SikaBiresin® TD151
SikaBiresin® TD151 là thành phần B (chất đóng rắn amine, không độn, trong suốt) của hệ nhựa epoxy đúc trong suốt 2 thành phần, dùng kèm SikaBiresin® TD150 (thành phần A — nhựa nền epoxy trong xanh nhạt). Điểm khác biệt của cặp TD150/TD151 so với các cặp khác trong họ TD: độ cứng mềm cố định Shore 65A — thiết kế chuyên biệt để mô phỏng nước/chất lỏng trong các vật trang trí, tránh nứt do ứng suất khi đổ trong bình/lọ thuỷ tinh.
02 // Ứng dụng
03 // Thông số
04 // Đóng gói
05 // Mua hàng & bảo quản
06 // Hướng dẫn thi công
07 // So sánh hệ TD
08 // Hỏi đáp
09 // Hệ sinh thái
10 // Liên hệ
Chất Đóng Rắn Cho Hệ Mô Phỏng Nước/Chất Lỏng
Khi trộn SikaBiresin® TD150 (A) với SikaBiresin® TD151 (B) theo tỷ lệ 100:90 (theo khối lượng) hoặc 1:1 (theo thể tích), hỗn hợp trong suốt cho độ nhớt khoảng 220 mPa·s, thời gian sử dụng (pot life) khoảng 6 giờ trên mẻ 500g ở 23°C — đủ dài để thao tác cẩn thận với các chi tiết trang trí phức tạp.
Sau khi đóng rắn 7 ngày ở nhiệt độ phòng, hệ đạt độ cứng Shore A65 (đo ngay khi ấn) / A34 (đo sau 15 giây) — độ cứng mềm, đàn hồi hơn hẳn so với các cặp khác trong họ TD (thường đạt Shore D70–D84). Đây là đặc tính cố định, có chủ đích của cặp TD150/TD151: độ mềm giúp tránh nứt do ứng suất khi vật liệu co giãn nhiệt khác với bình/lọ thuỷ tinh chứa nó.
✓ Tính năng nổi bật
- Độ trong suốt cao, tự khử bọt khí (self-degassing) *TDS
- Độ cứng mềm cố định Shore 65A — tránh nứt do ứng suất trên vật chứa thuỷ tinh *TDS + MANUFACTURER CLAIM (brochure DIY)
- Độ nhớt thấp (220 mPa·s), dễ thao tác *TDS
- Kháng UV tốt *TDS
- Pot life dài (6 giờ) — phù hợp thao tác chi tiết phức tạp *TDS
⚠ Lưu ý quan trọng / Giới hạn
- Nhiệt độ môi trường là thông số quan trọng nhất — liên quan trực tiếp đến thể tích, bề dày lớp đổ và tốc độ đóng rắn
- Đổ quá dày hoặc nhiệt độ phòng quá cao gây phản ứng toả nhiệt mạnh, dẫn tới ố vàng/nứt/bề mặt không đều; nếu cần đổ dày hơn, hạ nhiệt độ môi trường và đổ ngay sau khi trộn/khử bọt
- Chỉ dành cho người dùng chuyên nghiệp có kinh nghiệm; cần thử nghiệm điều kiện xử lý thực tế và vật liệu phụ (lớp phủ, chất tách khuôn) trước khi sản xuất đại trà
- Sau bảo quản lạnh lâu, các thành phần có thể kết tinh — cần kiểm tra độ đồng nhất trước khi dùng
Phù hợp với ai
- Xưởng/studio làm đồ trang trí mô phỏng nước — bình hoa, chai lọ màu, tiểu cảnh mini
- Đơn vị làm bảo tàng/trưng bày nghệ thuật cần hiệu ứng chất lỏng trong khung plexiglass
- Nhà thiết kế/nghệ nhân cần vật liệu trong suốt mềm, không nứt trên nền thuỷ tinh
Mô Phỏng Nước & Chất Lỏng Trang Trí
✓ Dùng cho
- Bình hoa trang trí cắm hoa giả mô phỏng nước *TDS
- Chai/lọ thuỷ tinh chứa “chất lỏng” màu trang trí *TDS
- Lồng ghép vật thể trong khung plexiglass (inclusions) *TDS
- Trưng bày bảo tàng, sắp đặt nghệ thuật, mô hình thu nhỏ (miniature sets) *TDS
✗ Không khuyến cáo / Cần đổi hệ khác
- Đúc vật thể cứng cần chịu lực/mài mòn — hệ TD150/TD151 có độ cứng mềm (Shore A65), không phù hợp thay thế hệ cứng (Shore D) như TD160/TD165 *INFERENCE từ chênh lệch độ cứng trong TDS
- Đúc nhanh vật nhỏ trong khuôn silicone tự tách — nên dùng TD160/TD165 (đóng rắn nhanh hơn) *MANUFACTURER CLAIM
- Đổ khối dày trên diện tích lớn mà chưa kiểm soát nhiệt độ môi trường — rủi ro toả nhiệt gây ố vàng/nứt *TDS
Hình ảnh sản phẩm & ứng dụng










⚠ Caption ảnh ở mức mô tả chung — chưa xem trực tiếp nội dung pixel từng ảnh trong phiên này nên không suy diễn chi tiết cụ thể.
