Nhựa cho Vacuum Infusion & RTM — độ nhớt thấp, DNV approved

Composite Systems for Vacuum Infusion Sika

INFUSION
CLUSTER 2.2 // VACUUM INFUSION & RTM

NHỰA EPOXY
VACUUM INFUSION
CR80 · CR83 · CR120 · CR131 · CR144

Độ nhớt thấp · Fiber Volume 55–65% · DNV Type Approved · Cánh quạt gió · Thân tàu · Kết cấu hàng không

VACUUM INFUSION
RTM / VARTM
DNV TYPE APPROVED
Vf 55–65%
WIND ENERGY · MARINE

Nhựa epoxy SikaBiresin® dòng CR cho Vacuum Infusion và RTM là lựa chọn hàng đầu khi cần hàm lượng sợi cao (Vf 55–65%), lớp void tối thiểucơ lý vượt trội so với wet lay-up. Độ nhớt <500 mPas cho phép nhựa thấm đều qua toàn bộ chiều dày lớp sợi dưới áp suất chân không mà không cần đắp tay. CR80 và CR83 có DNV Type Approval cho hạng mục thân tàu GRP — tiêu chuẩn bắt buộc cho tàu thương mại hàng hải. CR120 và CR144 phục vụ quy trình post-cure nhiệt để đạt Tg 120–180°C cho kết cấu hàng không và turbine gió. CR131 CB là biến thể dẫn điện chống tĩnh điện duy nhất trong dải epoxy infusion.

<500
mPas độ nhớt
55–65
% Fiber Volume
DNV
CR80 · CR83
180°C
Tg max CR144

01 // ANSWER-FIRST — CHỌN ĐÚNG NHỰA INFUSION

BẠN CẦN GÌ?
CHỌN TRONG 30 GIÂY

Nhựa infusion cần độ nhớt <500 mPas để chảy qua lớp sợi khô dưới chân không. Không thể dùng nhựa wet lay-up (CR82, độ nhớt 2.500–4.000 mPas) cho infusion — nhựa sẽ không lan đều, gây void lớn và delamination. Trong nhóm CR infusion, chọn theo ứng dụng và yêu cầu chứng nhận:

HÀNG HẢI · DNV · TIÊU CHUẨN NGÀNH

SikaBiresin® CR80

Nhựa infusion tiêu chuẩn — DNV Type Approval cho GRP boat hull. Độ nhớt <300 mPas, Tg 78–110°C tùy hardener. Lựa chọn hàng đầu cho tàu thuyền, kayak, xuồng thương mại cần chứng nhận.

Xem sản phẩm →

ĐA NĂNG · RTM · POT LIFE DÀI

SikaBiresin® CR83

Nhựa infusion đa năng — độ nhớt thấp hơn CR80, pot life dài hơn ở cùng nhiệt độ, phù hợp cấu kiện phức tạp cần thời gian điền khuôn dài. DNV Type Approval. Tốt cho RTM và VARTM.

Xem sản phẩm →

CHỊU NHIỆT CAO · Tg 120°C · POST-CURE

SikaBiresin® CR120

Nhựa infusion hệ anhydride — đóng rắn qua nhiệt, Tg tới 120°C sau post-cure 80°C. Cho cánh quạt điện gió, kết cấu composite chịu nhiệt ngoài trời. Cần gia nhiệt để kích hoạt.

Xem sản phẩm →

CHỊU NHIỆT RẤT CAO · Tg 180°C · ĐIỆN GIÓ

SikaBiresin® CR144

Nhựa infusion hiệu năng cao nhất trong dải — hệ anhydride, Tg tới 180°C sau post-cure 180°C. Cho cánh quạt gió lớn, kết cấu hàng không prepreg-infusion hybrid. Cần lò nhiệt.

