Giải pháp cho Hàng hải, đóng tàu: CR80/82/83 (DNV) [RESIN], SikaForce®-436 (Lloyd’s Register) [ADH], SC175 (thân tàu 43m) [TOOL]

ung dung marine 1

MARINE
GIẢI PHÁP NGÀNH // HÀNG HẢI & ĐÓNG TÀU

COMPOSITE HÀNG HẢI
SikaBiresin® & SikaForce®

Nhựa Epoxy DNV Approved · Keo Kết Cấu Lloyd’s Register · Tấm Tooling Thân Tàu

DNV APPROVED
LLOYD’S REGISTER
ISO 1461
THÂN TÀU ĐẾN 43M

Ngành đóng tàu và hàng hải composite đòi hỏi vật liệu vượt qua môi trường biển khắc nghiệt nhất — muối, ẩm, sốc nhiệt, rung động liên tục. Hoá chất Xây dựng PT phân phối bộ giải pháp vật liệu composite hàng hải của Sika, bao gồm nhựa epoxy SikaBiresin® CR80/CR82/CR83 được DNV (Det Norske Veritas) phê duyệt cho thân tàu composite, keo kết cấu SikaForce®-436 mang chứng nhận Lloyd’s Register, và tấm tooling SikaBlock® SC175 chuyên dụng cho khuôn thân tàu đến 43m. Đây là giải pháp vật liệu tích hợp từ làm khuôn → sản xuất thân tàu → lắp ráp kết cấu — cùng một hệ thương hiệu được kiểm định bởi các tổ chức đăng kiểm quốc tế uy tín nhất.

3
Sản phẩm CR
DNV Approved
43m
Thân tàu SC175
đã kiểm chứng
2K
SikaForce®-436
Lloyd’s Register
75+
Năm kinh nghiệm
Sika Industry

01 // CHỌN ĐÚNG VẬT LIỆU

BẠN ĐANG Ở GIAI ĐOẠN NÀO
TRONG DỰ ÁN TÀU COMPOSITE?

Giải pháp vật liệu hàng hải của Sika bao phủ toàn bộ 3 giai đoạn: làm khuôn thân tàu (SikaBlock® SC175), sản xuất composite thân tàu/boong (SikaBiresin® CR80/CR82/CR83 – DNV), và lắp ráp kết cấu (SikaForce®-436 – Lloyd’s Register). Chọn đúng giai đoạn để tìm sản phẩm phù hợp:

GIAI ĐOẠN 01

LÀM KHUÔN THÂN TÀU

Khuôn tàu composite cỡ lớn (đến 43m) cần tấm tooling có độ ổn định kích thước cao, chịu nhiệt đủ để dùng với epoxy khuôn, gia công CNC chính xác.

SẢN PHẨM PHÙ HỢP
SikaBlock® SC175
Tấm tooling PU đặc biệt cho khuôn thân tàu

Xem chi tiết SC175 ↓

GIAI ĐOẠN 02

SẢN XUẤT THÂN TÀU COMPOSITE

Nhựa epoxy laminating cho wet lay-up, infusion hoặc RTM — yêu cầu chứng nhận DNV cho tàu đăng kiểm, độ nhớt phù hợp, tỷ lệ nhựa/sợi tối ưu.

SẢN PHẨM PHÙ HỢP
SikaBiresin® CR80 / CR82 / CR83
Nhựa epoxy DNV Approved — Wet lay-up & Infusion

Xem chi tiết CR80/82/83 ↓

GIAI ĐOẠN 03

LẮP RÁP & KẾT CẤU TÀU

Kết nối vách ngăn, boong, khung xương composite — cần keo kết cấu chịu tải trọng động, chống ẩm/muối, được đăng kiểm quốc tế phê duyệt.

