SikaBiresin® TD165
SikaBiresin® TD165 là thành phần B (chất đóng rắn amine, không độn, trong suốt) của hệ nhựa epoxy đúc trong suốt 2 thành phần, dùng kèm SikaBiresin® TD160 (thành phần A — nhựa nền epoxy trong suốt ánh xanh). Tỷ lệ trộn dễ 2:1 (theo khối lượng và thể tích), tự khử bọt, đóng rắn nhanh trong lớp mỏng — thuộc dòng “quick setting thin layer or small object” trong họ SikaBiresin® TD (kế thừa dòng Translux).
02 // Ứng dụng
03 // Thông số
04 // Đóng gói
05 // Mua hàng & bảo quản
06 // Hướng dẫn thi công
07 // So sánh hệ TD
08 // Hỏi đáp
09 // Hệ sinh thái
10 // Liên hệ
Chất Đóng Rắn Cho Hệ Đúc Trong Suốt Tốc Độ Nhanh
Khi trộn SikaBiresin® TD160 (A) với SikaBiresin® TD165 (B) theo tỷ lệ 100:50 (theo khối lượng hoặc thể tích), hỗn hợp cho độ nhớt khoảng 1.100 mPa·s ở 25°C, thời gian sử dụng (pot life) khoảng 40 phút trên mẻ 150g ở 25°C, và thời gian khô bề mặt (tack-free time) 6–7 giờ trong lớp mỏng 1–3mm ở 23°C. Đây là hệ có tốc độ đóng rắn nhanh nhất trong họ SikaBiresin® TD dùng cho vật thể nhỏ.
Sau khi đóng rắn 7 ngày ở nhiệt độ phòng, hệ đạt độ cứng Shore D84, độ giãn dài ở ứng suất cực đại 5,3%, mô đun uốn 2.800 MPa và nhiệt độ hoá thuỷ tinh (Tg) 56°C — có thể nâng lên 73°C nếu hậu xử lý nhiệt (24 giờ ở 23°C + 16 giờ ở 80°C).
✓ Tính năng nổi bật
- Độ trong suốt cao, tự khử bọt khí (self-degassing) *TDS
- Tỷ lệ trộn dễ nhớ 2:1 (theo khối lượng và thể tích) *TDS
- Đóng rắn nhanh trong lớp mỏng/vật thể nhỏ — nhanh nhất trong họ TD *MANUFACTURER CLAIM (brochure DIY/crafters)
- Kháng UV tốt (good UV resistance) *TDS
- Bám dính tốt trên nhiều bề mặt nền — cần dùng chất tách khuôn (wax release) để tránh dính vào mẫu/vật đỡ *TDS
⚠ Lưu ý quan trọng / Giới hạn
- Nhiệt độ phòng và bề dày lớp đổ là 2 thông số quyết định — đổ quá dày hoặc phòng quá nóng gây phản ứng toả nhiệt mạnh, làm ố vàng/nứt/bề mặt không đều
- Vật thể nhỏ đúc trong khuôn silicone tự tách: không vượt quá 10mm bề dày để tránh toả nhiệt quá mức; nếu cần dày hơn, hạ nhiệt độ nhựa/phòng xuống 18–20°C hoặc chuyển sang hệ chậm hơn TD150/TD165
- Chỉ dành cho người dùng chuyên nghiệp có kinh nghiệm; cần thử nghiệm điều kiện xử lý thực tế trước khi sản xuất đại trà
Phù hợp với ai
- Xưởng/studio làm đồ trang sức, quà tặng, đồ thủ công mỹ nghệ cần đúc trong suốt nhanh
- Đơn vị phủ bề mặt gỗ/giấy/gốm cần lớp phủ trong suốt mỏng 1–3mm
- Nhà sản xuất nhỏ cần sản xuất hàng loạt vật thể nhỏ (jewelry, giftware, table-top)
Phủ Bề Mặt Mỏng & Đúc Vật Nhỏ Trong Suốt
✓ Dùng cho
- Phủ/trám bề mặt trong suốt lớp mỏng 1–3mm: gỗ, giấy, gốm… *TDS
- Đúc vật thể nhỏ tới 10mm trong khuôn silicone: trang sức, quà tặng, móc chìa khoá, đồ lưu niệm *TDS
- Sản xuất hàng loạt vật thể nhỏ (series production) *MANUFACTURER CLAIM (brochure)