Xem sản phẩm →

DẪN ĐIỆN · CHỐNG TĨNH ĐIỆN · ĐẶC BIỆT

SikaBiresin® CR131 CB

Biến thể dẫn điện (Carbon Black) của CR131 — điện trở bề mặt 10³–10⁶ Ω, chống tĩnh điện cho bồn chứa hóa chất, vỏ thiết bị điện tử composite, ống dẫn chất lỏng dễ cháy.

Xem sản phẩm →

⚠ NGUYÊN TẮC BẮT BUỘC — NHỰA INFUSION
  • KHÔNG dùng CR80/CR83 cho wet lay-up — độ nhớt quá thấp, nhựa chảy ra khỏi sợi trước khi đóng rắn
  • CR120 và CR144 KHÔNG đóng rắn ở nhiệt độ phòng — cần gia nhiệt 60–80°C để kích hoạt hardener anhydride
  • KHÔNG bỏ qua kiểm tra áp suất chân không trước khi rót nhựa — rò rỉ túi làm nhựa gel không đều gây void
  • CR131 CB không dùng cho kết cấu chịu lực chính — carbon black làm giảm nhẹ tính năng cơ học so với CR131 tiêu chuẩn

02 // TẠI SAO CHỌN VACUUM INFUSION THAY VÌ WET LAY-UP?

INFUSION CHO
KẾT CẤU COMPOSITE CHẤT LƯỢNG CAO HƠN

📈

Fiber Volume Cao Hơn

Wet lay-up: Vf 30–50%. Vacuum infusion: Vf 55–65%. Fiber volume cao hơn = kết cấu nhẹ hơn và bền hơn ở cùng độ dày. Quan trọng với cánh quạt gió và thân tàu kích thước lớn.

🔬

Void Content Thấp Hơn

Áp suất chân không ép nhựa vào từng kẽ sợi, loại bọt khí ra ngoài. Void content <1% vs 2–5% của wet lay-up. Ít void = cơ lý cao hơn, không bị điểm yếu cục bộ.

🏭

Lặp Lại Chính Xác

Quy trình kín — không phụ thuộc kỹ năng thợ đắp tay. Nhựa phân bố đều theo đường chân không, mỗi lần infusion cho kết quả nhất quán hơn wet lay-up rất nhiều.

🌱

An Toàn Môi Trường

Quy trình kín hoàn toàn — không có nhựa epoxy hở ngoài không khí, VOC phát tán gần bằng 0. Tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt hơn của ngành đóng tàu và năng lượng gió.

KHI NÀO NÊN CHỌN INFUSION THAY VÌ WET LAY-UP?
✓ CHỌN INFUSION KHI:
  • ▸ Kết cấu chịu lực lớn (thân tàu >5m, cánh quạt gió)
  • ▸ Cần chứng nhận DNV / ABS / Lloyd’s Register
  • ▸ Sản xuất nhiều lần, yêu cầu chất lượng đồng đều
  • ▸ Tiết diện dày, cần void thấp <1%
  • ▸ Yêu cầu Tg cao (>100°C) — CR120, CR144
→ VẪN DÙNG WET LAY-UP KHI:
  • ▸ Prototype, sửa chữa, sản xuất đơn chiếc nhỏ
  • ▸ Khuôn phức tạp khó bọc túi chân không kín
  • ▸ Vốn đầu tư hạn chế (chưa có bơm chân không)
  • ▸ Tấm mỏng <3mm, cánh nhỏ <2m

03 // TỪNG SẢN PHẨM — CR INFUSION & RTM

5 RESIN · 5 HARDENER
THÔNG SỐ & ỨNG DỤNG ĐẶC THÙ

RESIN 01 // DNV APPROVED · HÀNG HẢI TIÊU CHUẨN

SikaBiresin® CR80

Nhựa epoxy vacuum infusion tiêu chuẩn ngành — phổ biến nhất trong dải CR infusion. DNV Type Approval cho hạng mục GRP boat construction. Độ nhớt resin A <2.000 mPas, hỗn hợp A+B <300 mPas ở 25°C — phù hợp infusion diện tích lớn, thời gian điền khuôn dài.

