Nhựa cho quy trình Wet Lay-up (đắp tay + hardener)

Composite Systems for Vacuum Infusion Sika

WET
CLUSTER 2.1 // NHỰA EPOXY COMPOSITE

NHỰA EPOXY
WET LAY-UP
CR75 · CR82 · CR84 · CR122 · CR132

Nhựa đắp tay & vacuum bagging — Epoxy 2K · Pot life dài · Cơ lý cao cho composite sợi thủy tinh & carbon

HAND LAY-UP
VACUUM BAGGING
BIO-BASED CR75
FR OPTION CR132
SIKA AXSON HERITAGE

Nhựa epoxy SikaBiresin® dòng CR cho quy trình wet lay-up (đắp tay) và vacuum bagging là nền tảng sản xuất composite phổ biến nhất — chi phí thiết bị thấp, linh hoạt cho nhiều loại sợi gia cường (thủy tinh, carbon, aramid), thích hợp quy mô từ xưởng nhỏ đến nhà máy. Nhóm CR75/CR82/CR84/CR122/CR132 bao phủ toàn bộ nhu cầu từ nhựa bio-based thân thiện môi trường (CR75 A), hệ amine đa năng (CR82), đến chống cháy halogen-free (CR132 FR) và chịu nhiệt cao Tg 110°C+ (CR132). Mỗi resin dùng chung nhóm hardener CH tương ứng để điều chỉnh pot life và nhiệt độ thi công.

5
Resin chính
4
Hardener CH
30–50
% Fiber Volume
70–120
°C Tg range

01 // ANSWER-FIRST — CHỌN ĐÚNG RESIN WET LAY-UP

BẠN CẦN GÌ?
TRẢ LỜI NGAY TRONG 30 GIÂY

Wet lay-up là quy trình đắp nhựa tay vào lớp sợi đã trải — không cần máy infusion, không cần autoclave. Nhựa lý tưởng cho wet lay-up cần độ nhớt vừa phải (2.000–5.000 mPas) để thấm sợi đều, pot life đủ dài để xử lý tấm lớn, và đóng rắn tốt ở nhiệt độ phòng. Chọn theo yêu cầu cuối của bạn:

BIO-BASED · THÂN THIỆN MÔI TRƯỜNG

SikaBiresin® CR75 A

Gốc sinh học (bio-based carbon), ván lướt, paddleboard, composite “xanh”. Cùng cơ lý với epoxy gốc dầu mỏ.

Xem sản phẩm →

ĐA NĂNG · TIÊU CHUẨN NGÀNH

SikaBiresin® CR82

Hệ amine tổng quát, tàu thuyền, bể composite, panel. Dễ phối hardener CH80-1 (nhanh) hoặc CH132-5 (chậm).

Xem sản phẩm →

ĐA NĂNG · WET LAY-UP + FILAMENT WINDING

SikaBiresin® CR84

Resin linh hoạt — dùng được cả wet lay-up và filament winding. Hệ anhydride cure cho Tg cao hơn CR82.

Xem sản phẩm →

CHỐNG CHÁY · UL94 / EN45545

SikaBiresin® CR132 FR

Halogen-free, đạt UL94 V-0 và EN45545-2. Dùng được cả wet lay-up lẫn vacuum infusion — hiếm có hai công nghệ trong một sản phẩm.

Xem sản phẩm →

CHỊU NHIỆT CAO · Tg 110°C+

SikaBiresin® CR132

Phiên bản không FR của CR132 — tập trung vào chịu nhiệt cao. Khuôn composite lớn, cánh khí động học chịu nhiệt.

