
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
KHE WM
Khe WM ra đời với mục đích cụ thể: trở thành giải pháp thay thế tối ưu (like-to-like replacement) cho khe M — dòng khe co giãn cũ đã được lắp đặt rộng rãi trên nhiều cầu trong quá khứ. Khi cần cải tạo hoặc sửa chữa, WM cho phép thay thế trực tiếp mà không cần thiết kế lại toàn bộ chi tiết neo hay kích thước rãnh — tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí cho các dự án bảo trì cầu hiện hữu, trong khi vẫn nâng cấp toàn diện về độ bền, chống ăn mòn và giảm tiếng ồn so với khe M nguyên bản.
Khe WM là khe công-xôn răng cưa tam giác nguyên khối — khác với Wd (nhôm đúc, 2 tấm mặt riêng biệt) hay WP (thép cắt oxy, sản xuất theo đơn hàng), WM dùng cấu kiện gang chất lượng cao được tối ưu hình dạng để chịu tải trọng động tại vị trí khoảng hở đầu dầm. Các bề mặt không chịu mài mòn được bọc cao su (elastomer overmoulding) bảo vệ chống ăn mòn, trong khi bề mặt chạy xe làm từ gang chống ăn mòn chuyên dụng chịu tiếp xúc trực tiếp bánh xe. Màng chống thấm bằng cao su liên tục đặt phía dưới các cấu kiện — vị trí rất gần mặt đường để cho phép loại bỏ mảnh vụn tự nhiên nhưng không tiếp xúc trực tiếp với lốp xe, tránh mài mòn màng chống thấm theo thời gian.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Bền chắc từ hình dạng tối ưu hóa: cấu kiện gang chất lượng cao thiết kế đặc biệt cho chịu tải trọng động
- ▸ Răng cưa tam giác — không khoảng hở: mặt đường liên tục hoàn hảo, thoải mái tối đa và giảm ồn đáng kể
- ▸ Chống ăn mòn kép: gang chống ăn mòn ở bề mặt chạy xe + lớp bọc cao su tại các bề mặt không mài mòn
- ▸ Kín nước liên tục: màng cao su dưới các cấu kiện, gần sát mặt đường nhưng tránh tiếp xúc lốp xe trực tiếp
- ▸ Bảo trì dễ dàng: bu lông neo dễ tiếp cận, mô-đun 1 m tháo riêng lẻ chỉ đóng đúng làn bị ảnh hưởng
- ▸ Chuyển vị ngang ±20 mm: tính năng bổ sung không phải mọi dòng khe công-xôn đều có — phù hợp cầu cong hoặc kết cấu chuyển động phức tạp
- ▸ Thay thế trực tiếp khe M cũ — giải pháp “ý tưởng mới” của Freyssinet cho công tác sửa chữa cầu hiện hữu
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phù hợp chuyển vị lớn hơn 100 mm — cần chuyển sang khe Wd, WP hoặc NFT
- ✗ Chỉ dành cho cầu mới hoặc thay thế khe M cũ — không phải phương án tối ưu để thay thế các dòng khe khác
- ✗ Chuyển vị ngang tối đa cố định ±20 mm — không điều chỉnh được theo dự án cụ thể
- ✗ Không tự lắp đặt được — yêu cầu đội kỹ thuật chuyên môn Freyssinet kiểm soát lực căng bu lông
Kỹ sư cải tạo cầu có khe M cũ cần thay thế đồng bộ · Ban QLDA bảo trì hạ tầng giao thông · Nhà thầu sửa chữa cầu ưu tiên giải pháp thay thế nhanh, không cần thiết kế lại · TVTK cầu mới cần chuyển vị ngang bổ sung

DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Cầu bê tông, thép và hỗn hợp có chuyển vị dọc 80–100 mm
- ▸ Cầu bản, cầu dây văng, cầu treo, cầu cất và cầu quay
- ▸ Cầu mới cần chuyển vị ngang bổ sung ±20 mm — cầu cong, kết cấu chuyển động phức tạp
- ▸ Sửa chữa, thay thế khe M cũ — ứng dụng chính thức và tối ưu nhất của WM
- ▸ Sân bay và hạ tầng giao thông lưu lượng cao cần độ bền dài hạn
- ▸ Cầu đô thị và cao tốc cần giảm ồn và mặt đường liên tục
- ▸ Dự án cần thi công theo từng làn để tránh gián đoạn giao thông
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Chuyển vị thiết kế vượt 100 mm — cần khe Wd, WOSd (100 mm) hoặc WP, NFT chuyển vị lớn hơn
- ✗ Thay thế các dòng khe khác không phải khe M — không có lợi thế tương thích đặc biệt
- ✗ Dự án cần chuyển vị ngang vượt ±20 mm
- ✗ Không tự thi công được khi thiếu nhân sự kiểm soát lực căng bu lông chuyên môn

TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ KỸ THUẬT ĐẦY ĐỦ
| Loại | Thẳng 100 gr | 90 gr | 80 gr | 70 gr | 60 gr | 50 gr |
|---|---|---|---|---|---|---|
| WM80 | 80 | 80 | 84 | 88 | 68 | 49 |
| WM100 | 100 | 101 | 105 | 88 | 68 | 49 |
* Chuyển vị ngang tối đa cho cả WM80 và WM100: ±20 mm — không đổi theo góc nghiêng.
| Loại | B min–max | G min–max | E min | H min |
|---|---|---|---|---|
| WM80 | 165–245 | 10–80 | 170 | 210 |
| WM100 | 225–320 | 15–115 | 200 | 210 |
| Loại | Mẫu | B min–max | G min–max | E min | H min |
|---|---|---|---|---|---|
| WM80 | TO80 | 150–230 | 12–92 | 150 | 70 |
| WM80 | M80 | 110–190 | 10–90 | 175 | 100 |
| WM100 | TO100 | 150–250 | 12–112 | 150 | 70 |
| WM100 | M100 | 155–255 | 15–115 | 175 | 100 |
* Mẫu TO: profile nhôm cho khu vực lề bộ hành. Mẫu M: phù hợp trực tiếp với cấu hình khe M cũ khi thay thế.
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Loại khe | Cantilever Joint nguyên khối (one-piece) | Theo ETAG 032 |
| Vật liệu cấu kiện | Gang chống ăn mòn cao (high-grade cast iron) | Bọc cao su tại bề mặt không chịu mài mòn |
| Chiều dài đơn vị | 1.000 mm (1 m) | Tháo riêng lẻ khi bảo trì |
| Hệ neo | Bu lông dự ứng lực kiểm soát lực căng | Dễ tiếp cận khi bảo trì |
| Phần tử kín nước | Màng cao su liên tục dưới các cấu kiện | Gần sát mặt đường, không tiếp xúc lốp xe |
| Chuyển vị ngang | ±20 mm (WM80 & WM100) | Không đổi theo model |
| Kết cấu áp dụng | Bê tông · Thép · Hỗn hợp | Cầu mới và thay thế khe M |
| Chứng nhận | ISO 9001 · ISO 14001 · ISO 45001 | Freyssinet FPC Quality Certification |

ISO 9001
ISO 14001
ISO 45001
CHUYỂN VỊ NGANG ±20 mm
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
CHÂU ÂU & TOÀN CẦU






