SikaBiresin® CR80 LÀ GÌ?
CÔNG NGHỆ VÀ ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
SikaBiresin® CR80 là hệ nhựa epoxy 2 thành phần (A + B) của Sika Advanced Resins, được phát triển chuyên biệt cho quy trình vacuum infusion và injection (bơm nhựa dưới áp lực âm) sản xuất chi tiết composite cốt sợi hiệu suất cao. Theo TDS v03.01 (07/2025), thành phần A (SikaBiresin® CR80) là nhựa epoxy dạng trong suốt, phối hợp với một trong ba chất đóng rắn amine (SikaBiresin® CH80-2, CH80-6 hoặc CH80-10) theo tỷ lệ 100:30 theo khối lượng.
Tính năng vượt trội nhất của CR80 là hệ thống ba chất đóng rắn tương thích, cho phép kỹ sư lựa chọn thời gian làm việc (pot life) từ 60 phút đến 330 phút tùy kích thước cấu kiện và nhiệt độ xưởng — linh hoạt hơn đáng kể so với các hệ nhựa infusion đơn cứng nhắc. Đặc biệt, với CH80-2 (pot life 60 phút), phần tử có thể tháo khuôn ngay sau khi đóng rắn ở nhiệt độ phòng (≥ 23°C) mà không cần sau-đóng rắn nhiệt.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Độ nhớt thấp khi pha trộn (210–500 mPa·s) — thấm sợi nhanh, phù hợp cả sợi thủy tinh, carbon, aramid
- ▸ Ba chất đóng rắn, một nhựa gốc — tiêu chuẩn hóa kho, giảm rủi ro nhầm lẫn thành phần trên dây chuyền
- ▸ Tg lên đến 93°C (CH80-2, curing 8h/80°C, ISO 11357) — đủ cho ứng dụng hàng hải và gió ngoài khơi
- ▸ Chứng nhận DNV GL (Cert. No. TAK00001YE) với CH80-6 và CH80-10 — bắt buộc cho tàu thuyền và hải sự
- ▸ Bền va đập xuất sắc: 68–76 kJ/m² với CH80-6 và CH80-10 (ISO 179) — phù hợp kết cấu chịu tải động
- ▸ Khả năng đảo tinh thể: khi nhựa gốc bị kết tinh, gia nhiệt 60–70°C cho đến khi tinh thể tan, tính năng không thay đổi
- ▸ Hạn sử dụng: 24 tháng (thành phần A), 12 tháng (thành phần B) — bảo quản 15–30°C
TRÁNH HIỂU SAI
VỀ CR80
- ✗ KHÔNG dùng cho wet lay-up thủ công — dùng CR82 thay thế
- ✗ KHÔNG dùng cho filament winding — dùng CR201 thay thế
- ✗ Tg 93°C KHÔNG đủ cho ứng dụng >130°C (autoclave prepreg) — dùng CR131/CR215
- ✗ KHÔNG kháng UV khi không có lớp phủ hoàn thiện
- ✗ KHÔNG phối hợp với chất đóng rắn ngoài dòng CH80 — ảnh hưởng chứng nhận DNV GL
DNV GL — Det Norske Veritas Germanischer Lloyd
Certificate No. TAK00001YE
Áp dụng với: SikaBiresin® CH80-6 và CH80-10
Lĩnh vực: Kết cấu tàu thuyền, hàng hải, công trình biển
SikaBiresin® CR80 DÙNG CHO
NGÀNH NGHỀ VÀ CHI TIẾT NÀO?
Theo TDS SikaBiresin® CR80 v03.01: “Đặc biệt phù hợp cho ứng dụng tàu thuyền và cánh tuabin gió; cũng dùng được cho composite công nghiệp tổng quát.”