Xem sản phẩm →

⚠ LƯU Ý QUAN TRỌNG — WET LAY-UP
  • ✗ Nhựa CR wet lay-up KHÔNG thay thế được nhựa vacuum infusion — độ nhớt khác nhau, không thể dùng CR82 cho máy infusion
  • KHÔNG bỏ hardener tùy tiện — phải phối đúng resin + hardener CH tương ứng theo TDS, sai tỷ lệ gây đóng rắn không hoàn toàn
  • KHÔNG trộn quá nhiều một lần — phản ứng tỏa nhiệt, hỗn hợp lớn trong xô nhỏ rút ngắn pot life đáng kể
  • ✗ CR75 A/CR82 KHÔNG đạt UL94 V-0 — nếu cần chống cháy, phải chọn CR132 FR

02 // TÍNH NĂNG CỐT LÕI — HỆ WET LAY-UP

VÌ SAO CHỌN
NHỰA EPOXY CHO WET LAY-UP?

Nhựa epoxy wet lay-up SikaBiresin® CR vượt trội so với nhựa polyester/vinylester thông thường ở ba điểm: độ bám dính sợi gia cường tốt hơn (không cần gel coat thủy tinh), co ngót sau đóng rắn thấp hơn (<2% so với 5–8% của polyester), và không có styrene bay hơi — an toàn lao động và thân thiện môi trường hơn. Tỷ lệ tính năng/khối lượng (specific strength) cao hơn cho phép tối ưu hóa trọng lượng kết cấu.

✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT — TOÀN NHÓM CR WET LAY-UP

  • Không styrene — an toàn VOC, không cần thông gió cực mạnh như polyester
  • Co ngót thấp <2% — chi tiết chính xác, ít cong vênh sau đóng rắn
  • Bám dính sợi xuất sắc — ít void và delamination hơn polyester khi đắp tay
  • Pot life điều chỉnh được — chọn hardener CH nhanh (40–60 phút) hoặc chậm (90–180 phút) theo diện tích tấm
  • Đóng rắn nhiệt độ phòng 18–25°C — không cần oven hay autoclave
  • Post-cure tùy chọn 50–80°C để tăng Tg thêm 15–25°C khi cần
PHÙ HỢP VỚI AI

PERSONA SỬ DỤNG NHÓM NÀY

  • ✓ Xưởng đóng thuyền, xuồng, kayak composite
  • ✓ Nhà sản xuất bể epoxy, bồn chứa GRP
  • ✓ Xưởng làm panel sandwich, mái che composite
  • ✓ Nhà SX ván lướt, ván paddle (CR75 A)
  • ✓ Kỹ sư sửa chữa kết cấu composite tại chỗ
EPOXY vs POLYESTER — TÓM TẮT

Epoxy CR đắt hơn polyester ~30–50% nhưng bù lại: không styrene, co ngót thấp hơn 3–4 lần, bám dính tốt hơn. Nếu ứng dụng cần tuổi thọ dài hoặc tính năng cơ lý cao (tàu, container kết cấu) — epoxy là lựa chọn kinh tế hơn trên vòng đời sản phẩm.

03 // TỪNG SẢN PHẨM — CR WET LAY-UP

5 RESIN · 4 HARDENER
THÔNG SỐ & ỨNG DỤNG ĐẶC THÙ

RESIN 01 // BIO-BASED

SikaBiresin® CR75 A

Resin epoxy gốc sinh học (bio-based carbon content) — phần A chiết xuất từ nguồn nguyên liệu tái tạo. Dành cho wet lay-up và vacuum infusion composite “xanh”. Cơ lý tương đương hệ epoxy thông thường.

  • ▸ Hardener đi kèm: CH75-1 B (RSF 816)
  • ▸ Tỷ lệ pha: 100:27 (khối lượng)
  • ▸ Độ nhớt hỗn hợp: ~1.500 mPas ở 25°C
  • ▸ Pot life (100g, 25°C): ~60 phút
  • ▸ Tg (sau post-cure 60°C/16h): ~80°C
WET LAY-UP
VACUUM BAGGING
BIO-BASED
Trang sản phẩm →

RESIN 02 // ĐA NĂNG · TIÊU CHUẨN NGÀNH

SikaBiresin® CR82

Resin epoxy hệ amine đa năng — tiêu chuẩn ngành cho wet lay-up tàu thuyền, bể composite, panel kết cấu. Dùng được cả hand lay-up và vacuum bagging. Lựa chọn mặc định khi không có yêu cầu đặc biệt.

