BẠN CẦN GÌ?
TRẢ LỜI NGAY TRONG 30 GIÂY
Wet lay-up là quy trình đắp nhựa tay vào lớp sợi đã trải — không cần máy infusion, không cần autoclave. Nhựa lý tưởng cho wet lay-up cần độ nhớt vừa phải (2.000–5.000 mPas) để thấm sợi đều, pot life đủ dài để xử lý tấm lớn, và đóng rắn tốt ở nhiệt độ phòng. Chọn theo yêu cầu cuối của bạn:
SikaBiresin® CR75 A
Gốc sinh học (bio-based carbon), ván lướt, paddleboard, composite “xanh”. Cùng cơ lý với epoxy gốc dầu mỏ.
SikaBiresin® CR82
Hệ amine tổng quát, tàu thuyền, bể composite, panel. Dễ phối hardener CH80-1 (nhanh) hoặc CH132-5 (chậm).
SikaBiresin® CR84
Resin linh hoạt — dùng được cả wet lay-up và filament winding. Hệ anhydride cure cho Tg cao hơn CR82.
SikaBiresin® CR132 FR
Halogen-free, đạt UL94 V-0 và EN45545-2. Dùng được cả wet lay-up lẫn vacuum infusion — hiếm có hai công nghệ trong một sản phẩm.
SikaBiresin® CR132
Phiên bản không FR của CR132 — tập trung vào chịu nhiệt cao. Khuôn composite lớn, cánh khí động học chịu nhiệt.
- ✗ Nhựa CR wet lay-up KHÔNG thay thế được nhựa vacuum infusion — độ nhớt khác nhau, không thể dùng CR82 cho máy infusion
- ✗ KHÔNG bỏ hardener tùy tiện — phải phối đúng resin + hardener CH tương ứng theo TDS, sai tỷ lệ gây đóng rắn không hoàn toàn
- ✗ KHÔNG trộn quá nhiều một lần — phản ứng tỏa nhiệt, hỗn hợp lớn trong xô nhỏ rút ngắn pot life đáng kể
- ✗ CR75 A/CR82 KHÔNG đạt UL94 V-0 — nếu cần chống cháy, phải chọn CR132 FR
VÌ SAO CHỌN
NHỰA EPOXY CHO WET LAY-UP?
Nhựa epoxy wet lay-up SikaBiresin® CR vượt trội so với nhựa polyester/vinylester thông thường ở ba điểm: độ bám dính sợi gia cường tốt hơn (không cần gel coat thủy tinh), co ngót sau đóng rắn thấp hơn (<2% so với 5–8% của polyester), và không có styrene bay hơi — an toàn lao động và thân thiện môi trường hơn. Tỷ lệ tính năng/khối lượng (specific strength) cao hơn cho phép tối ưu hóa trọng lượng kết cấu.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT — TOÀN NHÓM CR WET LAY-UP
- ▸ Không styrene — an toàn VOC, không cần thông gió cực mạnh như polyester
- ▸ Co ngót thấp <2% — chi tiết chính xác, ít cong vênh sau đóng rắn
- ▸ Bám dính sợi xuất sắc — ít void và delamination hơn polyester khi đắp tay
- ▸ Pot life điều chỉnh được — chọn hardener CH nhanh (40–60 phút) hoặc chậm (90–180 phút) theo diện tích tấm
- ▸ Đóng rắn nhiệt độ phòng 18–25°C — không cần oven hay autoclave
- ▸ Post-cure tùy chọn 50–80°C để tăng Tg thêm 15–25°C khi cần
PERSONA SỬ DỤNG NHÓM NÀY
- ✓ Xưởng đóng thuyền, xuồng, kayak composite
- ✓ Nhà sản xuất bể epoxy, bồn chứa GRP
- ✓ Xưởng làm panel sandwich, mái che composite
- ✓ Nhà SX ván lướt, ván paddle (CR75 A)
- ✓ Kỹ sư sửa chữa kết cấu composite tại chỗ
Epoxy CR đắt hơn polyester ~30–50% nhưng bù lại: không styrene, co ngót thấp hơn 3–4 lần, bám dính tốt hơn. Nếu ứng dụng cần tuổi thọ dài hoặc tính năng cơ lý cao (tàu, container kết cấu) — epoxy là lựa chọn kinh tế hơn trên vòng đời sản phẩm.
5 RESIN · 4 HARDENER
THÔNG SỐ & ỨNG DỤNG ĐẶC THÙ
SikaBiresin® CR75 A
Resin epoxy gốc sinh học (bio-based carbon content) — phần A chiết xuất từ nguồn nguyên liệu tái tạo. Dành cho wet lay-up và vacuum infusion composite “xanh”. Cơ lý tương đương hệ epoxy thông thường.
