BẠN CẦN GÌ?
CHỌN TRONG 30 GIÂY
Nhựa infusion cần độ nhớt <500 mPas để chảy qua lớp sợi khô dưới chân không. Không thể dùng nhựa wet lay-up (CR82, độ nhớt 2.500–4.000 mPas) cho infusion — nhựa sẽ không lan đều, gây void lớn và delamination. Trong nhóm CR infusion, chọn theo ứng dụng và yêu cầu chứng nhận:
SikaBiresin® CR80
Nhựa infusion tiêu chuẩn — DNV Type Approval cho GRP boat hull. Độ nhớt <300 mPas, Tg 78–110°C tùy hardener. Lựa chọn hàng đầu cho tàu thuyền, kayak, xuồng thương mại cần chứng nhận.
SikaBiresin® CR83
Nhựa infusion đa năng — độ nhớt thấp hơn CR80, pot life dài hơn ở cùng nhiệt độ, phù hợp cấu kiện phức tạp cần thời gian điền khuôn dài. DNV Type Approval. Tốt cho RTM và VARTM.
SikaBiresin® CR120
Nhựa infusion hệ anhydride — đóng rắn qua nhiệt, Tg tới 120°C sau post-cure 80°C. Cho cánh quạt điện gió, kết cấu composite chịu nhiệt ngoài trời. Cần gia nhiệt để kích hoạt.
SikaBiresin® CR144
Nhựa infusion hiệu năng cao nhất trong dải — hệ anhydride, Tg tới 180°C sau post-cure 180°C. Cho cánh quạt gió lớn, kết cấu hàng không prepreg-infusion hybrid. Cần lò nhiệt.
SikaBiresin® CR131 CB
Biến thể dẫn điện (Carbon Black) của CR131 — điện trở bề mặt 10³–10⁶ Ω, chống tĩnh điện cho bồn chứa hóa chất, vỏ thiết bị điện tử composite, ống dẫn chất lỏng dễ cháy.
- ✗ KHÔNG dùng CR80/CR83 cho wet lay-up — độ nhớt quá thấp, nhựa chảy ra khỏi sợi trước khi đóng rắn
- ✗ CR120 và CR144 KHÔNG đóng rắn ở nhiệt độ phòng — cần gia nhiệt 60–80°C để kích hoạt hardener anhydride
- ✗ KHÔNG bỏ qua kiểm tra áp suất chân không trước khi rót nhựa — rò rỉ túi làm nhựa gel không đều gây void
- ✗ CR131 CB không dùng cho kết cấu chịu lực chính — carbon black làm giảm nhẹ tính năng cơ học so với CR131 tiêu chuẩn
INFUSION CHO
KẾT CẤU COMPOSITE CHẤT LƯỢNG CAO HƠN
Fiber Volume Cao Hơn
Wet lay-up: Vf 30–50%. Vacuum infusion: Vf 55–65%. Fiber volume cao hơn = kết cấu nhẹ hơn và bền hơn ở cùng độ dày. Quan trọng với cánh quạt gió và thân tàu kích thước lớn.
Void Content Thấp Hơn
Áp suất chân không ép nhựa vào từng kẽ sợi, loại bọt khí ra ngoài. Void content <1% vs 2–5% của wet lay-up. Ít void = cơ lý cao hơn, không bị điểm yếu cục bộ.
Lặp Lại Chính Xác
Quy trình kín — không phụ thuộc kỹ năng thợ đắp tay. Nhựa phân bố đều theo đường chân không, mỗi lần infusion cho kết quả nhất quán hơn wet lay-up rất nhiều.
An Toàn Môi Trường
Quy trình kín hoàn toàn — không có nhựa epoxy hở ngoài không khí, VOC phát tán gần bằng 0. Tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt hơn của ngành đóng tàu và năng lượng gió.
