Tại Sao Chọn CR131
Cho Infusion Chịu Nhiệt Cao?
Theo PDS SikaBiresin® CR131 (Version 03.01, 07-2025), đây là hệ nhựa epoxy 2 thành phần được tối ưu hoá cho quy trình vacuum infusion — độ nhớt hỗn hợp 450 mPa·s cho phép nhựa chảy nhanh qua cốt sợi khô dưới chân không, thấm ướt đều từ đầu đến cuối chi tiết khuôn quy mô lớn. Thành phần A (epoxy trong suốt) kết hợp với một trong hai hardener amine màu xanh (B) theo tỷ lệ chính xác để đạt Tg tối đa.
Tính năng nổi bật của CR131 là hai lựa chọn hardener — một điểm khác biệt so với các hệ infusion đơn hardener: CH132-5 (pot life 140 phút, Tg 136°C) cho chi tiết kích thước trung bình; CH132-7 (pot life 260 phút, Tg 127°C) cho khuôn lớn cần thời gian infusion dài hơn. Sau post-cure 8 giờ tại 125°C, cả hai đều đạt hiệu suất cơ học cao phù hợp ứng dụng composite hàng hải và năng lượng tái tạo.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Tg đến 136°C (ISO 11357, với CH132-5) — chịu nhiệt post-cure cao nhất trong dòng CR được xác nhận TDS
- ▸ Độ nhớt 450 mPa·s (hỗn hợp) — tối ưu vacuum infusion, thấm ướt nhanh cốt sợi khô
- ▸ Linh hoạt pot life — CH132-5: 140 phút / CH132-7: 260 phút — chọn theo kích thước chi tiết
- ▸ Bền va đập 46 kJ/m² (CH132-5, ISO 179) — cao trong nhóm epoxy cứng chịu nhiệt
- ▸ HDT 135°C (ISO 75B, với CH132-5) — khuôn không biến dạng trong chu kỳ post-cure
- ▸ Hạn sử dụng 24 tháng (thành phần A) — thuận lợi mua trữ số lượng lớn theo dự án
- ✗ Hand lay-up — độ nhớt 450 mPa·s quá thấp, nhựa chảy khỏi cốt sợi đứng
- ✗ RTM (closed mold injection) — dùng CR120-A thay thế
- ✗ Đóng rắn nguội hoàn toàn — cần post-cure 125°C để đạt Tg tối đa
- ✗ Thi công dưới 18°C — đóng rắn không hoàn thiện
- ✗ Không có chứng nhận DNV GL — dùng CR82 nếu cần xếp loại hàng hải
Ưu tiên cho kỹ sư composite dùng quy trình infusion cần Tg cao (>120°C): khuôn cánh tuabin, khuôn thân xe, cấu kiện composite hàng không/hàng hải chịu nhiệt. Không cần DNV GL certification.
CR131 Dùng Cho Quy Trình Và Ngành Nào?
✓ DÙNG CHO
- ▸ Vacuum infusion sản xuất composite và khuôn FRP chịu nhiệt cao
- ▸ Khuôn cánh tuabin điện gió (wind blade mold) cần Tg > 120°C
- ▸ Cấu kiện composite hàng hải chịu nhiệt
- ▸ Khuôn composite ô tô (body panel, structural parts) cần post-cure cao
- ▸ Composite công nghiệp đòi hỏi HDT > 120°C
- ▸ Chi tiết lớn cần pot life dài (dùng CH132-7: 260 phút)
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Hand lay-up — dùng CR82 (Tg 89°C) hoặc CR168 (Tg 131°C) thay thế
- ✗ RTM / closed mold injection — dùng CR120-A
- ✗ Ứng dụng không cần Tg > 100°C (chi phí cao hơn cần thiết)
- ✗ Cần chứng nhận hàng hải DNV GL — CR82 với CH80-6/-10 có giấy phép
- ✗ Người dùng không có kinh nghiệm infusion — cần kiểm tra thực tế trước triển khai
Product Data Sheet
CR131 — So Sánh CH132-5 vs CH132-7