- Bề mặt bàn/table-top có yêu cầu độ trong suốt cao *MANUFACTURER CLAIM (brochure)
✗ Không khuyến cáo / Cần đổi hệ khác
- Đổ khối dày (thick pour) >5–10mm trên diện tích lớn — dùng hệ TD150/TD165 (đổ dày tới 45mm) hoặc TD150/TD140 (tới 75mm) thay thế *MANUFACTURER CLAIM
- Mô phỏng chất lỏng/nước trong suốt bên trong vật chứa — dùng hệ TD150/TD151 (độ cứng mềm Shore 65A) thay thế *MANUFACTURER CLAIM
- Đổ khuôn silicone tự tách vượt quá 10mm mà chưa hạ nhiệt độ xử lý — rủi ro toả nhiệt gây ố vàng/nứt *TDS
Hình ảnh sản phẩm & ứng dụng










⚠ Caption ảnh ở mức mô tả chung — chưa xem trực tiếp nội dung pixel từng ảnh trong phiên này nên không suy diễn chi tiết cụ thể. Nhóm ảnh ứng dụng gồm 9 ảnh (≤12) nên dùng hết theo đúng quy tắc Gallery.
Thông Số Theo TDS Chính Hãng
Nguồn dữ liệu: Product Data Sheet SikaBiresin® TD160/TD165, phiên bản 05/2023 (Sika Advanced Resins, bản toàn cầu) — số liệu đã đối chiếu khớp với bảng tổng hợp hệ thống “Tooling and Composites” (Sika Services AG, 02/2024). PT chưa truy cập được bản TDS tiếng Đức hoachatpt.com đang lưu cho cặp TD150/TD165 (khác cặp với TD160/TD165 trong bài này) — nếu cần đối chiếu thêm, David vui lòng gửi lại bản PDF hoặc xác nhận số liệu này còn hiệu lực tại thị trường Việt Nam.
Dữ liệu vật lý riêng từng thành phần (chưa trộn)
| Thông số | TD160 — Thành phần A (nhựa) | TD165 — Thành phần B (đóng rắn) |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Nhựa epoxy, không độn, trong xanh nhạt | Amine, không độn, trong suốt |
| Độ nhớt @25°C | ~1.900 mPa·s | ~650 mPa·s |
| Khối lượng riêng @23°C | ~1,12 g/cm³ | ~1,00 g/cm³ |
| Tỷ lệ trộn (khối lượng & thể tích) | 100 (A) : 50 (B) — tỷ lệ 2:1 | |
Toàn bộ dòng trên: FACT (TDS).
Dữ liệu vận hành & cơ tính hệ sau khi trộn (TD160+TD165)
| Thông số hệ đã trộn/đóng rắn | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Độ nhớt hỗn hợp @25°C | ~1.100 mPa·s | FACT |
| Thời gian sử dụng (Pot Life) | ~40 phút (150g @25°C) | FACT |
| Thời gian khô bề mặt (Tack-free) | 6–7 giờ (lớp 1–3mm @23°C) | FACT |
| Độ cứng Shore | D 84 | ISO 868 · FACT |
| Độ giãn dài ở ứng suất cực đại | 5,3% | ISO 527 · FACT |
| Mô đun uốn | 2.800 MPa | ISO 178 · FACT |
| Nhiệt độ hoá thuỷ tinh (Tg) | 56°C (7 ngày RT) / 73°C (hậu xử lý nhiệt) | ISO 11359-2 · FACT |
| Bề dày đổ tối đa (tấm 350×300mm) | 5mm | FACT |
| Bề dày đổ tối đa (vật nhỏ <100g) | 10mm | FACT |
| Thời gian tháo khuôn (vật nhỏ <100g) | <16h (dày 10mm) / <20h (dày 5mm) | FACT |
Quy Cách Đóng Gói (theo từng thành phần)
⚠ TDS còn liệt kê thêm 1 quy cách lớn (dạng số “950kg”) ở cột đóng gói nhưng định dạng bảng gốc không tách rõ ràng thuộc thành phần nào (khả năng là IBC cho thành phần A, tương tự hệ TD150/TD151 có IBC 1000kg) — PT chưa khẳng định số liệu này, vui lòng xác nhận lại với Sika trước khi báo giá đơn hàng lớn.
