Hệ chịu nhiệt cực cao (Tg 150–200°C) & chống cháy UL94 V-0

Composite Systems for Vacuum Infusion Sika

FIRE
CLUSTER 2.4 // CHỊU NHIỆT CAO & CHỐNG CHÁY

HỆ NHỰA
CHỊU NHIỆT CAO
Tg 150–200°C · FR Halogen-free · UL94 V-0 · EN45545

CR132 FR · CR144 · CR201 · CR215 — Đường sắt · Hàng không · Dầu khí Offshore · Công nghiệp nặng

UL94 V-0
EN45545-2 HL2/HL3
Tg ĐẾN 200°C
HALOGEN-FREE
ĐƯỜNG SẮT · HÀNG KHÔNG

Cluster 2.4 tập hợp các nhựa SikaBiresin® CR đáp ứng đồng thời hai yêu cầu khắt khe nhất trong kết cấu composite: chịu nhiệt cực cao (Tg 150–200°C) và/hoặc chống cháy halogen-free đạt tiêu chuẩn quốc tế. Đây là phân khúc dành cho các ngành có quy định an toàn cháy nổ nghiêm ngặt: đường sắt (EN45545-2), hàng không (FAR 25.853), dầu khí offshore, và công trình công cộng yêu cầu fire rating. CR132 FR là nhựa duy nhất trong dải SikaBiresin® vừa đạt UL94 V-0 vừa dùng được cả wet lay-up lẫn vacuum infusion. CR144 và CR201 phục vụ hiệu năng nhiệt tối đa (đến 200°C Tg). CR215 [TOOL] hoàn thiện hệ sinh thái bằng nhựa làm khuôn chịu nhiệt cao tương thích quy trình.

V-0
UL94 đạt chuẩn
200°C
Tg max CR144
HL3
EN45545-2 CR132 FR
4
Nhựa trong cluster

01 // ANSWER-FIRST — CHỌN NHỰA THEO YÊU CẦU

BẠN CẦN CHỐNG CHÁY,
CHỊU NHIỆT, HAY CẢ HAI?

Hai yêu cầu này thường được nhầm là một. Nhựa chịu nhiệt cao (Tg cao) không nhất thiết chống cháy — và nhựa chống cháy (FR) không nhất thiết có Tg cao. CR132 FR là nhựa duy nhất trong dải đáp ứng cả hai ở mức trung bình (Tg ~120°C, FR UL94 V-0). CR144 và CR201 cho Tg tối đa (150–200°C) nhưng không có FR modifier. Xác định yêu cầu ngành trước khi chọn:

Không cần FR
Cần FR (UL94/EN45545)

Tg TRUNG BÌNH (70–110°C)
→ Cluster 2.1 / 2.2

CR82 wet lay-up, CR80/CR83 infusion. Dùng cho tàu thuyền, bể, panel thông thường.

FR + Tg TRUNG BÌNH (~120°C)
→ CR132 FR ⭐

Nhựa đúng nhất cho đường sắt, metro, tàu điện. UL94 V-0, EN45545-2 HL2/HL3. Dùng được cả wet lay-up và infusion.

Tg CAO (150–200°C)
→ CR144 / CR201 / CR215

Hàng không, bình CNG, offshore turbine, khuôn autoclave. Tg 150–200°C, cần oven.

FR + Tg CAO (150–200°C)
→ Tư vấn đặc biệt

Yêu cầu kết hợp khó — cần giải pháp đặc thù. Liên hệ Hoá chất PT để tư vấn hệ phù hợp.

⚠ PHÂN BIỆT QUAN TRỌNG — CHỊU NHIỆT vs CHỐNG CHÁY
  • Tg cao KHÔNG có nghĩa là chống cháy — CR144 Tg 180°C nhưng không đạt UL94 V-0; cần phân biệt rõ với khách hàng đặt hàng
  • FR modifier làm giảm nhẹ Tg — CR132 FR Tg ~120°C thấp hơn CR132 thường (~115°C tương đương nhưng formulation khác); không thể dùng FR modifier để nâng Tg
  • EN45545-2 khác UL94 — EN45545 cho đường sắt châu Âu, UL94 cho thiết bị điện/điện tử. Nhiều dự án yêu cầu CẢ HAI — phải kiểm tra TDS từng nhựa
  • CR215 [TOOL] không dùng cho composite kết cấu — là nhựa làm khuôn chịu nhiệt cao, không phải nhựa sản xuất sản phẩm cuối

