SikaBiresin® TD200
SikaBiresin® TD200 là resin epoxy thành phần A; khi ghép với hardener TD150 (B), Sika định vị hệ này cho đổ trong suốt khối dày tới 75 mm trong một lần ở 20 °C. Hệ epoxy trong suốt cho một lần đổ tới 75 mm ở 20 °C.

TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaBiresin® TD200 được chọn theo cả resin A và hardener B; tên một component không đại diện cho mọi cấu hình TD. Trang này chỉ sở hữu intent river table và vật đúc trong suốt khối dày tới 75 mm ở 20 °C theo brochure.
- Cấu hình đổ sâu: TD200 (A) + TD150 (B)
- Độ nhớt hỗn hợp khoảng 250 mPa·s
- Pot life khoảng 21 giờ theo brochure hệ thống
Tài liệu chính hãng đang tham chiếu thuộc thị trường quốc tế/Đức. PT cần xác nhận revision, SDS của từng component, quy cách và khả năng cung ứng cho lô hàng tại Việt Nam.
Không khuyến cáo
Không tự đổi hardener; không chuyển tỷ lệ, pot life, chiều dày hoặc Tg từ hệ TD khác sang hệ này; không dùng cho thiết kế kết cấu khi chưa có phê duyệt kỹ thuật phù hợp.
DÙNG ĐÚNG HỆ
river table và vật đúc trong suốt khối dày tới 75 mm ở 20 °C theo brochure. Kiểm tra thực tế trên vật liệu, pigment, coating, chất tháo khuôn và hình học sản phẩm.
Tiếp xúc thực phẩm, ngoài trời dài hạn, tải kết cấu, nhiệt vận hành, độ bền hóa chất và tương thích vật liệu chưa được suy rộng ngoài tài liệu đúng hệ.





THÔNG SỐ KỸ THUẬT
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU (Data Availability Level 2): Chưa có PDS/SDS exact-system cho TD200 (A) + TD150 (B) trong bộ tài liệu PT đang tham chiếu. Số liệu dưới đây đến từ brochure Sika 12/2025 ở cấp hệ thống; cần yêu cầu PDS/SDS hiện hành trước báo giá, thiết kế hoặc sản xuất.
| Thông số | Giá trị | Bằng chứng / phạm vi claim |
|---|---|---|
| Định danh hệ | TD200 (A) + TD150 (B) | MANUFACTURER CLAIM — SYSTEM-LEVEL · Brochure 12/2025 |
| Tỷ lệ trộn | 100:45 theo khối lượng | MANUFACTURER CLAIM — SYSTEM-LEVEL · Brochure 12/2025 |
| Độ nhớt hỗn hợp | Khoảng 250 mPa·s | MANUFACTURER CLAIM — SYSTEM-LEVEL · Brochure 12/2025 |
| Pot life | Khoảng 21 giờ | MANUFACTURER CLAIM — SYSTEM-LEVEL · Brochure 12/2025 |
| Chiều dày một lần đổ | Tới 75 mm ở 20 °C | MANUFACTURER CLAIM — SYSTEM-LEVEL · Brochure 12/2025 |
| Độ cứng Shore | D 76 | MANUFACTURER CLAIM — SYSTEM-LEVEL · Brochure 12/2025 |
| Tg | Khoảng 45 °C | MANUFACTURER CLAIM — SYSTEM-LEVEL · Brochure 12/2025 |
| Tack-free / tháo khuôn / lưu kho | Chưa công bố cho đúng hệ trong tài liệu PT đang tham chiếu | UNKNOWN · yêu cầu PDS exact-system trước khi lập kế hoạch sản xuất |
Không dùng các giá trị “xấp xỉ/điển hình” như giới hạn nghiệm thu nếu hồ sơ dự án chưa quy định. Mọi đơn vị và điều kiện đo phải đi cùng giá trị.
QUY CÁCH & MUA HÀNG
| Component | Quy cách / trạng thái xác minh |
|---|---|
| TD200 (A) | Chưa xác nhận — cần PT/Sika kiểm tra theo lô và PDS hiện hành |
| TD150 (B) | Quy cách của B không được suy từ bộ TD150 A+B; cần xác nhận cấu hình cung ứng cho hệ TD200 |
MOQ, giá, tồn kho và lead time: chưa xác nhận — liên hệ PT để kiểm tra theo lô hàng. Không mặc định hai component được đóng chung một kit hoặc luôn có cùng tỷ lệ cấp hàng.
CHỌN ỨNG DỤNG & ĐẶT HÀNG
Nghệ thuật và trang trí, mẫu vật trong suốt, chi tiết trong khuôn silicone và đồ nội thất theo đúng chiều dày của từng hệ. Đây là phạm vi ứng dụng hãng công bố, không phải danh sách dự án PT đã thực hiện.
Kích thước khuôn, chiều dày lớn nhất, tổng khối lượng mẻ, nhiệt độ phòng/khuôn, vật liệu nhúng, yêu cầu màu/độ trong, chu kỳ tháo khuôn và số lượng cần mua.
QUY TRÌNH PHA & ĐỔ
Bộ nguồn người dùng cung cấp chưa có SDS đúng các component của hệ TD200 (A) + TD150 (B). Không chuyển phân loại nguy hiểm từ SDS TD150 Part A sang hệ này. Trước khi thao tác, phải lấy SDS hiện hành của từng component A và B để chọn PPE, thông gió, lưu kho, vận chuyển và xử lý tràn đổ phù hợp.



