SikaBiresin® CR135 là gì?
SikaBiresin® CR135 là hệ epoxy 2 thành phần cho RTM — phương pháp bơm nhựa vào khuôn kín đã đặt sẵn sợi khô. Theo danh mục Sika, hệ CR135 với chất đóng rắn CH135-4 dùng để sản xuất composite cốt sợi hiệu năng cao với thuộc tính nhiệt đến khoảng 150 °C, cho chi tiết công nghiệp và ô tô cần chịu nhiệt.
RTM khác cán tay và infusion ở chỗ khuôn kín hai mặt, nhựa được bơm dưới áp — cho chi tiết đều hai mặt, dung sai chặt và chu kỳ lặp lại, rất hợp sản xuất loạt vừa trong ô tô. Yêu cầu với nhựa RTM là độ nhớt thấp để chảy qua lớp sợi nén chặt, và phản ứng đủ chậm để điền đầy khuôn trước khi đông. (Nguyên lý chung — suy luận kỹ thuật PT.)
Sika lưu ý: nên tiền đóng rắn tối thiểu 2 giờ ở 60 °C trước khi tháo khuôn; cơ tính và thuộc tính nhiệt cuối cùng phụ thuộc chu trình sấy sau. Chất đóng rắn CH135-4 cũng được một số nhà phân phối liệt kê tương thích với nhựa CR131 (infusion). (Ý sau: nguồn nhà phân phối — cần xác nhận PDS.)
✓ Thiết kế cho RTM.
✓ Thuộc tính nhiệt đến khoảng 150 °C.
✓ Chi tiết công nghiệp và ô tô cần chịu nhiệt cao.
✓ Thi công 18 – 35 °C.
✓ Hạn dùng: nhựa 24 tháng, chất đóng rắn CH135-4 12 tháng.
Vị trí trong hệ thống: Thuộc nhóm Composite Resin Systems for RTM của Sika Advanced Resins, cạnh SikaBiresin® CR141 / CH100-1 (RTM ở 45 – 80 °C, chu kỳ ngắn). Hệ infusion chịu nhiệt tương đương là CR131.
Thế hệ phát triển: Trước đây là Biresin® CR135 / CH135-4 (Sika Deutschland). PT chưa có PDS SikaBiresin® CR135 hiện hành — thông tin trên trang dựa trên danh mục Biresin® cũ và trang Sika Advanced Resins.
Tên gọi khác: Biresin® CR135 → SikaBiresin® CR135; Biresin® CH135-4 → SikaBiresin® CH135-4.
● Tỷ lệ trộn, độ nhớt, thời gian sống, Tg chính xác: chưa có trong tài liệu PT — yêu cầu PDS.
● Tiền đóng rắn tối thiểu 2 h ở 60 °C trước khi tháo khuôn (Sika).
● Kết tinh nhựa khi lưu kho lạnh: gia nhiệt tối thiểu 60 °C.
● Thiết bị RTM (bơm, khuôn kín, gia nhiệt khuôn) quyết định kết quả.
● PT chưa đăng PDS/SDS — chỉ dành cho người dùng chuyên nghiệp.
▸ Nhà sản xuất chi tiết composite ô tô bằng RTM.
▸ Xưởng RTM chi tiết công nghiệp cần chịu nhiệt đến ~150 °C.
▸ Nhà cung cấp linh kiện composite loạt vừa, dung sai chặt.
▸ Kỹ sư phát triển sản phẩm đang chuyển từ cán tay sang RTM.