- ▸ Hardener đi kèm: CH75-1 B (RSF 816)
- ▸ Tỷ lệ pha: 100:27 (khối lượng)
- ▸ Độ nhớt hỗn hợp: ~1.500 mPas ở 25°C
- ▸ Pot life (100g, 25°C): ~60 phút
- ▸ Tg (sau post-cure 60°C/16h): ~80°C
SikaBiresin® CR82
Resin epoxy hệ amine đa năng — tiêu chuẩn ngành cho wet lay-up tàu thuyền, bể composite, panel kết cấu. Dùng được cả hand lay-up và vacuum bagging. Lựa chọn mặc định khi không có yêu cầu đặc biệt.
- ▸ Hardener đi kèm: CH80-1 (nhanh) hoặc CH132-5 (chậm)
- ▸ Tỷ lệ pha: 100:30 (khối lượng) với CH80-1
- ▸ Độ nhớt hỗn hợp: ~2.500–4.000 mPas ở 25°C
- ▸ Pot life (100g, 25°C): ~60–90 phút (CH80-1)
- ▸ Tg: 75–95°C (tùy hardener và post-cure)
SikaBiresin® CR84
Resin epoxy linh hoạt — hệ anhydride cure cho phép dùng được cả wet lay-up lẫn filament winding. Tg cao hơn CR82 sau post-cure. Ứng dụng: cột composite, ống GRP, kết cấu tường chịu hóa chất.
- ▸ Hardener đi kèm: CH141 (anhydride) hoặc hardener amine khác
- ▸ Tỷ lệ pha: theo TDS từng hardener
- ▸ Pot life: dài hơn CR82 ở cùng nhiệt độ
- ▸ Tg (sau post-cure 80°C): ~100–120°C
- ▸ Đặc biệt: dùng tốt cho filament winding bath nhiệt độ phòng
SikaBiresin® CR132
Phiên bản chịu nhiệt trong dòng CR — không có FR modifier, tập trung tối đa vào Tg cao. Dùng cho khuôn composite chịu nhiệt, cánh khí động học, chi tiết phải sơn bằng sơn nung nhiệt độ cao.
- ▸ Hardener đi kèm: CH132-5
- ▸ Tỷ lệ pha: 100:28 (khối lượng)
- ▸ Pot life: ~90–120 phút ở 25°C
- ▸ Tg (post-cure 80°C/8h): ~110–120°C
- ▸ Ứng dụng: khuôn composite, chi tiết chịu sơn nung
SikaBiresin® CR132 FR
Resin epoxy chống cháy halogen-free — đạt UL94 V-0 và EN45545-2 (đường sắt châu Âu). Đặc biệt: dùng được CẢ wet lay-up VÀ vacuum infusion trong cùng một sản phẩm. Ngành đường sắt, vỏ tàu điện ngầm, kết cấu yêu cầu fire rating.
- ▸ Hardener đi kèm: CH132-5 (tương tự CR132)
- ▸ Chứng nhận: UL94 V-0 · EN45545-2 · halogen-free
- ▸ Pot life: ~90 phút ở 25°C
- ▸ Tg (post-cure 80°C): ~100–115°C
- ▸ Ứng dụng: đường sắt, hàng hải, công trình yêu cầu fire safety
CHỌN ĐÚNG HARDENER
THEO POT LIFE VÀ NHIỆT ĐỘ THI CÔNG
Hardener (chất đóng rắn) quyết định pot life và Tg cuối — không phải resin. Cùng một resin CR82 nhưng dùng CH80-1 sẽ cho pot life 60 phút, dùng CH132-5 sẽ cho 120 phút. Bảng tra dưới đây tổng hợp các cặp resin–hardener phổ biến nhất:
| Hardener | Tên Axson cũ | Resin phối | Pot life (100g, 25°C) | Tốc độ đóng rắn | Link |
|---|---|---|---|---|---|
| CH75-1 B | RSF 816 | CR75 A | ~60 phút | Trung bình | Xem → |
| CH80-1 | — | CR82, CR80 | ~60–90 phút | Nhanh–Trung bình | Xem → |
| CH132-5 | — | CR82, CR132, CR132 FR | ~90–120 phút | Chậm | Xem → |
| CH141 | — | CR84, CR141 | Dài (hệ anhydride) | Cần gia nhiệt cure | Xem → |
- ▸ Tấm nhỏ (<1 m²), thi công nhanh: → CH80-1 (pot life ngắn hơn, tăng năng suất)
- ▸ Tấm lớn, nhiều lớp liên tiếp, thời tiết nóng: → CH132-5 (pot life dài, ít rủi ro gel sớm)
- ▸ Nhiệt độ thi công >28°C: → CH132-5, cân nhắc làm mát nguyên liệu trước khi pha
- ▸ Cần Tg cao nhất (khuôn chịu nhiệt): → CH141 hệ anhydride + post-cure 80°C
BẢNG THÔNG SỐ SO SÁNH
5 RESIN WET LAY-UP
* Giá trị tham chiếu từ TDS Sika — xác nhận với hardener cụ thể trước khi dùng cho thiết kế kết cấu chính thức.
