SikaBiresin® TD150 (A+B)
SikaBiresin® TD150 (A+B) là hệ epoxy hai thành phần gồm resin TD150 (A) và hardener TD150 (B), dùng cho river table, vật nhúng và chi tiết trang trí trong suốt đổ sâu. Hệ epoxy trong suốt đổ sâu có kiểm soát nhiệt.

TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaBiresin® TD150 (A+B) được chọn theo cả resin A và hardener B; tên một component không đại diện cho mọi cấu hình TD. Trang này chỉ sở hữu intent river table, vật đúc trong suốt và chi tiết trang trí đổ sâu.
- Trong suốt cao; độ ổn định UV tốt theo PDS Sika
- Độ nhớt hỗn hợp khoảng 300 mPa·s
- Đổ một lần 45 mm ở 20 °C theo tấm thử 350 × 300 mm
Tài liệu chính hãng đang tham chiếu thuộc thị trường quốc tế/Đức. PT cần xác nhận revision, SDS của từng component, quy cách và khả năng cung ứng cho lô hàng tại Việt Nam.
Không khuyến cáo
Không tự đổi hardener; không chuyển tỷ lệ, pot life, chiều dày hoặc Tg từ hệ TD khác sang hệ này; không dùng cho thiết kế kết cấu khi chưa có phê duyệt kỹ thuật phù hợp.
DÙNG ĐÚNG HỆ
river table, vật đúc trong suốt và chi tiết trang trí đổ sâu. Kiểm tra thực tế trên vật liệu, pigment, coating, chất tháo khuôn và hình học sản phẩm.
Tiếp xúc thực phẩm, ngoài trời dài hạn, tải kết cấu, nhiệt vận hành, độ bền hóa chất và tương thích vật liệu chưa được suy rộng ngoài tài liệu đúng hệ.





THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông số | Giá trị | Bằng chứng / phạm vi claim |
|---|---|---|
| Định danh thành phần | TD150 (A): epoxy không độn, xanh nhạt trong; TD150 (B): amine không độn, trong | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET · PDS 08/2026 |
| Tỷ lệ trộn | 100:45 theo khối lượng; 100:50 theo thể tích | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET · PDS 08/2026 |
| Khối lượng riêng A / B | 1,12 / 0,98 kg/l | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET · PDS 08/2026 |
| Độ nhớt A / B / hỗn hợp | 500 / 100 / 300 mPa·s | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET · PDS 08/2026 |
| Pot life | Khoảng 5 giờ khi >23 °C; khoảng 15 giờ khi <23 °C, phụ thuộc chiều dày | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET · PDS 08/2026 |
| Chiều dày đúc | 25–80 mm tùy nhiệt độ; 45 mm ở 20 °C | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET · PDS 08/2026 |
| Độ cứng Shore D | 80 sau 7 ngày ở 23 °C | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET · CQP023-1 / ISO 868 |
| Mô đun uốn | 2.100 MPa sau 7 ngày ở 23 °C | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET · CQP027-2 / ISO 178 |
| Độ giãn dài tại lực lớn nhất | 4,5% sau 7 ngày ở 23 °C | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET · CQP036-2 / ISO 527 |
| Tg theo TMA | 39 °C; 47 °C sau post-cure 16 giờ ở 50 °C | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET · CQP053-1 / ISO 11359 |
| Hạn lưu kho | 12 tháng; bảo quản 15–25 °C trong bao bì nguyên, chưa mở | MANUFACTURER CLAIM — OTHER MARKET · PDS 08/2026 |
Không dùng các giá trị “xấp xỉ/điển hình” như giới hạn nghiệm thu nếu hồ sơ dự án chưa quy định. Mọi đơn vị và điều kiện đo phải đi cùng giá trị.
QUY CÁCH & MUA HÀNG
| Component | Quy cách / trạng thái xác minh |
|---|---|
| TD150 (A) | Can 5 kg; drum 220 kg; IBC 1.000 kg |
| TD150 (B) | Can 2,25 kg; drum 200 kg; IBC 950 hoặc 1.000 kg |
MOQ, giá, tồn kho và lead time: chưa xác nhận — liên hệ PT để kiểm tra theo lô hàng. Không mặc định hai component được đóng chung một kit hoặc luôn có cùng tỷ lệ cấp hàng.
CHỌN ỨNG DỤNG & ĐẶT HÀNG
Nghệ thuật và trang trí, mẫu vật trong suốt, chi tiết trong khuôn silicone và đồ nội thất theo đúng chiều dày của từng hệ. Đây là phạm vi ứng dụng hãng công bố, không phải danh sách dự án PT đã thực hiện.
Kích thước khuôn, chiều dày lớn nhất, tổng khối lượng mẻ, nhiệt độ phòng/khuôn, vật liệu nhúng, yêu cầu màu/độ trong, chu kỳ tháo khuôn và số lượng cần mua.
QUY TRÌNH PHA & ĐỔ
SDS TD150 Part A (GB, rev. 27/11/2025) phân loại kích ứng da/mắt, mẫn cảm da, độc tính sinh sản Cat. 1B và độc mạn tính với môi trường nước Cat. 2. Đây là dữ liệu riêng TD150 Part A, không được gộp thành phân loại cho TD150 Part B hoặc cho hệ đã đóng rắn. Đọc SDS hiện hành của cả A và B; dùng găng, quần áo và bảo vệ mắt/mặt; kiểm soát tràn đổ và không xả ra môi trường.