Ghép thông tin Sika — RTM, thuộc tính nhiệt đến ~150 °C, tiền đóng rắn 2 h ở 60 °C, chi tiết ô tô và công nghiệp — CR135 là hệ chịu nhiệt cao nhất trong 7 hệ đợt này và là hệ duy nhất định vị riêng cho RTM. Phù hợp khi đã có khuôn kín gia nhiệt và cần chi tiết hai mặt đẹp, chịu nhiệt. Nếu chưa có hạ tầng RTM hoặc sản lượng thấp, cán tay với CR122 (Tg đến 145 °C) hoặc infusion với CR131 (~136 °C) có thể kinh tế hơn. Trước báo giá cần PDS hiện hành.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi xưởng/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
RTM so với cán tay và infusion
| Tiêu chí | Cán tay (hand lay-up) | Vacuum infusion | RTM |
|---|---|---|---|
| Khuôn | Một mặt, hở | Một mặt + màng chân không | Hai mặt, kín |
| Bề mặt chi tiết | Một mặt đẹp | Một mặt đẹp | Cả hai mặt đẹp |
| Hàm lượng sợi, độ đồng đều | Phụ thuộc tay nghề | Cao, đều | Cao, rất đều |
| Đầu tư | Thấp | Trung bình | Cao (khuôn kín, bơm, gia nhiệt) |
| Sản lượng phù hợp | Đơn chiếc, loạt nhỏ | Chi tiết lớn, loạt nhỏ – vừa | Loạt vừa, lặp lại |
| Hệ Sika chịu nhiệt tương ứng | CR122 (Tg đến 145 °C) | CR131 (~136 °C) | CR135 (~150 °C) |
Đặc điểm quy trình: kiến thức chung ngành — PT. Nhiệt độ các hệ: website Sika, Knowde — hãng công bố.
Dùng SikaBiresin® CR135 ở đâu?
Theo danh mục Sika, CR135 đặc biệt phù hợp RTM và dùng cho chi tiết composite công nghiệp, ô tô cần khả năng chịu nhiệt cao hơn.
▸ Chi tiết composite ô tô bằng RTM.
▸ Chi tiết công nghiệp cần chịu nhiệt đến ~150 °C.
▸ Chi tiết cần hai mặt đẹp, dung sai chặt.
▸ Sản xuất loạt vừa, lặp lại.
▸ Khuôn kín có gia nhiệt.
▸ Cán tay → CR122, CR101, CR128.
▸ Vacuum infusion chịu nhiệt → CR131, CR133.
▸ RTM chu kỳ rất ngắn ở 45 – 80 °C → hỏi PT về CR141 / CH100-1.
▸ Chống cháy → CR108 FR (có RTM).
▸ Chưa có PDS lô hàng → không tự suy tỷ lệ trộn.





Thông số hãng công bố
⚠ CẢNH BÁO 1 — CHƯA CÓ PDS TRÊN HOACHATPT.COM: PT chưa đăng PDS/SDS của SikaBiresin® CR135. Số liệu có dấu * trích từ mô tả sản phẩm trên website Sika và danh mục Sika trên Knowde (bản Biresin® cũ) — chưa phải bảng thông số đầy đủ.
⚠ CẢNH BÁO 2 — CẦN PDS THEO LÔ: Tỷ lệ trộn, thời gian sống, độ nhớt và cơ tính chưa được công bố trong tài liệu PT đang tham chiếu. Yêu cầu PDS/SDS hiện hành qua Zalo trước khi dùng cho báo giá, định mức hoặc quy trình sản xuất.
Nguồn dữ liệu: Danh mục Biresin® CR135 / CH135 của Sika trên Knowde và trang Sika Advanced Resins. Chưa có PDS đính kèm.