  • ▸ Hardener: CH80-1 (nhanh, pot life ~60 phút) hoặc CH132-5 (chậm)
  • ▸ Tỷ lệ pha: 100:30 (khối lượng) với CH80-1
  • ▸ Độ nhớt hỗn hợp: ~250–350 mPas ở 25°C
  • ▸ Pot life (500g, 25°C): ~90–120 phút với CH80-1
  • ▸ Tg (đóng rắn RT + post-cure 60°C/16h): ~78–95°C
  • ▸ Chứng nhận: DNV Type Approval — GRP Boat
VACUUM INFUSION
VARTM
DNV ✓
Trang sản phẩm →

RESIN 02 // DNV APPROVED · RTM · POT LIFE DÀI HƠN

SikaBiresin® CR83

Nhựa infusion đa năng — cùng chứng nhận DNV với CR80 nhưng pot life dài hơn và độ nhớt hỗn hợp thấp hơn. Phù hợp cho chi tiết khuôn phức tạp cần thời gian điền đầy lâu, RTM và VARTM hai mặt. Hardener CH83 thiết kế riêng để ghép cặp tối ưu.

  • ▸ Hardener: CH83 (chuyên dụng)
  • ▸ Tỷ lệ pha: theo TDS CH83
  • ▸ Độ nhớt hỗn hợp: <200 mPas ở 25°C — thấp nhất nhóm
  • ▸ Pot life: dài hơn CR80 ở cùng điều kiện
  • ▸ Tg: tương đương CR80 (75–95°C tùy post-cure)
  • ▸ Chứng nhận: DNV Type Approval
INFUSION
RTM
DNV ✓
Trang sản phẩm →

RESIN 03 // ANHYDRIDE · Tg 120°C · ĐIỆN GIÓ

SikaBiresin® CR120

Nhựa epoxy infusion hệ anhydride — không đóng rắn ở nhiệt độ phòng, cần gia nhiệt 60–80°C để kích hoạt phản ứng. Tg tới 120°C sau post-cure 80°C/8h. Độ nhớt cực thấp ở nhiệt độ thi công 35–45°C. Phù hợp cánh quạt gió và kết cấu composite lâu dài ngoài trời.

  • ▸ Hardener: CH120-3 (B) (trung bình) hoặc CH120-6 (B) (chậm)
  • ▸ Nhiệt độ infusion: 35–50°C (gia nhiệt nhẹ để giảm độ nhớt)
  • ▸ Độ nhớt hỗn hợp tại 40°C: <300 mPas
  • ▸ Tg: 100°C (đóng rắn 80°C) → 120°C (post-cure 80°C/8h)
  • ▸ Ứng dụng tiêu biểu: cánh quạt gió 20–50m
INFUSION
Tg 120°C
ĐIỆN GIÓ
Trang sản phẩm →

RESIN 04 // Tg 180°C MAX · HÀNG KHÔNG · GIAO THOA INFUSION+PREPREG

SikaBiresin® CR144

Nhựa epoxy infusion hiệu năng cao nhất — hệ anhydride, Tg tới 180°C sau post-cure 180°C/2h. Phục vụ kết cấu composite hàng không (aerostructures), cánh quạt gió ngoài khơi lớn, và ứng dụng hybrid infusion–prepreg. Yêu cầu lò oven hoặc autoclave để đạt Tg đỉnh.

  • ▸ Hardener: anhydride cure (xem TDS chính thức)
  • ▸ Tg (post-cure 120°C/2h): ~150°C
  • ▸ Tg (post-cure 180°C/2h): ~180°C
  • ▸ Độ nhớt tại 50°C: <500 mPas
  • ▸ Ứng dụng: cánh quạt gió offshore >50m, kết cấu hàng không cấp độ thứ cấp
INFUSION
Tg 180°C
OFFSHORE GIÓ
Trang sản phẩm →

RESIN 05 // DẪN ĐIỆN (CARBON BLACK) · CHỐNG TĨNH ĐIỆN

SikaBiresin® CR131 CB

Biến thể đặc biệt của CR131 — carbon black (CB) phân tán trong matrix epoxy tạo điện trở bề mặt 10³–10⁶ Ω. Dùng cho bồn chứa chất lỏng dễ cháy, ống dẫn dầu composite, vỏ thiết bị điện tử yêu cầu ESD protection. Có thể dùng cho filament winding lẫn infusion.