TÀUTHUYỀN & HÀNG HẢI
Thân tàu sợi thủy tinh/carbon, boong tàu, kết cấu khung gầm, cửa khoang tàu. DNV GL bắt buộc cho tàu đăng kiểm.
NĂNG LƯỢNG GIÓ
Cánh tuabin gió lớn, vỏ nacelle, cấu kiện tower composite. Pot life 190–330 phút phù hợp chi tiết dài >10m.
Ô TÔ & VẬN TẢI
Panel thân xe composite, cấu kiện chịu tải nhẹ, thùng xe tải. Phù hợp sản xuất mẫu nhỏ đến trung bình.
CÔNG NGHIỆP TỔNG QUÁT
Bình áp lực composite, ống dẫn, profile FRP, khuôn mẫu composite đòi hỏi Tg vừa phải (≤93°C).



Pultrusion liên tục
Ứng dụng Tg >100°C thường xuyên
Filament winding (dùng CR201)
Ứng dụng trực tiếp lộ thiên không lớp phủ UV
THÔNG SỐ KỸ THUẬT ĐẦY ĐỦ
TDS v03.01 (07-2025) — SIKA DEUTSCHLAND
Nguồn: TDS SikaBiresin® CR80 Version 03.01 (07-2025) | en_DE | Sika Deutschland CH AG & Co KG
| Thông số | CR80 (A) | CH80-2 (B) | CH80-6 (B) | CH80-10 (B) |
|---|---|---|---|---|
| Gốc hóa học | Epoxy resin | Amine hardener | Amine hardener | Amine hardener |
| Màu sắc | Translucent | Không màu – nâu | Không màu – vàng | Không màu – vàng |
| Tỷ lệ pha trộn (theo KL) | A : B = 100 : 30 | |||
| Tỷ lệ pha trộn (theo TT) | — | 100 : 34 | 100 : 36 | 100 : 36 |
| Khối lượng riêng (lỏng) | 1,13 g/ml | 1,01 g/ml | 0,95 g/ml | 0,95 g/ml |
| Độ nhớt hỗn hợp (CQP029-4) | 900 mPa·s | 500 mPa·s | 230 mPa·s | 210 mPa·s |
| Pot life (100ml, 23°C) | — | 60 phút | 190 phút | 330 phút |
| Điều kiện đóng rắn | 8 giờ tại 80°C | |||
TÍNH NĂNG CƠ LÝ SAU ĐÓNG RẮN (8H/80°C)
| Tính năng | A+CH80-2 | A+CH80-6 | A+CH80-10 | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|---|
| Bền kéo | 83 MPa | 83 MPa | 80 MPa | CQP036-2 / ISO 527 |
| Modulus kéo | 2900 MPa | 3000 MPa | 3000 MPa | CQP036-2 / ISO 527 |
| Giãn dài khi đứt | 5,8% | 6,3% | 6,5% | CQP036-2 / ISO 527 |
| Bền uốn | 122 MPa | 126 MPa | 124 MPa | CQP027-2 / ISO 178 |
| Modulus uốn | 2950 MPa | 2900 MPa | 2900 MPa | CQP027-2 / ISO 178 |
| Bền nén | 99 MPa | 110 MPa | 106 MPa | CQP028-5 / ISO 604 |
| Độ cứng Shore D | 84 | 86 | 86 | CQP023-1 / ISO 868 |
| Bền va đập (Charpy) | 29 kJ/m² | 68 kJ/m² | 76 kJ/m² | CQP038-2 / ISO 179 |
| Nhiệt độ chuyển thủy tinh (Tg) | 93°C | 85°C | 85°C | CQP301-5 / ISO 11357 |
| Nhiệt độ biến dạng nhiệt (HDT) | 89°C | 72°C | 72°C | CQP030-1 / ISO 75A |
| Hạn sử dụng | 24 tháng | 12 tháng | 12 tháng | 12 tháng |
ISO 178
ISO 604
ISO 868
ISO 179
ISO 11357
DNV GL
SikaBiresin® CR80 ĐƯỢC SỬ DỤNG
Ở ĐÂU VÀ HẠng MỤC NÀO?



