BẠN ĐANG Ở GIAI ĐOẠN NÀO
TRONG DỰ ÁN TÀU COMPOSITE?
Giải pháp vật liệu hàng hải của Sika bao phủ toàn bộ 3 giai đoạn: làm khuôn thân tàu (SikaBlock® SC175), sản xuất composite thân tàu/boong (SikaBiresin® CR80/CR82/CR83 – DNV), và lắp ráp kết cấu (SikaForce®-436 – Lloyd’s Register). Chọn đúng giai đoạn để tìm sản phẩm phù hợp:
LÀM KHUÔN THÂN TÀU
Khuôn tàu composite cỡ lớn (đến 43m) cần tấm tooling có độ ổn định kích thước cao, chịu nhiệt đủ để dùng với epoxy khuôn, gia công CNC chính xác.
SẢN XUẤT THÂN TÀU COMPOSITE
Nhựa epoxy laminating cho wet lay-up, infusion hoặc RTM — yêu cầu chứng nhận DNV cho tàu đăng kiểm, độ nhớt phù hợp, tỷ lệ nhựa/sợi tối ưu.
LẮP RÁP & KẾT CẤU TÀU
Kết nối vách ngăn, boong, khung xương composite — cần keo kết cấu chịu tải trọng động, chống ẩm/muối, được đăng kiểm quốc tế phê duyệt.
Đối với tàu yêu cầu đăng kiểm (VR — Cục Đăng kiểm Việt Nam, DNV GL, Bureau Veritas, Lloyd’s Register): cần chọn nhựa và keo đúng chủng loại có tên trong chứng chỉ phê duyệt. Hoá chất PT có thể cung cấp tài liệu chứng nhận kèm theo lô hàng để phục vụ hồ sơ đăng kiểm. Liên hệ kỹ thuật để được tư vấn đúng mã sản phẩm theo yêu cầu đăng kiểm cụ thể.
VẬT LIỆU COMPOSITE HÀNG HẢI
ĐƯỢC ĐĂNG KIỂM QUỐC TẾ PHÊ DUYỆT
SikaBiresin® CR80 · CR82 · CR83
Nhựa epoxy 2 thành phần · DNV Approved · Wet Lay-up & Vacuum Infusion · Hàng hải, điện gió, kết cấu tải trọng cao
SikaBiresin® CR80, CR82 và CR83 là ba hệ nhựa epoxy laminating được DNV (Det Norske Veritas) phê duyệt đặc biệt cho ứng dụng cấu trúc tàu composite. Cả ba đều thuộc dòng nhựa 2 thành phần (A + hardener), cho phép tùy chỉnh tốc độ đóng rắn theo quy mô và điều kiện thi công. CR80 và CR83 có độ nhớt thấp phù hợp cho quy trình Vacuum Infusion và RTM, trong khi CR82 được tối ưu hóa cho wet lay-up truyền thống — cả ba đều đạt tính năng cơ học vượt trội cho kết cấu chịu tải trọng động dưới biển.
| Sản phẩm | Quy trình | Độ nhớt (23°C) | Tg (°C) | DNV | Link |
|---|---|---|---|---|---|
| SikaBiresin® CR80 ⭐ | Infusion / RTM | 250–350 mPa·s | 80–95°C | ✓ DNV | Xem → |
| SikaBiresin® CR82 | Wet Lay-up | 800–1.200 mPa·s | 75–90°C | ✓ DNV | Xem → |
| SikaBiresin® CR83 | Infusion / RTM | 300–500 mPa·s | 85–100°C | ✓ DNV | Xem → |
- ▸ DNV Approved — phù hợp đăng kiểm quốc tế
- ▸ Chống ẩm, chống thấm nước biển dài hạn
- ▸ Độ bền cơ học cao trong môi trường muối
- ▸ Tỷ lệ nhựa/sợi tối ưu cho cấu trúc tàu
- ▸ Tương thích sợi thủy tinh E-glass, carbon fiber
- ✗ Kết cấu chịu nhiệt trên 120°C liên tục
- ✗ Bề mặt tiếp xúc dầu/hóa chất đậm đặc
- ✗ Dán kết cấu sau khi đóng rắn (cần SikaForce®)
- ✗ Đúc mẫu nhanh prototype (dùng dòng Fastcast F)
SikaForce®-436 L25 & L120
Keo PUR 2 thành phần · Lloyd’s Register Approved · Kết cấu composite, GRP, kim loại phủ · Hàng hải & điện gió
SikaForce®-436 là keo polyurethane kết cấu 2 thành phần (A+B), được Lloyd’s Register phê duyệt đặc biệt cho ứng dụng kết cấu tàu composite và GRP (Glass Reinforced Plastic). Có hai độ nhớt: L25 (thấp — bơm máy, mối ghép hẹp) và L120 (trung bình — thoa tay, mối ghép rộng). Ưu điểm lớn nhất là khả năng dán nhiều vật liệu khác nhau trong kết cấu tàu — composite GRP, thép, nhôm, gỗ — mà không cần sơn lót bổ sung trên hầu hết bề mặt. Độ giãn dài cao (elongation) giúp keo hấp thụ rung động từ động cơ và sóng biển mà không bị tách.