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Epoxy 2 thành phần cho RTM | Website Sika EU / Knowde* |
| Chất đóng rắn | CH135-4 | Website Sika EU / Knowde* |
| Thuộc tính nhiệt | Đến khoảng 150 °C (tuỳ chu trình sấy sau) | Website Sika EU / Knowde* |
| Ứng dụng | Chi tiết composite công nghiệp và ô tô cần chịu nhiệt cao | Website Sika EU / Knowde* |
| Nhiệt độ vật liệu và thi công | 18 – 35 °C | Website Sika EU / Knowde* |
| Tiền đóng rắn trước tháo khuôn | Tối thiểu 2 giờ ở 60 °C (khuyến nghị) | Website Sika EU / Knowde* |
| Hạn dùng | Nhựa 24 tháng · CH135-4 12 tháng (18 – 25 °C, bao kín) | Website Sika EU / Knowde* |
| Kết tinh | Gia nhiệt nhựa tối thiểu 60 °C đến khi hết tinh thể | Website Sika EU / Knowde* |
| Vệ sinh dụng cụ | Sika Reinigungsmittel 5 | Website Sika EU / Knowde* |
| Tỷ lệ trộn · độ nhớt · thời gian sống · cơ tính | Chưa được công bố trong tài liệu PT đang tham chiếu | Chưa công bố |
*Danh mục Sika trên Knowde (Biresin® CR135 / CH135) và trang Sika Advanced Resins — hãng công bố, thị trường khác; bản Biresin® cũ, cần PDS hiện hành.
Đóng gói & đặt hàng
| Hạng mục | Thông tin | Nguồn |
|---|---|---|
| Quy cách | Chưa có — liên hệ PT | Chưa công bố |
| Đặt hàng theo bộ | CR135 (A) + CH135-4 (B) — tỷ lệ theo PDS | Suy luận kỹ thuật PT |
| Đơn vị bán lẻ · MOQ · tồn kho | Liên hệ PT để được báo giá | Chưa công bố |
Hạng mục & mua hàng
Chi tiết RTM cần chịu nhiệt, dung sai chặt.
Vỏ, giá đỡ, chi tiết kỹ thuật làm việc đến ~150 °C.
Dự án chuyển từ cán tay sang khuôn kín để tăng sản lượng.
Gửi PT bản vẽ/kích thước chi tiết, loại sợi, hàm lượng sợi mục tiêu, nhiệt độ làm việc và thông tin thiết bị RTM — PT yêu cầu PDS/SDS hiện hành của Sika và tư vấn trước khi báo giá.
Trộn, cán lớp và đóng rắn
Trình tự tham khảo cho RTM (suy luận kỹ thuật PT). Tỷ lệ, nhiệt độ bơm và chu trình sấy theo PDS hiện hành — PT gửi khi có lô hàng.
Khuôn kín đã phủ chất tách khuôn; đặt preform sợi khô đúng hướng, đóng khuôn. Kiểm tra nhựa có kết tinh không — nếu có, gia nhiệt tối thiểu 60 °C.
Cân CR135 và CH135-4 theo tỷ lệ PDS — Sika nhấn mạnh phải tuân thủ chính xác; lệch tỷ lệ làm giảm tính năng. Khử khí nếu quy trình yêu cầu.
Bơm nhựa vào khuôn theo thông số thiết bị; nhiệt độ vật liệu và thi công trong khoảng 18 – 35 °C theo danh mục Sika. Theo dõi điền đầy tại cửa thoát.
Tiền đóng rắn tối thiểu 2 giờ ở 60 °C trước khi tháo khuôn (Sika). Sấy sau theo PDS — cơ tính và thuộc tính nhiệt cuối cùng phụ thuộc chu trình sấy.
▸ Cân đúng tỷ lệ theo khối lượng của đúng chất đóng rắn — mỗi chất đóng rắn có tỷ lệ riêng.
▸ Chỉ trộn lượng dùng hết trong thời gian sống; mẻ lớn toả nhiệt, đông nhanh hơn.
▸ Thử tương thích với sợi, chất tách khuôn và vật liệu lõi thực tế trước khi sản xuất.
▸ Toàn bộ chiều dày laminate phải đạt nhiệt độ sấy sau; nâng hạ nhiệt từ từ.
(Thực hành chung với hệ epoxy laminating — suy luận kỹ thuật PT; chu trình cụ thể theo PDS.)
