SikaBiresin® CH83
Một tỷ lệ trộn, ba tốc độ — chọn chất đóng rắn theo kích thước chi tiết infusion.
SikaBiresin® CH83 là họ chất đóng rắn amin của hệ nhựa epoxy truyền nhựa (vacuum infusion) SikaBiresin® CR83, gồm CH83-2 (nhanh), CH83-6 (trung bình) và CH83-10 (chậm). Theo PDS Sika, hệ CR83 có độ nhớt rất thấp, thấm vải sợi và vải không dệt rất nhanh, được thiết kế cho chi tiết lớn cần truyền nhựa nhanh như hàng hải và điện gió, Tg đến 84 °C và được DNV GL chứng nhận.
Thường được gọi: “hardener CR83”, “Biresin CH83-6”, “chất đóng rắn nhựa infusion Sika”. Tên cũ trước khi hợp nhất thương hiệu: Biresin® CR83 / CH83-2 / CH83-6 / CH83-10.

*PDS SikaBiresin® CR83 phiên bản 02.01 (07-2025), Sika Deutschland — hãng công bố, thị trường khác.
SikaBiresin® CH83 là gì?
SikaBiresin® CH83 là họ chất đóng rắn amin của hệ nhựa epoxy SikaBiresin® CR83 — hệ Sika thiết kế cho phương pháp truyền nhựa chân không (vacuum infusion) và phun ép (injection). PDS Sika mô tả CR83 là hệ nhựa cho chi tiết và khuôn composite cốt sợi hiệu năng cao, chịu nhiệt đến 84 °C; với độ nhớt rất thấp, hệ được thiết kế cho chi tiết lớn cần truyền nhựa nhanh, ví dụ trong hàng hải và điện gió.
Họ CH83 có 3 mã, cùng tỷ lệ trộn 100 : 30 theo khối lượng (100 : 36 theo thể tích), khác nhau ở thời gian sống: CH83-2 khoảng 60 phút, CH83-6 khoảng 180 phút, CH83-10 khoảng 300 phút. Tỷ lệ trộn chung là điểm tiện lợi lớn: xưởng đổi tốc độ phản ứng theo kích thước chi tiết mà không phải tính lại định lượng hay chỉnh máy trộn.
Tại sao độ nhớt quan trọng với infusion? Nhựa được hút qua lớp sợi khô bằng chân không; nhựa càng loãng thì chảy càng xa, càng nhanh trước khi đông. Với nhựa CR83 610 mPa·s và chất đóng rắn chỉ 10 mPa·s, hỗn hợp chỉ còn 155 – 170 mPa·s — thấp hơn nhiều so với các hệ laminating thông thường. Kết hợp với thời gian sống đến 300 phút của CH83-10, đây là cấu hình dành cho chi tiết rất lớn như vỏ tàu hay bộ phận cánh quạt gió. (Diễn giải của PT từ số liệu PDS.)
✓ Truyền nhựa rất nhanh qua vải sợi và vải không dệt.
✓ Dải thời gian thao tác rộng — 3 chất đóng rắn 60 / 180 / 300 phút.
✓ DNV GL chứng nhận — Certificate No. TAK000019Z.
✓ Nhựa (A) ít có xu hướng kết tinh.
✓ Cơ tính cao — kéo 84 – 91 MPa, uốn 129 – 134 MPa, va đập 83 – 93 kJ/m².
Vị trí trong hệ thống: CH83-2 / -6 / -10 (B) là chất đóng rắn của hệ SikaBiresin® CR83, nhóm Composite Systems for Vacuum Infusion của Sika Advanced Resins — cùng nhóm với CR80 (Tg đến 93 °C), CR120 (~120 °C) và CR131 (~136 °C). Ngoài 3 mã chuẩn, Sika có chất đóng rắn CH94-2 dùng với CR83 khi nhiệt độ môi trường thấp 15 – 18 °C, như tại xưởng đóng tàu.
Thế hệ phát triển: Trước khi Sika hợp nhất thương hiệu, hệ mang tên Biresin® CR83 (PDS 09-2020: Tg đến 80 °C, chứng nhận Germanischer Lloyd WP 1420017 HH, thi công 18 – 35 °C). PDS SikaBiresin® hiện hành (07-2025) ghi Tg đến 84 °C, chứng nhận DNV GL TAK000019Z, tối ưu ở 18 – 25 °C. PT chưa ghi nhận mã thay thế — sản phẩm đang được Sika phát hành PDS mới.
