SikaBiresin® CR76
Hệ nhựa epoxy hai thành phần truyền nhựa chân không — thời gian thao tác 9 giờ, độ nhớt 280 cps
SikaBiresin® CR76 là hệ nhựa epoxy 2 thành phần (nhựa CR76 + chất đóng rắn amine SikaBiresin® CH76-9) thiết kế cho sản xuất kết cấu composite bằng truyền nhựa chân không, đồng thời dùng được cho dán lớp, quấn sợi (filament winding), kéo ép (pultrusion) và ép nén (compression molding). Theo PDS, hệ có gel time 550–570 phút (mẫu 130 g ở 25 °C) và độ nhớt hỗn hợp chỉ 280 cps.
Sau chu trình 24 giờ ở 25 °C + 8 giờ ở 80 °C, hệ đạt cường độ uốn 131 MPa, cường độ kéo 74 MPa, Tg 77 °C; màu hổ phách nhạt trong cho độ trong tốt. Tên cũ là EL-360. Hoá chất Xây dựng PT phân phối và tư vấn kỹ thuật hệ CR76 cho sản xuất khuôn và chi tiết composite.

*Theo PDS SikaBiresin® CR76 v01.01 (05/2024, en_US) — Evidence: FACT · SYSTEM-LEVEL.
01 · Tính năng
02 · Ứng dụng
03 · Thông số
04 · Đóng gói
05 · Hạng mục tiêu biểu
06 · Thi công & ủ nhiệt
07 · So sánh & chọn hệ
08 · Hỏi đáp
09 · Hệ sinh thái
10 · Liên hệ
Danh mục: Hoá chất công nghiệp › Nhựa composite cao cấp › Nhựa sản xuất composite
Chín giờ để truyền nhựa — loãng như nước
CR76 dành cho chi tiết mà thời gian là rủi ro lớn nhất: truyền nhựa diện tích lớn, nhiều đường dẫn, hoặc quy trình liên tục như quấn sợi, kéo ép. Gel time khoảng 9 giờ và độ nhớt 280 cps — thấp nhất trong các hệ epoxy nhiệt độ phòng PT đang giới thiệu — giúp nhựa đi xa, thấm đều mà không gel giữa chừng.
Dù đóng rắn tốt ở nhiệt độ phòng theo hãng, số liệu PDS ứng với chu trình 24 giờ ở 25 °C + 8 giờ ở 80 °C: độ cứng 80 Shore D, cường độ kéo 74 MPa, giãn dài 4 %, mô-đun uốn 3.103 MPa, HDT 73 °C và Tg 77 °C (DSC).
Màu hổ phách nhạt trong giúp quan sát mặt nhựa chảy trong khuôn khi infusion. Hạn dùng nhựa và hardener 24 tháng ở 15–25 °C.
✓ LỢI ÍCH THEO PDS
✓ Cơ tính rất tốt.
✓ Pot life / thời gian thao tác rất dài.
✓ Độ nhớt hỗn hợp thấp, thấm tốt.
✓ Màu hổ phách nhạt trong.
Vị trí trong hệ thống: CR76 thuộc nhóm “Standard Epoxy Infusion Systems” của Sika Advanced Resins Mỹ, cùng CR86 và CR88.
Thế hệ phát triển: Tên mới của EL-360, không phải sản phẩm thay thế; một hardener duy nhất CH76-9.
Tên gọi trước đây: EL-360 — PDS ghi “SikaBiresin® CR76 (Formerly EL-360)”; SDS Part A cũng ghi “formerly EL-360”.
▸ Gel rất chậm — cần tính thời gian chiếm khuôn; nên có gia nhiệt 80 °C để đạt số liệu PDS và rút ngắn chu kỳ.
▸ Tg 77 °C, HDT 73 °C — không dùng cho chi tiết chịu nhiệt.
▸ Hãng ghi chỉ dành cho người dùng chuyên nghiệp; thử với vật liệu và điều kiện thực tế.
▸ Đọc SDS CR76 Part A và CH76-9 Part B trước khi dùng (liên hệ PT).
Xưởng infusion chi tiết lớn — thân vỏ, tấm lớn.
Dây chuyền quấn sợi, kéo ép — cần bể nhựa sống lâu.
Xưởng khuôn composite — khuôn lớn truyền nhựa một lần.
Infusion, quấn sợi, kéo ép, ép nén
▸ Truyền nhựa chân không, dán lớp.
▸ Quấn sợi (filament winding), kéo ép (pultrusion), ép nén.
▸ Khuôn và chi tiết composite hiệu suất cao.
▸ Ngành hàng hải, giao thông, công nghiệp.
▸ Cần tháo khuôn nhanh trong ngày.
▸ Chi tiết chịu nhiệt trên ~75 °C.
▸ Hồ sơ đăng kiểm — PDS không nêu chứng nhận.
▸ Đắp tay mặt đứng — độ nhớt rất thấp dễ chảy.