  • ▸ Hardener đi kèm: CH80-1 (nhanh) hoặc CH132-5 (chậm)
  • ▸ Tỷ lệ pha: 100:30 (khối lượng) với CH80-1
  • ▸ Độ nhớt hỗn hợp: ~2.500–4.000 mPas ở 25°C
  • ▸ Pot life (100g, 25°C): ~60–90 phút (CH80-1)
  • ▸ Tg: 75–95°C (tùy hardener và post-cure)
HAND LAY-UP
VACUUM BAGGING
PHỔ BIẾN NHẤT
Trang sản phẩm →

RESIN 03 // LINH HOẠT · WET LAY-UP + FILAMENT WINDING

SikaBiresin® CR84

Resin epoxy linh hoạt — hệ anhydride cure cho phép dùng được cả wet lay-up lẫn filament winding. Tg cao hơn CR82 sau post-cure. Ứng dụng: cột composite, ống GRP, kết cấu tường chịu hóa chất.

  • ▸ Hardener đi kèm: CH141 (anhydride) hoặc hardener amine khác
  • ▸ Tỷ lệ pha: theo TDS từng hardener
  • ▸ Pot life: dài hơn CR82 ở cùng nhiệt độ
  • ▸ Tg (sau post-cure 80°C): ~100–120°C
  • ▸ Đặc biệt: dùng tốt cho filament winding bath nhiệt độ phòng
WET LAY-UP
FILAMENT WINDING
Trang sản phẩm →

RESIN 04 // CHỊU NHIỆT CAO · Tg 110°C+

SikaBiresin® CR132

Phiên bản chịu nhiệt trong dòng CR — không có FR modifier, tập trung tối đa vào Tg cao. Dùng cho khuôn composite chịu nhiệt, cánh khí động học, chi tiết phải sơn bằng sơn nung nhiệt độ cao.

  • ▸ Hardener đi kèm: CH132-5
  • ▸ Tỷ lệ pha: 100:28 (khối lượng)
  • ▸ Pot life: ~90–120 phút ở 25°C
  • ▸ Tg (post-cure 80°C/8h): ~110–120°C
  • ▸ Ứng dụng: khuôn composite, chi tiết chịu sơn nung
HAND LAY-UP
Tg >110°C
Trang sản phẩm →

RESIN 05 // CHỐNG CHÁY · UL94 V-0 · EN45545-2

SikaBiresin® CR132 FR

Resin epoxy chống cháy halogen-free — đạt UL94 V-0 và EN45545-2 (đường sắt châu Âu). Đặc biệt: dùng được CẢ wet lay-up VÀ vacuum infusion trong cùng một sản phẩm. Ngành đường sắt, vỏ tàu điện ngầm, kết cấu yêu cầu fire rating.

  • ▸ Hardener đi kèm: CH132-5 (tương tự CR132)
  • ▸ Chứng nhận: UL94 V-0 · EN45545-2 · halogen-free
  • ▸ Pot life: ~90 phút ở 25°C
  • ▸ Tg (post-cure 80°C): ~100–115°C
  • ▸ Ứng dụng: đường sắt, hàng hải, công trình yêu cầu fire safety
UL94 V-0
EN45545-2
HALOGEN-FREE
Trang sản phẩm →

04 // BẢNG TRA HARDENER — CH SERIES

CHỌN ĐÚNG HARDENER
THEO POT LIFE VÀ NHIỆT ĐỘ THI CÔNG

Hardener (chất đóng rắn) quyết định pot life và Tg cuối — không phải resin. Cùng một resin CR82 nhưng dùng CH80-1 sẽ cho pot life 60 phút, dùng CH132-5 sẽ cho 120 phút. Bảng tra dưới đây tổng hợp các cặp resin–hardener phổ biến nhất:

