BẠN CẦN SILICONE LOẠI NÀO?
Câu trả lời trong 10 giây — dựa trên nhựa bạn sẽ đổ vào khuôn và mức độ phức tạp của chi tiết:
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
4 HỆ SIKABIRESIN® SILICONE
SikaBiresin® Silicone RTV là nhựa silicone đóng rắn 2 thành phần ở nhiệt độ phòng, không cần gia nhiệt, cho phép làm khuôn mềm (soft mould) tái sử dụng nhiều lần. Hai cơ chế đóng rắn chính — ngưng tụ (condensation) và cộng hợp (addition) — tạo ra 4 hệ sản phẩm với đặc tính hoàn toàn khác nhau. Lựa chọn đúng hệ dựa trên: (1) loại nhựa sẽ đổ vào khuôn, (2) độ phức tạp của chi tiết, (3) số lần đúc cần thiết, và (4) có dùng máy vacuum hay không.
SikaBiresin® SI125
Silicone ngưng tụ 2 thành phần (base + SI124) có độ bền xé cao nhất trong dòng — phù hợp khuôn sản xuất nhỏ-trung với chi tiết không quá phức tạp. Ổn định với phần lớn vật liệu đổ khuôn thông thường (polyester, epoxy, thạch cao, xi măng).
- ▸ Độ bền xé: cao nhất trong dòng SIL
- ▸ Tỉ lệ pha trộn: SI125 : SI124 = 95:5 đến 90:10 (theo khối lượng)
- ▸ Thời gian pot life linh hoạt theo tỉ lệ xúc tác
- ▸ Co ngót nhỏ sau đóng rắn
- ▸ Tương thích: polyester, epoxy, thạch cao, xi măng, PU nhẹ
SikaBiresin® SI222
Silicone cộng hợp có Shore A rất thấp — mềm mại nhất trong dòng, lý tưởng cho chi tiết có undercut sâu, điêu khắc tinh xảo và hoa văn phức tạp mà khuôn cứng không thể tháo ra. Không sinh sản phẩm phụ trong quá trình đóng rắn (không có ethanol bay hơi như hệ ngưng tụ) → khuôn chính xác hơn về kích thước.
- ▸ Shore A: thấp nhất trong dòng — tháo khuôn dễ dàng
- ▸ Không co ngót đáng kể (cộng hợp không sinh sản phẩm phụ)
- ▸ Độ chính xác kích thước cao
- ▸ Phù hợp: điêu khắc nghệ thuật, undercut phức tạp, mô hình trang trí
- ▸ Hạn chế: nhạy cảm với tạp chất gây ức chế đóng rắn (lưu huỳnh, amin, thiếc hữu cơ)
SikaBiresin® SI255
Silicone cộng hợp được tối ưu hóa đặc biệt cho khả năng chịu đựng nhựa polyurethane có amin và isocyanate — vốn là chất ức chế đóng rắn nguy hiểm cho hệ silicone addition thông thường. SI255 giải quyết vấn đề “khuôn không đóng rắn tiếp xúc PU” mà kỹ thuật viên thường gặp khi đổ Fastcast F hoặc RG vào khuôn SI222.
- ▸ Khả năng chịu PU (amin, isocyanate): vượt trội so với SI222
- ▸ Tuổi thọ khuôn khi đổ nhựa PU: cao hơn đáng kể
- ▸ Phù hợp: SikaBiresin® F series (Fastcast), RG series (RIM), UR elastomer
- ▸ Bề mặt chi tiết sắc nét, không có vết nhựa bám
- ▸ Cộng hợp — không co ngót, kích thước chính xác
SikaBiresin® SI291
Silicone cộng hợp trong suốt chuyên biệt cho quy trình vacuum casting với nhựa SikaBiresin® PX. Tính trong suốt cho phép quan sát bong bóng khí qua thành khuôn — ưu điểm quyết định trong quy trình vacuum casting đòi hỏi không có bọt khí. Tương thích tốt nhất với toàn bộ dòng PX (PX22, PX205, PX212, PX221–PX245, PX280–PX331).