02 // TIÊU CHUẨN CHỐNG CHÁY COMPOSITE

UL94 · EN45545 · FAR 25.853
PHÂN BIỆT VÀ CHỌN ĐÚNG

THIẾT BỊ ĐIỆN · ĐỒ GIA DỤNG · CÔNG NGHIỆP

UL94 V-0

Tiêu chuẩn Underwriters Laboratories (Mỹ) cho vật liệu nhựa trong thiết bị điện. V-0 = cấp cao nhất — mẫu dừng cháy trong 10 giây sau khi rời nguồn lửa, không nhỏ giọt cháy. CR132 FR đạt UL94 V-0.

UL94 V-0 > V-1 > V-2 > HB (tăng dần mức cháy)
ĐƯỜNG SẮT · METRO · TÀU ĐIỆN

EN45545-2

Tiêu chuẩn châu Âu cho vật liệu trên phương tiện đường sắt — đánh giá khói, nhiệt, và độc tính. HL1 / HL2 / HL3 (cấp nguy hiểm tăng dần từ thấp đến cao — HL3 khó nhất). CR132 FR đạt HL2/HL3.

HL3 = yêu cầu tàu điện ngầm đi sâu trong hầm (>1km)
HÀNG KHÔNG · NỘI THẤT MÁY BAY

FAR 25.853

Tiêu chuẩn FAA/EASA cho vật liệu nội thất máy bay — đánh giá khả năng tự tắt lửa (OSU Heat Release <65 kW·min/m²). Yêu cầu khắt khe hơn UL94. CR132 FR có thể đáp ứng nhưng cần kiểm tra theo cấu hình cụ thể.

Yêu cầu test mẫu thực tế theo FAR 25.853 — liên hệ Hoá chất PT
DẦU KHÍ · OFFSHORE · NORSOK

NORSOK M-622

Tiêu chuẩn Na Uy cho vật liệu composite offshore — kết hợp Tg cao (>120°C) và khả năng chịu lửa hydrocarbon. CR144 Tg 180°C kết hợp với intumescent coating phù hợp cho ứng dụng này.

NORSOK thường yêu cầu thêm lớp fire protection coating bên ngoài composite

Nhựa UL94 V-0 EN45545-2 Tg max (°C) Halogen-free Quy trình
CR132 FR ⭐ ✓ V-0 ✓ HL2/HL3 ~120°C WLU + Infusion
CR144 ~180°C N/A Infusion · FW
CR201 ~200°C N/A Pultrusion · FW
CR215 [TOOL] ~200°C N/A Khuôn tooling

03 // TỪNG SẢN PHẨM — THÔNG SỐ & ỨNG DỤNG

4 NHỰA CLUSTER 2.4
CHI TIẾT KỸ THUẬT

NHỰA CHỦ ĐẠO CLUSTER NÀY
RESIN 01 // FR · UL94 V-0 · EN45545-2 · HALOGEN-FREE

SikaBiresin® CR132 FR

Nhựa epoxy chống cháy halogen-free duy nhất trong dải SikaBiresin® dùng được CẢ wet lay-up VÀ vacuum infusion. Đạt UL94 V-0 và EN45545-2 HL2/HL3 mà không cần thêm coating hay xử lý bề mặt. Phiên bản FR của CR132 — cùng gốc hóa học, bổ sung phosphorus-based FR modifier halogen-free. Tg ~120°C sau post-cure đủ cho hầu hết ứng dụng đường sắt và tàu biển.