Tên gọi khác: SikaBiresin® CH83-2 (B), CH83-6 (B), CH83-10 (B); tên cũ Biresin® CH83-2 / -6 / -10. Sika không có sản phẩm tên đơn thuần “CH83” — khi đặt hàng cần ghi rõ hậu tố -2, -6 hoặc -10.
● Chỉ dùng với nhựa SikaBiresin® CR83 (A), tỷ lệ 100 : 30 khối lượng — PDS: phải tuân thủ chính xác.
● Chi tiết phải đóng rắn sơ bộ tối thiểu 4 giờ ở 40 °C trước khi tháo khuôn.
● Đóng rắn phải ở ≥ 18 °C; hệ tối ưu ở 18 – 25 °C.
● Tg 84 °C đo sau 8 h ở 70 °C — không phải hệ chịu nhiệt cao.
● Hạn dùng chất đóng rắn 12 tháng (nhựa 24 tháng); đậy kín ngay để tránh hút ẩm.
● Chỉ dành cho người dùng chuyên nghiệp có kinh nghiệm.
▸ Xưởng đóng tàu, ca nô composite cần hệ epoxy có chứng nhận DNV GL.
▸ Nhà sản xuất chi tiết điện gió, tấm kết cấu lớn bằng infusion.
▸ Xưởng composite công nghiệp làm chi tiết và khuôn Tg dưới 84 °C.
▸ Khách đang dùng Biresin® CR83 cần mã tương ứng tên mới.
Ghép số liệu PDS — 3 chất đóng rắn cùng tỷ lệ, Tg sau cùng chu trình 8 h ở 70 °C chỉ chênh 80 – 84 °C, cơ tính gần tương đương, CH83-6 cho cường độ kéo và mô đun cao nhất, CH83-2 cho va đập cao nhất — việc chọn mã trong họ CH83 là bài toán thời gian truyền nhựa, không phải bài toán cơ tính. Quy tắc thực hành: ước lượng thời gian nhựa chảy hết chi tiết ở nhiệt độ xưởng, rồi chọn mã có thời gian sống dài hơn rõ rệt. Với khí hậu Việt Nam, xưởng thường trên 30 °C — thời gian sống thực tế sẽ ngắn hơn số liệu PDS, nên cân nhắc chọn lên một bậc (ví dụ CH83-6 thay vì CH83-2).
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi xưởng/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
CH83-2, CH83-6 hay CH83-10? Số liệu PDS Sika
| Thông số (PDS 07-2025)* | CH83-2 (B) — nhanh | CH83-6 (B) — trung bình | CH83-10 (B) — chậm |
|---|---|---|---|
| Thời gian sống (Gel Timer TECAM) | 60 phút | 180 phút | 300 phút |
| Tỷ lệ nhựa : chất đóng rắn | 100 : 30 KL · 100 : 36 TT | 100 : 30 KL · 100 : 36 TT | 100 : 30 KL · 100 : 36 TT |
| Độ nhớt chất đóng rắn · hỗn hợp | 10 · 155 mPa·s | 10 · 170 mPa·s | 10 · 155 mPa·s |
| Tỷ trọng lỏng · đã đóng rắn | 0,95 · 1,15 g/ml | 0,94 · 1,15 g/ml | 0,95 · 1,15 g/ml |
| Cường độ kéo · mô đun kéo | 84 MPa · 2.950 MPa | 91 MPa · 3.200 MPa | 86 MPa · 3.100 MPa |
| Độ giãn dài khi kéo | 6,7% | 8,4% | 7,9% |
| Cường độ uốn · mô đun uốn | 129 · 3.100 MPa | 134 · 3.350 MPa | 131 · 3.350 MPa |
| Cường độ nén | 107 MPa | 111 MPa | 109 MPa |
| Độ bền va đập (ISO 179) | 93 kJ/m² | 84 kJ/m² | 83 kJ/m² |
| Shore D | 85 | 85 | 85 |
| Tg (ISO 11357) · HDT (ISO 75A) | 84 · 79 °C | 80 · 79 °C | 81 · 78 °C |
| Hạn dùng | 12 tháng | 12 tháng | 12 tháng |
*PDS SikaBiresin® CR83 phiên bản 02.01 (07-2025), Sika Deutschland — hãng công bố, thị trường khác. Cơ tính trên mẫu nhựa nguyên chất, đóng rắn 8 giờ ở 70 °C. Nhựa CR83 (A): trong mờ, tỷ trọng 1,14 g/ml, độ nhớt 610 mPa·s, hạn dùng 24 tháng.