Đơn vị bán của PT, MOQ đặt hàng, giá và tồn kho theo từng lô: chưa xác nhận — Liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể. Lưu ý 2 thành phần A và B bán riêng theo đúng tỷ lệ 2:1 — khi đặt hàng cần tính đủ cả 2.
Điều Kiện Bảo Quản & Thông Tin Mua Hàng
- Hạn sử dụng: 12 tháng cho cả 2 thành phần *FACT
- Nhiệt độ bảo quản: 15–25°C, đóng kín bao bì gốc *FACT
- Thành phần A (nhựa) có thể bị kết tinh nếu bảo quản lâu ở nhiệt độ thấp — khắc phục bằng cách hâm nóng tối đa 70°C cho tới khi tinh thể tan hết, để nguội về nhiệt độ xử lý trước khi dùng *FACT
- Sau khi mở nắp: đóng kín ngay để tránh ẩm/bụi xâm nhập, dùng hết phần còn lại càng sớm càng tốt *FACT
- MOQ đơn hàng PT / thời gian giao hàng: chưa xác nhận — cần PT kiểm tra theo lô hàng
Quy Trình Đúc/Phủ Theo TDS
01
Chuẩn bị khuôn
Khung/khuôn phải kín tuyệt đối phù hợp thời gian sử dụng và độ nhớt. Băng keo PE nâu tự tách có thể dùng ở góc khuôn. Dùng wax tách khuôn để tránh dính vào mẫu/vật đỡ — tham khảo TDS chất tách khuôn Sika hoặc liên hệ hỗ trợ kỹ thuật địa phương.
02
Trộn & khử bọt
Trộn bằng tay hoặc máy khuấy điện, tránh cuốn khí/tạo nhũ. Trộn sơ trong 1 xô, đổ sang xô thứ 2 và trộn kỹ lại, cạo sạch thành xô. Để tự khử bọt tối đa 10 phút trước khi đổ, hoặc dùng buồng chân không.
03
Đổ khuôn/phủ bề mặt
Phòng ấm 23–25°C giúp tăng tốc đóng rắn cho lớp mỏng. Đổ từ 3mm trở lên sẽ tự chảy san phẳng; lớp mỏng/diện tích lớn có thể dàn bằng bay mềm hoặc cọ. Với khuôn silicone tự tách, không vượt 10mm để tránh toả nhiệt.
04
Mài & đánh bóng hoàn thiện
Sau đóng rắn, gần như luôn cần mài nhẹ và đánh bóng để đạt bề mặt sáng phẳng. Dùng giấy nhám nước, tránh sinh nhiệt khi mài. Đánh bóng bằng keo bóng trên đệm buffer cho kết quả tốt nhất, tránh làm nóng quá mức gây vết ố.
Lỗi thường gặp & cách phòng tránh — theo TDS: (1) Đổ quá dày hoặc phòng quá nóng → toả nhiệt mạnh, ố vàng/nứt/bề mặt gợn sóng — kiểm soát bề dày và nhiệt độ phòng chặt chẽ. (2) Cuốn khí khi trộn tạo bọt/nhũ → trộn nhẹ tay, khử bọt đủ thời gian. (3) Không dùng chất tách khuôn khi đúc trên mẫu/vật đỡ → dính chặt, khó tháo. (4) Mài đánh bóng sinh nhiệt quá mức → để lại vết ố trên bề mặt trong suốt.