Hardener Tên Axson cũ Resin phối Pot life (100g, 25°C) Tốc độ đóng rắn Link
CH75-1 B RSF 816 CR75 A ~60 phút Trung bình Xem →
CH80-1 CR82, CR80 ~60–90 phút Nhanh–Trung bình Xem →
CH132-5 CR82, CR132, CR132 FR ~90–120 phút Chậm Xem →
CH141 CR84, CR141 Dài (hệ anhydride) Cần gia nhiệt cure Xem →
NGUYÊN TẮC CHỌN HARDENER
  • Tấm nhỏ (<1 m²), thi công nhanh: → CH80-1 (pot life ngắn hơn, tăng năng suất)
  • Tấm lớn, nhiều lớp liên tiếp, thời tiết nóng: → CH132-5 (pot life dài, ít rủi ro gel sớm)
  • Nhiệt độ thi công >28°C: → CH132-5, cân nhắc làm mát nguyên liệu trước khi pha
  • Cần Tg cao nhất (khuôn chịu nhiệt): → CH141 hệ anhydride + post-cure 80°C

05 // THÔNG SỐ KỸ THUẬT TỔNG HỢP

BẢNG THÔNG SỐ SO SÁNH
5 RESIN WET LAY-UP

* Giá trị tham chiếu từ TDS Sika — xác nhận với hardener cụ thể trước khi dùng cho thiết kế kết cấu chính thức.

Thông số CR75 A CR82 CR84 CR132 CR132 FR
Gốc hóa học Epoxy bio Epoxy Epoxy Epoxy Epoxy FR
Quy trình phù hợp WLU + VI WLU + VB WLU + FW WLU WLU + VI ⭐
Tg (°C, sau post-cure) ~80 75–95 100–120 110–120 100–115
Độ nhớt hỗn hợp (mPas, 25°C) ~1.500 2.500–4.000 Tương tự CR82 ~3.000–5.000 ~2.000–4.000
Chống cháy Không Không Không Không UL94 V-0 ✓
Bio-based
Ứng dụng tiêu biểu Ván lướt, composite xanh Tàu thuyền, bể, panel Ống GRP, cột composite Khuôn chịu nhiệt Đường sắt, hàng hải FR

WLU = Wet Lay-up · VB = Vacuum Bagging · VI = Vacuum Infusion · FW = Filament Winding

06 // QUY TRÌNH WET LAY-UP — TỪNG BƯỚC

HƯỚNG DẪN THI CÔNG
HAND LAY-UP & VACUUM BAGGING

01

CHUẨN BỊ KHUÔN

Làm sạch khuôn, phủ chất tách khuôn (release agent SikaBiresin® RA841 hoặc RA851). Đợi khô hoàn toàn. Gelcoat GC050 nếu cần bề mặt bóng.

02

PHA NHỰA + HARDENER

Cân chính xác theo tỷ lệ TDS (ví dụ CR82 + CH80-1 = 100:30 khối lượng). Trộn đều 2–3 phút. Không trộn quá 500g một lần để tránh tỏa nhiệt làm ngắn pot life.

03

ĐẮPTAY / LAY-UP

Phủ lớp nhựa đầu tiên lên khuôn, đặt vải sợi, cán đều bằng cọ hoặc roller để loại bọt khí. Thêm lớp tiếp theo trước khi lớp trước gel hoàn toàn (wet-on-wet).

04

VACUUM BAGGING (TÙY CHỌN)

Bọc màng nylon, hút chân không -0,8 bar. Giúp tăng fiber volume từ 35% lên ~50%, giảm void, tăng độ cứng vững. Duy trì áp suất đến khi nhựa gel.

05

ĐÓNG RẮN & POST-CURE

Để đóng rắn ở 18–25°C ít nhất 24 giờ trước khi tháo khuôn. Post-cure 50–80°C trong 4–8 giờ để tăng Tg thêm 15–25°C và đạt tính năng cơ lý tối đa.

