COMPONENT B ONLY — Hardener phần B, bắt buộc kết hợp với SikaBiresin® CR99 (A). Không dùng độc lập. Hệ 3 thành phần: CR99 (A) + CH99-4 (B) + CA99 Acc (tuỳ chọn).
DỮ LIỆU KỸ THUẬT: Lấy từ System TDS EPOLAM 2020 (Axson Technologies / Sika Advanced Resins, 2010) — không có TDS standalone riêng cho CH99-4. Giá trị đã xác minh qua trang CR99 trên hoachatpt.com. Liên hệ Hoá chất PT qua Zalo để nhận TDS hệ thống đầy đủ và cập nhật nhất.
CHẤT ĐÓNG RẮN TOOLING EPOXY // EPOLAM 2020 HARDENER (PART B)
SikaBiresin® CH99-4 (B)
EPOLAM 2020 Hardener — Chất đóng rắn cho hệ nhựa tooling SikaBiresin® CR99
Hệ 3 thành phần: CR99 Resin (A) + CH99-4 Hardener (B) + CA99 Accelerator (tuỳ chọn)
AMINE HARDENER
Tg 82°C / >100°C
COMPONENT B ONLY
SikaBiresin® CH99-4 (EPOLAM 2020 Hardener) là chất đóng rắn amine Component B, tạo thành hệ nhựa epoxy tooling 3 thành phần cùng với SikaBiresin® CR99 (A) và Accelerator CA99 tuỳ chọn — hệ nhựa chuyên dụng để chế tạo khuôn composite (tooling mould) và sản xuất cấu kiện kết cấu lớn bằng vacuum infusion, injection, wet lay-up và filament winding. Điểm đặc trưng của hệ CR99: tỷ lệ accelerator CA99 (0–10 phr) điều chỉnh linh hoạt pot life từ 2h15 xuống 15 phút, đồng thời kiểm soát Tg đạt được — một hệ nhựa, nhiều kịch bản sản xuất khác nhau.
*System TDS EPOLAM 2020, Axson Technologies/Sika Advanced Resins, 2010. Post-cure 24h/23°C + 16h/60°C.
HỆ NHỰA TOOLING
CR99 + CH99-4 + CA99
SikaBiresin® CH99-4 kích hoạt quá trình đóng rắn của nhựa SikaBiresin® CR99 (A) — cùng tạo thành hệ nhựa epoxy tooling linh hoạt nhất trong dòng CR-series nhờ cơ chế điều chỉnh pot life qua Accelerator CA99. Đây là hệ nhựa chuyên dụng cho chế tạo khuôn composite kích thước lớn (blade mould, boat mould), sản xuất cấu kiện kết cấu bằng vacuum infusion và filament winding ống/bình áp lực composite. Độ nhớt hỗn hợp ~500 mPa.s đủ thấp để thấm ướt đồng đều mà không cần vacuum áp suất cao.
Điểm khác biệt then chốt của hệ CR99/CH99-4 so với CR91 (EPOLAM 2040) là cơ chế 3 thành phần: kỹ sư chủ động điều chỉnh tỷ lệ accelerator CA99 (0–10 phr) để kiểm soát cả pot life lẫn Tg đạt được trong cùng một batch nguyên liệu — linh hoạt theo kích thước khuôn và yêu cầu chịu nhiệt từng dự án mà không cần đổi hệ nhựa hay hardener.