Nguồn: PDS SikaBiresin® CR131 Version 03.01 (07-2025, en_DE) — Sika Deutschland
| Thông số | A + CH132-5 | A + CH132-7 | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|
| Tỷ lệ trộn (khối lượng) | 100 : 28 | 100 : 32 | — |
| Tỷ lệ trộn (thể tích) | 100 : 35 | 100 : 39 | — |
| Độ nhớt hỗn hợp | 450 mPa·s | 450 mPa·s | CQP029-4 · phù hợp infusion |
| Pot life | 140 phút | 260 phút | CQP021-3 / Gel Timer TECAM |
| Điều kiện post-cure | 8h / 125°C | 8h / 125°C | Pre-cure: ≥ 2h / 40–50°C |
| Cường độ kéo | 86 MPa | 84 MPa | CQP036-2 / ISO 527 |
| Mô đun kéo | 2,700 MPa | 2,700 MPa | CQP036-2 / ISO 527 |
| Độ giãn dài | 5.9 % | 6.7 % | ISO 527 |
| Cường độ uốn | 124 MPa | 120 MPa | CQP027-2 / ISO 178 |
| Mô đun uốn | 2,750 MPa | 2,800 MPa | ISO 178 |
| Cường độ nén | 116 MPa | 110 MPa | ISO 604 |
| Bền va đập (Charpy) | 46 kJ/m² | 37 kJ/m² | CQP038-2 / ISO 179 |
| Shore D | 86 | 86 | ISO 868 |
| Tg (ISO 11357) | 136°C | 127°C | CQP301-5 / ISO 11357 |
| HDT (ISO 75B) | 135°C | 124°C | CQP030-1 / ISO 75B |
| Hạn sử dụng | A: 24 tháng B: 12 tháng |
A: 24 tháng B: 12 tháng |
Bảo quản 15–30°C |
* Số liệu phòng thí nghiệm. Giá trị thực tế phụ thuộc độ dày laminate, hàm lượng sợi, chu kỳ đóng rắn. Tham khảo General Guideline for Composite Resins của Sika trước khi thiết kế quy trình.
ISO 178
ISO 11357
ISO 75B
ISO 179
Sika CQP
Hạng Mục Ứng Dụng Tiêu Biểu
Vacuum Infusion Với CR131
Theo PDS Version 03.01
Kiểm tra tinh thể hoá cả A và B. Gia nhiệt 60–70°C nếu có tinh thể. Đưa về 18–25°C trước khi trộn. Đóng nắp ngay sau dùng.
Trộn 100:28 (wt) / 100:35 (vol) với CH132-5 hoặc 100:32 / 100:39 với CH132-7. Màu xanh B giúp kiểm tra đồng đều. Trộn kỹ bằng máy khuấy tốc độ thấp.
Trải cốt sợi khô trên khuôn đã bôi release agent. Lắp hệ thống infusion (inlet/outlet, distribution mesh, peel ply, vacuum bag). Kiểm tra kín khí trước khi bơm nhựa.
Mở van inlet — nhựa được hút vào bằng chân không, thấm ướt đều cốt sợi. Độ nhớt 450 mPa·s đảm bảo dòng chảy tốt. Pot life 140–260 phút tuỳ hardener.
Pre-cure tối thiểu 2h tại 40–50°C trước khi tháo khuôn (cả hai hardener). Sau tháo khuôn mới thực hiện post-cure đầy đủ.
Post-cure 8 giờ tại 125°C để đạt Tg 136°C (CH132-5) hoặc 127°C (CH132-7). Tham khảo General Guideline for Composite Resins của Sika cho chu kỳ chi tiết.
- ▸ Nhiệt xưởng >30°C giảm pot life đáng kể — CH132-7 (260 phút tại 25°C) được khuyến nghị cho mùa hè miền Nam
- ▸ Lò post-cure 125°C / 8 giờ đòi hỏi thiết bị oven — cần trang bị hoặc thuê ngoài; nhiều xưởng tàu VN chưa có
- ▸ Kiểm tra tinh thể hoá thành phần A vào mùa lạnh miền Bắc — gia nhiệt 60–70°C trước khi dùng
- ▸ Đóng nắp ngay sau khi lấy nhựa — độ ẩm >80% tại miền Nam có thể làm suy giảm hardener amine
CR131 vs Các SP Cùng Dòng
Khi Nào Chọn Sản Phẩm Nào?