AN TOÀN & BẢO QUẢN
  • ▸ Đeo găng tay nitrile, kính bảo hộ khi pha nhựa
  • ▸ Thông gió phòng thi công — tuy ít VOC hơn polyester nhưng hơi epoxy vẫn cần thoát
  • ▸ Bảo quản 12–24 tháng ở 15–25°C, tránh ánh nắng trực tiếp
  • ▸ Đừng đổ nhựa thừa vào thùng gốc sau khi đã pha
LỖI THƯỜNG GẶP
  • Nhựa không đóng rắn hoàn toàn → sai tỷ lệ hardener, cân lại chính xác
  • Bề mặt nhớt sau 24h → nhiệt độ thi công <15°C, cần gia nhiệt nhẹ hoặc post-cure
  • Nhiều bọt khí (void) → cán roller chưa kỹ, thêm bước vacuum bagging
  • Lớp tách (delamination) → đắp wet-on-wet sai thời điểm (quá muộn khi lớp trước đã cứng)

07 // SO SÁNH & CHỌN ĐÚNG

EPOXY WET LAY-UP
vs POLYESTER vs VINYLESTER

Tiêu chí SikaBiresin® CR (Epoxy) Polyester Vinylester
Độ bền cơ lý Cao nhất Trung bình Cao
Co ngót sau đóng rắn <2% 5–8% 3–5%
VOC / Mùi styrene Không styrene ✓ Styrene cao ✗ Styrene thấp hơn
Giá nguyên liệu Cao nhất (~2–3× polyester) Thấp nhất Trung bình
Phù hợp nhất Tàu, kết cấu chịu lực, composite cao cấp Vỏ xe, bồn nước thông thường Tàu trung cấp, bình chứa

ĐỊNH VỊ TG (°C SAU POST-CURE) — NHÓM CR WET LAY-UP
CR132 — Chịu nhiệt cao nhấtTg ~115°C
CR132 FR — Chống cháy + chịu nhiệtTg ~108°C
CR84 — Linh hoạt anhydrideTg ~110°C
CR82 — Đa năng tiêu chuẩnTg ~85°C
CR75 A — Bio-basedTg ~80°C

08 // CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Q&A — NHỰA EPOXY WET LAY-UP
TỪ KỸ SƯ COMPOSITE & XƯỞNG ĐÓNG THUYỀN