Dùng hệ CR83 + CH83 ở đâu?
Theo PDS Sika, CR83 đặc biệt phù hợp cho quy trình infusion và injection; với độ nhớt rất thấp, hệ được thiết kế cho chi tiết lớn cần truyền nhựa nhanh, ví dụ hàng hải và điện gió.
▸ Vỏ tàu, boong, vách, kết cấu tàu thuyền composite — hệ có chứng nhận DNV GL.
▸ Chi tiết điện gió và tấm kết cấu lớn bằng infusion.
▸ Chi tiết và khuôn composite công nghiệp làm việc dưới ~80 °C.
▸ Phun ép (injection), RTM với nhựa độ nhớt thấp.
▸ Vải sợi thuỷ tinh, carbon và vải không dệt (non-woven).
▸ Chi tiết/khuôn làm việc trên ~80 °C → CR120 (~120 °C), CR131 (~136 °C).
▸ Cán tay (hand lay-up) → hệ lay-up như CR122 — CR83 có độ nhớt quá thấp, dễ chảy.
▸ Chi tiết không gia nhiệt được — PDS yêu cầu tối thiểu 4 h ở 40 °C trước khi tháo khuôn.
▸ Đóng rắn dưới 18 °C → cân nhắc CH94-2.
▸ Phối chất đóng rắn CH83 với nhựa khác CR83.





Thông số theo PDS Sika
Nguồn dữ liệu: PDS SikaBiresin® CR83 phiên bản 02.01 (07-2025, en_DE) do Sika Deutschland phát hành, gồm nhựa CR83 (A) và 3 chất đóng rắn CH83-2 / -6 / -10 (B). Bảng chi tiết từng mã ở mục “3 tốc độ đóng rắn”; bảng dưới là thông số chung của hệ. Đối chiếu PDS theo lô hàng tại Việt Nam trước khi đưa vào quy trình.
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Chất đóng rắn amin (B) cho nhựa epoxy CR83 (A) | PDS Sika 02.01 (07-2025)* |
| Màu chất đóng rắn | Không màu đến vàng nhạt | PDS Sika 02.01 (07-2025)* |
| Tỷ lệ trộn (cả 3 mã) | 100 : 30 theo khối lượng · 100 : 36 theo thể tích | PDS Sika 02.01 (07-2025)* |
| Độ nhớt hỗn hợp | 155 – 170 mPa·s | PDS Sika 02.01 (07-2025)* |
| Thời gian sống | 60 / 180 / 300 phút (CH83-2 / -6 / -10) | PDS Sika 02.01 (07-2025)* |
| Nhiệt độ thi công tối ưu | 18 – 25 °C; đóng rắn phải ở ≥ 18 °C | PDS Sika 02.01 (07-2025)* |
| Đóng rắn sơ bộ trước khi tháo khuôn | Tối thiểu 4 giờ ở 40 °C | PDS Sika 02.01 (07-2025)* |
| Tg · HDT | 80 – 84 °C · 78 – 79 °C (sau 8 h ở 70 °C) | PDS Sika 02.01 (07-2025)* |
| Chứng nhận | DNV GL — Certificate No. TAK000019Z | PDS Sika 02.01 (07-2025)* |
| Hạn dùng · bảo quản | Chất đóng rắn 12 tháng, nhựa 24 tháng · 15 – 30 °C | PDS Sika 02.01 (07-2025)* |
| Kết tinh | Nhựa ít kết tinh; nếu có, gia nhiệt 60 – 70 °C đến khi hết tinh thể | PDS Sika 02.01 (07-2025)* |
| Vệ sinh dụng cụ | Sika® Reinigungsmittel 5 hoặc dung môi phù hợp khi chưa đóng rắn | PDS Sika 02.01 (07-2025)* |
| Phiên bản cũ (Biresin® 09-2020) | Tg đến 80 °C · Germanischer Lloyd WP 1420017 HH · thi công 18 – 35 °C | PDS Biresin® 09-2020* |
*PDS SikaBiresin® CR83 02.01 (07-2025); PDS Biresin® CR83 09-2020 (Sika Nam Phi) — hãng công bố, thị trường khác.