- ▸ Trong suốt — quan sát bong bóng qua thành khuôn
- ▸ Tương thích vacuum casting với toàn dòng PX
- ▸ Ổn định nhiệt độ trong buồng vacuum (50–70°C)
- ▸ Tỉ lệ pha trộn SI291 : SI292 = 90:10
- ▸ Độ chính xác kích thước xuất sắc (cộng hợp)
Hệ NGƯNG TỤ (SI125) không có:
- ✗ Không tương thích tốt với nhựa PU đặc amin cao
- ✗ Có co ngót nhỏ do sinh ethanol trong đóng rắn
- ✗ Không dùng được trong buồng vacuum (bị hút chất xúc tác)
Hệ CỘNG HỢP (SI222/SI255/SI291) không có:
- ✗ Không chịu được vật liệu gốc lưu huỳnh (cao su lưu hóa, gỗ tươi có nhựa)
- ✗ Không dùng khuôn gốc (master model) làm từ nhựa PU chưa bảo vệ bề mặt
- ✗ Không thay thế chất đóng rắn chéo giữa SI124 ↔ SI292
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Khuôn mềm đúc nhựa PU: Fastcast F, RIM RG, UR elastomer (SI255 ưu tiên)
- ▸ Khuôn vacuum casting với nhựa SikaBiresin® PX (SI291 bắt buộc)
- ▸ Khuôn mềm đúc nhựa epoxy và polyester (SI125 phù hợp)
- ▸ Khuôn điêu khắc nghệ thuật, chi tiết undercut phức tạp (SI222 hoặc SI255)
- ▸ Khuôn đúc thạch cao, xi măng, bê tông trang trí (SI125)
- ▸ Khuôn prototype rapid manufacturing — số lượng nhỏ đến trung (20–50 lần đúc)
- ▸ Nhân bản mô hình trang sức, figurine, sản phẩm trang trí
- ▸ Khuôn đúc mẫu composite nhỏ trong R&D và thiết kế
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Khuôn cứng sản xuất số lượng lớn (thay bằng tooling board hoặc nhựa epoxy khuôn)
- ✗ Tiếp xúc trực tiếp vật liệu gốc lưu huỳnh (cao su lưu hóa, một số loại gỗ tươi)
- ✗ Khuôn chịu nhiệt độ trên 200°C (RTV không thể thay khuôn kim loại cho prepreg-autoclave)
- ✗ Đổ trực tiếp lên master model PU chưa xử lý bề mặt (hệ addition bị ức chế)
- ✗ Ứng dụng kết cấu chịu lực (silicone không có tính năng kết cấu)
- ✗ Dùng SI125 trong buồng vacuum casting (bay chất xúc tác, khuôn không đóng rắn)
BẢNG SO SÁNH KỸ THUẬT — 4 HỆ SILICONE RTV
| Thông số | SI125 + SI124 | SI222 | SI255 | SI291 + SI292 |
|---|---|---|---|---|
| Cơ chế đóng rắn | Ngưng tụ | Cộng hợp | Cộng hợp | Cộng hợp |
| Tỉ lệ pha trộn (kl) | 95:5 → 90:10 | Xem TDS | Xem TDS | 90:10 |
| Độ trong suốt | Đục (trắng đục) | Đục / có màu | Đục / có màu | Trong suốt ✓ |
| Độ cứng Shore A | Trung bình–cao | Rất thấp ✓ | Trung bình | Trung bình |
| Độ bền xé | Cao nhất ✓ | Trung bình | Trung bình–cao | Trung bình |
| Co ngót sau đóng rắn | Có (nhỏ) | Không ✓ | Không ✓ | Không ✓ |
| Chịu PU / isocyanate | Trung bình | Kém | Tốt nhất ✓ | Tốt |
| Dùng được trong vacuum | Không ✗ | Có thể | Có thể | Tốt nhất ✓ |
| Nhạy cảm chất ức chế | Thấp | Cao ⚠ | Cao ⚠ | Cao ⚠ |
| Ứng dụng chính | Khuôn đa dụng, polyester, epoxy, thạch cao | Undercut phức tạp, nghệ thuật | Khuôn đổ PU, Fastcast F/RG | Vacuum casting PX, rapid prototyping |
*Dữ liệu so sánh định tính dựa trên thông số kỹ thuật SikaBiresin® product family. Số liệu chính xác tra TDS từng sản phẩm. Liên hệ Hoá chất PT để được tư vấn theo dự án cụ thể.