TD160/TD165 So Với Các Cặp Khác
SikaBiresin® TD165 tương thích với cả TD160 (bài này) và TD150 (cho tốc độ đóng rắn chậm hơn). Bảng dưới đối chiếu các cặp Resin+Hardener trong họ TD theo đúng số liệu TDS và brochure hệ thống, không suy diễn thêm.
| Cặp Resin+Hardener | Đổ dày tối đa | Tg (°C) | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|
| TD160 (A) + TD165 (B) — bài này | 5–10mm | 56–73 | Trang sức, quà tặng, phủ mỏng, đúc nhanh |
| TD150 (A) + TD165 (B) | ~10mm (1–10mm) | 53 | Vật thể trung bình, lớp trên-dưới, tốc độ khá nhanh |
| TD150 (A) + TD140 (B) | 75mm | 42 | Đổ khối dày, river table, cúp lưu niệm |
| TD150 (A) + TD151 (B) | Không áp dụng (mô phỏng lỏng) | 10 | Mô phỏng nước/chất lỏng, độ cứng mềm Shore 65A |
*Nguồn: TDS SikaBiresin® TD160/TD165 (05/2023); TDS SikaBiresin® TD150/TD151 (07/2026, PT đang lưu); brochure hệ thống “Tooling and Composites” (02/2024) và “SikaBiresin® TD — the ideal choice for DIY-ers and crafters” — dữ liệu TD150/TD165 và TD150/TD140 lấy từ brochure hệ thống (SYSTEM-LEVEL), PT chưa có TDS riêng 2 cặp này để đối chiếu chi tiết hơn.
① Cần đúc nhanh vật nhỏ (trang sức, quà tặng) hoặc phủ mỏng → TD160 + TD165 (bài này).
② Vật thể cỡ trung, cần thời gian thao tác dài hơn 1 chút → TD150 + TD165 (chưa xác nhận link trên site).
③ Đổ khối dày (river table, cúp) → TD150 + TD140 (chưa xác nhận link trên site).
④ Mô phỏng nước/chất lỏng trong bình/lọ → TD150 + TD151 (chưa xác nhận link trên site — dự kiến viết trong lượt kế tiếp).
⑤ Nếu chưa rõ bề dày đổ và tốc độ đóng rắn cần thiết → liên hệ PT để đối chiếu TDS từng cặp trước khi chọn.
Câu Hỏi Thường Gặp
SikaBiresin® TD165 dùng riêng lẻ được không, hay bắt buộc phải mua kèm TD160?
TD165 là chất đóng rắn (thành phần B) — không tự đóng rắn hay tạo hình được một mình. Phải trộn với nhựa nền TD160 (thành phần A) theo đúng tỷ lệ 2:1 (100:50) để tạo thành hệ nhựa epoxy hoàn chỉnh. TD165 cũng tương thích với nhựa nền TD150 nếu cần tốc độ đóng rắn chậm hơn.
Có thể đổ khối dày (thick pour) bằng hệ TD160/TD165 không?
Không nên. Theo TDS, bề dày đổ tối đa của hệ TD160/TD165 chỉ 5mm (tấm lớn) hoặc 10mm (vật nhỏ <100g) — thiết kế cho lớp mỏng và vật thể nhỏ, đóng rắn nhanh. Đổ khối dày cần chuyển sang hệ TD150/TD140 (tới 75mm) hoặc TD150/TD165 (tới 45mm).
Thời gian sử dụng (pot life) của hỗn hợp TD160/TD165 là bao lâu?
Khoảng 40 phút cho mẻ 150g ở 25°C theo TDS. Thời gian này rút ngắn nếu trộn mẻ lớn hơn hoặc nhiệt độ phòng cao hơn, do phản ứng toả nhiệt tăng theo khối lượng và nhiệt độ.