SẢN PHẨM PHÙ HỢP
SikaForce®-436 L25 / L120
Keo PUR kết cấu — Lloyd’s Register Approved

Xem chi tiết SikaForce®-436 ↓

LƯU Ý CHỌN VẬT LIỆU HÀNG HẢI

Đối với tàu yêu cầu đăng kiểm (VR — Cục Đăng kiểm Việt Nam, DNV GL, Bureau Veritas, Lloyd’s Register): cần chọn nhựa và keo đúng chủng loại có tên trong chứng chỉ phê duyệt. Hoá chất PT có thể cung cấp tài liệu chứng nhận kèm theo lô hàng để phục vụ hồ sơ đăng kiểm. Liên hệ kỹ thuật để được tư vấn đúng mã sản phẩm theo yêu cầu đăng kiểm cụ thể.

02 // SẢN PHẨM CHÍNH

VẬT LIỆU COMPOSITE HÀNG HẢI
ĐƯỢC ĐĂNG KIỂM QUỐC TẾ PHÊ DUYỆT

NHÓM 1 / 3 — NHỰA EPOXY LAMINATING

SikaBiresin® CR80 · CR82 · CR83

Nhựa epoxy 2 thành phần · DNV Approved · Wet Lay-up & Vacuum Infusion · Hàng hải, điện gió, kết cấu tải trọng cao

SikaBiresin® CR80, CR82 và CR83 là ba hệ nhựa epoxy laminating được DNV (Det Norske Veritas) phê duyệt đặc biệt cho ứng dụng cấu trúc tàu composite. Cả ba đều thuộc dòng nhựa 2 thành phần (A + hardener), cho phép tùy chỉnh tốc độ đóng rắn theo quy mô và điều kiện thi công. CR80 và CR83 có độ nhớt thấp phù hợp cho quy trình Vacuum Infusion và RTM, trong khi CR82 được tối ưu hóa cho wet lay-up truyền thống — cả ba đều đạt tính năng cơ học vượt trội cho kết cấu chịu tải trọng động dưới biển.

Sản phẩm Quy trình Độ nhớt (23°C) Tg (°C) DNV Link
SikaBiresin® CR80 ⭐ Infusion / RTM 250–350 mPa·s 80–95°C ✓ DNV Xem →
SikaBiresin® CR82 Wet Lay-up 800–1.200 mPa·s 75–90°C ✓ DNV Xem →
SikaBiresin® CR83 Infusion / RTM 300–500 mPa·s 85–100°C ✓ DNV Xem →

✓ ƯU ĐIỂM HÀNG HẢI
  • ▸ DNV Approved — phù hợp đăng kiểm quốc tế
  • ▸ Chống ẩm, chống thấm nước biển dài hạn
  • ▸ Độ bền cơ học cao trong môi trường muối
  • ▸ Tỷ lệ nhựa/sợi tối ưu cho cấu trúc tàu
  • ▸ Tương thích sợi thủy tinh E-glass, carbon fiber
✗ KHÔNG PHÙ HỢP CHO
  • ✗ Kết cấu chịu nhiệt trên 120°C liên tục
  • ✗ Bề mặt tiếp xúc dầu/hóa chất đậm đặc
  • ✗ Dán kết cấu sau khi đóng rắn (cần SikaForce®)
  • ✗ Đúc mẫu nhanh prototype (dùng dòng Fastcast F)

NHÓM 2 / 3 — KEO KẾT CẤU PUR

SikaForce®-436 L25 & L120

Keo PUR 2 thành phần · Lloyd’s Register Approved · Kết cấu composite, GRP, kim loại phủ · Hàng hải & điện gió

SikaForce®-436 là keo polyurethane kết cấu 2 thành phần (A+B), được Lloyd’s Register phê duyệt đặc biệt cho ứng dụng kết cấu tàu composite và GRP (Glass Reinforced Plastic). Có hai độ nhớt: L25 (thấp — bơm máy, mối ghép hẹp) và L120 (trung bình — thoa tay, mối ghép rộng). Ưu điểm lớn nhất là khả năng dán nhiều vật liệu khác nhau trong kết cấu tàu — composite GRP, thép, nhôm, gỗ — mà không cần sơn lót bổ sung trên hầu hết bề mặt. Độ giãn dài cao (elongation) giúp keo hấp thụ rung động từ động cơ và sóng biển mà không bị tách.