Đóng gói & đặt hàng
| Sản phẩm | Can | Hobbock | Phuy | IBC |
|---|---|---|---|---|
| SikaBiresin® CR83 (A) | Thùng 10 kg | — | 200 kg | 1.000 kg |
| SikaBiresin® CH83-2 (B) | 3 kg | 20 kg | 180 kg | 900 kg |
| SikaBiresin® CH83-6 (B) | 3 kg | 20 kg | 180 kg | 900 kg |
| SikaBiresin® CH83-10 (B) | 3 kg | 20 kg | 180 kg | 850 kg |
Quy cách: PDS Sika 07-2025 (hãng công bố). Bản tiếng Đức 06-2025 không liệt kê IBC cho CH83-2. Đơn vị bán lẻ, số lượng tối thiểu, tồn kho: liên hệ PT.
Hạng mục & mua hàng
Vỏ, boong, vách bằng infusion — hệ CR83 có chứng nhận DNV GL, hữu ích khi dự án yêu cầu đăng kiểm.
Chi tiết dài, lớp sợi dày cần nhựa chảy xa — CH83-10 với thời gian sống 300 phút.
Vỏ, tấm, khuôn làm việc dưới ~80 °C — CH83-2 cho chu kỳ nhanh với chi tiết vừa.
Chọn mã theo ca làm việc. Một mẻ infusion lớn thường gồm: trộn, bắt đầu truyền, theo dõi mặt trước dòng nhựa, đóng đường cấp khi thấm đủ. Nếu toàn bộ quá trình mất khoảng 1,5 – 2 giờ ở xưởng nóng, CH83-2 (60 phút) là rủi ro; CH83-6 (180 phút) cho biên an toàn hợp lý; CH83-10 dành cho chi tiết rất lớn. (Nhận định của PT từ PDS.)
Gửi PT kích thước chi tiết, loại sợi và số lớp, phương pháp (infusion, injection, RTM), nhiệt độ xưởng, khả năng gia nhiệt và yêu cầu đăng kiểm — kỹ sư PT tư vấn chọn CH83-2, -6 hay -10, quy cách ghép bộ với CR83 và gửi PDS/SDS, chứng chỉ DNV GL theo lô hàng.
Trộn, truyền nhựa và sấy
Trình tự tóm lược từ PDS Sika CR83 (hãng công bố — thị trường khác), bổ sung thực hành chung ghi rõ nhãn. Chu trình sấy chi tiết: tham khảo General Guideline for Composite Resins của Sika.
Kiểm tra cả 2 thành phần có kết tinh không — nếu có, gia nhiệt 60 – 70 °C đến khi hết tinh thể. Kiểm tra độ đồng nhất và đưa vật liệu về nhiệt độ thi công 18 – 25 °C (PDS).
Cân CR83 và CH83 theo tỷ lệ 100 : 30 khối lượng — PDS yêu cầu tuân thủ chính xác. Trộn đồng nhất bằng kỹ thuật trộn thông dụng cho nhựa composite. Chất tách khuôn, phụ gia có thể ảnh hưởng tính chất.
Truyền nhựa vào vật liệu gia cường dưới chân không; theo dõi mặt trước dòng nhựa. Thời gian thấm dự kiến phải nằm gọn trong thời gian sống của mã đã chọn ở nhiệt độ xưởng thực tế.
Đóng rắn ở ≥ 18 °C. Đóng rắn sơ bộ tối thiểu 4 giờ ở 40 °C trước khi tháo khuôn. Sấy sau theo General Guideline — cơ tính và Tg phụ thuộc chiều dày laminate, hàm lượng sợi và chu trình.
▸ Đậy kín thùng ngay sau mỗi lần dùng để tránh ẩm (PDS).
▸ Thử tương thích với sợi và chất tách khuôn thực tế trước khi sản xuất (PDS).
▸ Toàn bộ chiều dày chi tiết, kể cả phần lõi, phải đạt nhiệt độ sấy.
▸ Ghi nhật ký nhiệt độ xưởng và thời gian truyền nhựa để chọn lại mã khi đổi mùa.
(Ý 1 – 2 theo PDS; ý 3 – 4 là thực hành chung — suy luận kỹ thuật PT.)
