TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAFLEX® 515
Sikaflex® 515 là phiên bản mở rộng của dòng keo trám kín STP đa dụng Sika — mềm dẻo hơn (Shore A25, thấp nhất trong các dòng STP đã khảo sát), độ giãn dài cao hơn (300%) và dải nhiệt sử dụng rộng tới -50°C, phù hợp cho cả môi trường công nghiệp lẫn hàng hải nơi mối nối chịu biến động nhiệt độ và chuyển động cơ học nhiều hơn. Có đầy đủ quy cách đóng gói từ cartridge 300ml lẻ đến thùng phuy 200l cho đơn hàng số lượng lớn.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Tạo màng nhanh (fast skinning), bám dính rộng không cần xử lý bề mặt đặc biệt
- ▸ Không isocyanate, dung môi, silicone và PVC
- ▸ Khả năng thao tác xuất sắc (excellent workability), ít mùi
- ▸ Đủ quy cách đóng gói: cartridge, unipack, pail, thùng phuy
- ▸ Có thể sơn phủ lên trên (can be painted)
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải keo dán kết cấu chịu tải — cường độ kéo chỉ 1,1 MPa, dùng để trám kín không phải dán chịu lực
- ✗ Cường độ kéo 130°C chỉ chịu được ngắn hạn 4 giờ, không phải điều kiện vận hành liên tục
- ✗ Không phải sản phẩm chuyên đường sắt/dán kính — dùng trám kín đa dụng công nghiệp/hàng hải
Kỹ sư trám kín công nghiệp và hàng hải cần dải nhiệt rộng, độ giãn dài cao; trưởng phòng mua hàng cần linh hoạt quy cách từ lẻ đến số lượng lớn.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Trám kín mối nối công nghiệp và hàng hải, trong nhà lẫn ngoài trời
- ▸ Kim loại, ABS, PC, sợi thuỷ tinh (FRP), gỗ
- ▸ Mối nối cần độ giãn dài cao, chịu biến động nhiệt độ mạnh (-50°C)
- ▸ Đơn hàng cần linh hoạt quy cách từ cartridge lẻ đến thùng phuy
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Ứng dụng dán kết cấu chịu tải trọng lớn (nên dùng dòng dán kết cấu như 252/254/552 AT)
- ✗ Vận hành liên tục ở nhiệt độ cao trên 120°C
- ✗ Nhựa dễ nứt do ứng suất chưa qua thử nghiệm với hãng

TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Silane Terminated Polymer (STP) | — |
| Màu sắc | Trắng, Xám nhạt, Đen | CQP001-1 |
| Cơ chế đóng rắn | Đóng rắn bằng hơi ẩm không khí | — |
| Tỷ trọng (chưa đóng rắn) | 1,5 kg/l (tuỳ màu) | — |
| Nhiệt độ thi công | 5 – 40°C (tối ưu 15–25°C) | — |
| Thời gian tạo màng (skin time) | 25 phút (23°C/50% RH) | CQP019-1 |
| Độ co ngót (shrinkage) | 3% | CQP014-1 |
| Độ cứng Shore A | 25 — mềm nhất dòng STP đã khảo sát | CQP023-1 / ISO 48-4 |
| Cường độ kéo đứt | 1,1 MPa | CQP036-1 / ISO 527 |
| Độ giãn dài khi đứt | 300% | CQP036-1 / ISO 37 |
| Kháng xé (tear propagation) | 5,0 N/mm | CQP045-1 / ISO 34 |
| Nhiệt độ sử dụng dài hạn | -50°C đến 90°C | CQP513-1 |
| Nhiệt độ chịu ngắn hạn | 120°C trong 4 giờ | CQP513-1 |
| Hạn sử dụng | 12 tháng (cartridge/unipack) · 9 tháng (pail/thùng phuy) | — |
| Quy cách đóng gói | Cartridge 300ml · Unipack 600ml · Pail 23l · Thùng phuy 200l | — |
MUA HÀNG & BẢO QUẢN
TỪ CARTRIDGE LẺ ĐẾN THÙNG PHUY
CHỌN QUY CÁCH THEO KHỐI LƯỢNG THI CÔNG
Gara/xưởng khối lượng nhỏ nên chọn cartridge 300ml, dùng trực tiếp với súng bắn keo tay/khí nén tiêu chuẩn; xưởng đóng tàu/dây chuyền OEM sản lượng lớn nên đặt pail 23l hoặc thùng phuy 200l để tối ưu chi phí trên mỗi đơn vị sản phẩm.
