SikaBiresin®
GC050 (A)
GC1 050-GN Resin — Nhựa Epoxy Gelcoat Tiêu Chuẩn Làm Khuôn Composite
ISO 178 / ISO 868 / ISO 11359
SIKA ADVANCED RESINS
SikaBiresin® GC050 là nhựa epoxy gelcoat 2 thành phần (A+B), màu trắng, có chất độn, chuyên dùng làm lớp phủ bề mặt khuôn composite trong ứng dụng tooling tiêu chuẩn. Thi công bằng cọ ngắn lông, pha trộn với hardener GC11 (pot life ~19 phút) hoặc GC14 (pot life ~35 phút) theo tỷ lệ 100:10 theo khối lượng. Sau post-cure, đạt Shore D 88, modulus uốn 4.450 MPa và nhiệt độ chuyển hóa thủy tinh (Tg) lên tới 85°C — phù hợp khuôn dưỡng, khuôn âm, mẫu đúc đúc cho ngành ô tô, hàng hải, hàng không vũ trụ và năng lượng tái tạo.

| Tên đầy đủ | SikaBiresin® GC050 (A) — GC1 050-GN Resin |
| Tên thay thế | GC1 050, Biresin GC050, SikaBiresin GC1050 |
| Gốc hóa học | Nhựa Epoxy có độn (Filled Epoxy Resin) — 2 thành phần |
| Thành phần | A: GC050 (Resin trắng) + B: GC11 hoặc GC14 |
| Màu sắc hỗn hợp | Trắng (White) |
| Hạn sử dụng | 24 tháng (Comp A) · 24 tháng (GC11/GC14) |
| Bảo quản | 15 – 25°C, tránh ẩm, đậy kín sau dùng |
| Đóng gói | A: 12×0,5 kg / 5 kg · B (GC11): 0,5 kg / 1 kg · B (GC14): 0,5 kg |
| Xuất xứ | Sika Advanced Resins — Germany / France / EU |
SikaBiresin® GC050 là gì
và dùng khi nào?
SikaBiresin® GC050 là nhựa epoxy gelcoat tiêu chuẩn 2 thành phần (A+B) của dòng SikaBiresin® Advanced Resins, dùng làm lớp phủ bề mặt (surface coat) cho khuôn composite trong sản xuất khuôn dưỡng (gauges), khuôn âm (negatives) và mẫu đúc đúc (foundry patterns). Lớp gelcoat này là lớp tiếp xúc trực tiếp giữa bề mặt khuôn và nhựa laminant, quyết định chất lượng bề mặt chi tiết composite thành phẩm.
Theo TDS SikaBiresin® GC050 (Sika Advanced Resins, Dezember 2024), Thành phần A là nhựa epoxy có độn (filled epoxy resin), màu trắng, độ nhớt ~13.000 mPa.s tại 25°C — đủ thixotropic để phủ lên bề mặt khuôn đứng mà không bị chảy. Kết hợp với hardener GC11 (amine không độn, màu hổ phách) hoặc GC14, hỗn hợp đóng rắn ở nhiệt độ phòng, sau đó tăng nhiệt để post-cure đạt Tg mong muốn. Sau post-cure 24h/23°C + 16h/50°C, hệ GC050+GC11 đạt Shore D 88 và modulus uốn 4.450 MPa — đủ độ cứng bề mặt để chịu mài mòn và đảm bảo độ bóng khuôn.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Bề mặt mịn, mật độ cao: độ nhớt ~13.000 mPa.s giúp phủ lớp đồng đều, không lỗ khí, không sagging trên bề mặt khuôn đứng
- ▸ Độ cứng bề mặt cao: Shore D 88 (ISO 868) sau post-cure — chịu mài mòn cơ học tốt trong quá trình tháo khuôn và vệ sinh khuôn
- ▸ Modulus uốn 4.450 MPa: (ISO 178) đảm bảo bề mặt khuôn không bị biến dạng dưới áp lực ép khuôn hoặc khi tháo chi tiết
- ▸ Linh hoạt 2 hardener: GC11 (pot life ~19 phút, phù hợp khuôn nhỏ/xưởng điều hòa nhiệt) hoặc GC14 (pot life ~35 phút, khuôn lớn)
- ▸ Tg linh hoạt theo post-cure: 50°C (RT cure) → 75°C (50°C post-cure) → 85°C (80°C post-cure) theo ISO 11359
- ▸ Hạn sử dụng 24 tháng cho cả Comp A và Comp B — ổn định tồn kho tốt hơn một số dòng nhựa PU casting
- ▸ Tỷ lệ pha trộn đơn giản 100:10 theo khối lượng, dễ cân đong thủ công hoặc bằng máy bơm định lượng
GC050 KHÔNG PHẢI
nhựa laminant hay nhựa rót
- ✗ Không thay thế nhựa epoxy laminant (CR series) để gia cường sợi
- ✗ Không phải hệ nhựa rót (casting) như dòng RG hoặc UR
- ✗ Không phù hợp injection/RTM/infusion (độ nhớt quá cao)
- ✗ Không có khả năng chống hóa chất nổi bật (dùng GC080 cho yêu cầu hóa chất)
- ✗ Tg tối đa 85°C — không đủ cho ứng dụng nhiệt độ cao trên 100°C (dùng GC108 hoặc GC155)
Xưởng sản xuất composite FRP/CFRP cần lớp gelcoat bề mặt khuôn tiêu chuẩn — ngành ô tô, hàng hải, đường sắt, năng lượng tái tạo. Phù hợp cả kỹ thuật viên thủ công và dây chuyền công nghiệp hóa.

