTTING KHÁC THEO TÌNH HUỐNG
SikaBiresin® RE880 →PU mềm 88 A, chịu nhiệt −50 → 130 °C, chống sốc nhiệt.
SikaBiresin® RE885 →PU cứng 88 D cho biến áp, tụ điện môi trường khắc nghiệt.
SikaBiresin® RE830 →PU cứng cho biến dòng CT, biến điện áp VT.
SikaBiresin® RE710 →PU mềm 70 A cho đầu nối cáp, bó dây.
SikaBiresin® RE601A →PU mềm chống cháy UL 94 V-0 (theo trang PT).
SikaBiresin® RE896 →Epoxy dẫn nhiệt đóng rắn nhiệt cho điện tử công suất.
③ DANH MỤC & THƯƠNG HIỆU
Nhựa đổ mạch điện tử (Potting & Encapsulation) →Toàn bộ hệ RE PT đang phân phối.
Thương hiệu SikaBiresin® →Nhựa kỹ thuật PU/epoxy của Sika.
④ BÀI GIẢI PHÁP & TRANG TRỤ
Nhựa potting nào phù hợp linh kiện điện tử của tôi? (4 tiêu chí) →
Nhựa potting: chọn theo độ cứng, dẫn nhiệt & chống cháy →
Potting bán cứng/cứng — biến áp, relay, tụ điện, CT/VT →
Potting mềm cách điện — cảm biến, đầu nối, chống ẩm →
Potting cho inverter, charger, module công suất xe điện →
Giải pháp Sika cho ô tô / E-Mobility →
⑤ TÀI LIỆU KỸ THUẬT
Brochure Dielectric & Encapsulating Resins (PDF) →
Sika Automotive Brochure — E-Mobility (PDF) →
TDS SikaBiresin® RE885 (tham khảo, tiếng Đức) (PDF) →
Một số hình ảnh trong bài mang tính minh hoạ chung cho dòng SikaBiresin® RE, không đại diện riêng cho từng mã cụ thể.
Đổ bọc biến áp, tụ điện với SikaBiresin® RE851
Gửi PT loại linh kiện, thể tích đổ, yêu cầu chống cháy và thiết bị trộn — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi, gửi PDS/SDS và tư vấn chọn RE851, RE885 hay hệ khác sớm nhất.
📞 Gọi 0961 76 96 46💬 Chat Zalo
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT · MST 0402052135 · pt@hoachatpt.com · Kho hàng: TP. HCM · Tây Ninh · Đà Nẵng · Hải Phòng





























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.