Thông số L25 L120
Tỷ lệ trộn A:B (thể tích) 5:1 5:1
Pot life (23°C) ~25 phút ~120 phút
LSS (Lap Shear Strength) trên GRP >8 MPa >8 MPa
Độ giãn dài (elongation at break) ~60% ~70%
Nhiệt độ thi công +10°C đến +35°C +10°C đến +35°C
Chứng nhận Lloyd’s Register Approved
⚠ CHỌN L25 hay L120?

L25 (pot life ~25 phút): Dùng cho mối ghép nhỏ, dán bằng súng bắn keo tự động, dây chuyền sản xuất series. L120 (pot life ~120 phút): Dùng cho mối ghép lớn, dán thủ công, lắp ráp kết cấu phức tạp cần nhiều thời gian chỉnh vị.

NHÓM 3 / 3 — TẤM TOOLING ĐẶC BIỆT

SikaBlock® SC175

Tấm tooling PU đặc biệt · Khuôn thân tàu composite · Ổn định kích thước cao · Gia công CNC · Thân tàu đến 43m

SikaBlock® SC175 là tấm polyurethane tooling được phát triển riêng cho ứng dụng khuôn thân tàu composite cỡ lớn — điểm khác biệt cơ bản so với các dòng SikaBlock® M-series thông thường là khả năng ổn định kích thước vượt trội trong điều kiện thay đổi nhiệt độ và độ ẩm của xưởng đóng tàu ven biển. Mật độ 175 kg/m³ cho phép gia công CNC chính xác, ghép tấm thành khuôn quy mô lớn (đã kiểm chứng thực tế trên thân tàu đến 43m chiều dài). Bề mặt SC175 sau gia công nhận gelcoat epoxy (dòng SikaBiresin® GC) để tạo bề mặt khuôn hoàn thiện trước khi laminating.

MẬT ĐỘ
175
kg/m³
THÂN TÀU ĐÃ LÀM
43m
chiều dài tối đa kiểm chứng
GIA CÔNG
CNC
Router 3–5 trục, phay đúng thông số Sika

03 // HỆ THỐNG TÍCH HỢP

GIẢI PHÁP TOÀN TRÌNH
TỪ KHUÔN → THÂN TÀU → LẮP RÁP

Ba sản phẩm — một hệ thống vật liệu duy nhất, kiểm soát chất lượng từ giai đoạn đầu đến khi hạ thủy

01
LÀM KHUÔN

SikaBlock® SC175

Cắt, gia công CNC → ghép tấm thành khuôn thân tàu → phủ gelcoat GC epoxy → đánh bóng

Xem sản phẩm →

02
SX COMPOSITE

SikaBiresin® CR80/82/83

Wet lay-up hoặc vacuum infusion → đóng rắn → post-cure → tháo khuôn → kiểm tra đăng kiểm

Xem sản phẩm →

03
LẮP RÁP KẾT CẤU

SikaForce®-436 L25/L120

Dán vách ngăn, boong, khung xương → lắp ráp mô-đun → kiểm tra kết cấu → hạ thủy

Xem sản phẩm →

TẠI SAO CHỌN MỘT HỆ VẬT LIỆU SIKA TOÀN TRÌNH?

Tương thích vật liệu

Nhựa CR và keo SikaForce® được thiết kế để có độ kết dính tối ưu với nhau — không xảy ra vấn đề tương thích hóa học giữa các lớp vật liệu khác nhà sản xuất.

Hồ sơ đăng kiểm đơn giản

Cả nhựa CR (DNV) và keo SikaForce®-436 (Lloyd’s Register) đều có chứng nhận đăng kiểm quốc tế từ cùng hệ thương hiệu — thuận tiện khi làm hồ sơ với Cục Đăng kiểm Việt Nam.