QUY TRÌNH LÀM KHUÔN MỀM SILICONE RTV
An toàn: Làm việc nơi thông thoáng. Tránh tiếp xúc da/mắt kéo dài với silicone chưa đóng rắn. Đeo găng tay nitrile khi pha trộn và đổ khuôn. Xem Safety Data Sheet (SDS) đầy đủ trước khi sử dụng.
BIỂU ĐỒ ĐỊNH VỊ
4 HỆ SILICONE × ỨNG DỤNG
Kém PU
PU trung bình
Vacuum OK
tốt nhất
*Biểu đồ định tính — vị trí tương đối theo đặc tính kỹ thuật SikaBiresin®
MA TRẬN: NHỰA ĐỔ KHUÔN × SILICONE PHÙ HỢP
| Nhựa đổ vào khuôn | SI125 | SI222 | SI255 | SI291 |
|---|---|---|---|---|
| SikaBiresin® PX (vacuum casting) | – | ○ | ○ | ✓✓ |
| SikaBiresin® F (Fastcast PU) | ○ | ✗ | ✓✓ | ✓ |
| SikaBiresin® RG (RIM PU) | ○ | ✗ | ✓✓ | ✓ |
| SikaBiresin® UR (Elastomer PU) | ○ | ✗ | ✓✓ | ✓ |
| Nhựa Epoxy (CR series, tham khảo) | ✓✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| Thạch cao / Xi măng / Bê tông trang trí | ✓✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
✓✓ Khuyến nghị hàng đầu · ✓ Phù hợp · ○ Dùng được nhưng không tối ưu · ✗ Không khuyến cáo
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
SILICONE RTV LÀM KHUÔN
SI125 là silicone ngưng tụ — đóng rắn bằng phản ứng với hơi ẩm không khí hoặc chất đóng rắn SI124, sinh ra sản phẩm phụ (thường là ethanol) dẫn đến co ngót nhỏ. SI222/SI255/SI291 là silicone cộng hợp — đóng rắn theo phản ứng addition không sinh sản phẩm phụ, không co ngót, cho khuôn chính xác hơn nhưng nhạy cảm với chất ức chế (lưu huỳnh, amin). Trong thực tế: SI125 dễ dùng và ít rủi ro “khuôn không đóng rắn” hơn; hệ cộng hợp cho chất lượng khuôn cao hơn nhưng đòi hỏi môi trường làm việc sạch hơn.
Chọn SikaBiresin® SI255 là lựa chọn tốt nhất cho khuôn đổ nhựa PU (Fastcast F, RIM RG, UR elastomer). SI222 không phù hợp vì nhựa PU chứa amin và isocyanate sẽ ức chế đóng rắn hệ cộng hợp thông thường, gây ra hiện tượng “khuôn bị dính nhựa, không tháo được”. SI255 được thiết kế đặc biệt để khắc phục vấn đề này. SI291 cũng có khả năng chịu PU tốt và là lựa chọn thứ hai nếu bạn cũng cần vacuum casting.
Máy vacuum casting sử dụng khuôn mềm làm từ SikaBiresin® SI291 + SI292 — đây là hệ duy nhất trong dòng SIL được thiết kế để chịu được điều kiện vacuum (áp suất thấp), nhiệt độ buồng đúc (50–70°C) và tương thích tốt nhất với toàn dòng SikaBiresin® PX (PX22, PX205, PX212 L5, PX221–PX245, PX280, PX300, PX331). Tính trong suốt của SI291 là ưu điểm bổ sung: kỹ thuật viên có thể quan sát luồng nhựa chảy và phát hiện bong bóng khí qua thành khuôn trong quá trình rót.