  • ▸ Hardener: CH132-5 (tương tự CR132 thường)
  • ▸ Quy trình: Wet lay-up + Vacuum infusion (độc đáo trong nhóm FR)
  • ▸ Tỷ lệ pha: 100:28 (khối lượng) với CH132-5
  • ▸ Độ nhớt hỗn hợp: ~2.000–4.000 mPas (wet lay-up) / <500 mPas khi pha loãng cho infusion
  • ▸ Tg (post-cure 80°C/8h): ~100–120°C
  • ▸ Chứng nhận: UL94 V-0 · EN45545-2 HL2/HL3 · Halogen-free
  • ▸ FR cơ chế: phosphorus-based, không halogen, ít khói độc khi cháy
UL94 V-0
EN45545-2 HL3
HALOGEN-FREE
WLU + INFUSION
Trang sản phẩm →

RESIN 02 // Tg 180°C · INFUSION + FILAMENT WINDING

SikaBiresin® CR144

Nhựa hiệu năng nhiệt tối đa — Tg tới 180°C sau post-cure ở 180°C. Không có FR modifier nhưng là lựa chọn cho kết cấu chịu nhiệt cao nhất (bình CNG, cánh turbine gió offshore, aerostructure). Cũng xuất hiện ở Cluster 2.2 (infusion) và 2.3 (FW) — ở đây nhấn mạnh khía cạnh chịu nhiệt cực cao.

  • ▸ Hardener: CH141 (anhydride, bắt buộc oven)
  • ▸ Tg (post-cure 120°C/2h): ~150°C
  • ▸ Tg (post-cure 180°C/2h): ~180°C
  • ▸ Quy trình: vacuum infusion, filament winding
  • ▸ Bắt buộc: lò oven đạt 120–180°C
  • ▸ Ứng dụng: bình CNG xe buýt, cánh gió offshore >50m, Type IV pressure vessel composite
Tg 180°C
ANHYDRIDE
INFUSION · FW
Trang sản phẩm →

RESIN 03 // Tg ĐẾN 200°C · PULTRUSION · HÀNG KHÔNG

SikaBiresin® CR201

Nhựa epoxy anhydride tối ưu cho pultrusion hiệu năng cao — Tg có thể đạt đến 200°C sau post-cure oven cực cao. Thiết kế để kéo tốc độ cao qua die 140–180°C và chịu được môi trường nhiệt độ vận hành khắc nghiệt. Profile hàng không thứ cấp, dầm cầu composite offshore, thanh cốt FRP trong bê tông chịu nhiệt.

  • ▸ Hardener: anhydride (xem TDS chính thức)
  • ▸ Quy trình chính: Pultrusion (die 140–180°C)
  • ▸ Tg (post-cure >180°C): đến ~200°C
  • ▸ Tốc độ kéo: cao hơn CR141
  • ▸ Die release: tốt
  • ▸ Ứng dụng: profile hàng không, dầm offshore, thanh cốt FRP nhiệt cao
Tg ~200°C
PULTRUSION
TG CAO NHẤT
Trang sản phẩm →

RESIN 04 [TOOL] // NHỰA LÀM KHUÔN CHỊU NHIỆT CAO — KHÔNG PHẢI NHỰA SẢN PHẨM

SikaBiresin® CR215 [TOOL]

CR215 là nhựa làm khuôn (tooling resin) chịu nhiệt cao dùng cho vacuum infusion vào khuôn — không phải nhựa để làm sản phẩm composite cuối. Tg tới 200°C cho phép khuôn composite sử dụng được trong autoclave hoặc oven ở nhiệt độ cao khi ép prepreg. Nằm trong danh mục [TOOL] nhưng liên quan chặt với Cluster 2.4 vì cùng hệ Tg cao.

  • ▸ Danh mục thật trên site: [TOOL] vat-lieu-lam-khuon-tooling-board
  • ▸ Quy trình: vacuum infusion vào khuôn (không phải infusion sản xuất composite)
  • ▸ Tg: đến 200°C — dùng được khuôn autoclave <180°C
  • ▸ Ứng dụng: khuôn CFRP cho hàng không, khuôn prepreg chịu nhiệt cao
  • ▸ Liên kết: xem thêm tại Pillar 1 — Vật liệu làm khuôn
[TOOL] KHUÔN
Tg ~200°C
AUTOCLAVE MOLD
Trang sản phẩm →

04 // THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT

BẢNG SO SÁNH
4 NHỰA CLUSTER 2.4

* Giá trị tham chiếu TDS Sika — xác nhận theo hardener, chu trình oven và điều kiện thực tế trước thiết kế chính thức.