HƯỚNG DẪN VACUUM INFUSION
VỚI SikaBiresin® CR80 TỪ A ĐẾN Z
Nhiệt độ xử lý khuyến nghị: 18–25°C | Đóng rắn: 8 giờ tại 80°C | Nguồn: TDS CR80 v03.01

- ▸ Bảo quản 15–30°C, tránh ánh sáng trực tiếp
- ▸ Đóng nắp ngay sau mỗi lần lấy nhựa — nhựa epoxy nhạy ẩm
- ▸ Tinh thể hóa: gia nhiệt 60–70°C cho tan tinh thể trước dùng
- ▸ PPE: kính bảo hộ, găng tay nitrile, quần áo bảo hộ
- ▸ Làm sạch dụng cụ chưa đóng rắn: Sika® Reinigungsmittel 5
- ▸ Nhiệt độ xưởng <18°C: tăng độ nhớt, cần gia nhiệt nhựa lên 20–25°C
- ▸ Nhiệt độ xưởng >25°C: pot life rút ngắn đáng kể — ưu tiên CH80-10
- ▸ Mùa mưa: đảm bảo khuôn và xưởng khô hoàn toàn trước infusion
- ▸ Tỷ lệ pha trộn 100:30 phải tuân thủ chính xác — sai lệch ảnh hưởng Tg và chứng nhận DNV GL
- ▸ Không phối hợp nhựa CR80 với chất đóng rắn ngoài dòng CH80
SO SÁNH CR80 VỚI DÒNG CR
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM CHO DỰ ÁN
Nguồn: Sika Advanced Resins Brochure (02/2024) + TDS riêng từng sản phẩm
| Sản phẩm | Quy trình | Tg tối đa | DNV GL | Đặc điểm nổi bật | Link |
|---|---|---|---|---|---|
| SikaBiresin® CR80 ⭐ | Infusion / Injection | 93°C | ✓ | 3 hardener linh hoạt, pot life 60–330 phút, giá tốt | — |
| SikaBiresin® CR120 | Infusion / Injection | 115°C | ✓ | Tg cao hơn CR80, phù hợp ứng dụng nhiệt độ trung bình cao | Xem → |
| SikaBiresin® CR131 | Infusion / Injection | 138–150°C | — | Hệ chuẩn Tg cao cho khuôn mẫu gió lớn, 5 hardener tùy chọn | Xem → |
| SikaBiresin® CR215 | Infusion | 200°C | — | Chịu nhiệt cực cao 200°C, khuôn ô tô/hàng không autoclave | Xem → |
| SikaBiresin® CR201 | Filament Winding | 201°C | — | Tg 201°C, anhydride + accelerator, chuyên filament winding | Danh mục → |
KHI NÀO CHỌN SikaBiresin® CR80?
- ▸ Cần chứng nhận DNV GL cho tàu thuyền/hàng hải: → CR80 + CH80-6 hoặc CH80-10
- ▸ Cánh gió lớn >20m, pot life cần >200 phút: → CR80 + CH80-10 (pot life 330 phút)
- ▸ Cần tháo khuôn sớm ở nhiệt độ phòng: → CR80 + CH80-2 (RT demolding)
- ▸ Ứng dụng Tg >100°C thường xuyên: → Xem SikaBiresin® CR120 hoặc CR131
- ▸ Filament winding ống áp lực, trục quay: → Xem SikaBiresin® CR201 (chuyên filament winding)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ COMPOSITE & NHÀ MÁY SX
SikaBiresin® CR131Infusion cao cấp — Tg 150°C — Khuôn gió lớn & hàng không→
SikaBiresin® CR215Infusion chịu nhiệt cực cao — Tg 200°C — Ứng dụng hàng không, autoclave→
Danh Mục Nhựa Composite SikaXem toàn bộ dòng SikaBiresin® CR, F, PX, AX…→
CẦN TƯ VẤN
SikaBiresin® CR80?
Cung cấp thông tin dự án, quy trình sản xuất (infusion/injection), loại sợi và điều kiện xưởng — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn lựa chọn hardener phù hợp và báo giá chi phí vật liệu trong 2 giờ làm việc.




















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.