Một số hình ảnh trong bài (nhóm ứng dụng, ảnh sản phẩm chung) mang tính minh hoạ chung cho dòng SikaBiresin® TD, không đại diện riêng cho mã TD151 cụ thể — trùng với ảnh đã dùng ở bài SikaBiresin® TD165.
Thông Số Theo TDS Chính Hãng
Nguồn dữ liệu: Product Data Sheet SikaBiresin® TD150 TD151, phiên bản 01.01 (07-2026), bản phát hành Sika Deutschland CH AG & Co KG (en_DE) — file PDF do David lưu trực tiếp trên hoachatpt.com. Đây là bản mới nhất PT đang có cho cặp sản phẩm này.
Dữ liệu vật lý riêng từng thành phần (chưa trộn)
| Thông số | TD150 — Thành phần A (nhựa) | TD151 — Thành phần B (đóng rắn) |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Nhựa epoxy, không độn | Amine, không độn |
| Màu sắc | Trong xanh nhạt | Trong suốt |
| Độ nhớt | ~500 mPa·s | ~100 mPa·s |
| Khối lượng riêng | 1,12 kg/l | 0,98 kg/l |
| Tỷ lệ trộn | 100:90 theo khối lượng · 100:100 theo thể tích (~1:1) | |
Toàn bộ dòng trên: FACT (TDS).
Dữ liệu vận hành & cơ tính hệ sau khi trộn (TD150+TD151)
| Thông số hệ đã trộn/đóng rắn | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Độ nhớt hỗn hợp | 220 mPa·s | CQP029-4 · FACT |
| Thời gian sử dụng (Pot Life) | 6 giờ (500g @23°C) | CQP021-4 · FACT |
| Độ cứng Shore A | A1 = 65 · A15 = 34 | CQP023-1/ISO 868 · FACT |
| Nhiệt độ hoá thuỷ tinh (Tg) | 10°C | CQP053-1/ISO 11359 (TMA) · FACT |
| Hạn sử dụng | 12 tháng | FACT |
*A1/A15 là 2 cách đọc độ cứng Shore A tiêu chuẩn: A1 đo ngay khi đầu đo tiếp xúc, A15 đo sau khi giữ 15 giây (vật liệu đàn hồi thường “hồi lại” một phần) — cả 2 số đều từ TDS, không phải 2 mẫu khác nhau.
Quy Cách Đóng Gói (theo từng thành phần)
Đơn vị bán của PT, MOQ đặt hàng, giá và tồn kho theo từng lô: chưa xác nhận — Liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể. Lưu ý 2 thành phần A và B bán riêng theo đúng tỷ lệ ~1:1 (thể tích) — khi đặt hàng cần tính đủ cả 2, và quy cách IBC 1.000kg chỉ có cho thành phần A, chưa thấy IBC tương ứng cho thành phần B trong TDS.
Điều Kiện Bảo Quản & Thông Tin Mua Hàng
- Hạn sử dụng: 12 tháng *FACT
- Nhiệt độ bảo quản: 15–25°C, đóng kín bao bì gốc chưa mở, cả 2 thành phần *FACT
- Trước khi dùng, kiểm tra độ đồng nhất và hiện tượng kết tinh — nếu bảo quản lạnh lâu có thể xảy ra kết tinh, khắc phục bằng cách hâm nóng tối đa 70°C cho tan hết, để nguội về nhiệt độ xử lý trước khi dùng *FACT
- Sau khi mở nắp: đóng kín ngay để tránh ẩm xâm nhập, dùng hết phần còn lại càng sớm càng tốt *FACT
- MOQ đơn hàng PT / thời gian giao hàng: chưa xác nhận — cần PT kiểm tra theo lô hàng
Quy Trình Đúc Theo TDS
01
Chuẩn bị khuôn/vật chứa
Với pot life dài và độ nhớt thấp, khuôn/khung đổ phải kín tuyệt đối. Với bề mặt phẳng đơn giản có thể dùng băng dán làm khung viền (nhựa thường không bám vào băng dán). Có thể dùng wax lỏng/sệt để chống dính vào mẫu/vật đỡ. Bề mặt gỗ hoặc vật liệu xốp phải được bịt kín trước khi đổ (dùng epoxy khô nhanh hoặc sơn phủ, để khô hoàn toàn trước khi đổ).