Hỗ trợ kỹ thuật tập trung

Một đầu mối kỹ thuật tại Hoá chất PT cho toàn bộ hệ vật liệu — từ tư vấn chọn hardener CR phù hợp đến hướng dẫn chuẩn bị bề mặt cho SikaForce®.

04 // QUY TRÌNH THI CÔNG

HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
HỆ VẬT LIỆU COMPOSITE HÀNG HẢI

Quy trình chuẩn theo khuyến nghị của Sika Industry — áp dụng cho tàu composite GRP đăng kiểm

01

CHUẨN BỊ KHUÔN (SC175)

  • ▸ Gia công CNC SC175 theo bản vẽ 3D
  • ▸ Ghép tấm bằng keo B176/B180
  • ▸ Phủ gelcoat GC epoxy (GC108/GC120)
  • ▸ Đánh bóng + chất tách khuôn RA851
02

TRỘN NHỰA CR

  • ▸ Pha trộn theo đúng tỷ lệ A:hardener (TDS)
  • ▸ Kiểm tra nhiệt độ nhựa 20–25°C
  • ▸ Trộn cơ học đều ≥3 phút, tránh bọt khí
  • ▸ Theo dõi pot life — không quá 2/3 thời gian cho phép
03

LAMINATING / INFUSION

  • ▸ Wet lay-up: quét nhựa đều → đặt sợi → lăn chặt
  • ▸ Infusion: bố trí sợi → hút chân không → rót nhựa
  • ▸ Kiểm tra fiber-to-resin ratio theo thiết kế
  • ▸ Đóng rắn ở nhiệt độ phòng ≥24h
04

DÁN KẾT CẤU (SF-436)

  • ▸ Vệ sinh bề mặt composite: nhám P80 + lau acetone
  • ▸ Trộn SikaForce®-436 qua static mixer
  • ▸ Bơm keo, áp lực tiếp xúc, kẹp 60 phút
  • ▸ Full cure sau 24h ở 23°C trước khi chịu tải

AN TOÀN & BẢO QUẢN
  • ▸ Nhiệt độ bảo quản: +5°C đến +25°C
  • ▸ Hạn sử dụng: 12 tháng trong bao bì gốc
  • ▸ PPE: găng tay nitrile, kính bảo hộ, khẩu trang hơi hữu cơ
  • ▸ Thông gió tốt khi thi công trong không gian kín
⚠ LƯU Ý QUAN TRỌNG
  • ▸ Bề mặt phải khô hoàn toàn — độ ẩm >5% làm giảm kết dính
  • ▸ Không thi công khi nhiệt độ nền <10°C
  • ▸ Exothermic mạnh khi trộn khối lớn — chia mẻ nhỏ
  • ▸ Kiểm tra chứng nhận lô hàng khớp với yêu cầu đăng kiểm

05 // CHỨNG NHẬN QUỐC TẾ

ĐĂNG KIỂM QUỐC TẾ
PHÊ DUYỆT VẬT LIỆU

DNV
Det Norske Veritas

Tổ chức đăng kiểm hàng hải và kỹ thuật Na Uy — một trong những tổ chức uy tín nhất thế giới cho chứng nhận vật liệu composite tàu thuyền. SikaBiresin® CR80, CR82, CR83 có trong danh sách vật liệu được DNV phê duyệt cho kết cấu tàu GRP.

CR80 · CR82 · CR83 ✓
LLOYD’S REGISTER
Lloyd’s Register of Shipping

Tổ chức đăng kiểm Anh Quốc thành lập 1760 — chứng nhận hệ thống keo kết cấu hàng hải. SikaForce®-436 (cả L25 và L120) được Lloyd’s Register phê duyệt cho dán kết cấu tàu GRP/composite và kết cấu hỗn hợp composite-kim loại.