| Tiêu chí | CR131 ▼ Trang này |
CR82 | CR168 | CR120-A |
|---|---|---|---|---|
| Quy trình | Vacuum infusion | Hand lay-up + Vacuum bagging |
Hand lay-up | Infusion + RTM |
| Tg tối đa | 136°C | 89°C | 131°C | Xem TDS riêng |
| Viscosity hỗn hợp | 450 mPa·s | 390–1100 mPa·s | 860 mPa·s | Xem TDS riêng |
| DNV GL | ✗ | ✓ TAK00001YC | ✗ | Xem TDS |
| Lựa chọn hardener | 2 (CH132-5 / CH132-7) | 4 (CH80-1/2/6/10) | 1 (CH132-5) | Xem TDS |
| Link sản phẩm | — Trang này — | Xem CR82 → | Xem CR168 → | Xem CR120-A → |
- ▸ Infusion cần Tg >120°C
- ▸ Khuôn/cấu kiện FRP chịu nhiệt
- ▸ Không cần DNV GL
- ▸ Hand lay-up + vacuum bagging
- ▸ Cần DNV GL (hàng hải)
- ▸ Tg 89°C là đủ
- ▸ Hand lay-up + Tg 131°C
- ▸ Khuôn lớn pot life dài
- ▸ Không có hệ infusion
- ▸ Infusion hoặc RTM
- ▸ Composite hiệu suất cao
- ▸ Quy trình kín (closed mold)
Câu Hỏi Thường Gặp
Về CR131 Từ Kỹ Sư Composite
Tại sao chọn CH132-7 thay vì CH132-5 cho khuôn lớn?
CH132-7 có pot life 260 phút (so với 140 phút của CH132-5 tại 25°C) — quan trọng khi infusion chi tiết khuôn rộng lớn cần thời gian nhựa chảy qua toàn bộ cốt sợi trước khi gelatin. Đánh đổi: Tg đạt 127°C thay vì 136°C. Nếu yêu cầu Tg tối đa không cần >130°C và chi tiết lớn, CH132-7 là lựa chọn ưu tiên. Tham khảo Sika General Guideline for Composite Resins để tính toán thời gian infusion theo diện tích và độ dày laminate.
Pre-cure 2h/40–50°C có đủ để tháo khuôn an toàn không?
Theo PDS v03.01, pre-cure tối thiểu 2 giờ tại 40–50°C là yêu cầu bắt buộc trước khi tháo khuôn — áp dụng cho cả CH132-5 và CH132-7. Tại giai đoạn này, phần lớn phản ứng epoxy-amine đã hoàn thành đủ để chi tiết không bị biến dạng khi tháo, nhưng Tg thực tế chưa đạt giá trị tối đa (136°C hay 127°C). Post-cure đầy đủ 8h/125°C thực hiện sau khi đã tháo ra khỏi khuôn.
CR131 vs CR82 — khi nào nên dùng CR82 dù Tg thấp hơn?
CR82 là lựa chọn ưu tiên khi: (1) cần chứng nhận DNV GL cho xếp loại tàu — CR82 với CH80-6 và CH80-10 có certificate TAK00001YC, CR131 thì không; (2) quy trình là hand lay-up, không có hệ thống vacuum infusion; (3) Tg 89°C là đủ cho ứng dụng (đa số tàu thủy không cần >100°C). Nếu không cần DNV GL và cần Tg cao + vacuum infusion, CR131 là lựa chọn đúng.
Bảo quản CR131 như thế nào tại kho Việt Nam?
Bảo quản 15–30°C — kho cần điều hoà hoặc ít nhất có mái che tốt. Kiểm tra tinh thể hoá trước khi dùng (đặc biệt mùa lạnh miền Bắc). Thành phần B CH132-5 và CH132-7 hạn 12 tháng — đặt hàng theo chu kỳ 6 tháng để đảm bảo không quá hạn. Đóng nắp ngay sau khi lấy nhựa do hardener amine dễ hút ẩm và CO₂ từ không khí.
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® CR131?
Cung cấp thông tin quy trình infusion, kích thước chi tiết, loại sợi và yêu cầu Tg — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn chọn hardener phù hợp và báo giá trong 2 giờ làm việc.
Hoá chất Xây dựng PT — Nhập khẩu, phân phối chính thức Sika Industry tại Việt Nam






























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.