Thông số CR132 FR CR144 CR201 CR215 [TOOL]
Gốc hóa học Epoxy + P-FR Epoxy Epoxy Epoxy [TOOL]
Hardener hệ Amine (CH132-5) Anhydride (CH141) Anhydride Anhydride
Tg max (°C, post-cure) ~120°C ~180°C ~200°C ~200°C
UL94 V-0
EN45545-2 ✓ HL2/HL3
Đóng rắn RT ✓ Có ✗ Oven ✗ Oven ✗ Oven
Quy trình thi công WLU + Infusion ⭐ Infusion · FW Pultrusion · FW Infusion khuôn
Ứng dụng chính Đường sắt · Metro · Tàu biển FR Bình CNG/H2 · Offshore · Hàng không Profile hàng không · Dầm offshore cao cấp Khuôn autoclave CFRP

05 // NGÀNH ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU

NHỰA FR & CHỊU NHIỆT CAO
PHỤC VỤ NHỮNG NGÀNH NÀO?

🚇

Đường sắt & Metro

Vỏ toa xe, panel nội thất, ghế ngồi composite. Bắt buộc EN45545-2 — CR132 FR là nhựa duy nhất trong dải đạt tiêu chuẩn này. Có thể infusion tấm lớn hoặc wet lay-up chi tiết nhỏ với cùng nhựa.

CR132 FR — EN45545-2 HL2/HL3
⛴️

Tàu biển & Hàng hải

Vách ngăn chống cháy trên tàu, boong giả composite, nội thất cabin tàu viễn dương. SOLAS yêu cầu fire retardant trên tàu chở khách — CR132 FR đáp ứng cùng lúc DNV/IMO fire test.

CR132 FR — SOLAS + IMO
✈️

Hàng không

Fairing, spoiler, panel thứ cấp bằng CFRP/GFRP composite. CR144 (infusion, Tg 180°C) và CR201 (pultrusion, Tg 200°C) đáp ứng yêu cầu Tg cao cho bề mặt ngoài máy bay chịu nhiệt khí động học.

CR144 / CR201 — Tg 180–200°C

Dầu khí Offshore

Ống GRP offshore (NORSOK M-622), bình áp suất HP, giàn giáo composite. CR144 Tg 180°C kết hợp intumescent fire coating — đáp ứng cả hiệu năng cơ học lẫn fire resistance cho giàn khoan.

CR144 — NORSOK M-622 + coating
🔋

Xe điện & Năng lượng

Bình CNG/H2 Type III/IV trên xe buýt điện, bình hydrogen fuel cell. CR144 (filament winding, Tg 180°C) chịu áp suất cao và nhiệt độ vận hành của bình nén khí. UL 2260 / EC 79 cylinder approval.

CR144 FW — Bình CNG/H2 Type III/IV
🏗

Khuôn & Tooling

Khuôn CFRP chịu nhiệt cho autoclave prepreg (<180°C). CR215 [TOOL] làm khuôn infusion composite chịu được chu kỳ oven lặp đi lặp lại mà không biến dạng hoặc nứt bề mặt khuôn.

CR215 [TOOL] — Khuôn autoclave

06 // ĐỊNH VỊ & KHUYẾN NGHỊ

ĐỊNH VỊ Tg VÀ FR
THEO NGÀNH VÀ YÊU CẦU

Tg (°C) VÀ MỨC ĐỘ FR — CLUSTER 2.4
CR201 — Profile hàng không · Dầm offshore
Tg ~200°C
Không FR · Oven 180–200°C bắt buộc
CR144 — Bình CNG · H2 · Offshore turbine
Tg ~180°C
Không FR · Oven 120–180°C bắt buộc
CR132 FR — Đường sắt · Metro · Tàu biển FR FR V-0
Tg ~120°C
✓ UL94 V-0 · EN45545-2 HL2/HL3 · Đóng rắn RT được

KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO YÊU CẦU

  • Toa xe điện ngầm, metro, tàu điện cần EN45545-2: → CR132 FR + CH132-5, post-cure 80°C, dùng wet lay-up hoặc infusion
  • Vách ngăn chống cháy trên tàu biển (SOLAS): → CR132 FR, infusion tấm lớn hoặc wet lay-up chi tiết nhỏ
  • Bình CNG xe buýt, bình hydrogen Type III/IV: → CR144 + CH141, filament winding, oven 180°C
  • Panel hàng không ngoài trời chịu nhiệt khí động học: → CR144 hoặc CR201, tùy quy trình (infusion hay pultrusion)
  • Khuôn composite cho autoclave ép prepreg CFRP: → CR215 [TOOL], infusion vào khuôn, oven 180–200°C
  • Cần cả FR lẫn Tg >150°C: → Tư vấn đặc thù, có thể kết hợp CR132 FR + intumescent coating. Liên hệ: 0961 76 96 46

07 // CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Q&A — CHỊU NHIỆT CAO & CHỐNG CHÁY
TỪ KỸ SƯ ĐƯỜNG SẮT, HÀNG KHÔNG & DẦU KHÍ

Q: Dự án làm vỏ toa tàu điện ngầm Hà Nội — nhựa nào cần dùng để đạt EN45545-2?
A: SikaBiresin® CR132 FR là nhựa epoxy duy nhất trong dải SikaBiresin® đạt EN45545-2 HL2/HL3 — tiêu chuẩn bắt buộc cho vật liệu nội thất và kết cấu toa tàu điện ngầm đi sâu trong hầm. Ưu điểm đặc biệt: dùng được cả wet lay-up và vacuum infusion từ cùng một nhựa, linh hoạt cho cả tấm lớn (infusion) và chi tiết nhỏ phức tạp (lay-up tay). Halogen-free — đáp ứng thêm yêu cầu khói ít độc khi cháy. Tg ~120°C đủ cho điều kiện vận hành metro Hà Nội. Liên hệ Hoá chất PT để nhận tư vấn spec đầy đủ: 0961 76 96 46.
Q: Tg 120°C của CR132 FR có đủ cho ứng dụng đường sắt không? Toa tàu chịu nhiệt bao nhiêu?
A: Tg 120°C của CR132 FR hoàn toàn đủ cho ứng dụng đường sắt thông thường. Nhiệt độ vận hành tối đa của vỏ toa tàu composite ở Đông Nam Á hiếm vượt 60–70°C (ngay cả khi đỗ ngoài trời). Quy tắc thiết kế: Tg phải cao hơn nhiệt độ vận hành tối đa ít nhất 20–30°C — CR132 FR Tg 120°C có headroom 50–60°C, an toàn dư. Trường hợp cần Tg cao hơn (xe đặc biệt, khu vực nguy hiểm cháy nổ) — xem thêm CR144 (Tg 180°C) kết hợp với FR coating bên ngoài.
Q: CR132 FR “halogen-free” nghĩa là gì, tại sao quan trọng hơn nhựa FR thông thường?
A: FR modifier truyền thống dùng bromine (Br) hoặc chlorine (Cl) — halogen. Khi cháy, hợp chất halogen tạo ra khí HBr/HCl cực độc và ăn mòn thiết bị điện tử trong phòng cứu hỏa. Halogen-free (HF) dùng phosphorus-based FR — khi cháy sinh ít khói độc hơn, dễ thoát hiểm hơn. EN45545-2 và nhiều tiêu chuẩn đường sắt châu Âu yêu cầu không chỉ “chống cháy” mà còn “ít khói ít độc” — halogen-free là yêu cầu bắt buộc, không chỉ tùy chọn. CR132 FR đáp ứng cả tiêu chí Smoke Density và Toxicity Index của EN45545-2.
Q: Tôi làm kết cấu composite cho giàn khoan ngoài khơi — cần cả Tg cao lẫn chống cháy hydrocarbon. CR144 có đủ không?
A: Offshore hydrocarbon fire là một loại hỏa hoạn khác với fire test thông thường — nhiệt độ leo thang cực nhanh (jet fire, pool fire). Không có nhựa polymer nào chịu được hydrocarbon fire trực tiếp mà không có fire protection system. Giải pháp đúng: CR144 (Tg 180°C) làm nền cơ học + lớp Passive Fire Protection (PFP intumescent coating) bên ngoài theo NORSOK M-622. CR144 đảm bảo kết cấu không mất tính năng cơ học trước khi PFP kích hoạt trong thời gian evacuation. Liên hệ Hoá chất PT để nhận giải pháp hệ tích hợp nhựa + PFP coating: 0961 76 96 46.