  • ▸ Quy trình: filament winding + vacuum infusion
  • ▸ Điện trở bề mặt: 10³–10⁶ Ω (ESD zone)
  • ▸ Màu: đen (carbon black)
  • ▸ Cơ lý: thấp hơn nhẹ so với CR131 tiêu chuẩn do CB filler
  • ▸ Ứng dụng: bồn composite chứa xăng dầu, vỏ thiết bị ATEX
DẪN ĐIỆN
ESD SAFE
FW + INFUSION
Trang sản phẩm →

04 // BẢNG TRA HARDENER — CR INFUSION SERIES

CHỌN HARDENER
THEO NHIỆT ĐỘ INFUSION & POT LIFE

Với nhựa infusion, hardener quyết định pot life và thời gian điền khuôn. Khi diện tích infusion lớn (>5m²) hoặc khuôn phức tạp, luôn chọn hardener có pot life dài hơn để đảm bảo nhựa điền đầy trước khi gel. Dưới đây là các cặp hardener xác nhận từ TDS Sika:

Hardener Phối với Resin Tốc độ Đặc điểm Link
CH80-1 CR80, CR82 Nhanh Pot life ~60–90 phút. Dùng cho diện tích <3m², nhiệt độ 18–22°C Xem →
CH83 CR83 (chuyên dụng) Trung bình–Dài Thiết kế ghép cặp CR83, độ nhớt hỗn hợp cực thấp, phù hợp RTM và khuôn phức tạp Xem →
CH120-3 (B) CR120 Trung bình (nhiệt) Anhydride, cần gia nhiệt 60–80°C để kích hoạt. Pot life dài ở nhiệt độ phòng Xem →
CH120-6 (B) CR120 Chậm (nhiệt) Anhydride chậm hơn CH120-3, pot life dài nhất — phù hợp cánh quạt gió lớn cần >4h điền khuôn Xem →
CH141 CR144, CR84 Cần oven ≥80°C Anhydride hiệu năng cao, chỉ đóng rắn khi có nhiệt. Tg 150–180°C sau post-cure. Bắt buộc có lò oven. Xem →
NGUYÊN TẮC CHỌN HARDENER CHO INFUSION
  • Tàu thuyền, diện tích trung bình (<5m²): → CR80 + CH80-1 (pot life 90 phút đủ)
  • Khuôn phức tạp, cần >2h điền khuôn: → CR83 + CH83 (pot life dài nhất nhóm amine)
  • Cánh quạt gió, cần Tg >100°C: → CR120 + CH120-6 (anhydride + gia nhiệt 60°C)
  • Kết cấu offshore, Tg >150°C: → CR144 + CH141 (bắt buộc có lò oven 120–180°C)

05 // BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT SO SÁNH

5 RESIN INFUSION
THÔNG SỐ SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

* Tham chiếu TDS Sika — xác nhận với hardener cụ thể trước khi thiết kế kết cấu chính thức.

Thông số CR80 CR83 CR120 CR144 CR131 CB
Hệ hardener Amine Amine Anhydride Anhydride Amine
Đóng rắn nhiệt độ phòng ✓ Có ✓ Có ✗ Cần gia nhiệt ✗ Cần oven ✓ Có
Tg max sau post-cure (°C) ~95 ~95 ~120 ~180 ~90
Độ nhớt hỗn hợp (mPas, 25°C) ~300 <200 <300 @40°C <500 @50°C ~400
DNV Approved
Tính năng đặc biệt Tiêu chuẩn ngành Pot life dài nhất nhóm amine Điện gió onshore Tg cao nhất 180°C ESD / dẫn điện
Ứng dụng tiêu biểu Tàu GRP, kayak, xuồng RTM khuôn phức tạp, panel lớn Cánh quạt gió 20–50m Offshore >50m, aerostructure Bồn composite dầu khí