PDS Sika: vật liệu chưa đóng rắn lau khỏi dụng cụ bằng Sika® Reinigungsmittel 5 hoặc dung môi phù hợp; đã đóng rắn chỉ loại bỏ cơ học. Tay và da tiếp xúc phải rửa ngay bằng chất rửa tay công nghiệp và nước; không dùng dung môi lên da. Tham khảo SDS nhựa CR83 (A) và chất đóng rắn CH83 (B) ở mục tài liệu. Chất đóng rắn amin có thể gây kích ứng, dị ứng da — đeo găng, kính, thông gió tốt. (Câu cuối: suy luận kỹ thuật PT.)
So sánh hệ epoxy SikaBiresin® CR trên hoachatpt.com
Bảng dưới đặt hệ CR83 cạnh các hệ epoxy SikaBiresin® đang có trên hoachatpt.com, theo phương pháp và nhiệt độ làm việc — hai tiêu chí quyết định chọn hệ trước khi chọn chất đóng rắn.

| Hệ nhựa Sika | Phương pháp | Tg hãng nêu | Chứng nhận / điểm riêng | Trang |
|---|---|---|---|---|
| CR83 + CH83-2/-6/-10 ◀ | Vacuum infusion, injection | Đến 84 °C | DNV GL; độ nhớt hỗn hợp 155 – 170 mPa·s; 3 tốc độ | Trang này |
| CR80 + CH80 | Vacuum infusion | Đến 93 °C | DNV GL với CH80-6/-10; CH80-2 tháo khuôn sau đóng rắn nhiệt độ phòng | CR80 |
| CR120 | Infusion, RTM | Đến ~120 °C | Chịu nhiệt trung bình – cao | CR120 (A) |
| CR131 | Vacuum infusion, injection | Đến ~136 °C | 2 chất đóng rắn; chi tiết và khuôn lớn chịu nhiệt | CR131 |
| CR122 | Hand lay-up | Đến 145 °C | Tỷ lệ chung 100 : 30; LBA (hàng không Đức) chứng nhận | CR122 |
| CR133 (EPOLAM 2031 CN) | Infusion — làm khuôn | ~120 – 145 °C tuỳ sấy | Tài liệu tiền thân Axson | CR133 (A) |
Nguồn: PDS SikaBiresin® CR83 (07-2025), CR80 (07-2025), CR122 (11-2025) và trang sản phẩm Sika Industry — hãng công bố, thị trường khác; CR133: TDS Axson EPOLAM 2031/2032 (2015).
① Phương pháp? Cán tay → CR122 (hoặc hệ lay-up khác). Infusion / injection → câu ②.
② Nhiệt độ làm việc? Dưới ~80 °C, cần đăng kiểm hàng hải → CR83 hoặc CR80 (Tg nhỉnh hơn, 93 °C). ~100 – 120 °C → CR120. Trên 120 °C, khuôn chịu nhiệt → CR131 / CR133.
③ Đã chọn CR83 — chọn chất đóng rắn nào? Chi tiết vừa, xưởng mát → CH83-2 (60 phút). Chi tiết lớn hoặc xưởng nóng → CH83-6 (180 phút). Chi tiết rất lớn, vỏ tàu, điện gió → CH83-10 (300 phút). Xưởng lạnh 15 – 18 °C → CH94-2.
Dán ghép chi tiết composite → keo SikaPower® / SikaFast®; mẫu khuôn master → tấm SikaBlock®.
Câu hỏi thường gặp
SikaBiresin® CH83 là gì?
SikaBiresin® CH83 là họ chất đóng rắn amin (thành phần B) của hệ nhựa epoxy truyền nhựa SikaBiresin® CR83, gồm 3 mã CH83-2, CH83-6 và CH83-10 với thời gian sống lần lượt khoảng 60, 180 và 300 phút. Hệ CR83 dùng sản xuất chi tiết và khuôn composite bằng vacuum infusion, Tg đến 84 °C, được DNV GL chứng nhận.
Tỷ lệ trộn CR83 với CH83 là bao nhiêu?
Theo PDS Sika, cả 3 chất đóng rắn CH83-2, CH83-6, CH83-10 đều trộn với nhựa CR83 theo tỷ lệ 100 : 30 theo khối lượng, tương đương 100 : 36 theo thể tích. PDS yêu cầu tuân thủ chính xác tỷ lệ để đạt đủ tính năng.
Nên chọn CH83-2, CH83-6 hay CH83-10?
Chọn theo thời gian cần để truyền nhựa hết chi tiết: CH83-2 (khoảng 60 phút) cho chi tiết vừa, xưởng mát; CH83-6 (khoảng 180 phút) cho chi tiết lớn hoặc xưởng nóng; CH83-10 (khoảng 300 phút) cho chi tiết rất lớn như vỏ tàu, điện gió. Cơ tính và Tg của 3 mã gần tương đương.