Q: CR215 [TOOL] là nhựa làm khuôn — tại sao xuất hiện trong Cluster chịu nhiệt cao của nhựa composite?
A: CR215 nằm trong Cluster 2.4 vì có mối liên hệ trực tiếp về kỹ thuật: khi sản xuất composite CR144/CR201 cần oven 150–180°C, khuôn chứa chi tiết cũng phải chịu nhiệt độ đó mà không biến dạng. CR215 (Tg ~200°C, danh mục [TOOL]) là nhựa làm khuôn composite bằng vacuum infusion chịu được chu kỳ oven lặp lại — bổ sung cho chuỗi “sản xuất composite chịu nhiệt cao toàn diện”. Đây là nhựa làm khuôn, không phải nhựa làm sản phẩm. Xem toàn bộ hệ thống vật liệu làm khuôn tại Pillar 1 — Vật liệu làm khuôn →
Q: So sánh CR132 (thường) và CR132 FR — công thức có khác không, cơ lý thay đổi thế nào?
A: CR132 FR là biến thể của CR132 có bổ sung phosphorus-based FR modifier. Gốc epoxy giống nhau, nhưng FR modifier chiếm một phần thể tích matrix — dẫn đến: Tg tương đương (~115–120°C cả hai), nhưng độ bền kéo và modulus giảm nhẹ 5–10% so với CR132 thường. Đây là trade-off bình thường của mọi nhựa FR — một phần nền polymer bị “chiếm” bởi FR agent không đóng góp vào cơ học. Trong thiết kế kết cấu FR, cần dùng số liệu TDS của CR132 FR (không phải CR132 thường) để tính toán an toàn. Yêu cầu TDS chi tiết: pt@hoachatpt.com.
Q: Bình CNG Type III composite cho xe buýt — cần bao nhiêu lớp sợi carbon, dùng nhựa gì, và sau đó test gì?
A: Bình CNG Type III (lõi nhôm, vỏ composite) dùng CR144 + CH141 filament winding carbon fiber. Thiết kế lớp theo áp suất làm việc và burst pressure yêu cầu (thường NWP 200–250 bar, burst ≥3×NWP). Post-cure oven 120–180°C. Test bắt buộc: hydrostatic burst test, cycle pressure test (≥15.000 chu kỳ), drop test, fire test (bonfire test theo EC Regulation 110 hoặc NGV2). Đây là lĩnh vực cần tư vấn kỹ thuật đầy đủ — Hoá chất PT hỗ trợ từ spec nhựa đến kết nối với đơn vị kiểm định: 0961 76 96 46 hoặc Zalo →
Q: Mua CR132 FR, CR144 ở đâu tại Việt Nam, và cần cung cấp thông tin gì để được báo giá?
A: Hoá chất Xây dựng PT là đơn vị nhập khẩu và phân phối trực tiếp toàn bộ dải SikaBiresin® FR và high-Tg tại Việt Nam (MST 0402052135). Để nhận báo giá nhanh trong 2 giờ, cung cấp: (1) Tên sản phẩm (CR132 FR hay CR144), (2) Khối lượng cần (kg hoặc set), (3) Quy trình dùng (wet lay-up / infusion / FW), (4) Tiêu chuẩn chứng nhận cần (EN45545 / UL94 / DNV…). Kho tại TP.HCM, Đà Nẵng, Hà Nội — giao toàn quốc. Gọi/Zalo: 0961 76 96 46 hoặc email: pt@hoachatpt.com.

08 // SẢN PHẨM & GIẢI PHÁP LIÊN QUAN

HOÀN THIỆN HỆ THỐNG
COMPOSITE FR & CHỊU NHIỆT

TƯ VẤN NHỰA FR & CHỊU NHIỆT CAO

CẦN TƯ VẤN
COMPOSITE CHỐNG CHÁY?

Chia sẻ ngành ứng dụng (đường sắt, hàng không, offshore…), tiêu chuẩn cần đạt (EN45545, UL94, NORSOK…), và quy trình thi công — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn chọn đúng nhựa và đảm bảo đáp ứng chứng nhận trong 2 giờ làm việc.

pt@hoachatpt.com  |  hoachatpt.com  |  MST: 0402052135

Để lại một bình luận