Modulus uốn (Flexural Modulus) sau post-cure 24h/23°C + 16h/50°C — theo ISO 178 · TDS SikaBiresin® GC050, Sika Advanced Resins 2024
SikaBiresin® GC050 dùng cho ngành nào
và hạng mục thi công nào?
Khuôn composite ô tô
Khuôn FRP hàng hải
Khuôn dưỡng & mẫu đúc
✓ DÙNG CHO
- ▸ Lớp gelcoat bề mặt khuôn composite (mould surface coat) tiêu chuẩn
- ▸ Khuôn dưỡng (gauges), khuôn âm (negatives) trong tooling FRP/CFRP
- ▸ Mẫu đúc (foundry patterns) yêu cầu bề mặt mịn, độ chính xác cao
- ▸ Khuôn composite ngành ô tô, gia công thân xe, panel nội thất
- ▸ Khuôn tàu thủy, thuyền composite, ca-nô, vỏ tàu FRP
- ▸ Khuôn cánh tuabin gió, nacelle, các cấu kiện composite năng lượng tái tạo
- ▸ Khuôn đường sắt, xe buýt, cabin phương tiện giao thông
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Không dùng trực tiếp gia cường sợi carbon/thủy tinh (dùng CR series)
- ✗ Không phù hợp ứng dụng đòi hỏi kháng hóa chất cao (axit, dung môi mạnh)
- ✗ Không dùng cho khuôn autoclave nhiệt độ > 100°C liên tục (chọn GC108/GC155)
- ✗ Tránh thi công khi nhiệt độ môi trường dưới 15°C hoặc ngoài khung 18–25°C
- ✗ Không thi công trên bề mặt ẩm hoặc có dầu mỡ
TECHNICAL DATA SHEET
SikaBiresin® GC050 — ĐẦY ĐỦ
| Thông số | GC050 (A) | GC11 (B) | GC14 (B) |
|---|---|---|---|
| Độ nhớt @ 25°C | ~13.000 mPa.s | ~1.400 mPa.s | ~500 mPa.s |
| Tỷ trọng (g/cm³) | 1,59 | 1,08 | 1,03 |
| Màu sắc | Trắng (filled) | Hổ phách (amber) | Hổ phách (amber) |
| Tỷ lệ pha A:B (khối lượng) | 100 : 10 | — | — |
| Tỷ lệ pha A:B (thể tích) | 100 : 15 | — | — |
| Thông số hỗn hợp | GC050 + GC11 | GC050 + GC14 |
|---|---|---|
| Màu hỗn hợp | Trắng | Trắng |
| Độ nhớt hỗn hợp @ 25°C | ~13.000 mPa.s | ~9.000 mPa.s |
| Pot life (25°C, 165 g) | ~19 phút | ~35 phút |
| Gel time (23°C) | ~60 phút | ~120 phút |
| Tacky time (23°C) | 60 – 120 phút | 120 – 200 phút |
| Thông số cơ học | GC050+GC11 | GC050+GC14 | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|
| Tỷ trọng đã đóng rắn @ 23°C | 1,57 g/cm³ | 1,56 g/cm³ | ISO 2781 |
| Shore Hardness | D 88 | D 88 | ISO 868 |
| Modulus uốn (Flexural Modulus) | 4.450 MPa | 4.450 MPa | ISO 178 |
| Độ bền uốn (Flexural Strength) | 72 MPa | 66 MPa | ISO 178 |
| Chu kỳ post-cure | Tg với GC11 (°C) | Tg với GC14 (°C) | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|
| 48h / 23°C (RT cure) | 50°C | 53°C | ISO 11359 |
| 16h / 50°C (post-cure tiêu chuẩn) | 75°C | 77°C | ISO 11359 |
| 16h / 80°C (post-cure cao) | 85°C | 77°C | ISO 11359 |
💡 Lưu ý: Khi dùng GC14, Tg tối đa đạt 77°C dù post-cure ở 80°C — do đặc tính amine của GC14. GC11 cho Tg 85°C sau post-cure 80°C, thích hợp khuôn chịu nhiệt cao hơn. Tất cả giá trị theo TDS SikaBiresin® GC050, Dezember 2024.