Có trộn lẫn các chất đóng rắn CH83 với nhau được không?
PDS CR83 không công bố hướng dẫn trộn lẫn chất đóng rắn. Cả 3 mã có cùng tỷ lệ với nhựa, nhưng trước khi trộn lẫn để điều chỉnh tốc độ, hãy hỏi PT hoặc bộ phận kỹ thuật Sika.
Hệ CR83 + CH83 chịu nhiệt bao nhiêu?
Theo PDS Sika, Tg của nhựa nguyên chất sau 8 giờ ở 70 °C là 80 – 84 °C và HDT 78 – 79 °C tuỳ chất đóng rắn. Với chi tiết hoặc khuôn cần chịu nhiệt cao hơn, dùng hệ CR120 hoặc CR131.
Có cần gia nhiệt khi dùng CR83 không?
Có. PDS yêu cầu chi tiết đóng rắn sơ bộ tối thiểu 4 giờ ở 40 °C trước khi tháo khuôn, và việc đóng rắn phải diễn ra ở nhiệt độ từ 18 °C trở lên. Sấy sau theo General Guideline for Composite Resins để đạt cơ tính và Tg tối ưu.
CR83 có chứng nhận hàng hải không?
PDS Sika hiện hành ghi hệ CR83 được DNV GL chứng nhận, Certificate No. TAK000019Z; bản Biresin® cũ ghi chứng nhận Germanischer Lloyd. Bản sao chứng chỉ có thể yêu cầu qua Sika — PT hỗ trợ khi dự án cần đăng kiểm.
Biresin® CH83-6 và SikaBiresin® CH83-6 có khác nhau không?
Biresin® là tên cũ trước khi Sika hợp nhất thương hiệu; sản phẩm hiện phát hành dưới tên SikaBiresin®. PDS mới (07-2025) ghi Tg đến 84 °C và chứng nhận DNV GL, trong khi PDS Biresin® 2020 ghi Tg đến 80 °C — nên dùng PDS mới nhất theo lô hàng.
Nhựa CR83 bị kết tinh thì xử lý thế nào?
PDS Sika hướng dẫn gia nhiệt sản phẩm ở 60 – 70 °C đến khi không còn thấy tinh thể, sau đó đưa về nhiệt độ thi công trước khi trộn. Nhựa CR83 (A) vốn ít có xu hướng kết tinh.
Bảo quản chất đóng rắn CH83 thế nào?
Bảo quản ở 15 – 30 °C; hạn dùng chất đóng rắn 12 tháng, nhựa 24 tháng. Đậy kín thùng ngay sau mỗi lần dùng để tránh hút ẩm, và kiểm tra độ đồng nhất trước khi dùng.
Hệ sinh thái sản phẩm
① Cùng hệ & hệ epoxy SikaBiresin® tương tự
alternative-toSikaBiresin® CR80 →Infusion, Tg đến 93 °C, DNV GLalternative-toSikaBiresin® CR120 (A) →Infusion & RTM, chịu nhiệt ~120 °Calternative-toSikaBiresin® CR131 →Infusion, chịu nhiệt ~136 °C, chi tiết lớnalternative-toSikaBiresin® CR122 →Hand lay-up, Tg đến 145 °Calternative-toSikaBiresin® CR133 (A) →Làm khuôn composite chịu nhiệt
② Keo & vật liệu liên quan
③ Danh mục
④ Nội dung giải pháp
⑤ Tài liệu kỹ thuật
PDS/SDS là tài liệu Sika phát hành cho thị trường khác; chứng chỉ DNV GL và General Guideline for Composite Resins có thể yêu cầu qua PT.
Một số hình ảnh ứng dụng mang tính minh hoạ cho dòng nhựa composite SikaBiresin®, không đại diện riêng cho từng mã.
Cần báo giá SikaBiresin® CH83?
Gửi cho PT loại hư hỏng (lõm tôn, lỗ thủng, nhựa, composite), diện tích và số lượng dự kiến theo tháng — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất, kèm tài liệu kỹ thuật bản mới nhất mà PT có.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường · MST 0402052135
Email: pt@hoachatpt.com · Hotline phụ: 0932 585 077 · Văn phòng: Tp. HCM | Đà Nẵng | Hà Nội
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.