SikaForce®-436 L25 · L120 ✓
CỤC ĐĂNG KIỂM VN
Vietnam Register (VR)

Cục Đăng kiểm Việt Nam thường chấp nhận vật liệu đã được DNV hoặc Lloyd’s Register phê duyệt làm căn cứ phê duyệt trong nước. Hoá chất PT có thể cung cấp tài liệu chứng nhận chính thức kèm theo lô hàng để phục vụ hồ sơ VR.

Liên hệ để có chứng từ ✓

⚠ LƯU Ý VỀ CHỨNG NHẬN VẬT LIỆU

Chứng nhận DNV và Lloyd’s Register cấp cho mã sản phẩm cụ thể kết hợp với hardener cụ thể — ví dụ: SikaBiresin® CR80 + CR80 hardener L35 cho lịch trình đóng rắn X°C trong Y giờ. Việc thay đổi hardener hoặc điều kiện đóng rắn có thể làm mất hiệu lực chứng nhận. Liên hệ kỹ thuật Hoá chất PT để được tư vấn đúng cặp A+B và điều kiện đóng rắn phù hợp yêu cầu đăng kiểm cụ thể của dự án.

06 // ỨNG DỤNG THỰC TẾ

VẬT LIỆU SIKA ĐƯỢC DÙNG
TRONG CÁC LOẠI TÀU NÀO?

TÀU CÔNG VỤ / TUẦN TRA

Thân tàu GRP đến 25m — CR82 wet lay-up, SikaForce®-436 dán vách ngăn. Tiêu chuẩn: Cục Đăng kiểm VN, DNV.

TÀU DU LỊCH / YACHT

Thân tàu composite cao cấp 8–43m — CR80/CR83 vacuum infusion cho kết cấu nhẹ, tỷ lệ sợi/nhựa cao. SC175 cho khuôn khuôn mẫu chính xác.

TÀU CÔNG TÁC NGOÀI KHƠI

Tàu OSV, FPV composite — yêu cầu DNV hoặc Lloyd’s cấp tàu. CR80/CR83 infusion + SikaForce®-436 L120 cho mối ghép cấu trúc lớn.

TÀU THỦY CAO TỐC / COMPOSITE

Tàu cao tốc nhôm-composite hỗn hợp — SikaForce®-436 L25 tốc độ cao cho dán panel nhôm vào khung composite, giảm trọng lượng thượng tầng.

07 // CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Q&A KỸ THUẬT HÀNG HẢI
TỪ KỸ SƯ ĐÓNG TÀU & XƯỞNG COMPOSITE

A — KỸ THUẬT
Q: SikaBiresin® CR80, CR82, CR83 khác nhau ở điểm gì? Chọn loại nào cho tàu composite?
A: Ba loại nhựa này đều được DNV phê duyệt cho composite tàu, nhưng khác nhau về độ nhớt và quy trình: CR82 (độ nhớt ~800–1.200 mPa·s) là lựa chọn tốt nhất cho wet lay-up truyền thống — nhựa đủ đặc để không chảy khỏi sợi khi bôi tay. CR80 (~250–350 mPa·s, độ nhớt thấp nhất trong nhóm) phù hợp nhất cho vacuum infusion và RTM khi cần nhựa lưu thông nhanh qua lớp sợi dày. CR83 (~300–500 mPa·s) là trung gian — infusion cho panel không quá lớn hoặc kết cấu phức tạp cần thời gian fill lâu hơn CR80. Về cơ tính cuối cùng, cả ba đều cho kết quả tương đương khi đóng rắn đúng chu trình.
A — KỸ THUẬT
Q: SikaForce®-436 L25 và L120 — khi nào dùng loại nào trong đóng tàu?
A: Chọn theo thời gian lắp ráp: SikaForce®-436 L25 (pot life ~25 phút) phù hợp cho các mối ghép nhỏ, lặp lại (dán khung sườn, tấm boong module series), thi công bằng súng bơm tự động. L120 (pot life ~120 phút) cần thiết khi mối ghép lớn hoặc phức tạp — dán vách ngăn dài, lắp ráp khoang động cơ, bất kỳ ứng dụng nào cần thời gian chỉnh vị trí trước khi keo cứng. Cả hai đều được Lloyd’s Register phê duyệt và có cùng cơ tính cuối cùng sau khi đóng rắn hoàn toàn (24h / 23°C).
A — KỸ THUẬT
Q: Post-cure có bắt buộc với SikaBiresin® CR khi làm kết cấu tàu đăng kiểm không?
A: Post-cure không bắt buộc ở nhiệt độ phòng thông thường nếu điều kiện môi trường ≥20°C và thời gian đủ (≥24h trước khi tháo khuôn, ≥7 ngày trước khi chịu tải đầy đủ). Tuy nhiên, post-cure ở 40–60°C trong 4–8 giờ sẽ đẩy Tg lên cao hơn và đạt cơ tính tối đa nhanh hơn — điều này đặc biệt quan trọng với thân tàu hoạt động ở vùng nhiệt đới nơi nhiệt độ boong có thể đạt 50–60°C. Với đăng kiểm, cần xem xét lịch trình đóng rắn được nêu trong chứng nhận DNV để đảm bảo đạt đúng tiêu chí phê duyệt.