ISO 868 — Shore Hardness
ISO 11359 — Glass Transition Temperature
ISO 2781 — Density
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
THAM KHẢO TIÊU BIỂU


Khuôn composite chế tạo panel thân xe, bumper, cánh gió, nội thất xe buýt, cabin đầu máy tàu hỏa. GC050 cho bề mặt khuôn mịn, sắc nét, chịu nhiều lần tháo khuôn.
Khuôn vỏ tàu FRP, thuyền composite, sản phẩm decking. Yêu cầu bề mặt khuôn đồng đều, chịu mài mòn khi tháo khuôn nhiều chu kỳ.
Khuôn cánh tuabin gió, vỏ nacelle composite. Sau post-cure đến 75–85°C, GC050 đủ Tg để chịu nhiệt tích tụ trong quá trình ép khuôn có gia nhiệt.
Mẫu đúc đúc (foundry patterns), khuôn dưỡng kiểm tra kích thước chi tiết cơ khí. Độ cứng D 88 đảm bảo bề mặt không bị xước khi kiểm tra.
CÁCH SỬ DỤNG SIKABIRESIN® GC050
TỪNG BƯỚC CHUẨN KỸSƯ
Chuẩn bị bề mặt khuôn
Bề mặt khuôn/mẫu phải sạch, khô, không bụi và không dầu mỡ. Bề mặt xốp cần được seal kỹ trước. Nhiệt độ khuôn, vật liệu và môi trường trong khoảng 18 – 25°C. Độ ẩm bề mặt không được có.
Kiểm tra & xử lý tác nhân tách khuôn
Dùng tác nhân tách khuôn dạng sáp: Sika® Liquid Wax-815 hoặc Sika® Pasty Wax-818 (theo TDS). Thoa đều và chờ khô theo hướng dẫn của tác nhân tách khuôn trước khi phủ gelcoat.
Kiểm tra kết tinh & chuẩn bị vật liệu
Kiểm tra Comp A có bị kết tinh không (do bảo quản lạnh). Nếu có, hâm đến tối đa 70°C đến khi tinh thể tan hết, rồi để nguội về 18–25°C. Khuấy đều Comp A trước khi pha trộn.
Pha trộn A+B
Cân chính xác theo tỷ lệ A:B = 100:10 theo khối lượng. Trộn kỹ bằng spatula hoặc máy trộn tốc độ chậm (≤ 300 rpm). Không dùng tốc độ cao — tránh bọt khí. Thời gian sử dụng: ~19 phút (GC11) hoặc ~35 phút (GC14).
Phủ gelcoat lên khuôn
Dùng cọ ngắn lông (flat, short-haired brush) phết hỗn hợp đều lên bề mặt khuôn. Phết theo một chiều nhất quán để có bề mặt đồng đều, không lỗ hổng. Đảm bảo chiều dày lớp đều nhau.
Lớp coupling & laminant
Trong thời gian gel time của gelcoat (~60 phút với GC11), thi công lớp coupling (coupling layer) hoặc nhựa laminant (SikaBiresin® CR series) để tránh vấn đề bám dính. Đây là bước quan trọng trong hệ thống khuôn composite.
Post-cure & đánh giá
Để đạt Tg tối ưu, post-cure ở 50°C (16h) → Tg 75°C, hoặc 80°C (16h) → Tg 85°C. Tăng/giảm nhiệt chậm. Tùy khối lượng và hình dạng chi tiết, dùng conformer để tránh biến dạng khi gia nhiệt.