| Thông số | L25 | L120 |
|---|---|---|
| Tỷ lệ trộn A:B (thể tích) | 5:1 | 5:1 |
| Pot life (23°C) | ~25 phút | ~120 phút |
| LSS (Lap Shear Strength) trên GRP | >8 MPa | >8 MPa |
| Độ giãn dài (elongation at break) | ~60% | ~70% |
| Nhiệt độ thi công | +10°C đến +35°C | +10°C đến +35°C |
| Chứng nhận | Lloyd’s Register Approved | |
L25 (pot life ~25 phút): Dùng cho mối ghép nhỏ, dán bằng súng bắn keo tự động, dây chuyền sản xuất series. L120 (pot life ~120 phút): Dùng cho mối ghép lớn, dán thủ công, lắp ráp kết cấu phức tạp cần nhiều thời gian chỉnh vị.
SikaBlock® SC175
Tấm tooling PU đặc biệt · Khuôn thân tàu composite · Ổn định kích thước cao · Gia công CNC · Thân tàu đến 43m
SikaBlock® SC175 là tấm polyurethane tooling được phát triển riêng cho ứng dụng khuôn thân tàu composite cỡ lớn — điểm khác biệt cơ bản so với các dòng SikaBlock® M-series thông thường là khả năng ổn định kích thước vượt trội trong điều kiện thay đổi nhiệt độ và độ ẩm của xưởng đóng tàu ven biển. Mật độ 175 kg/m³ cho phép gia công CNC chính xác, ghép tấm thành khuôn quy mô lớn (đã kiểm chứng thực tế trên thân tàu đến 43m chiều dài). Bề mặt SC175 sau gia công nhận gelcoat epoxy (dòng SikaBiresin® GC) để tạo bề mặt khuôn hoàn thiện trước khi laminating.
GIẢI PHÁP TOÀN TRÌNH
TỪ KHUÔN → THÂN TÀU → LẮP RÁP
Ba sản phẩm — một hệ thống vật liệu duy nhất, kiểm soát chất lượng từ giai đoạn đầu đến khi hạ thủy
Tương thích vật liệu
Nhựa CR và keo SikaForce® được thiết kế để có độ kết dính tối ưu với nhau — không xảy ra vấn đề tương thích hóa học giữa các lớp vật liệu khác nhà sản xuất.
Hồ sơ đăng kiểm đơn giản
Cả nhựa CR (DNV) và keo SikaForce®-436 (Lloyd’s Register) đều có chứng nhận đăng kiểm quốc tế từ cùng hệ thương hiệu — thuận tiện khi làm hồ sơ với Cục Đăng kiểm Việt Nam.
Hỗ trợ kỹ thuật tập trung
Một đầu mối kỹ thuật tại Hoá chất PT cho toàn bộ hệ vật liệu — từ tư vấn chọn hardener CR phù hợp đến hướng dẫn chuẩn bị bề mặt cho SikaForce®.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
HỆ VẬT LIỆU COMPOSITE HÀNG HẢI
Quy trình chuẩn theo khuyến nghị của Sika Industry — áp dụng cho tàu composite GRP đăng kiểm
CHUẨN BỊ KHUÔN (SC175)
- ▸ Gia công CNC SC175 theo bản vẽ 3D
- ▸ Ghép tấm bằng keo B176/B180
- ▸ Phủ gelcoat GC epoxy (GC108/GC120)
- ▸ Đánh bóng + chất tách khuôn RA851
TRỘN NHỰA CR
- ▸ Pha trộn theo đúng tỷ lệ A:hardener (TDS)
- ▸ Kiểm tra nhiệt độ nhựa 20–25°C
- ▸ Trộn cơ học đều ≥3 phút, tránh bọt khí
- ▸ Theo dõi pot life — không quá 2/3 thời gian cho phép
LAMINATING / INFUSION
- ▸ Wet lay-up: quét nhựa đều → đặt sợi → lăn chặt
- ▸ Infusion: bố trí sợi → hút chân không → rót nhựa
- ▸ Kiểm tra fiber-to-resin ratio theo thiết kế
- ▸ Đóng rắn ở nhiệt độ phòng ≥24h
DÁN KẾT CẤU (SF-436)
- ▸ Vệ sinh bề mặt composite: nhám P80 + lau acetone
- ▸ Trộn SikaForce®-436 qua static mixer
- ▸ Bơm keo, áp lực tiếp xúc, kẹp 60 phút
- ▸ Full cure sau 24h ở 23°C trước khi chịu tải
- ▸ Nhiệt độ bảo quản: +5°C đến +25°C
- ▸ Hạn sử dụng: 12 tháng trong bao bì gốc
- ▸ PPE: găng tay nitrile, kính bảo hộ, khẩu trang hơi hữu cơ
- ▸ Thông gió tốt khi thi công trong không gian kín
- ▸ Bề mặt phải khô hoàn toàn — độ ẩm >5% làm giảm kết dính
- ▸ Không thi công khi nhiệt độ nền <10°C
- ▸ Exothermic mạnh khi trộn khối lớn — chia mẻ nhỏ
- ▸ Kiểm tra chứng nhận lô hàng khớp với yêu cầu đăng kiểm
ĐĂNG KIỂM QUỐC TẾ
PHÊ DUYỆT VẬT LIỆU
Tổ chức đăng kiểm hàng hải và kỹ thuật Na Uy — một trong những tổ chức uy tín nhất thế giới cho chứng nhận vật liệu composite tàu thuyền. SikaBiresin® CR80, CR82, CR83 có trong danh sách vật liệu được DNV phê duyệt cho kết cấu tàu GRP.