- ▸ Kết cấu chịu lực lớn (thân tàu >5m, cánh quạt gió)
- ▸ Cần chứng nhận DNV / ABS / Lloyd’s Register
- ▸ Sản xuất nhiều lần, yêu cầu chất lượng đồng đều
- ▸ Tiết diện dày, cần void thấp <1%
- ▸ Yêu cầu Tg cao (>100°C) — CR120, CR144
- ▸ Prototype, sửa chữa, sản xuất đơn chiếc nhỏ
- ▸ Khuôn phức tạp khó bọc túi chân không kín
- ▸ Vốn đầu tư hạn chế (chưa có bơm chân không)
- ▸ Tấm mỏng <3mm, cánh nhỏ <2m
5 RESIN · 5 HARDENER
THÔNG SỐ & ỨNG DỤNG ĐẶC THÙ
SikaBiresin® CR80
Nhựa epoxy vacuum infusion tiêu chuẩn ngành — phổ biến nhất trong dải CR infusion. DNV Type Approval cho hạng mục GRP boat construction. Độ nhớt resin A <2.000 mPas, hỗn hợp A+B <300 mPas ở 25°C — phù hợp infusion diện tích lớn, thời gian điền khuôn dài.
- ▸ Hardener: CH80-1 (nhanh, pot life ~60 phút) hoặc CH132-5 (chậm)
- ▸ Tỷ lệ pha: 100:30 (khối lượng) với CH80-1
- ▸ Độ nhớt hỗn hợp: ~250–350 mPas ở 25°C
- ▸ Pot life (500g, 25°C): ~90–120 phút với CH80-1
- ▸ Tg (đóng rắn RT + post-cure 60°C/16h): ~78–95°C
- ▸ Chứng nhận: DNV Type Approval — GRP Boat
SikaBiresin® CR83
Nhựa infusion đa năng — cùng chứng nhận DNV với CR80 nhưng pot life dài hơn và độ nhớt hỗn hợp thấp hơn. Phù hợp cho chi tiết khuôn phức tạp cần thời gian điền đầy lâu, RTM và VARTM hai mặt. Hardener CH83 thiết kế riêng để ghép cặp tối ưu.
- ▸ Hardener: CH83 (chuyên dụng)
- ▸ Tỷ lệ pha: theo TDS CH83
- ▸ Độ nhớt hỗn hợp: <200 mPas ở 25°C — thấp nhất nhóm
- ▸ Pot life: dài hơn CR80 ở cùng điều kiện
- ▸ Tg: tương đương CR80 (75–95°C tùy post-cure)
- ▸ Chứng nhận: DNV Type Approval
SikaBiresin® CR120
Nhựa epoxy infusion hệ anhydride — không đóng rắn ở nhiệt độ phòng, cần gia nhiệt 60–80°C để kích hoạt phản ứng. Tg tới 120°C sau post-cure 80°C/8h. Độ nhớt cực thấp ở nhiệt độ thi công 35–45°C. Phù hợp cánh quạt gió và kết cấu composite lâu dài ngoài trời.
- ▸ Hardener: CH120-3 (B) (trung bình) hoặc CH120-6 (B) (chậm)
- ▸ Nhiệt độ infusion: 35–50°C (gia nhiệt nhẹ để giảm độ nhớt)
- ▸ Độ nhớt hỗn hợp tại 40°C: <300 mPas
- ▸ Tg: 100°C (đóng rắn 80°C) → 120°C (post-cure 80°C/8h)
- ▸ Ứng dụng tiêu biểu: cánh quạt gió 20–50m
SikaBiresin® CR144
Nhựa epoxy infusion hiệu năng cao nhất — hệ anhydride, Tg tới 180°C sau post-cure 180°C/2h. Phục vụ kết cấu composite hàng không (aerostructures), cánh quạt gió ngoài khơi lớn, và ứng dụng hybrid infusion–prepreg. Yêu cầu lò oven hoặc autoclave để đạt Tg đỉnh.
- ▸ Hardener: anhydride cure (xem TDS chính thức)
- ▸ Tg (post-cure 120°C/2h): ~150°C
- ▸ Tg (post-cure 180°C/2h): ~180°C
- ▸ Độ nhớt tại 50°C: <500 mPas
- ▸ Ứng dụng: cánh quạt gió offshore >50m, kết cấu hàng không cấp độ thứ cấp
SikaBiresin® CR131 CB
Biến thể đặc biệt của CR131 — carbon black (CB) phân tán trong matrix epoxy tạo điện trở bề mặt 10³–10⁶ Ω. Dùng cho bồn chứa chất lỏng dễ cháy, ống dẫn dầu composite, vỏ thiết bị điện tử yêu cầu ESD protection. Có thể dùng cho filament winding lẫn infusion.