- ▸ Khí hậu nhiệt đới: nhiệt độ phòng Việt Nam thường 28–35°C — pot life thực tế ngắn hơn so với giá trị TDS ở 25°C. Nên thi công trong phòng có điều hòa hoặc buổi sáng sớm khi nhiệt độ thấp
- ▸ Độ ẩm cao: tránh để Comp A tiếp xúc hơi ẩm sau khi mở nắp — đậy kín ngay. Amine (Comp B) nhạy cảm với độ ẩm, dễ carbonate hóa nếu để lâu mở
- ▸ Bảo quản: kho hàng tại TP.HCM và miền Nam cần điều hòa dưới 25°C để đảm bảo hạn sử dụng 24 tháng của cả hai thành phần
- ▸ Chọn hardener: tại Việt Nam, điều kiện nhiệt độ cao nên ưu tiên GC14 (pot life dài hơn ~35 phút) cho khuôn lớn; GC11 cho chi tiết nhỏ hoặc khi có điều hòa
Comp A và Comp B (GC11/GC14) gây kích ứng da (H315), kích ứng mắt (H319) và có thể gây phản ứng dị ứng da (H317). Độc với sinh vật thủy sinh (H411). Khi thi công: đeo găng tay nitrile, kính bảo hộ, làm việc nơi thông thoáng. Không dùng dung môi vệ sinh da — rửa ngay bằng nước và xà phòng. Vui lòng tham khảo SDS đầy đủ trước khi sử dụng.
* Theo SDS SikaBiresin® GC050 / GC11 / GC14 — Sika Advanced Resins
GC050 vs GC070 vs GC080 — Chọn loại nào?
Dòng SikaBiresin® GC (Gelcoat) có nhiều cấp độ khác nhau về tính năng kháng mài mòn và kháng hóa chất. Bảng dưới giúp kỹ sư chọn đúng cấp độ cho từng loại khuôn và ứng dụng.
| Tiêu chí | GC050 ← BÀI NÀY | GC070* | GC080 |
|---|---|---|---|
| Phân loại / cấp độ | Tiêu chuẩn (Standard) | Legacy/Khu vực* | Chống mài mòn cao |
| Shore Hardness | D 88 | N/A* | Xem trang GC080 |
| Flexural Modulus | 4.450 MPa | N/A* | Xem trang GC080 |
| Tg tối đa | 85°C | N/A* | Xem trang GC080 |
| Kháng mài mòn | Tốt (tiêu chuẩn) | Tốt* | Rất tốt (cao hơn GC050) |
| Kháng hóa chất | Cơ bản | Cơ bản* | Rất tốt (kháng axit, dung môi) |
| Màu sắc gelcoat | Trắng | Xám/Nâu* | Xanh/Xám |
| Dùng khi nào? | Khuôn composite tiêu chuẩn, yêu cầu bề mặt trắng mịn | Khuôn mẫu đúc, hộp lõi đúc — kháng mài mòn* | Khuôn yêu cầu kháng hóa chất / kháng mài mòn cao (sản xuất CFRP, automotive) |
* GC070: Dữ liệu từ mô tả ứng dụng thị trường (AMT Composites, Knowde). TDS kỹ thuật đầy đủ cần xác nhận từ Sika — liên hệ Hoá chất PT để được hỗ trợ thêm. Xem thêm: SikaBiresin® GC070 | SikaBiresin® GC080
Giá trị tương đối — không phải thang tuyệt đối. Nguồn: TDS SikaBiresin® GC050 (Dezember 2024) & thông tin sản phẩm Sika GC series.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
VỀ SIKABIRESIN® GC050
SikaBiresin® GC050 khác gì với nhựa laminant (CR series)?
GC050 là gelcoat — lớp phủ bề mặt mỏng phủ trực tiếp lên bề mặt khuôn, không chứa sợi gia cường. Nhựa laminant (như SikaBiresin® CR131, CR82) là nhựa matrix gia cường sợi thủy tinh/carbon để tạo kết cấu. Trong hệ thống khuôn composite hoàn chỉnh, GC050 được thi công trước, tiếp theo là lớp coupling, rồi mới đến nhựa laminant CR series. Hai loại không hoán đổi cho nhau được.
Nên chọn hardener GC11 hay GC14 cho điều kiện nhiệt độ cao tại Việt Nam?
Theo TDS SikaBiresin® GC050 (Dezember 2024): GC11 cho pot life ~19 phút và gel time ~60 phút, trong khi GC14 cho pot life ~35 phút và gel time ~120 phút. Tại Việt Nam, nhiệt độ phòng 30–35°C rút ngắn đáng kể pot life thực tế. Do đó, với khuôn lớn hoặc khi không có điều hòa, GC14 là lựa chọn an toàn hơn. Lưu ý: GC14 cho Tg tối đa 77°C (dù post-cure 80°C), thấp hơn GC11 (85°C), nên nếu yêu cầu Tg cao cần kết hợp điều hòa phòng + GC11.
Tỷ lệ pha trộn GC050 theo thể tích là bao nhiêu?