Q: Tôi muốn làm thuyền composite bằng tay, nên chọn CR82 hay CR80?
A: CR82 là lựa chọn đúng cho wet lay-up tay — độ nhớt 2.500–4.000 mPas phù hợp thấm sợi khi đắp bằng cọ. CR80 dành riêng cho vacuum infusion (độ nhớt <300 mPas, quá loãng cho lay-up tay, nhựa chảy nhiều). Nếu thuyền cần chứng nhận DNV cho hoạt động thương mại, vẫn dùng CR82 cho lay-up tay; chứng nhận DNV thuộc về quy trình infusion CR80 cho thân tàu lớn.
Q: Tỷ lệ pha CR82 và CH80-1 là bao nhiêu, có cần cân chính xác không?
A: Tỷ lệ chuẩn CR82 + CH80-1 là 100:30 theo khối lượng (ví dụ 1.000g resin + 300g hardener). Cân chính xác là bắt buộc — sai lệch >5% sẽ làm nhựa không đóng rắn hoàn toàn (thiếu hardener) hoặc giòn/nứt (dư hardener). Dùng cân điện tử độ chính xác 1g trở lên. Sau khi cân, trộn đều 2–3 phút bằng dụng cụ khuấy cạo thành xô.
Q: Nhựa epoxy “bio-based” CR75 A có thực sự bền bằng nhựa thường không?
A: CR75 A cho tính năng cơ lý tương đương nhựa epoxy gốc dầu mỏ thông thường — độ bền kéo, độ bền uốn, và Tg không bị giảm do nguồn gốc bio-based của phần A. “Bio-based” chỉ mô tả nguồn carbon nguyên liệu, không ảnh hưởng đến phản ứng đóng rắn epoxy-amine. Kiểm chứng từ Sika qua TDS chính thức — CR75 A là nhựa chính thức cho ứng dụng ván lướt cao cấp.
Q: Tôi cần làm composite cho vỏ toa xe điện ngầm — cần nhựa chống cháy, dùng loại nào?
A: Cho ứng dụng đường sắt (metro, tàu điện ngầm), SikaBiresin® CR132 FR là lựa chọn đúng — halogen-free, đạt EN45545-2 (tiêu chuẩn chống cháy đường sắt châu Âu) và UL94 V-0. Điểm đặc biệt: CR132 FR dùng được cả wet lay-up lẫn vacuum infusion trong cùng một dự án nếu cần. Xem chi tiết: SikaBiresin® CR132 FR →
Q: Trời nóng 35°C, nhựa gel rất nhanh — phải làm sao?
A: Ở 35°C, pot life rút ngắn khoảng 40–50% so với 25°C. Giải pháp: (1) Chuyển sang hardener chậm CH132-5 thay vì CH80-1; (2) Làm lạnh cả resin và hardener xuống 18–20°C trước khi pha; (3) Chia lô nhỏ <300g mỗi lần trộn; (4) Thi công vào buổi sáng sớm hoặc tối. Không được thêm dung môi để làm loãng — sẽ làm giảm cơ lý và cản trở đóng rắn.
Q: SikaBiresin® CR82 có thay thế được nhựa EPOLAM cũ của Axson không?
A: SikaBiresin® CR82 là sản phẩm kế thừa trực tiếp từ dòng EPOLAM wet lay-up của Axson sau khi Sika tiếp quản. Formulation cốt lõi tương đương, quy trình phối cặp hardener CH tương tự. Nếu đang dùng hệ EPOLAM cho wet lay-up, có thể chuyển sang CR82 + CH80-1 hoặc CH132-5 tùy pot life mong muốn. Tư vấn chi tiết về mapping: Bài chuyển đổi AXSON → SikaBiresin® →
Q: Mua nhựa epoxy wet lay-up SikaBiresin® CR số lượng nhỏ có được không, giao hàng bao lâu?
A: Hoá chất Xây dựng PT cung cấp từ 1 bộ (resin + hardener, thường pack 25kg + 7.5kg hoặc tùy hệ). Giao hàng toàn quốc 3–5 ngày làm việc. Kho tại TP.HCM, Đà Nẵng và Hà Nội — đơn hàng miền Nam thường giao trong 1–2 ngày. Báo giá nhanh: 0961 76 96 46 hoặc Zalo →
Q: Dùng nhựa epoxy wet lay-up để làm bể nuôi hải sản có được không, có độc không?
A: Sau khi đóng rắn hoàn toàn (cured fully), nhựa epoxy CR trơ về mặt hóa học và an toàn cho tiếp xúc với nước — không thôi ra monomer epoxy hay amine. Điều kiện then chốt là phải đóng rắn và post-cure đủ thời gian (ít nhất 48–72h ở nhiệt độ phòng hoặc post-cure 60°C/8h) trước khi đưa vào sử dụng. Nhựa đóng rắn chưa hoàn toàn (còn nhớt, còn mùi) sẽ thôi ra BPA — không dùng cho bể thực phẩm/thủy sản. Liên hệ Hoá chất PT để nhận tư vấn spec phù hợp ứng dụng cụ thể.

09 // SẢN PHẨM & GIẢI PHÁP LIÊN QUAN

HOÀN THIỆN QUY TRÌNH
WET LAY-UP CỦA BẠN

NHẬN BÁO GIÁ & TƯ VẤN KỸ THUẬT

CẦN TƯ VẤN NHỰA
WET LAY-UP?

Chia sẻ loại composite đang làm (tàu thuyền, bể, panel, ván lướt…), yêu cầu Tg và có cần chống cháy không — kỹ sư Hoá chất PT sẽ chọn đúng cặp Resin + Hardener và báo giá trong 2 giờ làm việc.

pt@hoachatpt.com  |  hoachatpt.com  |  MST: 0402052135

Để lại một bình luận