06 // QUY TRÌNH VACUUM INFUSION — TỪNG BƯỚC

HƯỚNG DẪN THI CÔNG
VACUUM INFUSION VỚI SIKABIRESIN® CR

01

CHUẨN BỊ KHUÔN

Phủ release agent (RA841/RA851), gelcoat GC050 nếu cần. Trải vải sợi khô (preform), peel ply, mesh phân phối nhựa. Gắn đường ống infusion và drain.

02

BỌC TÚI & KIỂM TRA

Bọc vacuum bag kín, gắn sealant tape. Hút chân không >0,8 bar và giữ 15–30 phút không bơm — kiểm tra rò rỉ bằng áp kế. Không bỏ qua bước này.

03

PHA NHỰA

Cân đúng tỷ lệ resin + hardener, trộn đều 3–4 phút. Khử bọt bằng degassing ở áp suất <5 mbar trong 5–10 phút (khuyến nghị với CR80/CR83, bắt buộc với CR120/CR144).

04

INFUSION

Mở van nhựa — nhựa hút vào qua mesh phân phối. Theo dõi front nhựa lan đều. Kẹp đường nhựa khi nhựa đến drain. Duy trì chân không đến khi gel.

05

ĐÓNG RẮN & POST-CURE

CR80/CR83: 24h RT + post-cure 60°C/8h. CR120: gia nhiệt 60–80°C/4–8h ngay sau infusion. CR144: ramping 1°C/phút lên 120°C/2h → 180°C/2h. Tháo túi khi nguội về <40°C.

THIẾT BỊ CẦN CÓ
  • ▸ Bơm chân không: >0,8 bar, lưu lượng đủ cho diện tích
  • ▸ Đồng hồ áp kế analog (dễ đọc khi infusion)
  • ▸ Vacuum bag film (nylon, 75µm+), sealant tape
  • ▸ Infusion mesh + spiral tubing phân phối nhựa
  • ▸ Peel ply (nylon 0,1mm) để tách lớp mesh
  • ▸ Lò oven (nếu dùng CR120/CR144)
LỖI THƯỜNG GẶP & CÁCH TRÁNH
  • Dry spot (vùng trắng thiếu nhựa) → bố trí mesh và đường nhựa không đúng, thử mô phỏng trước
  • Nhựa gel trước khi điền đầy → chọn hardener chậm hơn hoặc hạ nhiệt độ phòng
  • Bọt khí trong laminate → không degassing nhựa trước infusion
  • Túi bị thủng giữa chừng → kiểm tra túi 30 phút trước infusion

07 // SO SÁNH & ĐỊNH VỊ

ĐỊNH VỊ TG
5 RESIN INFUSION THEO ỨNG DỤNG

Tg (°C) SAU POST-CURE TỐI ĐA — ĐỊNH VỊ THEO HIỆU NĂNG
CR144 — Hàng không · Offshore gióTg ~180°C (oven 180°C)
CR120 — Cánh quạt gió onshoreTg ~120°C (80°C/8h)
CR80 — Tàu GRP · DNVTg ~95°C (60°C/8h)
CR83 — RTM · Khuôn phức tạpTg ~92°C (60°C/8h)
CR131 CB — ESD · Bồn dầu khíTg ~90°C

CR80 vs CR83 — KHI NÀO DÙNG LOẠI NÀO?