Tại sao bề mặt đúc bị ố vàng hoặc nứt?
Theo TDS, nguyên nhân phổ biến nhất là đổ quá dày hoặc phòng quá nóng, gây phản ứng toả nhiệt mạnh. Với khuôn silicone tự tách, nên giữ bề dày dưới 10mm; nếu cần dày hơn, hạ nhiệt độ nhựa/phòng xuống 18–20°C hoặc đổi sang hệ chậm hơn TD150/TD165.
Sau khi đúc xong, có cần mài/đánh bóng không?
Theo TDS, gần như luôn cần mài nhẹ và đánh bóng để đạt bề mặt sáng phẳng — nên dùng giấy nhám nước và tránh sinh nhiệt khi mài/đánh bóng vì có thể để lại vết ố trên vật liệu trong suốt.
TD165 có thể bảo quản được bao lâu, cần lưu ý gì khi cất trữ?
Hạn sử dụng 12 tháng, bảo quản 15–25°C trong bao bì gốc chưa mở. Nếu để lạnh lâu, thành phần nhựa (A) có thể kết tinh — chỉ cần hâm nóng tối đa 70°C cho tan hết rồi để nguội về nhiệt độ xử lý trước khi dùng.
Quy cách đóng gói TD165 có những loại nào?
Theo TDS: thùng phuy 200kg, canister 2,5kg, hoặc hộp 6×0,45kg. Cần mua kèm đúng tỷ lệ với TD160 (thùng phuy 220kg, canister 5kg, hoặc hộp 6×0,9kg) theo tỷ lệ 2:1. MOQ và giá cụ thể — liên hệ PT để được báo giá.
Sản Phẩm & Nội Dung Liên Quan
① Cùng hệ thống (bắt buộc)
- SikaBiresin® TD160 — thành phần A (nhựa nền), bắt buộc dùng kèm TD165 (PT chưa có trang riêng đã xác nhận trong phiên này — liên hệ để biết thêm)
- SikaBiresin® TD150 — nhựa nền thay thế, tương thích với TD165 cho tốc độ đóng rắn chậm hơn (liên hệ để biết thêm)
③ Tương đương / thay thế theo nhu cầu
- SikaBiresin® TD151 — chất đóng rắn cho hệ mô phỏng nước/chất lỏng, độ cứng mềm Shore 65A
- SikaBiresin® TD140 — chất đóng rắn chậm cho đổ khối dày tới 75mm (liên hệ để biết thêm)
④ Danh mục liên quan
- Nhựa composite cao cấp | Advanced Resins, Tooling & Composites
- Hoá chất công nghiệp | Industry Chemicals
⑤ Hệ sinh thái nội dung giải pháp
- Giải pháp toàn diện nhựa composite tấm đúc và keo kỹ thuật
- Công nghệ keo nhựa tiên tiến PU/Epoxy — Advanced Resins
⑥ Tài liệu kỹ thuật
- TDS SikaBiresin® TD160/TD165 (EN, 05/2023) — nguồn thay thế do chưa truy cập được bản tiếng Đức PT đang lưu
- Brochure Tooling and Composites — Sika Advanced Resins (PDF)
- Brochure SikaBiresin® TD — DIY-ers and crafters (PDF)
SDS/MSDS: chưa có tài liệu trong yêu cầu viết bài này — PT khuyến nghị bổ sung trước khi đăng để đảm bảo đủ thông tin an toàn hoá chất cho khách hàng.
Cần Tư Vấn Kỹ Thuật Cho SikaBiresin® TD165?
Đội ngũ kỹ sư Hoá chất Xây dựng PT hỗ trợ chọn đúng cặp Resin+Hardener theo nhu cầu đúc/phủ trong suốt.
Công ty TNHH Hoá Chất Xây Dựng PT — PT Construction Chemicals Co., Ltd. · MST 0402052135 · pt@hoachatpt.com





















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.