TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaBiresin® CR75
SikaBiresin® CR75 là nhựa epoxy bio-based dùng khi cần sản xuất composite trong suốt, bền UV, bề mặt bóng cao — đặc biệt phù hợp vacuum infusion và wet lay-up tại nhiệt độ phòng 18–35°C mà không cần thiết bị áp suất cao. Sản phẩm được Sika Advanced Resins (Đức) phát triển với nguyên liệu đăng ký EPD® (Environmental Product Declaration), sử dụng phần nguyên liệu thô chiết xuất từ nguồn tái tạo thay thế cho dầu mỏ truyền thống — mang lại dấu chân carbon thấp hơn so với epoxy thông thường. Độ nhớt hỗn hợp thấp (~400–500 mPa.s) giúp thấm ướt sợi nhanh, điền đầy khuôn đều trong quá trình infusion. Sau đóng rắn hậu nhiệt (post-cure), nhựa đạt Tg 90°C với độ bền uốn 130 MPa và bền kéo 85 MPa — đủ cho các cấu kiện composite nhẹ, tấm trang trí và sản phẩm thể thao.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Gốc sinh học (Bio-based) — nguyên liệu EPD® registered, giảm phát thải carbon so với epoxy petroleum-based
- ▸ Composite trong suốt, bóng cao — cho phép tạo laminates clear, bề mặt glossy, tương thích sợi tự nhiên (lanh, gai dầu, cellulose)
- ▸ Độ nhớt hỗn hợp thấp ~400–500 mPa.s — thấm ướt sợi nhanh, điền đầy khuôn đều, phù hợp infusion lớp lớn
- ▸ Đóng rắn nhanh ở nhiệt độ phòng — pot life 28 phút (hardener CH75-1) hoặc 82 phút (CH80-3) tùy yêu cầu sản xuất
- ▸ Bền kéo 60–85 MPa, bền uốn 115–130 MPa sau post-cure (ISO 527, ISO 178)
- ▸ Tg 60–90°C tùy chu trình post-cure (16h/40°C hoặc 16h/80°C)
- ▸ Ổn định UV vượt trội — thích hợp sản phẩm ngoài trời, ván lướt sóng, composite trang trí lộ thiên
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải nhựa 100% bio-based (nguyên liệu một phần từ tái tạo)
- ✗ Không phù hợp khuôn composite (tooling) nhiệt độ cao >100°C — dùng CR91 hoặc CR99 thay thế
- ✗ Không có chứng nhận DNV GL (cần CR80/CR83 cho kết cấu biển)
- ✗ Không thay thế được resin chịu nhiệt Tg >120°C cho moulding autoclave
Kỹ sư sản xuất composite thể thao, ván lướt sóng, tấm trang trí trong suốt; doanh nghiệp composite định hướng xanh cần vật liệu EPD®; kỹ sư thiết kế cần composite UV-stable cho ứng dụng ngoài trời.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Sản xuất ván lướt sóng (surfboard), snowboard composite trong suốt bề mặt bóng
- ▸ Tấm composite trang trí, panel nội thất/ngoại thất cần UV stability
- ▸ Composite sợi tự nhiên (flax, hemp, cellulose) cho sản phẩm xanh
- ▸ Vacuum infusion, wet lay-up, vacuum bagging, compression molding nhiệt độ phòng
- ▸ Laminates trong suốt (clear laminate) cho thiết bị thể thao, mô hình trưng bày
- ▸ Prototype composite cần thẩm mỹ bề mặt cao, in-mold coating
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Làm khuôn composite (mould tooling) chịu nhiệt cao — dùng CR91/CR99
- ✗ Kết cấu tải trọng lớn yêu cầu DNV GL (dùng CR80/CR83)
- ✗ Ứng dụng autoclave nhiệt độ >100°C
- ✗ Không pha trộn với hardener ngoài danh sách TDS (CH75-1, CH80-3)
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ — CR75
Thành phần hệ 2 thành phần (A+B)
| Thông số | CR75 Resin (A) | CH75-1 Hardener (B) | CH80-3 Hardener (B) |
|---|---|---|---|
| Tỷ lệ trộn (theo khối lượng) | 100 | 40 | 29 |
| Tỷ lệ trộn (theo thể tích) | 100 | 47 | 35 |