CHỌN CR80 KHI:
  • ▸ Cần DNV certificate ghi rõ CR80
  • ▸ Diện tích tấm <3m², infusion 1–2h
  • ▸ Tàu thuyền, kayak, xuồng cứu sinh
  • ▸ Xưởng đã quen quy trình CR80
CHỌN CR83 KHI:
  • ▸ Khuôn phức tạp, cần >2h điền nhựa
  • ▸ RTM hai mặt khuôn kín
  • ▸ Panel lớn >5m², cần pot life tối đa
  • ▸ Nhiệt độ phòng >25°C (giảm rủi ro gel sớm)

KHUYẾN NGHỊ NHANH THEO NGÀNH

  • Tàu thuyền <15m, cần DNV: → CR80 + CH80-1, post-cure 60°C/8h
  • Panel kích thước lớn, khuôn RTM hai mặt: → CR83 + CH83
  • Cánh quạt gió 20–50m: → CR120 + CH120-6, gia nhiệt 60–80°C
  • Turbine offshore >50m hoặc kết cấu hàng không: → CR144 + CH141, oven 120–180°C
  • Bồn composite chứa xăng dầu, cần chống tĩnh điện: → CR131 CB

08 // CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Q&A — NHỰA INFUSION & RTM
TỪ KỸ SƯ ĐÓNG TÀU, ĐIỆN GIÓ & COMPOSITE