✓ TÍNH NĂNG HỆ CR99 + CH99-4
- ▸ Pot life điều chỉnh qua CA99 (0–10 phr): Từ 2h15 (0 phr) đến 15 phút (10 phr) trên 500g/23°C — một hệ nhựa phục vụ khuôn nhỏ lẫn khuôn cực lớn
- ▸ Tg 82°C (post-cure 60°C) hoặc >100°C (post-cure 100°C): Đáp ứng khuôn ép nhựa thông thường lẫn khuôn nhiệt độ cao theo chu trình post-cure
- ▸ Bền uốn 120 MPa, bền kéo 80 MPa, mô đun 3,100 MPa: Cơ tính kết cấu tốt cho khuôn sản xuất hàng loạt chịu áp lực infusion và tải trọng gia công
- ▸ Shore D 85: Khuôn cứng vững, ổn định kích thước cao, chịu được tải trọng gia công composite nhiều lớp
- ▸ Độ nhớt hỗn hợp ~500 mPa.s: Phù hợp vacuum infusion, injection và filament winding với nhiều loại sợi (thủy tinh, carbon, aramid)
- ▸ Hạn sử dụng 24 tháng (15–25°C): Bảo quản linh hoạt, phù hợp nhập khẩu và tồn kho dài hạn tại điều kiện kho thường Việt Nam
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không dùng độc lập: CH99-4 là hardener (B) — bắt buộc kết hợp với CR99 (A) theo tỷ lệ 100:34 (khối lượng)
- ✗ Acc >7 phr giảm Tg <80°C: Khi post-cure 60°C, vượt 7 phr accelerator CA99 sẽ làm Tg giảm dưới spec — tra biểu đồ TDS trước khi phối
- ✗ Không trong suốt/bền UV: Không thay thế hệ CR75 + CH75-1 cho composite transparent hoặc ứng dụng ngoài trời yêu cầu bền UV
- ✗ Không phải CH75-1: Tỷ lệ trộn CH99-4 (100:34) khác CH75-1 (100:40) — không hoán đổi giữa các hệ CR99 và CR75
Kỹ sư sản xuất khuôn composite (blade mould, boat mould), xưởng infusion kết cấu FRP lớn, nhà máy filament winding ống/bình composite, kỹ thuật viên cần điều chỉnh linh hoạt pot life theo từng batch khuôn.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Chế tạo khuôn composite lớn: khuôn cánh quạt điện gió (blade mould), thân tàu, phương tiện
- ▸ Sản xuất cấu kiện kết cấu bằng vacuum infusion: khuôn cần pot life điều chỉnh linh hoạt
- ▸ Filament winding: ống composite, bình áp lực, trục composite
- ▸ Injection: composite kết cấu kín khuôn
- ▸ Wet lay-up tiếp xúc (hand lay-up) với acc tỷ lệ thấp (0–3 phr)
- ▸ Khuôn cần Tg 82°C (post-cure 60°C) hoặc >100°C (post-cure 100°C)
- ▸ Cấu kiện composite hàng không, phương tiện giao thông nhẹ, panel kết cấu
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Composite trong suốt / bền UV — dùng hệ CR75 + CH75-1
- ✗ Kết cấu biển yêu cầu DNV GL — dùng CR80 + CH80-6/CH80-10
- ✗ Khuôn autoclave/prepreg Tg >130°C — dùng dòng CR132 trở lên
- ✗ Dùng accelerator >7 phr khi post-cure 60°C — Tg giảm dưới 80°C
- ✗ Thi công xưởng không kiểm soát nhiệt độ: >35°C rút ngắn pot life đáng kể
TECHNICAL DATA
HỆ THỐNG CR99 + CH99-4 + CA99
Nguồn: System TDS EPOLAM 2020, Axson Technologies / Sika Advanced Resins, 2010. Xác minh từ trang CR99 hoachatpt.com. Không có TDS standalone riêng cho CH99-4 — liên hệ Hoá chất PT qua Zalo để nhận TDS hệ thống cập nhật.