Đây là hiện tượng ức chế đóng rắn (cure inhibition) phổ biến nhất với hệ silicone cộng hợp (addition cure). Nguyên nhân có thể là: (1) dùng SI222 để đổ nhựa PU — amin trong nhựa PU ức chế xúc tác platinum trong SI222; (2) master model hoặc dụng cụ dính cao su lưu hóa gốc lưu huỳnh; (3) nhựa PU chưa đóng rắn hoàn toàn thấm vào thành khuôn. Giải pháp: chuyển sang SI255 (chịu PU) hoặc SI125 (ngưng tụ, ít nhạy cảm hơn) và phủ release agent lên bề mặt khuôn trước mỗi lần đổ.
Chọn SikaBiresin® SI222 nếu bạn đổ nhựa epoxy, nhựa polyester, thạch cao, hoặc nhựa gốc nước. Shore A rất thấp của SI222 giúp khuôn đủ mềm để tháo chi tiết undercut phức tạp mà không gãy, không biến dạng chi tiết. Nếu sau đó bạn muốn đổ nhựa PU vào cùng khuôn, hãy chuyển sang SI255 (cùng tính năng mềm, nhưng chịu PU tốt hơn). Không nên dùng SI125 cho undercut sâu vì độ cứng cao hơn.
SI125 kết hợp với SI124 theo tỉ lệ 95:5 đến 90:10 (theo khối lượng). Tỉ lệ SI124 cao hơn → pot life ngắn hơn + thời gian đóng rắn nhanh hơn nhưng khuôn có thể giòn hơn. Tỉ lệ thấp hơn (5%) → đóng rắn chậm hơn, khuôn mềm và đàn hồi hơn. Trong sản xuất nhỏ với nhiệt độ phòng ổn định (23°C), tỉ lệ 5% SI124 thường được ưa dùng. Không thay SI124 bằng chất đóng rắn của hệ khác.
Số lần đúc phụ thuộc nhiều vào loại nhựa, kích thước chi tiết và cách bảo quản — thông thường 20–80 lần cho khuôn mềm nhỏ, có thể ít hơn với nhựa PU. Sau mỗi lần đúc, rửa sạch bề mặt khuôn bằng IPA (isopropyl alcohol) và để khô hoàn toàn. Bảo quản khuôn không dùng trong túi zip kín, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao. Khuôn bị biến dạng, tróc bề mặt hoặc độ co ngót tăng là dấu hiệu cần thay khuôn mới.
Ước tính lượng silicone cần: (Thể tích bao bọc quanh mẫu tính bằng cm³) × (Mật độ silicone ≈ 1,1–1,2 g/cm³) + 15–20% dự phòng (bọt khí, chảy tràn). Ví dụ: khuôn mặt người cỡ thật (khoảng 1,5 lít silicone lỏng) cần khoảng 1,7–1,8 kg SI222 + SI124. Với chi tiết phức tạp hoặc lần đầu làm khuôn, nên tăng 20–30%. Liên hệ kỹ sư Hoá chất PT để được tư vấn tính toán lượng chính xác theo mẫu thật.
SẢN PHẨM LIÊN QUAN &
NHỰA ĐỔ VÀO KHUÔN
6 sản phẩm trong danh mục Silicone RTV làm khuôn
SikaBiresin® SI124Chất đóng rắn cho hệ SI125→
SikaBiresin® SI222Cộng hợp — Shore A thấp, undercut→
SikaBiresin® SI255Cộng hợp — chịu polyurethane→
SikaBiresin® SI291Cộng hợp trong suốt — vacuum casting→
SikaBiresin® SI292Chất đóng rắn cho hệ SI291→
Nhựa SikaBiresin® thường dùng với khuôn silicone — chọn đúng hệ SIL theo nhựa
CẦN TƯ VẤN
SILICONE RTV LÀM KHUÔN?
Mô tả nhựa bạn muốn đổ vào khuôn (PU, epoxy, thạch cao…) và kích thước chi tiết — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn đúng hệ SIL và báo giá trong 2 giờ làm việc.
Kho hàng tại TP. HCM, Tây Ninh, Đà Nẵng, Hải Phòng — giao toàn quốc.