Q: CR80 và CR83 đều có DNV — tôi nên chọn cái nào cho dự án tàu cá 10m?
A: Cho tàu cá 10m infusion thân GRP, CR80 + CH80-1 là lựa chọn tiêu chuẩn và phổ biến nhất. Pot life ~90 phút đủ cho tấm thân tàu điển hình 2–4m². Chỉ nên chuyển sang CR83 nếu khuôn thân tàu phức tạp nhiều undercut cần >2h điền nhựa hoặc nhiệt độ xưởng >28°C liên tục. Cả hai đều đạt DNV Type Approval, không ảnh hưởng đến chứng nhận cuối cùng.
Q: CR120 không đóng rắn ở nhiệt độ phòng — tôi cần gia nhiệt bằng thiết bị gì?
A: CR120 hệ anhydride cần nhiệt để kích hoạt phản ứng. Thiết bị phù hợp theo quy mô: (1) Lò điện oven (nhỏ, <1m²), (2) Hệ thống sưởi điện trở hoặc hơi nước bơm vào túi infusion (tấm vừa 1–5m²), (3) Lò oven công nghiệp hoặc phòng gia nhiệt (cánh quạt gió). Nhiệt độ gia nhiệt: ramping từ RT lên 60–80°C trong 1–2h, giữ 6–8h. Không cần autoclave — đây là ưu điểm lớn của CR120 so với prepreg.
Q: Tôi muốn làm cánh quạt gió nhỏ 3–5m bằng infusion nhưng chưa có lò oven — có dùng CR80 được không?
A: CR80 đóng rắn được ở nhiệt độ phòng — hoàn toàn phù hợp cho cánh quạt gió nhỏ 3–5m khi chưa có lò. Tg đạt ~78–95°C sau post-cure 60°C/8h (dùng đèn sưởi hoặc phòng gia nhiệt nhỏ). Với cánh 3–5m cho turbine gió mini hoặc gió nông nghiệp, Tg 80–90°C thường đủ — nhiệt độ vận hành tối đa của cánh gió nhỏ hiếm vượt 60–70°C. Chỉ khi cánh >15m, ứng dụng offshore, mới cần CR120/CR144.
Q: Làm bể composite chứa hóa chất ăn mòn bằng vacuum infusion — chọn nhựa gì?
A: Cho bể chứa hóa chất ăn mòn bằng vacuum infusion, CR80 hoặc CR83 là lựa chọn phổ biến — epoxy kháng hóa chất tốt hơn nhựa polyester/vinylester. Thêm lớp liner epoxy giàu nhựa (resin-rich layer) phía trong bể để tăng kháng thấm. Nếu bể chứa xăng dầu hoặc dung môi dễ cháy, xét đến CR131 CB để đáp ứng yêu cầu chống tĩnh điện. Liên hệ Hoá chất PT để nhận tư vấn theo hóa chất cụ thể: 0961 76 96 46.
Q: Nhựa infusion khác nhựa wet lay-up ở chỗ nào, có thể trộn lẫn trong cùng một dự án không?
A: Không nên trộn nhựa infusion và wet lay-up trong cùng một lớp laminate. Nhựa infusion (CR80, CR83) có độ nhớt <500 mPas — nếu đắp tay sẽ chảy quá loãng, không giữ trên bề mặt thẳng đứng. Nhựa wet lay-up (CR82) có độ nhớt 2.500–4.000 mPas — nếu đổ vào infusion sẽ không lan đều. Tuy nhiên, CR132 FR là ngoại lệ — dùng được cả hai quy trình. Trong cùng một sản phẩm, có thể dùng wet lay-up cho chi tiết nhỏ kẹp lại và infusion cho tấm chính, nhưng phải đảm bảo bond line đúng kỹ thuật.
Q: Tôi cần composite dẫn điện cho vỏ máy điện tử — CR131 CB có phải là nhựa phù hợp không?
A: CR131 CB là lựa chọn đúng khi cần composite dẫn điện (ESD) làm bằng phương pháp infusion hoặc filament winding. Điện trở bề mặt 10³–10⁶ Ω đạt tiêu chuẩn ESD Zone 1. Tuy nhiên, carbon black làm giảm nhẹ độ bền cơ lý so với epoxy trong suốt — nếu chỉ cần che chắn EMI (electromagnetic shielding) mà không cần kết cấu chịu lực, xét thêm phương án sơn EMI coating lên composite CR80/CR83 thông thường. Liên hệ Hoá chất PT để nhận tư vấn phù hợp ứng dụng: 0961 76 96 46.
Q: Mua nhựa CR80 CR83 ở đâu tại Việt Nam, có giao hàng ra đảo (Phú Quốc, Côn Đảo) không?
A: Hoá chất Xây dựng PT là đơn vị nhập khẩu và phân phối trực tiếp SikaBiresin® CR80, CR83 và toàn bộ dải CR infusion tại Việt Nam. Kho chính tại TP.HCM — giao toàn quốc. Với đơn hàng ra đảo (Phú Quốc, Côn Đảo, Lý Sơn), Hoá chất PT hỗ trợ đặt hàng và phối hợp giao qua đơn vị vận tải đường biển hoặc hàng không. Minimum order: 1 set resin + hardener (thường 25kg + 7,5kg). Báo giá trong 2h: 0961 76 96 46 hoặc Zalo →
Q: CR80 trước đây là EPOLAM — công thức có thay đổi không sau khi đổi tên SikaBiresin®?
A: Công thức và hiệu năng không thay đổi. Theo thông báo chính thức từ Sika Automotive & Industry ngày 17/07/2026, toàn bộ dòng EPOLAM của Axson được đổi tên sang SikaBiresin® thuần túy vì lý do thương mại sau khi Sika tiếp quản Axson. TDS và SDS chỉ thay đổi phần tên sản phẩm, dữ liệu kỹ thuật giữ nguyên. Nếu đang dùng EPOLAM tương ứng cho quy trình hiện tại, có thể chuyển sang SikaBiresin® CR tương đương mà không cần requalify quy trình. Xem bảng đối chiếu đầy đủ tại: Bài chuyển đổi AXSON → SikaBiresin® →

09 // SẢN PHẨM & GIẢI PHÁP LIÊN QUAN

HOÀN THIỆN QUY TRÌNH
INFUSION CỦA BẠN

NHẬN BÁO GIÁ & TƯ VẤN KỸ THUẬT INFUSION

CẦN TƯ VẤN NHỰA
VACUUM INFUSION?

Chia sẻ diện tích tấm, quy trình (infusion/RTM), yêu cầu chứng nhận (DNV?), nhiệt độ vận hành — kỹ sư Hoá chất PT sẽ chọn đúng cặp CR Resin + Hardener và báo giá trong 2 giờ làm việc.

pt@hoachatpt.com  |  hoachatpt.com  |  MST: 0402052135

Để lại một bình luận