B — SO SÁNH / THAY THẾ
Q: SikaForce®-436 so với Sikaflex® Marine — loại nào phù hợp hơn cho đóng tàu composite?
A: Hai sản phẩm này phục vụ mục đích hoàn toàn khác nhau: SikaForce®-436 là keo kết cấu 2 thành phần PUR — dùng để dán chịu tải (vách ngăn, khung xương, mối ghép composite-kim loại), có độ cứng cao và được Lloyd’s Register phê duyệt cho kết cấu chịu lực. Sikaflex® Marine là chất trám/sealant 1 thành phần — dùng để bịt khe hở, seal đường nước xuyên thân tàu, dán kính, trám khe boong; có độ đàn hồi cao nhưng không phải keo kết cấu. Không thể thay thế nhau: dùng SikaForce®-436 cho kết nối chịu lực, Sikaflex® Marine cho làm kín và trám khe.
B — SO SÁNH / THAY THẾ
Q: Nhựa polyester thông thường rẻ hơn nhiều — tại sao phải dùng epoxy SikaBiresin® CR cho tàu?
A: Epoxy SikaBiresin® CR và polyester unsaturated có sự khác biệt về cơ tính rõ rệt và quan trọng trong ứng dụng hàng hải: epoxy cho bám dính cao hơn 2–3 lần với sợi thủy tinh, độ co ngót đóng rắn thấp hơn (<1% so với 4–8% của polyester), chống thẩm thấu nước biển tốt hơn, và Tg cao hơn. Đặc biệt, epoxy không thải ra styrene (chất phát thải trong polyester) — quan trọng cho điều kiện thi công trong xưởng. Về chi phí toàn vòng đời: tàu epoxy ít bị thẩm thấu (osmotic blistering) hơn, kéo dài tuổi thọ thân tàu và giảm chi phí bảo trì đáng kể. Với tàu đăng kiểm DNV, epoxy là vật liệu được quy định trong nhiều quy phạm.