SO SÁNH ĐÚNG HỆ
| Hệ hoàn chỉnh | A:B khối lượng | Độ nhớt trộn | Pot life | Định vị chiều dày | Độ cứng | Nguồn/phạm vi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TD160 (A) + TD165 (B) | 100:50 | 1.100 mPa·s | 40 phút | Tới 5 mm tấm / 10 mm vật nhỏ | D84 | PDS Sika exact-system |
| TD150 (A) + TD150 (B) | 100:45 | 300 mPa·s | 5 giờ >23 °C; 15 giờ <23 °C | 25–80 mm; 45 mm @20 °C | D80 | PDS Sika 08/2026 |
| TD150 (A) + TD151 (B) | 100:90 | 220 mPa·s | 6 giờ | Mô phỏng chất lỏng | A65 | PDS 07/2026 |
| TD200 (A) + TD150 (B) | 100:45 | 250 mPa·s | 21 giờ | Tới 75 mm @20 °C | D76 | Brochure Sika 12/2025 · system-level |
| TD200 (A) + TD165 (B) | 100:50 | 450 mPa·s | 80 phút | Vật 1–10 mm | D76 | Brochure Sika 12/2025 · system-level |
① Lớp phủ 1–3 mm hoặc vật nhỏ cần nhanh → TD160 + TD165.
② River table/đổ sâu tới 45 mm ở 20 °C với PDS exact-system mới → TD150 + TD150.
③ Mô phỏng chất lỏng mềm trong vật chứa → TD150 + TD151.
④ Đổ rất dày tới 75 mm ở 20 °C, chấp nhận chờ dài và cần PDS xác nhận → TD200 + TD150.
CÂU HỎI KỸ THUẬT
SikaBiresin® TD200 dùng với hardener nào để đổ khối dày?
Brochure Sika 12/2025 ghép TD200 (A) với TD150 (B) cho cấu hình đổ sâu tới 75 mm ở 20 °C.
TD200 + TD165 có phải cùng hệ đổ khối dày không?
Không. Đó là cấu hình khác, tỷ lệ 100:50, pot life khoảng 80 phút và được định vị cho lớp/vật nhỏ đóng rắn nhanh hơn.
TD200 có thể đổ 75 mm ở mọi nhiệt độ không?
Không có căn cứ để khẳng định như vậy. Brochure chỉ nêu tới 75 mm ở 20 °C; nhiệt độ, hình học và thể tích khác phải được xác nhận bằng PDS và mẫu thử.
Vì sao bài TD200 ghi Data Availability Level 2?
Bộ nguồn hiện có chỉ chứa brochure cấp hệ thống cho đúng cặp TD200 + TD150, chưa có PDS/SDS exact-system. Vì vậy mọi số liệu kỹ thuật được giữ ở phạm vi MANUFACTURER CLAIM — SYSTEM-LEVEL.
Có dùng thông số đóng rắn của TD150 A+B cho TD200 không?
Không. TD150 A+B và TD200 + TD150 là hai hệ khác nhau; trùng tên một component không cho phép chuyển dữ liệu giữa hệ.
Trước khi đặt hàng TD200 cần xác nhận gì?
Cần xác nhận đúng hai component, quy cách từng component, tỷ lệ cấp hàng theo 100:45, revision PDS/SDS, MOQ, tồn kho và lead time.
HỆ SINH THÁI LIÊN KẾT
- Hệ hiện tại: TD200 (A) + TD150 (B).
- SikaBiresin® TD151 — hardener cho hệ mô phỏng chất lỏng với TD150.
- SikaBiresin® TD165 — hardener cho TD160 và các cấu hình nhanh khác.
- SikaBiresin® SI291 — silicone trong suốt làm khuôn; phải thử tương thích.
- Chất tháo khuôn và vật liệu bịt kín bề mặt xốp — PT chưa có trang riêng phù hợp để liên kết.
- TD150 (A+B) — đổ sâu đa dụng.
- TD160 + TD165 — lớp mỏng, vật nhỏ, nhanh.
- TD200 + TD150 — đổ rất dày, dữ liệu Level 2.
- Brochure hệ EP/PUR Tooling & Composites
- Brochure SikaBiresin® TD cho art & craft
- Chưa có PDS/SDS exact-system lưu trên hoachatpt.com — liên hệ PT để nhận bản hiện hành.
Một số hình ảnh trong bài mang tính minh họa chung cho dòng SikaBiresin® TD, không đại diện riêng cho từng mã hoặc từng hệ A+B.
NHẬN TƯ VẤN SikaBiresin® TD200
Gửi kích thước khuôn, chiều dày, nhiệt độ, khối lượng mẻ và yêu cầu chu kỳ để PT đối chiếu đúng component, PDS/SDS và quy cách.
PT Construction Chemicals Co., Ltd. · pt@hoachatpt.com · TP.HCM · Đà Nẵng · Hà Nội





















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.