HƯỚNG DẪN LẮP ĐẶT
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ RÃNH KHE
Thi công sau khi lớp bê tông nhựa hoàn thiện để đảm bảo cao độ chính xác. Với dự án thay thế khe M cũ, tận dụng cấu hình rãnh hiện có theo mẫu M80/M100 để giảm khối lượng công tác chuẩn bị.
NEO CẤU KIỆN GANG
Lắp cấu kiện gang nguyên khối vào vị trí, neo chắc bằng bu lông dự ứng lực kiểm soát lực căng theo chỉ định Freyssinet. Mỗi đơn vị 1 m được lắp nối tiếp nhau tạo thành khe hoàn chỉnh.
LẮP MÀNG CHỐNG THẤM
Lắp màng cao su liên tục phía dưới các cấu kiện, đảm bảo vị trí gần sát mặt đường nhưng không tiếp xúc trực tiếp lốp xe — kiểm tra kỹ theo hướng dẫn kỹ thuật để đảm bảo hiệu quả loại bỏ mảnh vụn.
NGHIỆM THU & BẢO TRÌ
Kiểm tra cao độ mặt khe, kín nước, lực căng neo và chuyển vị ngang. Bảo trì sau này: tháo từng mô-đun 1 m riêng lẻ, chỉ đóng đúng làn bị ảnh hưởng. Freyssinet cấp Chứng nhận Phù hợp mỗi sản phẩm.
Bảo quản cấu kiện gang trong kho khô, tránh va đập làm hỏng lớp bọc cao su. Sử dụng PPE đầy đủ khi thi công, đặc biệt khi thao tác với cấu kiện nặng. Tuân thủ TCVN an toàn lao động công trình cầu.
Bắt buộc thi công sau khi bê tông nhựa hoàn thiện để đảm bảo cao độ mặt khe chính xác. Kiểm soát lực căng bu lông bằng thiết bị chuyên dụng theo chỉ định Freyssinet — không siết bằng tay. Khi thay thế khe M cũ, xác nhận rõ mẫu M80 hay M100 phù hợp trước khi đặt hàng để tận dụng tối đa cấu hình rãnh hiện có.
WM VÀ DÒNG KHE CÔNG-XÔN FREYSSINET
CHỌN ĐÚNG THEO NHU CẦU DỰ ÁN
| Sản phẩm | Chuyển Vị Dọc | Chuyển Vị Ngang | Vật Liệu | Điểm Mạnh | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Khe WM ⭐ WM80/100 |
80–100 mm | ±20 mm | Gang nguyên khối | Thay thế khe M cũ · chuyển vị ngang | — |
| CIPEC Wd / Wd+ Wd60–320 |
60–320 mm | Không nêu rõ | Nhôm đúc, 2 tấm mặt | Chuyển vị lớn hơn, nhẹ hơn | Xem → |
| CIPEC WP WP60–1200 |
60–1.200 mm | Không nêu rõ | Thép cắt oxy | Chuyển vị lớn nhất, sản xuất theo đơn hàng | Xem → |
| Khe N / NM N65 / NM50 |
50–65 mm | Không nêu rõ | Cao su + cốt thép/gang | Hấp thụ sốc, êm nhất | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Cầu có khe M cũ cần thay thế trực tiếp: → Khe WM là lựa chọn tối ưu duy nhất — thiết kế “like-to-like” chuyên biệt
- ▸ Cầu mới cần chuyển vị dọc 80–100 mm kèm chuyển vị ngang: → Khe WM (±20 mm ngang là tính năng độc đáo)
- ▸ Chuyển vị dọc dưới 65 mm, ưu tiên êm nhất: → Cân nhắc khe N/NM (hấp thụ sốc vượt trội hơn)
- ▸ Chuyển vị vượt 100 mm: → Chuyển sang khe Wd, WOSd, WP hoặc NFT tùy mức chuyển vị cần thiết
- ▸ Cầu chịu tải trọng đặc biệt lớn: → Cân nhắc NFT thay vì WM nếu không phải trường hợp thay thế khe M
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ CẢI TẠO, NHÀ THẦU & BAN QLDA
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
KHE CO GIÃN CẦU
Các loại khe công-xôn Freyssinet khác theo dải chuyển vị
Phụ kiện hoàn thiện hệ thu nước và kín nước khu vực vỉa hè
Khe Lề Bộ Hành TO / M
Hai mẫu tương thích: TO (profile nhôm) hoặc M (giống khe M cũ)
Upstand + Tấm Phủ Kerb
Hoàn thiện đầu khe khu vực gờ lề đường
Ống Thoát Nước CIPEC
Thu gom nước qua khe, kết nối hệ thống chống thấm kết cấu chính
Nosing joint cho chuyển vị nhỏ hơn hoặc giải pháp thay thế khác
CẦN TƯ VẤN
KHE WM?
Cung cấp thông tin dự án, chuyển vị thiết kế, kích thước khe M cũ (nếu đang thay thế) — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn chọn đúng mẫu WM80/WM100 và báo giá trong 2 giờ làm việc.










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.