SO SÁNH ĐÚNG HỆ
| Hệ hoàn chỉnh | A:B khối lượng | Độ nhớt trộn | Pot life | Định vị chiều dày | Độ cứng | Nguồn/phạm vi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TD160 (A) + TD165 (B) | 100:50 | 1.100 mPa·s | 40 phút | Tới 5 mm tấm / 10 mm vật nhỏ | D84 | PDS Sika exact-system |
| TD150 (A) + TD150 (B) | 100:45 | 300 mPa·s | 5 giờ >23 °C; 15 giờ <23 °C | 25–80 mm; 45 mm @20 °C | D80 | PDS Sika 08/2026 |
| TD150 (A) + TD151 (B) | 100:90 | 220 mPa·s | 6 giờ | Mô phỏng chất lỏng | A65 | PDS 07/2026 |
| TD200 (A) + TD150 (B) | 100:45 | 250 mPa·s | 21 giờ | Tới 75 mm @20 °C | D76 | Brochure Sika 12/2025 · system-level |
| TD200 (A) + TD165 (B) | 100:50 | 450 mPa·s | 80 phút | Vật 1–10 mm | D76 | Brochure Sika 12/2025 · system-level |
① Lớp phủ 1–3 mm hoặc vật nhỏ cần nhanh → TD160 + TD165.
② River table/đổ sâu tới 45 mm ở 20 °C với PDS exact-system mới → TD150 + TD150.
③ Mô phỏng chất lỏng mềm trong vật chứa → TD150 + TD151.
④ Đổ rất dày tới 75 mm ở 20 °C, chấp nhận chờ dài và cần PDS xác nhận → TD200 + TD150.
CÂU HỎI KỸ THUẬT
SikaBiresin® TD150 (A+B) trộn theo tỷ lệ nào?
Theo PDS Sika bản 08/2026, tỷ lệ là 100:45 theo khối lượng hoặc 100:50 theo thể tích. Không dùng tỷ lệ của hệ TD150 + TD151 hoặc TD150 + TD165.
SikaBiresin® TD150 đổ dày bao nhiêu trong một lần?
PDS công bố dải 25–80 mm phụ thuộc nhiệt độ và hình học; mốc điển hình là 45 mm ở 20 °C trên tấm 350 × 300 mm. Đây không phải giới hạn cố định cho mọi khuôn.
Vì sao pot life của TD150 có tài liệu ghi 17 giờ?
Brochure tổng hợp cũ ghi khoảng 17 giờ, còn PDS exact-system 08/2026 ghi khoảng 5 giờ khi trên 23 °C và 15 giờ khi dưới 23 °C, tùy chiều dày. Bài này ưu tiên PDS mới hơn.
Có dùng TD151 hoặc TD165 thay TD150 (B) được không?
Chúng tạo thành các hệ khác với tỷ lệ, độ cứng và cửa sổ gia công khác. Chỉ thay hardener khi đã chọn đúng hệ và đối chiếu PDS riêng.
TD150 có tự khử bọt hoàn toàn không?
Sika mô tả khả năng tự thoát bọt, nhưng chất lượng thực tế vẫn phụ thuộc cách trộn, nhiệt độ, hình học và vật liệu nhúng. PDS cho phép để nghỉ 15–30 phút hoặc dùng buồng chân không.
TD150 có phù hợp cho người dùng không chuyên không?
PDS xác định sản phẩm dành cho người dùng chuyên nghiệp có kinh nghiệm; cần thử tương thích với coating, chất tháo khuôn và vật liệu nhúng trước khi sản xuất.
HỆ SINH THÁI LIÊN KẾT
- Hệ hiện tại: TD150 (A) + TD150 (B).
- SikaBiresin® TD151 — hardener cho hệ mô phỏng chất lỏng với TD150.
- SikaBiresin® TD165 — hardener cho TD160 và các cấu hình nhanh khác.
- SikaBiresin® SI291 — silicone trong suốt làm khuôn; phải thử tương thích.
- Chất tháo khuôn và vật liệu bịt kín bề mặt xốp — PT chưa có trang riêng phù hợp để liên kết.
- TD150 (A+B) — đổ sâu đa dụng.
- TD160 + TD165 — lớp mỏng, vật nhỏ, nhanh.
- TD200 + TD150 — đổ rất dày, dữ liệu Level 2.
- Brochure hệ EP/PUR Tooling & Composites
- Brochure SikaBiresin® TD cho art & craft
- SDS SikaBiresin® TD150 Part A — SDS riêng Component A; cần bổ sung SDS Component B.
Một số hình ảnh trong bài mang tính minh họa chung cho dòng SikaBiresin® TD, không đại diện riêng cho từng mã hoặc từng hệ A+B.
NHẬN TƯ VẤN SikaBiresin® TD150 (A+B)
Gửi kích thước khuôn, chiều dày, nhiệt độ, khối lượng mẻ và yêu cầu chu kỳ để PT đối chiếu đúng component, PDS/SDS và quy cách.
PT Construction Chemicals Co., Ltd. · pt@hoachatpt.com · TP.HCM · Đà Nẵng · Hà Nội
























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.