Tính chất vật lý các thành phần (25°C)
| Thông số | CR99 (Resin A) | CH99-4 (Hardener B) ⭐ | CA99 (Acc tuỳ chọn) | Hỗn hợp |
|---|---|---|---|---|
| Màu sắc | Không màu | Không màu | Không màu | Không màu |
| Độ nhớt @ 25°C | 1,600 mPa.s | 35 mPa.s | 1,300 mPa.s | ~500 mPa.s |
| Tỷ trọng @ 25°C | 1.17 g/cm³ | 0.95 g/cm³ | 1.10 g/cm³ | 1.10 g/cm³ |
| Tỷ lệ trộn (khối lượng) A:B | 100 | 34 | 0–10 phr (vs Resin) | — |
| Tỷ lệ trộn (thể tích) A:B | 100 | 41 | — | — |
| Hạn sử dụng (15–25°C) | 24 tháng | 24 tháng | 24 tháng | — |
Pot life theo tỷ lệ Accelerator CA99 (500g / 23°C)
| CA99 (phr) | Pot life 500g/23°C | Tg max (PC 60°C) | Tg max (PC 100°C) | Phù hợp cho |
|---|---|---|---|---|
| 0 phr | ~2h15 (135 phút) | ~80°C | >100°C | Khuôn lớn, infusion lâu, cần Tg cao nhất |
| 3 phr | ~60 phút | ~80°C | >100°C | Khuôn vừa, cân bằng tốc độ-Tg, Tg tối đa |
| 7 phr | ~25 phút | ~80°C ⚠ giới hạn | <100°C | Khuôn nhỏ, sản xuất nhanh; chấp nhận Tg 80°C |
| 10 phr | ~15 phút | ⚠ <80°C (giảm) | ⚠ Giảm đáng kể | Chỉ khi ưu tiên tốc độ — cơ tính & Tg giảm |
Cơ tính sau post-cure (Neat Resin — acc 0–7 phr)
| Tính chất | Tiêu chuẩn | Giá trị |
|---|---|---|
| Mô đun uốn (Flexural modulus) | ISO 178:2001 | 3,100 MPa |
| Cường độ uốn (Flexural strength) | ISO 178:2001 | 120 MPa |
| Cường độ kéo (Tensile strength) | ISO 527:1993 | 80 MPa |
| Shore D hardness | ISO 868:2003 | D 85 |
| Tg — post-cure 24h/23°C + 16h/60°C (acc ≤7 phr) | ISO 11359:2002 | 82°C |
| Tg max — post-cure 100°C (acc ≤3 phr) | ISO 11359:2002 | >100°C |
| Thời gian tháo khuôn (RT, không dùng acc) | — | 48 giờ |
| Đóng rắn hoàn toàn (RT, không dùng acc) | — | 7 ngày |
Không có TDS standalone riêng cho CH99-4. Để nhận System TDS EPOLAM 2020 đầy đủ (gồm biểu đồ pot life vs acc, chu trình post-cure, giá trị Tg theo % acc), vui lòng liên hệ trực tiếp:
ISO 527 — Kéo
ISO 868 — Shore D
ISO 11359 — Tg (DSC)
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
HỆ CR99 + CH99-4
PHỐI TRỘN CR99 + CH99-4 + CA99
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
Pot life bị rút ngắn đáng kể khi nhiệt độ >25°C. Tại Việt Nam 28–35°C, pot life thực tế giảm ~25–35% so với TDS: 2h15 acc-0 còn khoảng 1h30 thực tế; 25 phút acc-7phr còn khoảng 15 phút. Bắt buộc thi công trong xưởng điều hòa. Mùa mưa: đóng kín container ngay sau lấy mẫu — hardener và accelerator amine nhạy cảm với ẩm không khí.
XÁC ĐỊNH TỶ LỆ ACC
Tra biểu đồ pot life vs % acc (TDS trang 3) theo kích thước khuôn và Tg yêu cầu. Quy tắc chung: acc cao → pot life ngắn → Tg giảm. Nếu cần Tg >100°C: giới hạn ≤3 phr.
PHỐI ACCELERATOR
Hoà tan CA99 vào CR99 Resin (A) trước — khuấy đều đến đồng nhất. Sau đó mới thêm CH99-4 Hardener (B) theo tỷ lệ 100:34 (khối lượng) / 100:41 (thể tích). Cân điện tử ±1g.
TRỘN & GIA CÔNG
Khuấy A+B+Acc đều đến đồng nhất, tốc độ thấp. Tiến hành infusion/injection/filament winding trong thời gian pot life. Kiểm soát nhiệt độ phòng ổn định.