Hệ CR76 + CH76-9
| Thuộc tính | CR76 (A) | CH76-9 (B) | Hỗn hợp |
|---|---|---|---|
| Gốc hoá học | Epoxy | Amine | — |
| Tỷ lệ khối lượng | 100 | 32 | — |
| Màu | Trong | Hổ phách nhạt | Hổ phách nhạt trong |
| Độ nhớt (Brookfield) | — | — | 280 cps |
| Tỷ trọng (25 °C) | — | — | 1,14 g/cm³ |
| Gel time (130 g, 25 °C) | — | — | 550–570 phút |
| Hạn dùng (15–25 °C) | 24 tháng | 24 tháng | — |
CƠ TÍNH & NHIỆT TÍNH — 24 GIỜ Ở 25 °C + 8 GIỜ Ở 80 °C
| Thông số | Giá trị | Phương pháp |
|---|---|---|
| Độ cứng Shore D | 80 | ASTM D2240 |
| Cường độ kéo | 74 MPa | ASTM D638 |
| Độ giãn dài | 4 % | ASTM D638 |
| Cường độ uốn · mô-đun uốn | 131 MPa · 3.103 MPa | ASTM D790 |
| HDT (66 psi) | 73 °C | — |
| Tg (DSC) | 77 °C | — |
Nguồn: FACT · PDS SikaBiresin® CR76 v01.01 (05/2024) · SYSTEM-LEVEL.
Mua theo cặp CR76 + CH76-9
| Hạng mục | Thông tin | Nguồn |
|---|---|---|
| Quy cách bao bì | PDS ghi “cung cấp theo yêu cầu” — liên hệ PT. | FACT · PDS |
| MOQ, giá, tồn kho | Liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể. | Chưa xác nhận |
Ghép cặp (tính toán của PT): tỷ lệ 100 : 32 — 10 kg CR76 cần 3,2 kg CH76-9.
Nơi cần nhựa sống lâu
Về mặt kỹ thuật, 280 cps và 9 giờ gel cho phép truyền một lần các tấm, vỏ, khuôn diện tích lớn — giảm nguy cơ vùng khô do nhựa gel sớm.
Bể nhựa sống lâu giúp dây chuyền chạy liên tục nhiều giờ mà không phải thay nhựa — hướng ứng dụng hãng nêu.
Gel chậm nghĩa là chiếm khuôn lâu; gia nhiệt 80 °C giúp rút ngắn chu kỳ và đạt số liệu PDS.
Trộn — truyền — gia nhiệt 80 °C
Khuôn, vải, lưới dẫn, đường nhựa và túi chân không kiểm tra kín khí trước khi trộn.
CR76 : CH76-9 = 100 : 32 theo khối lượng; trộn đều, có thể khử khí trước khi truyền.
Tận dụng gel time 550–570 phút cho quãng truyền dài; kiểm soát nhiệt độ để giữ độ nhớt thấp.
Để 24 giờ ở 25 °C rồi ủ 8 giờ ở 80 °C theo chu trình PDS.
Tháo khuôn quá sớm: gel rất chậm — kiểm tra độ cứng trước khi tháo.
Rò khí túi chân không: với truyền nhựa lâu, rò nhỏ gây bọt và vùng khô.
Dùng cho đắp tay mặt đứng: độ nhớt 280 cps dễ chảy xệ.
CR76 giữa các hệ epoxy nhiệt độ phòng
| Tiêu chí | CR72 + CH72-1/-2/-3 | CR76 + CH76-9 | CR82 + CH80-1 | CR80 + CH80-x |
|---|---|---|---|---|
| Tên cũ | Marine 820 (hardener Marine 822/823/824) | EL-360 | Biresin® (CH80-1) | Biresin® |
| Quy trình | Đắp tay, hút chân không, infusion | Infusion, dán lớp, quấn sợi, kéo ép, ép nén | Đắp tay, hút chân không túi | Truyền nhựa chân không |
| Tỷ lệ khối lượng | 100 : 18 (thể tích 5 : 1) | 100 : 32 | 100 : 27 | 100 : 30 |
| Độ nhớt hỗn hợp | 390–633 cps | 280 cps | 1.100 mPa·s | Xem trang PT |
| Pot life / gel | 34 · 43 · 52 phút (150 g) | 550–570 phút (130 g) | 30 phút | Xem trang PT |
| Tg sau ủ | 68–73 °C (ủ 4 giờ 100 °C) | 77 °C (ủ 8 giờ 80 °C) | 88 °C (8 giờ 80 °C) | Tới 93 °C |
| Điểm nổi bật | Kháng UV; trên/dưới đường nước | Pot life rất dài, độ nhớt rất thấp | Tháo khuôn nhiệt độ phòng | Hardener có DNV GL |
| Nguồn | MANUFACTURER CLAIM · TDS 02/2019 | FACT · PDS 05/2024 | FACT · PDS CR82 (07/2025) | Trang PT |
Điều kiện đo pot life và chu trình ủ khác nhau giữa các tài liệu — chỉ dùng để định hướng.
① Truyền nhựa chi tiết rất lớn, quấn sợi, kéo ép cần nhựa sống lâu → CR76 + CH76-9.
② Tàu thuyền, cần kháng UV, ba tốc độ → CR72 + CH72-x.