- ▸ Quy trình: filament winding + vacuum infusion
- ▸ Điện trở bề mặt: 10³–10⁶ Ω (ESD zone)
- ▸ Màu: đen (carbon black)
- ▸ Cơ lý: thấp hơn nhẹ so với CR131 tiêu chuẩn do CB filler
- ▸ Ứng dụng: bồn composite chứa xăng dầu, vỏ thiết bị ATEX
CHỌN HARDENER
THEO NHIỆT ĐỘ INFUSION & POT LIFE
Với nhựa infusion, hardener quyết định pot life và thời gian điền khuôn. Khi diện tích infusion lớn (>5m²) hoặc khuôn phức tạp, luôn chọn hardener có pot life dài hơn để đảm bảo nhựa điền đầy trước khi gel. Dưới đây là các cặp hardener xác nhận từ TDS Sika:
| Hardener | Phối với Resin | Tốc độ | Đặc điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| CH80-1 | CR80, CR82 | Nhanh | Pot life ~60–90 phút. Dùng cho diện tích <3m², nhiệt độ 18–22°C | Xem → |
| CH83 | CR83 (chuyên dụng) | Trung bình–Dài | Thiết kế ghép cặp CR83, độ nhớt hỗn hợp cực thấp, phù hợp RTM và khuôn phức tạp | Xem → |
| CH120-3 (B) | CR120 | Trung bình (nhiệt) | Anhydride, cần gia nhiệt 60–80°C để kích hoạt. Pot life dài ở nhiệt độ phòng | Xem → |
| CH120-6 (B) | CR120 | Chậm (nhiệt) | Anhydride chậm hơn CH120-3, pot life dài nhất — phù hợp cánh quạt gió lớn cần >4h điền khuôn | Xem → |
| CH141 | CR144, CR84 | Cần oven ≥80°C | Anhydride hiệu năng cao, chỉ đóng rắn khi có nhiệt. Tg 150–180°C sau post-cure. Bắt buộc có lò oven. | Xem → |
- ▸ Tàu thuyền, diện tích trung bình (<5m²): → CR80 + CH80-1 (pot life 90 phút đủ)
- ▸ Khuôn phức tạp, cần >2h điền khuôn: → CR83 + CH83 (pot life dài nhất nhóm amine)
- ▸ Cánh quạt gió, cần Tg >100°C: → CR120 + CH120-6 (anhydride + gia nhiệt 60°C)
- ▸ Kết cấu offshore, Tg >150°C: → CR144 + CH141 (bắt buộc có lò oven 120–180°C)
5 RESIN INFUSION
THÔNG SỐ SO SÁNH ĐẦY ĐỦ
* Tham chiếu TDS Sika — xác nhận với hardener cụ thể trước khi thiết kế kết cấu chính thức.
| Thông số | CR80 | CR83 | CR120 | CR144 | CR131 CB |
|---|---|---|---|---|---|
| Hệ hardener | Amine | Amine | Anhydride | Anhydride | Amine |
| Đóng rắn nhiệt độ phòng | ✓ Có | ✓ Có | ✗ Cần gia nhiệt | ✗ Cần oven | ✓ Có |
| Tg max sau post-cure (°C) | ~95 | ~95 | ~120 | ~180 | ~90 |
| Độ nhớt hỗn hợp (mPas, 25°C) | ~300 | <200 | <300 @40°C | <500 @50°C | ~400 |
| DNV Approved | ✓ | ✓ | — | — | — |
| Tính năng đặc biệt | Tiêu chuẩn ngành | Pot life dài nhất nhóm amine | Điện gió onshore | Tg cao nhất 180°C | ESD / dẫn điện |
| Ứng dụng tiêu biểu | Tàu GRP, kayak, xuồng | RTM khuôn phức tạp, panel lớn | Cánh quạt gió 20–50m | Offshore >50m, aerostructure | Bồn composite dầu khí |
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
VACUUM INFUSION VỚI SIKABIRESIN® CR
CHUẨN BỊ KHUÔN
Phủ release agent (RA841/RA851), gelcoat GC050 nếu cần. Trải vải sợi khô (preform), peel ply, mesh phân phối nhựa. Gắn đường ống infusion và drain.