02
Kiểm tra & trộn
Trước khi dùng, kiểm tra độ đồng nhất và hiện tượng kết tinh của cả 2 thành phần. Trộn bằng tay hoặc máy khuấy điện, tránh cuốn khí. Để đảm bảo trộn đều và hoàn toàn, đổ hỗn hợp sang 1 vật chứa khác và trộn lại ngắn gọn — lưu ý thời gian sử dụng (pot life) khi thao tác.
03
Khử bọt & đổ khuôn
Trước khi đổ, để tự khử bọt 15–30 phút, hoặc dùng buồng chân không. Cả 2 hộp đựng phải đóng kín ngay sau khi dùng để tránh ẩm xâm nhập. Nhiệt độ môi trường phù hợp là thông số quyết định — thể tích và bề dày lớp đổ liên quan trực tiếp đến tốc độ phản ứng toả nhiệt.
04
Kiểm soát bề dày & nhiệt độ
Nếu cần đổ bề dày lớn hơn, TDS khuyến nghị hạ nhiệt độ môi trường và đổ ngay sau khi trộn/khử bọt để giảm rủi ro toả nhiệt quá mức (gây ố vàng, nứt, bề mặt không đều).
Lỗi thường gặp & cách phòng tránh — theo TDS: (1) Đổ quá dày hoặc phòng quá nóng → toả nhiệt mạnh, ố vàng/nứt/bề mặt gợn sóng. (2) Không kiểm tra kết tinh sau bảo quản lạnh → hỗn hợp không đồng nhất, ảnh hưởng chất lượng đóng rắn. (3) Không bịt kín bề mặt gỗ/xốp trước khi đổ → nhựa thấm vào vật liệu, khó kiểm soát bề mặt. (4) Không đóng kín hộp đựng sau khi dùng → ẩm xâm nhập, ảnh hưởng phần còn lại.
TD150/TD151 So Với Các Cặp Khác
TD151 là chất đóng rắn chuyên biệt duy nhất trong họ TD cho độ cứng mềm cố định — khác hẳn về mục đích so với các cặp còn lại (đều hướng tới độ cứng D, cứng-giòn). Bảng dưới đối chiếu theo đúng số liệu TDS và brochure hệ thống.
| Cặp Resin+Hardener | Độ cứng | Tg (°C) | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|
| TD150 (A) + TD151 (B) — bài này | Shore A65 (mềm) | 10 | Mô phỏng nước/chất lỏng, tránh nứt trên thuỷ tinh |
| TD160 (A) + TD165 (B) | Shore D84 (cứng) | 56–73 | Trang sức, quà tặng, phủ mỏng, đúc nhanh vật nhỏ |
| TD150 (A) + TD165 (B) | Shore D80 (cứng) | 53 | Vật thể trung bình, lớp trên-dưới, tốc độ khá nhanh |
| TD150 (A) + TD140 (B) | Shore D73 (cứng) | 42 | Đổ khối dày, river table, cúp lưu niệm |
*Nguồn: TDS SikaBiresin® TD150/TD151 (07/2026, PT đang lưu); TDS SikaBiresin® TD160/TD165 (05/2023); brochure hệ thống “Tooling and Composites” (02/2024) và “SikaBiresin® TD — the ideal choice for DIY-ers and crafters” — dữ liệu TD150/TD165 và TD150/TD140 lấy từ brochure hệ thống (SYSTEM-LEVEL), PT chưa có TDS riêng 2 cặp này.
① Mô phỏng nước/chất lỏng trong bình/lọ thuỷ tinh, cần độ mềm tránh nứt → TD150 + TD151 (bài này).
② Đúc nhanh vật nhỏ cứng (trang sức, quà tặng) hoặc phủ mỏng → TD160 + TD165.
③ Vật thể cỡ trung, cần thời gian thao tác dài hơn TD160/TD165 → TD150 + TD165 (chưa xác nhận link trên site).
④ Đổ khối dày (river table, cúp) → TD150 + TD140 (chưa xác nhận link trên site).
⑤ Nếu chưa rõ độ cứng và ứng dụng phù hợp → liên hệ PT để đối chiếu TDS từng cặp trước khi chọn.
Câu Hỏi Thường Gặp
Tại sao SikaBiresin® TD151 lại mềm hơn hẳn các chất đóng rắn khác trong họ TD?