③ Infusion cần chứng nhận DNV GL → CR80 + CH80-6/-10.
④ Quấn sợi chịu nhiệt cao → CR141 / CR144 + CH141.
⑤ Khuôn chịu nhiệt trên 170 °C → CR216 / CR226.
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ các thông số trên: CR76 kết hợp hai thứ hiếm khi đi cùng nhau — độ nhớt rất thấp (280 cps) và gel rất dài (khoảng 9 giờ). Với infusion, đây là điều kiện lý tưởng để làm chi tiết lớn một lần; với khí hậu nóng Việt Nam, biên thời gian dài bù lại việc pot life rút ngắn khi xưởng 30–35 °C.
Giới hạn là nhiệt tính (Tg 77 °C) và chu kỳ khuôn dài. Nếu chi tiết/khuôn cần chịu nhiệt, chọn nhóm CR216, CR226, CR215; nếu cần quay vòng khuôn nhanh, chọn hệ có hardener nhanh như CR72 hoặc CR82.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án/nhà máy/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Câu hỏi thường gặp về SikaBiresin® CR76
SikaBiresin® CR76 là gì?
Là hệ nhựa epoxy 2 thành phần (với CH76-9) cho truyền nhựa chân không, dán lớp, quấn sợi, kéo ép và ép nén; gel time 550–570 phút, độ nhớt 280 cps theo PDS.
EL-360 có phải là CR76?
Có. PDS ghi “SikaBiresin® CR76 (Formerly EL-360)”.
Tỷ lệ trộn CR76?
CR76 : CH76-9 = 100 : 32 theo khối lượng.
Pot life CR76 bao lâu?
Gel time 550–570 phút (khoảng 9 giờ) với mẫu 130 g ở 25 °C.
CR76 có cần ủ nhiệt không?
Hãng nêu hệ đóng rắn tốt ở nhiệt độ phòng; số liệu PDS ứng với 24 giờ ở 25 °C + 8 giờ ở 80 °C. Ủ giúp đạt cơ tính công bố và rút ngắn chu kỳ.
CR76 chịu nhiệt bao nhiêu?
Tg 77 °C (DSC), HDT 73 °C sau chu trình ủ 80 °C.
Nên chọn CR76 hay CR72?
CR76 khi cần thời gian truyền nhựa rất dài, độ nhớt thấp nhất; CR72 khi cần kháng UV, đắp tay hoặc infusion vừa với ba tốc độ.
Mua SikaBiresin® CR76 ở đâu?
Hoá chất Xây dựng PT phân phối hệ CR76 + CH76-9. Quy cách, giá, MOQ tại TP. HCM, Tây Ninh, Đà Nẵng, Hải Phòng — liên hệ 0961 76 96 46.
Hardener, hệ liên quan & tài liệu
① CÙNG HỆ THỐNG
② HỆ NHỰA LIÊN QUAN TRONG DANH MỤC PT
SikaBiresin® CR82 →Epoxy đắp tay / hút chân không túi.
SikaBiresin® CR80 →Epoxy truyền nhựa chân không.
SikaBiresin® CH80-1 →Hardener nhanh cho CR82.
SikaBiresin® CR141 →Quấn sợi / kéo ép chịu nhiệt.
③ DÙNG KÈM
Gelcoat & chất tách khuôn →Lớp bề mặt, tách khuôn trước khi đắp/truyền nhựa.
Keo kết dính composite →Lắp ráp chi tiết sau tháo khuôn.
SikaPower® →Keo epoxy kết cấu.
SikaFast® →Keo acrylic kết cấu nhanh.
Sikaflex® →Keo trám đàn hồi cho mối nối.
Thương hiệu SikaBiresin® →Toàn bộ nhựa composite, tooling, potting.
④ BÀI GIẢI PHÁP & TRANG TRỤ
Wet lay-up, vacuum infusion hay RTM — chọn quy trình nào? →
Nhựa cho quy trình Wet Lay-up →
Nhựa cho Vacuum Infusion & RTM →
Hệ chịu nhiệt cao & chống cháy →
Giải pháp Sika cho ngành hàng hải, đóng tàu composite →
Chuyển đổi thương hiệu AXSON → SikaBiresin® →
Trang trụ: Advanced Resins & Tooling Board →
⑤ TÀI LIỆU KỸ THUẬT
PDS SikaBiresin® CR76 (PDF) →
Advanced Composites Solutions (PDF) →
High Performance EP & PUR Systems for Tooling and Composites (PDF) →
Hình ảnh sản phẩm do PT cung cấp mang tính minh hoạ.
Truyền nhựa chi tiết lớn với SikaBiresin® CR76
Gửi PT kích thước chi tiết, quy trình và thiết bị gia nhiệt — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi, tư vấn CR76 hay hệ khác, gửi SDS và báo giá sớm nhất.
📞 Gọi 0961 76 96 46💬 Chat Zalo
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT · MST 0402052135 · pt@hoachatpt.com · Kho hàng: TP. HCM · Tây Ninh · Đà Nẵng · Hải Phòng

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.