| Màu sắc | Trong suốt | Xanh dương nhạt | Trong suốt |
| Độ nhớt đơn, 25°C | ~1.800 mPa.s | ~35 mPa.s | ~15 mPa.s |
| Khối lượng riêng, 25°C | 1,16 g/ml | 0,98 g/ml | 0,95 g/ml |
| Pot life (500g, 25°C) | — | ~28 phút | ~82 phút |
| Độ nhớt hỗn hợp, 25°C | — | ~500 mPa.s | ~400 mPa.s |
Cơ tính sau đóng rắn (Neat Resin)
| Thông số | Đơn vị | CH75-1 / 16h·40°C | CH80-3 / 16h·80°C | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|---|
| Bền kéo | MPa | 60 | 85 | ISO 527 |
| Giãn dài khi đứt | % | 5 | 6 | ISO 527 |
| Bền uốn | MPa | 115 | 130 | ISO 178 |
| Môđun uốn | MPa | 3.200 | 3.000 | ISO 178 |
| Độ cứng Shore D | — | D 82 | D 82 | ISO 868 |
| Khối lượng riêng sau đóng rắn | g/cm³ | 1,15 | 1,15 | ISO 1675 |
| Độ bền va đập | kJ/m² | 15 | — | ISO 179 |
| Nhiệt độ chuyển thủy tinh Tg (23°C+40°C / 23°C+80°C) | °C | 60 / 75 | — / 90 | ISO 11357 |
ISO 178 — Bền uốn
ISO 11357 — Tg (DSC)
EPD® Registered
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU
HƯỚNG DẪN PHA TRỘN & GIA CÔNG
SikaBiresin® CR75
01
02
03
04
05
- 🧤 Đeo găng tay nitril & kính bảo hộ
- 💨 Thông gió tốt khu vực gia công
- 🌡 Không gia công dưới 18°C — ảnh hưởng đóng rắn
- 📦 Hạn sử dụng 24 tháng từ ngày sản xuất (kho 5–35°C)
- ♻ Xử lý theo quy định chất thải hóa học địa phương
SO SÁNH DÒNG NHỰA COMPOSITE SikaBiresin®
DÙNG SẢN PHẨM NÀO CHO DỰ ÁN CỦA BẠN?
Bảng so sánh dưới đây giúp kỹ sư và nhà mua hàng lựa chọn đúng sản phẩm theo yêu cầu kỹ thuật: từ composite trong suốt/UV (CR75), khuôn composite chịu nhiệt (CR91, CR99), đến hệ thống kết cấu DNV GL (CR80, CR83).
| Sản phẩm | Tg (°C) | Phương pháp | Đặc điểm nổi bật | Dùng khi nào | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|
| ⭐ CR75 (A) — RSF 816 ĐANG XEM |
60–90 | Infusion, Wet lay-up, Vacuum bag, Compression | Bio-based, trong suốt, UV stable, EPD® | Composite trong suốt, bền UV, sợi tự nhiên, sản phẩm xanh | EPD® |
| CR91 (A) — EPOLAM 2040 | >80 | Infusion, Vacuum injection, Filament winding | Gel time dài 100–300 phút, thấm ướt tốt balsa & foam | Khuôn composite Tooling Resin, kết cấu lớn cần gel time dài | — |
| CR99 (A) — EPOLAM 2020 | >100 | Infusion, RTM, Đúc khuôn | Chịu nhiệt cao, tooling prepreg/autoclave | Khuôn composite chịu nhiệt cao, autoclave, production tooling | — |
| CR80 (A) | 85–93 | Infusion, Injection | DNV GL approved, 3 hardener, pot life rộng | Kết cấu tải trọng, wind blade, marine yêu cầu DNV GL | DNV GL |
| CR87 (A) | 84–87 | Infusion, Injection | Partial bio-based 38%, 3 hardener | Kết cấu cần bio-based + tải trọng cao hơn CR75 | — |
Biểu đồ định vị: Tg vs. Mục đích sử dụng
*Nguồn: TDS SikaBiresin® CR75 (Sika Deutschland GmbH, 2021), Brochure Tooling & Composites (Sika Advanced Resins, 2024)
FAQ & GEO Q&A
SikaBiresin® CR75
HỆ SINH THÁI & SẢN PHẨM
LIÊN QUAN
Các sản phẩm cùng dòng composite resin trên hoachatpt.com
Để khách hàng cân nhắc giải pháp thay thế theo ngân sách/tình huống
CẦN TƯ VẤN
SikaBiresin® CR75?
Cung cấp thông tin dự án, hạng mục, yêu cầu kỹ thuật hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn lựa chọn đúng hardener và báo giá trong 2 giờ làm việc.



























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.