Theo TDS SikaBiresin® GC050 (Dezember 2024): tỷ lệ theo khối lượng là A:B = 100:10 (cả GC11 và GC14). Tỷ lệ theo thể tích là A:B = 100:15. Sự khác biệt này do tỷ trọng Comp A (1,59 g/cm³) và Comp B (1,08–1,03 g/cm³) khác nhau. Luôn ưu tiên cân theo khối lượng để đảm bảo chính xác.
GC050 có thể đạt Tg bao nhiêu và cần post-cure như thế nào?
Với GC050+GC11 theo ISO 11359: Tg = 50°C sau 48h ở 23°C (RT cure); 75°C sau post-cure 16h/50°C; và 85°C sau post-cure 16h/80°C — đây là Tg tối đa của hệ này. Với GC14: Tg dừng ở 77°C dù post-cure 80°C. Lưu ý: cần tăng và giảm nhiệt độ từ từ (slow ramp) khi post-cure để tránh ứng suất nhiệt gây nứt.
Tại sao Comp A GC050 bị đặc/kết tinh sau khi bảo quản lâu — cách xử lý?
Hiện tượng kết tinh epoxy (crystallization) là bình thường với nhựa filled epoxy như GC050, đặc biệt khi bảo quản ở nhiệt độ thấp. Theo TDS: hâm Comp A đến tối đa 70°C cho đến khi tinh thể tan hết hoàn toàn, sau đó để nguội về nhiệt độ thi công 18–25°C trước khi sử dụng. Không dùng khi vật liệu chưa đạt nhiệt độ thi công, vì độ nhớt cao hơn sẽ làm khó phết đều.
Khi nào nên chọn GC080 thay vì GC050 cho khuôn composite?
GC050 là gelcoat tiêu chuẩn, phù hợp đa số khuôn FRP/CFRP trong sản xuất hàng loạt. Nên chuyển sang SikaBiresin® GC080 khi: khuôn yêu cầu kháng hóa chất cao (tiếp xúc dung môi, axit); khuôn chịu mài mòn cực cao (nhiều chu kỳ tháo khuôn); hoặc môi trường sản xuất automotive yêu cầu tiêu chuẩn chất lượng bề mặt khắt khe hơn.
Tôi cần nhựa phủ bề mặt khuôn composite — dùng loại nào và mua ở đâu tại Việt Nam?
SikaBiresin® GC050 là lựa chọn tiêu chuẩn phù hợp đa số khuôn composite tại Việt Nam. Hoá chất Xây dựng PT là đơn vị nhập khẩu và phân phối chính thức dòng SikaBiresin® Advanced Resins, có kho hàng tại TP.HCM, Đà Nẵng và Hà Nội. Liên hệ hotline 0961 76 96 46 hoặc Zalo để được tư vấn kỹ thuật miễn phí và báo giá trong 2 giờ làm việc.
Hạn sử dụng và điều kiện bảo quản GC050 tại điều kiện kho Việt Nam?
Theo TDS: cả Comp A (GC050) và Comp B (GC11/GC14) có hạn sử dụng 24 tháng khi bảo quản ở 15–25°C, đậy kín tránh ẩm. Tại Việt Nam (khí hậu nóng ẩm), kho hàng cần điều hòa dưới 25°C để duy trì hạn sử dụng. Comp B amine đặc biệt nhạy cảm với độ ẩm — bị carbonate hóa nếu để lâu mở nắp, làm giảm hiệu năng đóng rắn. Đậy kín ngay sau mỗi lần sử dụng.
Có câu hỏi kỹ thuật khác về SikaBiresin® GC050 hoặc cần tư vấn chọn hệ thống gelcoat phù hợp cho dự án cụ thể? Liên hệ kỹ sư Hoá chất PT: 0961 76 96 46
SẢN PHẨM LIÊN QUAN
& HỆ THỐNG KHUÔN COMPOSITE
🧪SikaBiresin® GC10 (B)Hardener cho hệ GC — xem chi tiết
- ▸ SikaBiresin® CR131 — Hand lay-up
- ▸ SikaBiresin® CR82 — Hand lay-up / Vacuum bagging
- ▸ Sika® Liquid Wax-815 (release wax)
- ▸ Sika® Pasty Wax-818 (release wax)
- (Liên hệ PT để tư vấn)
- ▸ Sika® Reinigungsmittel-5 (dung môi vệ sinh)
- (Liên hệ PT để tư vấn)
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® GC050?
Cung cấp thông tin khuôn (loại composite, kích thước, yêu cầu bề mặt, nhiệt độ làm việc) — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.
Kho hàng tại TP.HCM, Đà Nẵng, Hà Nội — giao hàng toàn quốc


































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.