POST-CURE
Tg 82°C: 24h/23°C + 16h/60°C (acc ≤7 phr). Tg >100°C: chu trình từng bậc lên 100°C (acc ≤3 phr). Luôn dùng support frame/conformateur trong post-cure để giữ hình dạng khuôn.
- ▸ Găng tay nitrile/butyl rubber — không latex
- ▸ Kính bảo hộ chống hóa chất
- ▸ Thông gió đầy đủ (amine hardener)
- ▸ Áo bảo hộ, ủng cao su khi trộn lượng lớn
- ▸ Không hút thuốc, ăn uống trong khu vực thi công
- ▸ Acc >7 phr + post-cure 60°C: Tg <80°C — không đạt spec khuôn
- ▸ Thêm acc vào hardener (B): Phải thêm acc vào resin (A) trước
- ▸ Không dùng support frame: Khuôn biến dạng trong post-cure
- ▸ Bỏ qua 16h/23°C sơ bộ: Bắt đầu post-cure quá sớm gây biến dạng
CH99-4 VÀ CÁC HARDENER CH-SERIES
CHỌN ĐÚNG HARDENER THEO HỆ NHỰA
Mỗi hardener CH-series chỉ dùng với resin CR-series tương ứng. Bảng dưới so sánh vai trò và phạm vi ứng dụng để tránh nhầm lẫn khi đặt hàng.
| Hardener (B) | Dùng với Resin | Mix ratio A:B | Tg max | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|---|
| CH99-4 (B) ⭐ EPOLAM 2020 Hardener |
CR99 (A) | 100:34 (wt) | 82°C / >100°C | Tooling mould, infusion kết cấu, filament winding — pot life qua CA99 |
| CH75-1 (B) RSF 816 Hardener |
CR75 (A) | 100:40 (wt) | 75°C | Composite trong suốt UV, ván surf, sợi tự nhiên — bio-based |
| CH90-4 (B) EPOLAM 5015 Hardener |
CR90 (A) | Xem TDS | Cao (chịu nhiệt) | Hệ tooling chịu nhiệt cao — khuôn epoxy cao nhiệt |
* Không hoán đổi hardener giữa các hệ CR khác nhau. CH99-4 chỉ dùng với CR99; CH75-1 chỉ dùng với CR75.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
VỀ SikaBiresin® CH99-4
SikaBiresin® CH99-4 (EPOLAM 2020 Hardener) là gì và khác CH75-1 như thế nào?
SikaBiresin® CH99-4 là chất đóng rắn amine Component B cho hệ nhựa epoxy tooling SikaBiresin® CR99 (EPOLAM 2020 Resin), dùng trong hệ 3 thành phần CR99 + CH99-4 + CA99 Accelerator tùy chọn — khác hoàn toàn với CH75-1 là hardener cho hệ bio-based CR75. Tỷ lệ trộn CH99-4 là A:B = 100:34 (khối lượng), khác CH75-1 (100:40). Hệ CR99/CH99-4 chuyên dụng cho chế tạo khuôn composite và cấu kiện kết cấu (blade mould, FRP tank); còn CR75/CH75-1 cho composite trong suốt bền UV (surfboard, tấm trang trí). Hai hệ không thay thế nhau.
Accelerator CA99 là gì? Có bắt buộc dùng không?
CA99 (SikaBiresin® CA99 / EPOLAM 2020 Accelerator) là chất xúc tiến đóng rắn tuỳ chọn — không bắt buộc, nhưng là công cụ quan trọng để điều chỉnh pot life theo yêu cầu sản xuất. Không dùng CA99 (0 phr): pot life 2h15, phù hợp khuôn lớn, Tg tối đa. Dùng 3 phr: pot life ~60 phút, vẫn đạt Tg >100°C. Tỷ lệ cao hơn rút ngắn pot life nhưng làm giảm Tg — cần tra biểu đồ TDS trang 3–4 để chọn đúng. Acc được hòa tan vào Resin (A) trước khi thêm Hardener (B).