| Thông số | CR75 A | CR82 | CR84 | CR132 | CR132 FR |
|---|---|---|---|---|---|
| Gốc hóa học | Epoxy bio | Epoxy | Epoxy | Epoxy | Epoxy FR |
| Quy trình phù hợp | WLU + VI | WLU + VB | WLU + FW | WLU | WLU + VI ⭐ |
| Tg (°C, sau post-cure) | ~80 | 75–95 | 100–120 | 110–120 | 100–115 |
| Độ nhớt hỗn hợp (mPas, 25°C) | ~1.500 | 2.500–4.000 | Tương tự CR82 | ~3.000–5.000 | ~2.000–4.000 |
| Chống cháy | Không | Không | Không | Không | UL94 V-0 ✓ |
| Bio-based | ✓ | — | — | — | — |
| Ứng dụng tiêu biểu | Ván lướt, composite xanh | Tàu thuyền, bể, panel | Ống GRP, cột composite | Khuôn chịu nhiệt | Đường sắt, hàng hải FR |
WLU = Wet Lay-up · VB = Vacuum Bagging · VI = Vacuum Infusion · FW = Filament Winding
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
HAND LAY-UP & VACUUM BAGGING
CHUẨN BỊ KHUÔN
Làm sạch khuôn, phủ chất tách khuôn (release agent SikaBiresin® RA841 hoặc RA851). Đợi khô hoàn toàn. Gelcoat GC050 nếu cần bề mặt bóng.
PHA NHỰA + HARDENER
Cân chính xác theo tỷ lệ TDS (ví dụ CR82 + CH80-1 = 100:30 khối lượng). Trộn đều 2–3 phút. Không trộn quá 500g một lần để tránh tỏa nhiệt làm ngắn pot life.
ĐẮPTAY / LAY-UP
Phủ lớp nhựa đầu tiên lên khuôn, đặt vải sợi, cán đều bằng cọ hoặc roller để loại bọt khí. Thêm lớp tiếp theo trước khi lớp trước gel hoàn toàn (wet-on-wet).
VACUUM BAGGING (TÙY CHỌN)
Bọc màng nylon, hút chân không -0,8 bar. Giúp tăng fiber volume từ 35% lên ~50%, giảm void, tăng độ cứng vững. Duy trì áp suất đến khi nhựa gel.
ĐÓNG RẮN & POST-CURE
Để đóng rắn ở 18–25°C ít nhất 24 giờ trước khi tháo khuôn. Post-cure 50–80°C trong 4–8 giờ để tăng Tg thêm 15–25°C và đạt tính năng cơ lý tối đa.
- ▸ Đeo găng tay nitrile, kính bảo hộ khi pha nhựa
- ▸ Thông gió phòng thi công — tuy ít VOC hơn polyester nhưng hơi epoxy vẫn cần thoát
- ▸ Bảo quản 12–24 tháng ở 15–25°C, tránh ánh nắng trực tiếp
- ▸ Đừng đổ nhựa thừa vào thùng gốc sau khi đã pha
- ▸ Nhựa không đóng rắn hoàn toàn → sai tỷ lệ hardener, cân lại chính xác
- ▸ Bề mặt nhớt sau 24h → nhiệt độ thi công <15°C, cần gia nhiệt nhẹ hoặc post-cure
- ▸ Nhiều bọt khí (void) → cán roller chưa kỹ, thêm bước vacuum bagging
- ▸ Lớp tách (delamination) → đắp wet-on-wet sai thời điểm (quá muộn khi lớp trước đã cứng)
EPOXY WET LAY-UP
vs POLYESTER vs VINYLESTER
| Tiêu chí | SikaBiresin® CR (Epoxy) | Polyester | Vinylester |
|---|---|---|---|
| Độ bền cơ lý | Cao nhất | Trung bình | Cao |
| Co ngót sau đóng rắn | <2% | 5–8% | 3–5% |
| VOC / Mùi styrene | Không styrene ✓ | Styrene cao ✗ | Styrene thấp hơn |
| Giá nguyên liệu | Cao nhất (~2–3× polyester) | Thấp nhất | Trung bình |
| Phù hợp nhất | Tàu, kết cấu chịu lực, composite cao cấp | Vỏ xe, bồn nước thông thường | Tàu trung cấp, bình chứa |
Q&A — NHỰA EPOXY WET LAY-UP
TỪ KỸ SƯ COMPOSITE & XƯỞNG ĐÓNG THUYỀN
HOÀN THIỆN QUY TRÌNH
WET LAY-UP CỦA BẠN
CẦN TƯ VẤN NHỰA
WET LAY-UP?
Chia sẻ loại composite đang làm (tàu thuyền, bể, panel, ván lướt…), yêu cầu Tg và có cần chống cháy không — kỹ sư Hoá chất PT sẽ chọn đúng cặp Resin + Hardener và báo giá trong 2 giờ làm việc.