PT chưa có SDS của CR135 / CH135-4 — yêu cầu qua Zalo trước khi sử dụng. Theo Sika: vệ sinh dụng cụ ngay sau khi dùng bằng Sika Reinigungsmittel 5. Nguyên tắc chung với hệ epoxy: thông gió tốt, đeo găng tay chống hoá chất, kính bảo hộ, quần áo bảo hộ; vật liệu chưa đóng rắn lau bằng dung môi phù hợp, đã đóng rắn chỉ loại bỏ cơ học; không dùng dung môi lên da — rửa bằng chất rửa tay công nghiệp và nước. Đọc SDS trước khi sử dụng.
So sánh 7 hệ SikaBiresin® CR laminating
Bảng dưới đặt SikaBiresin® CR135 cạnh 6 hệ nhựa SikaBiresin® CR khác trong cùng đợt sản phẩm. Chọn hệ trước theo phương pháp, nhiệt độ làm việc và yêu cầu đặc biệt; sau đó mới chọn chất đóng rắn theo thời gian sống.
| Hệ nhựa | Tên cũ | Phương pháp | Chất đóng rắn | Thời gian sống | Nhiệt độ (Tg/HDT) | Điểm riêng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SikaBiresin® CR101 | EL-335 | Cán tay, ép túi | CH101-2 / CH101-3 | 40–60 / 85–95 phút | HDT 91 / 101 °C; dùng đến ~107 °C | Dai, chịu va đập cao |
| SikaBiresin® CR107 | AL-2017 | Cán tay, ép túi, RTM | CH107-7 | ~215 phút | Tg ~81 °C | Thời gian sống dài — khuôn, chi tiết lớn |
| SikaBiresin® CR108 FR | AL 2020 | Cán tay, ép túi, RTM, VARTM, quấn sợi | CH108-1 / -4 / -8 | 61 / 222 / 480 phút | Tg ~108 / 95 / 93 °C | Chống cháy, không halogen |
| SikaBiresin® CR111 | EL-300 | Cán tay, ép túi, RTM; keo, lớp phủ | CH111-1 | ~28 phút | HDT ~111 °C | Trong suốt, 100% rắn, FDA 21 CFR 175.300 |
| SikaBiresin® CR128 | EL-336 | Cán tay làm khuôn; keo dán tấm SikaBlock® M974 | CH128-2 / CH128-4 | 35–50 / 120–140 phút | HDT ~137 °C (CH128-4) | Không độn, không gây ố |
| SikaBiresin® CR134 FR | Biresin® CR134 | Cán tay | Dòng CH132 (vd. CH132-5) | Theo chất đóng rắn | Tg đến ~132 °C | Có độn, chống cháy UL94 V-0 (với CH132-5) |
| SikaBiresin® CR135 ĐANG XEM | Biresin® CR135 | RTM | CH135-4 | Theo PDS | Chịu nhiệt đến ~150 °C | Tiền đóng rắn 2 h ở 60 °C |
*Nguồn: Sika USA Lamination & Infusion Product Guide và Tooling & Composites Product Guide (12-2024), trang sản phẩm Sika USA; CR134 FR, CR135: website Sika EU / danh mục Sika trên Knowde — hãng công bố, thị trường khác. Nhiệt độ quy đổi từ °F; giá trị có dấu * trong tài liệu gốc đo sau đóng rắn nhiệt độ phòng + sấy sau.
① Có yêu cầu chống cháy? Có → CR108 FR (không halogen, nhiều quy trình, 3 tốc độ) hoặc CR134 FR (cán tay, có độn, UL94 V-0, Tg đến ~132 °C).
② Phương pháp? RTM chịu nhiệt cao → CR135. Infusion → xem CR83 / CR80 / CR120 / CR131. Cán tay, ép túi → câu ③.
③ Làm khuôn hay chi tiết? Khuôn cán tay chịu nhiệt ~137 °C, cần nhựa không độn không ố, hoặc dán tấm SikaBlock® M974 → CR128. Khuôn/chi tiết lớn cần thời gian thao tác dài → CR107.