BỌC TÚI & KIỂM TRA
Bọc vacuum bag kín, gắn sealant tape. Hút chân không >0,8 bar và giữ 15–30 phút không bơm — kiểm tra rò rỉ bằng áp kế. Không bỏ qua bước này.
PHA NHỰA
Cân đúng tỷ lệ resin + hardener, trộn đều 3–4 phút. Khử bọt bằng degassing ở áp suất <5 mbar trong 5–10 phút (khuyến nghị với CR80/CR83, bắt buộc với CR120/CR144).
INFUSION
Mở van nhựa — nhựa hút vào qua mesh phân phối. Theo dõi front nhựa lan đều. Kẹp đường nhựa khi nhựa đến drain. Duy trì chân không đến khi gel.
ĐÓNG RẮN & POST-CURE
CR80/CR83: 24h RT + post-cure 60°C/8h. CR120: gia nhiệt 60–80°C/4–8h ngay sau infusion. CR144: ramping 1°C/phút lên 120°C/2h → 180°C/2h. Tháo túi khi nguội về <40°C.
- ▸ Bơm chân không: >0,8 bar, lưu lượng đủ cho diện tích
- ▸ Đồng hồ áp kế analog (dễ đọc khi infusion)
- ▸ Vacuum bag film (nylon, 75µm+), sealant tape
- ▸ Infusion mesh + spiral tubing phân phối nhựa
- ▸ Peel ply (nylon 0,1mm) để tách lớp mesh
- ▸ Lò oven (nếu dùng CR120/CR144)
- ▸ Dry spot (vùng trắng thiếu nhựa) → bố trí mesh và đường nhựa không đúng, thử mô phỏng trước
- ▸ Nhựa gel trước khi điền đầy → chọn hardener chậm hơn hoặc hạ nhiệt độ phòng
- ▸ Bọt khí trong laminate → không degassing nhựa trước infusion
- ▸ Túi bị thủng giữa chừng → kiểm tra túi 30 phút trước infusion
ĐỊNH VỊ TG
5 RESIN INFUSION THEO ỨNG DỤNG
CR80 vs CR83 — KHI NÀO DÙNG LOẠI NÀO?
- ▸ Cần DNV certificate ghi rõ CR80
- ▸ Diện tích tấm <3m², infusion 1–2h
- ▸ Tàu thuyền, kayak, xuồng cứu sinh
- ▸ Xưởng đã quen quy trình CR80
- ▸ Khuôn phức tạp, cần >2h điền nhựa
- ▸ RTM hai mặt khuôn kín
- ▸ Panel lớn >5m², cần pot life tối đa
- ▸ Nhiệt độ phòng >25°C (giảm rủi ro gel sớm)
KHUYẾN NGHỊ NHANH THEO NGÀNH
- ▸ Tàu thuyền <15m, cần DNV: → CR80 + CH80-1, post-cure 60°C/8h
- ▸ Panel kích thước lớn, khuôn RTM hai mặt: → CR83 + CH83
- ▸ Cánh quạt gió 20–50m: → CR120 + CH120-6, gia nhiệt 60–80°C
- ▸ Turbine offshore >50m hoặc kết cấu hàng không: → CR144 + CH141, oven 120–180°C
- ▸ Bồn composite chứa xăng dầu, cần chống tĩnh điện: → CR131 CB
Q&A — NHỰA INFUSION & RTM
TỪ KỸ SƯ ĐÓNG TÀU, ĐIỆN GIÓ & COMPOSITE
HOÀN THIỆN QUY TRÌNH
INFUSION CỦA BẠN
CẦN TƯ VẤN NHỰA
VACUUM INFUSION?
Chia sẻ diện tích tấm, quy trình (infusion/RTM), yêu cầu chứng nhận (DNV?), nhiệt độ vận hành — kỹ sư Hoá chất PT sẽ chọn đúng cặp CR Resin + Hardener và báo giá trong 2 giờ làm việc.