Đây là thiết kế có chủ đích theo TDS: hệ TD150/TD151 đạt độ cứng mềm cố định Shore A65 (thay vì Shore D70–D84 như các cặp khác) để mô phỏng cảm giác chất lỏng và tránh nứt do ứng suất khi vật liệu co giãn nhiệt khác với bình/lọ thuỷ tinh chứa nó — đặc biệt quan trọng khi đổ epoxy trực tiếp vào vật chứa thuỷ tinh.
SikaBiresin® TD151 dùng riêng lẻ được không, hay bắt buộc phải mua kèm TD150?
TD151 là chất đóng rắn (thành phần B) — không tự đóng rắn hay tạo hình được một mình. Phải trộn với nhựa nền TD150 (thành phần A) theo đúng tỷ lệ ~1:1 theo thể tích (100:90 theo khối lượng) để tạo thành hệ nhựa epoxy hoàn chỉnh.
Thời gian sử dụng (pot life) của hỗn hợp TD150/TD151 là bao lâu?
Khoảng 6 giờ cho mẻ 500g ở 23°C theo TDS — khá dài so với các cặp đóng rắn nhanh khác trong họ TD, phù hợp thao tác với các chi tiết trang trí phức tạp cần thời gian.
Có thể dùng TD150/TD151 để đúc vật thể cứng, chịu lực không?
Không nên. Theo TDS, hệ này có độ cứng mềm cố định Shore A65 — mềm hơn nhiều so với hệ Shore D dùng cho vật thể cứng/chịu lực. Nếu cần độ cứng cao, nên chuyển sang hệ TD160/TD165 hoặc TD150/TD165.
TD151 có bị kết tinh khi bảo quản không?
TDS khuyến nghị kiểm tra độ đồng nhất và hiện tượng kết tinh trước khi dùng, đặc biệt sau khi bảo quản lạnh lâu. Nếu bị kết tinh, khắc phục bằng cách hâm nóng tối đa 70°C cho tan hết, rồi để nguội về nhiệt độ xử lý trước khi dùng.
Đổ epoxy trực tiếp vào bình/lọ thuỷ tinh có cần lưu ý gì đặc biệt?
Theo mô tả TDS, đặc tính “mềm rubbery” của hệ TD150/TD151 được thiết kế chính là để tránh nứt do ứng suất trên vật chứa thuỷ tinh (glass container) — đây là lý do chính khiến cặp này khác biệt với các hệ epoxy cứng khác. Vẫn nên kiểm soát nhiệt độ môi trường và bề dày đổ để tránh toả nhiệt quá mức.
Quy cách đóng gói TD151 có những loại nào?
Theo TDS: canister 4,5kg hoặc thùng phuy 200kg. Cần mua kèm đúng tỷ lệ với TD150 (canister 5kg, thùng phuy 220kg, hoặc IBC 1.000kg). MOQ và giá cụ thể — liên hệ PT để được báo giá.
Sản Phẩm & Nội Dung Liên Quan
① Cùng hệ thống (bắt buộc)
- SikaBiresin® TD150 — thành phần A (nhựa nền), bắt buộc dùng kèm TD151 (PT chưa có trang riêng đã xác nhận trong phiên này — liên hệ để biết thêm)
③ Tương đương / thay thế theo nhu cầu
- SikaBiresin® TD165 — chất đóng rắn cứng, đóng rắn nhanh (dùng với TD160 hoặc TD150)
- SikaBiresin® TD140 — chất đóng rắn chậm cho đổ khối dày tới 75mm (liên hệ để biết thêm)
④ Danh mục liên quan
- Nhựa composite cao cấp | Advanced Resins, Tooling & Composites
- Hoá chất công nghiệp | Industry Chemicals
⑤ Hệ sinh thái nội dung giải pháp
- Giải pháp toàn diện nhựa composite tấm đúc và keo kỹ thuật
- Công nghệ keo nhựa tiên tiến PU/Epoxy — Advanced Resins
⑥ Tài liệu kỹ thuật
SDS/MSDS: chưa có tài liệu trong yêu cầu viết bài này — PT khuyến nghị bổ sung trước khi đăng để đảm bảo đủ thông tin an toàn hoá chất cho khách hàng.
Cần Tư Vấn Kỹ Thuật Cho SikaBiresin® TD151?
Đội ngũ kỹ sư Hoá chất Xây dựng PT hỗ trợ chọn đúng cặp Resin+Hardener theo nhu cầu đúc/trang trí trong suốt.
Công ty TNHH Hoá Chất Xây Dựng PT — PT Construction Chemicals Co., Ltd. · MST 0402052135 · pt@hoachatpt.com





















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.