④ Yêu cầu đặc biệt? Chi tiết dai, chịu va đập, đồ gá kiểm tra, dùng đến ~107 °C → CR101. Cần trong suốt, làm lớp phủ/keo, xây dựng, tiếp xúc thực phẩm (FDA) → CR111.
Mẫu master → tấm SikaBlock®; dán ghép chi tiết composite → keo SikaPower® / SikaFast®.
Tham khảo: hệ infusion & cán tay khác
| Hệ tham khảo trên hoachatpt.com | Phương pháp | Nhiệt độ hãng nêu | Trang |
|---|---|---|---|
| SikaBiresin® CR83 + CH83 | Vacuum infusion | Tg đến 84 °C; DNV GL | Xem trang CH83 |
| SikaBiresin® CR80 | Vacuum infusion | Tg đến 93 °C | CR80 |
| SikaBiresin® CR120 | Infusion, RTM | ~120 °C | CR120 (A) |
| SikaBiresin® CR122 | Cán tay | Tg đến 145 °C | CR122 |
| SikaBiresin® CR131 | Vacuum infusion | ~136 °C | CR131 |
| SikaBiresin® CR133 (EPOLAM 2031 CN) | Infusion — làm khuôn | ~120 – 145 °C tuỳ sấy | CR133 (A) |
Câu hỏi thường gặp
SikaBiresin® CR135 là gì?
SikaBiresin® CR135 là hệ nhựa epoxy của Sika cho phương pháp RTM, dùng với chất đóng rắn CH135-4 để sản xuất chi tiết composite cốt sợi hiệu năng cao chịu nhiệt đến khoảng 150 °C, cho công nghiệp và ô tô.
CR135 dùng chất đóng rắn nào?
SikaBiresin® CH135-4 (tên cũ Biresin® CH135-4). Tỷ lệ trộn cụ thể theo PDS hiện hành — PT gửi theo lô hàng.
CR135 chịu nhiệt bao nhiêu?
Danh mục Sika nêu hệ có thuộc tính nhiệt đến khoảng 150 °C; giá trị cuối cùng phụ thuộc chu trình sấy sau.
Có cần gia nhiệt khi dùng CR135 không?
Có. Sika khuyến nghị tiền đóng rắn tối thiểu 2 giờ ở 60 °C trước khi tháo khuôn, sau đó sấy sau để đạt cơ tính và thuộc tính nhiệt tối ưu.
CR135 có dùng cho cán tay hay infusion không?
Sika định vị CR135 đặc biệt cho RTM. Với cán tay chịu nhiệt, xem CR122 (Tg đến 145 °C); với infusion chịu nhiệt, xem CR131 (~136 °C) hoặc CR133.
Có PDS của CR135 không?
PDS/SDS của CR135 chưa đăng trên hoachatpt.com. Liên hệ PT qua Zalo 0961 76 96 46 để nhận bản hiện hành theo lô hàng.
Hệ sinh thái sản phẩm
① Cùng đợt hệ nhựa laminating SikaBiresin®
② Hệ nhựa & vật liệu liên quan
③ Danh mục
④ Nội dung giải pháp
⑤ Tài liệu kỹ thuật
PDS/SDS là tài liệu Sika phát hành cho thị trường khác; PT gửi bản mới nhất theo lô hàng khi khách yêu cầu.
Ảnh ứng dụng mang tính minh hoạ chung cho dòng nhựa composite SikaBiresin®, không đại diện riêng cho từng hệ.
Cần báo giá SikaBiresin® CR135?
Gửi cho PT loại hư hỏng (lõm tôn, lỗ thủng, nhựa, composite), diện tích và số lượng dự kiến theo tháng — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất, kèm tài liệu kỹ thuật bản mới nhất mà PT có.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường · MST 0402052135
Email: pt@hoachatpt.com · Hotline phụ: 0932 585 077 · Văn phòng: Tp. HCM | Đà Nẵng | Hà Nội


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.