Tại sao không có TDS riêng cho CH99-4? Lấy thông số kỹ thuật ở đâu?
CH99-4 (EPOLAM 2020 Hardener) không có TDS standalone riêng vì tất cả thông số kỹ thuật được tích hợp trong System TDS EPOLAM 2020 — tài liệu mô tả toàn bộ hệ 3 thành phần (Resin + Hardener + Accelerator) và mối quan hệ giữa tỷ lệ acc, pot life và Tg đạt được. Để nhận System TDS EPOLAM 2020 đầy đủ (Axson Technologies/Sika Advanced Resins, 2010), bao gồm biểu đồ pot life vs % acc, chu trình post-cure và bảng cơ tính: liên hệ Hoá chất Xây dựng PT qua Zalo 0961 76 96 46 hoặc email pt@hoachatpt.com.
Hệ CR99 + CH99-4 có dùng được cho filament winding không?
Đúng — System TDS EPOLAM 2020 liệt kê filament winding là phương pháp gia công được hỗ trợ, cùng với vacuum infusion, injection và wet lay-up tiếp xúc. Cho filament winding, thường dùng acc 0–3 phr để có pot life đủ dài cho cuộn nhiều lớp liên tục. Độ nhớt hỗn hợp ~500 mPa.s phù hợp cả bể nhúng resin (bath system) trong filament winding thông thường. Tg 82–>100°C đạt được đáp ứng yêu cầu bình áp lực và ống composite công nghiệp.
Tại sao phải dùng support frame trong post-cure? Bỏ qua có được không?
Support frame (conformateur/giá đỡ hình dạng) là bắt buộc khi post-cure hệ CR99 để tránh biến dạng nhiệt — đặc biệt với khuôn lớn có hình dạng phức tạp. Khi gia nhiệt post-cure, composite chưa đạt Tg cuối cùng sẽ mềm tạm thời — nếu không có giá đỡ, trọng lượng của khuôn hoặc cấu kiện tự làm biến dạng. Support frame giữ nguyên hình dạng thiết kế trong suốt chu trình nhiệt. Với khuôn nhỏ (<0.5m²), có thể đặt phẳng trên bề mặt phẳng; khuôn lớn phải dùng giá đỡ chuyên dụng theo biên dạng khuôn.
Mua CH99-4 ở đâu? Có thể đặt riêng CH99-4 không mua CR99 không?
Hoá chất Xây dựng PT (hoachatpt.com) phân phối CH99-4 tại Việt Nam — có thể đặt riêng CH99-4 (B) mà không cần mua kèm CR99 (A) trong cùng đơn hàng, phù hợp khi cần bổ sung hardener cho lô resin đã có. Tuy nhiên, để đảm bảo đúng lô sản xuất và hạn sử dụng khớp nhau, Hoá chất PT khuyến nghị đặt cả CR99 + CH99-4 + CA99 trong cùng đơn để tránh vấn đề tương thích lô. Gọi 0961 76 96 46 hoặc Zalo để báo giá trọn bộ theo lượng resin cần dùng.
SẢN PHẨM LIÊN QUAN
& TÀI LIỆU
📘Brochure EP/PUR Tooling SystemsPDF — High Performance Tooling & Composites
💬Zalo — Nhận TDS EPOLAM 2020Liên hệ 0961 76 96 46 — nhận TDS trong 2h làm việc
CẦN MUA
SikaBiresin® CH99-4?
Đặt hàng CH99-4 kèm CR99 (A) và CA99 Acc — kỹ sư Hoá chất Xây dựng PT tư vấn tỷ lệ acc, chu trình post-cure và lượng đặt hàng phù hợp dự án trong 2 giờ làm việc.
Nhập khẩu, phân phối SikaBiresin® tại Việt Nam, Lào và Đông Nam Á
































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.