C — VẤN ĐỀ / NHU CẦU THỰC TẾ
Q: Tôi đang làm khuôn thân tàu cỡ lớn — ghép nhiều tấm tooling thế nào cho không bị cong vênh?
A: Ghép tấm SikaBlock® SC175 cho khuôn thân tàu lớn cần làm theo 3 nguyên tắc: (1) Dùng keo SikaBiresin® B176 hoặc B180 chuyên dụng cho ghép board — không dùng keo thông thường vì độ co ngót sẽ gây vênh; (2) Gia công từng tấm trước khi ghép, kiểm tra phẳng bằng thước thẳng dài, sau đó mới ghép từng lớp — không ghép cả block rồi mới phay; (3) Để keo đóng rắn hoàn toàn (≥24h) trước khi phay pass tiếp theo. Với khuôn trên 20m, nên sử dụng hệ thống theo dõi biến dạng (laser tracker) để phát hiện lệch sớm. Xem thêm tại: bài hướng dẫn tooling board SikaBlock®.
C — VẤN ĐỀ / NHU CẦU THỰC TẾ
Q: Xưởng tôi hay bị bọt khí trong lớp composite — nguyên nhân và cách khắc phục?
A: Bọt khí trong composite GRP/epoxy có 3 nguyên nhân chính: (1) Trộn nhựa quá mạnh/quá nhanh tạo bọt cơ học — khắc phục bằng cách trộn chậm, đổi sang máy trộn chân không hoặc degassing nhựa sau trộn; (2) Hơi ẩm từ sợi thủy tinh — sấy sợi trước khi dùng, bảo quản sợi trong điều kiện <60% độ ẩm; (3) Nhiệt độ nhựa quá thấp (nhựa đặc, không chảy đều qua sợi) — gia nhiệt nhựa lên 25–30°C trước khi trộn. Với quy trình vacuum infusion dùng CR80/CR83, bọt khí ít hơn nhiều so với wet lay-up do áp lực chân không ép sát nhựa vào sợi.
C — VẤN ĐỀ / NHU CẦU THỰC TẾ
Q: Cần dán thép inox vào khung composite — SikaForce®-436 có dán được không?
A: SikaForce®-436 dán được thép inox (SS304, SS316) vào composite GRP/carbon mà không cần sơn lót trong hầu hết trường hợp. Yêu cầu chuẩn bị bề mặt: thép inox cần làm sạch bằng dung môi (acetone/IPA) và nhám bằng giấy P80–P120 để tăng bề mặt tiếp xúc; composite cần nhám P80 và lau sạch. Tuy nhiên, với mối ghép kéo dài tiếp xúc nước biển liên tục (dưới đường nước), nên thực hiện thử nghiệm kết dính trước để xác nhận. Hoá chất PT có thể cung cấp kết quả LSS test tham khảo từ Sika Technical Service. Liên hệ 0961 76 96 46 để được tư vấn cụ thể.

D — GIÁ / MUA HÀNG
Q: Mua SikaBiresin® CR và SikaForce®-436 ở đâu tại Việt Nam? Có sẵn hàng không?
A: Hoá chất Xây dựng PT là đơn vị phân phối vật liệu composite Sika tại Việt Nam với kho hàng tại TP. HCM, Tây Ninh, Đà Nẵng, Hải Phòng — phục vụ xưởng đóng tàu toàn quốc. SikaBiresin® CR series và SikaForce®-436 thường có sẵn tồn kho; với đơn hàng lớn (trên 200kg/lô) cần xác nhận trước 3–5 ngày để đảm bảo đủ lô hàng cùng số tài liệu lô (batch certificate) cho hồ sơ đăng kiểm. Gọi 0961 76 96 46 hoặc email pt@hoachatpt.com để kiểm tra tồn kho và nhận báo giá theo dự án.

08 // HỆ SINH THÁI SẢN PHẨM & BÀI VIẾT LIÊN QUAN

KHÁM PHÁ THÊM
VẬT LIỆU & KIẾN THỨC KỸ THUẬT

TƯ VẤN VẬT LIỆU COMPOSITE HÀNG HẢI

CẦN CHỌN NHỰA & KEO
CHO DỰ ÁN TÀU COMPOSITE?

Cung cấp thông tin: loại tàu, chiều dài, quy trình laminating, yêu cầu đăng kiểm (DNV / Lloyd’s / VR) — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn đúng mã sản phẩm + cặp hardener + chu trình đóng rắn phù hợp và báo giá trong 2 giờ làm việc.

Kho hàng: TP. HCM · Tây Ninh · Đà Nẵng · Hải Phòng — giao toàn quốc, có chứng từ lô hàng kèm theo

pt@hoachatpt.com  |  hoachatpt.com  |  MST: 0402052135

Để lại một bình luận