Tổ chức đăng kiểm Anh Quốc thành lập 1760 — chứng nhận hệ thống keo kết cấu hàng hải. SikaForce®-436 (cả L25 và L120) được Lloyd’s Register phê duyệt cho dán kết cấu tàu GRP/composite và kết cấu hỗn hợp composite-kim loại.
Cục Đăng kiểm Việt Nam thường chấp nhận vật liệu đã được DNV hoặc Lloyd’s Register phê duyệt làm căn cứ phê duyệt trong nước. Hoá chất PT có thể cung cấp tài liệu chứng nhận chính thức kèm theo lô hàng để phục vụ hồ sơ VR.
Chứng nhận DNV và Lloyd’s Register cấp cho mã sản phẩm cụ thể kết hợp với hardener cụ thể — ví dụ: SikaBiresin® CR80 + CR80 hardener L35 cho lịch trình đóng rắn X°C trong Y giờ. Việc thay đổi hardener hoặc điều kiện đóng rắn có thể làm mất hiệu lực chứng nhận. Liên hệ kỹ thuật Hoá chất PT để được tư vấn đúng cặp A+B và điều kiện đóng rắn phù hợp yêu cầu đăng kiểm cụ thể của dự án.
VẬT LIỆU SIKA ĐƯỢC DÙNG
TRONG CÁC LOẠI TÀU NÀO?
Thân tàu GRP đến 25m — CR82 wet lay-up, SikaForce®-436 dán vách ngăn. Tiêu chuẩn: Cục Đăng kiểm VN, DNV.
Thân tàu composite cao cấp 8–43m — CR80/CR83 vacuum infusion cho kết cấu nhẹ, tỷ lệ sợi/nhựa cao. SC175 cho khuôn khuôn mẫu chính xác.
Tàu OSV, FPV composite — yêu cầu DNV hoặc Lloyd’s cấp tàu. CR80/CR83 infusion + SikaForce®-436 L120 cho mối ghép cấu trúc lớn.
Tàu cao tốc nhôm-composite hỗn hợp — SikaForce®-436 L25 tốc độ cao cho dán panel nhôm vào khung composite, giảm trọng lượng thượng tầng.
Q&A KỸ THUẬT HÀNG HẢI
TỪ KỸ SƯ ĐÓNG TÀU & XƯỞNG COMPOSITE
KHÁM PHÁ THÊM
VẬT LIỆU & KIẾN THỨC KỸ THUẬT
Nhựa epoxy laminating đầy đủ cho mọi quy trình sản xuất composite
Hệ keo kết cấu đầy đủ cho composite, kim loại và ứng dụng hàng hải
Tấm làm khuôn CNC cho khuôn tàu, khuôn công nghiệp và mẫu thiết kế
CẦN CHỌN NHỰA & KEO
CHO DỰ ÁN TÀU COMPOSITE?
Cung cấp thông tin: loại tàu, chiều dài, quy trình laminating, yêu cầu đăng kiểm (DNV / Lloyd’s / VR) — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn đúng mã sản phẩm + cặp hardener + chu trình đóng rắn phù hợp và báo giá trong 2 giờ làm việc.
Kho hàng: TP. HCM · Tây Ninh · Đà Nẵng · Hải Phòng — giao toàn quốc, có chứng từ lô hàng kèm theo

![Giải pháp cho Hàng hải, đóng tàu: CR80/82/83 (DNV) [RESIN], SikaForce®-436 (Lloyd's Register) [ADH], SC175 (thân tàu 43m) [TOOL] 1 ung dung marine 1](https://hoachatpt.com/wp-content/uploads/2026/07/ung-dung-marine-1-1024x683.webp)