LƯU KHO & BẢO QUẢN
Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ dưới 25°C. Cartridge/unipack giữ hạn dùng lâu hơn pail/thùng phuy (12 so với 9 tháng) — cần lên kế hoạch sử dụng phù hợp theo quy cách đặt hàng.
QUY TRÌNH TRÁM KÍN
CÔNG NGHIỆP & HÀNG HẢI
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt sạch, khô, không dính dầu mỡ/bụi. Tra Sika® Pre-treatment Chart for STP theo chất nền cụ thể (kim loại, ABS, PC, FRP, gỗ).
CHỌN THIẾT BỊ BƠM
Có thể thi công bằng súng bắn keo tay/khí nén/điện hoặc hệ thống bơm chuyên dụng cho sản lượng lớn. Liên hệ System Engineering của Sika Industry để chọn hệ bơm phù hợp pail/thùng phuy.
TẠO HÌNH TRONG 25 PHÚT
Tạo hình mối nối trong skin time (25 phút) bằng Sika® Tooling Agent N; các chất khác cần thử nghiệm tương thích trước khi dùng.
SƠN PHỦ (NẾU CÓ)
Sơn phủ tốt nhất trong skin time. Nếu sơn sau khi keo đã tạo màng, xử lý bằng Sika® Aktivator-100/205 trước; sơn nướng >80°C nên để keo đóng rắn hoàn toàn trước khi sơn.
Keo chưa đóng rắn lau bằng Sika® Remover-208; rửa tay bằng Sika® Cleaner-350H hoặc chất tẩy công nghiệp phù hợp, không dùng dung môi lên da.
Không dùng liên tục ở nhiệt độ trên 120°C — chỉ chịu được ngắn hạn 4 giờ. Không dùng trên nhựa dễ nứt do ứng suất mà chưa tham khảo hãng.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG KEO TRÁM KÍN STP SIKAFLEX®
Sikaflex® 515 là bản mở rộng đầy đủ hơn Sikaflex® 501 về dải nhiệt, độ mềm dẻo và quy cách đóng gói — phù hợp cả nhu cầu công nghiệp lẫn hàng hải.
| Thông số | Sikaflex® 515 ⭐ | Sikaflex® 501 |
|---|---|---|
| Shore A | 25 (mềm nhất) | 40 |
| Độ giãn dài | 300% (cao hơn) | 200% |
| Kháng xé | 5,0 N/mm (cao hơn) | 4 N/mm |
| Nhiệt độ sử dụng | -50 ─ 90°C (rộng hơn) | -40 ─ 90°C |
| Quy cách đóng gói | Cartridge/Unipack/Pail/Thùng (đầy đủ) | Chỉ Unipack 400/600ml |
| Phân khúc ứng dụng | Công nghiệp + hàng hải | Công nghiệp đa dụng tổng hợp |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu cần đủ quy cách từ cartridge lẻ đến thùng phuy số lượng lớn: → Dùng Sikaflex® 515
- ▸ Nếu ứng dụng hàng hải hoặc cần dải nhiệt tới -50°C: → Dùng Sikaflex® 515
- ▸ Nếu mối nối cần độ giãn dài/kháng xé cao (chuyển động nhiều): → Dùng Sikaflex® 515
- ▸ Nếu chỉ cần trám kín đa dụng tiêu chuẩn, không cần dải nhiệt cực rộng: → Dùng Sikaflex® 501 (kinh tế hơn)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ CÔNG NGHIỆP & HÀNG HẢI
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
TRÁM KÍN CỦA BẠN
Sản phẩm anh em cùng dòng STP đa dụng
Dụng cụ, hoá chất hỗ trợ thi công đúng kỹ thuật
Sika® Aktivator-100 / Aktivator-205Kích hoạt bề mặt trước khi sơn nếu quá skin time — liên hệ PT để được tư vấn
Cân nhắc theo ứng dụng xe RV/caravan hoặc xe thương mại
⚠️Safety Data Sheet (SDS)Chưa có file SDS riêng — liên hệ Zalo để nhận bản gốc từ Sika
📘Flyer SikaFloor Marine — Sikaflex®-515PDF — Sika Official
📘Metal Bonding and Sealing — Product Selection GuidePDF — Sika Official
CẦN TƯ VẤN
SIKAFLEX® 515?
Cung cấp quy cách cần dùng, ứng dụng công nghiệp hay hàng hải — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.




































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.