GC13 là Thành phần B (hardener) — không dùng độc lập. GC13 không xuất hiện trong brochure Sika Advanced Resins 02/2024. Thông số định lượng cần TDS xác nhận. Liên hệ Hoá chất PT trước khi đặt hàng hoặc thi công.
CHẤT ĐÓNG RẮN // THÀNH PHẦN B — GC GELCOAT SYSTEM
SikaBiresin®
GC13 (B)
GC13 Hardener — Chất Đóng Rắn Amine Cho Hệ Epoxy Gelcoat GC
GC TOOLING SYSTEM
⚠ KHÔNG DÙNG ĐỘC LẬP
SikaBiresin® GC13 là chất đóng rắn amine (Thành phần B) cho hệ nhựa epoxy gelcoat làm khuôn composite GC của Sika Advanced Resins. Khi kết hợp với GC resin (Thành phần A), GC13 kiểm soát tốc độ đóng rắn và quyết định tính chất cuối của lớp gelcoat bề mặt khuôn — bao gồm độ cứng Shore D, modulus uốn và nhiệt độ chuyển hóa thủy tinh (Tg). GC13 không được sử dụng đơn lẻ mà luôn cần kết hợp với đúng loại GC resin (A) theo tỷ lệ từ TDS.
Hardener B
Gelcoat
Resins
| Tên đầy đủ | SikaBiresin® GC13 (B) — GC13 Hardener |
| Vai trò | Thành phần B — Chất đóng rắn (Hardener) |
| Loại hóa học | Amine hardener — cho hệ epoxy gelcoat GC |
| Pha trộn với | SikaBiresin® GC resin (Thành phần A) — xác nhận TDS* |
| Tỷ lệ pha trộn | Cần xác nhận từ TDS* |
| Trạng thái data | ⚠ Thin Data — Chưa có TDS xác minh |
| Có trong brochure Sika 02/2024? | ✗ Không — cần TDS riêng |
| Xuất xứ | Sika Advanced Resins — Sika AG |
*GC13 không có trong brochure Sika 02/2024 — liên hệ 0961 76 96 46 để nhận TDS và xác nhận GC resin (A) tương thích.
SikaBiresin® GC13 là gì
và vai trò trong hệ GC gelcoat?
SikaBiresin® GC13 là chất đóng rắn amine (Hardener, Component B) thuộc họ hardener GC của Sika Advanced Resins. Trong hệ nhựa epoxy gelcoat 2 thành phần, GC13 đóng vai trò kích hoạt và kiểm soát phản ứng đóng rắn giữa nhóm epoxy (Comp A) và nhóm amine (Comp B), tạo thành mạng lưới polymer cross-linked bền vững cho lớp gelcoat bề mặt khuôn composite.
Lựa chọn hardener GC phù hợp quyết định trực tiếp đến ba thông số quan trọng nhất trong quá trình thi công gelcoat: pot life (thời gian làm việc — ảnh hưởng đến quy mô khuôn và điều kiện thi công), gel time (thời điểm an toàn để áp lớp coupling/laminant tiếp theo) và Tg cuối (nhiệt độ chuyển hóa thủy tinh — ảnh hưởng đến khả năng chịu nhiệt của khuôn). Khác với GC11 (nhanh hơn) và GC14 (chậm hơn) đã có TDS đầy đủ qua GC050, vị trí kỹ thuật chính xác của GC13 trong dải reactivity cần xác nhận từ TDS riêng của sản phẩm này.
Dựa trên brochure Sika 02/2024 và TDS GC050, các hardener GC được biết có thang reactivity như sau (từ nhanh → chậm theo pot life với GC050/GC080):
*Vị trí GC10 và GC13 là dự đoán định tính — không dùng để thiết kế. Cần TDS xác nhận.
- ✗ Không dùng đơn lẻ như gelcoat hoàn chỉnh
- ✗ Không thay thế GC11 hay GC14 không có TDS xác nhận
- ✗ Không pha với CH series (dùng cho CR resin, không phải GC)
- ✗ Không có thông số cơ học khi chưa đóng rắn với resin A
Cùng một resin GC050 dùng GC11 cho pot life ~19 phút (khuôn nhỏ, phòng điều hòa), hoặc GC14 cho pot life ~35 phút (khuôn lớn, khí hậu nhiệt đới). GC13 cung cấp một tùy chọn reactivity khác trong cùng dải thi công, phù hợp điều kiện hoặc yêu cầu kỹ thuật cụ thể.
GC13 Hardener phù hợp
cho loại khuôn và điều kiện nào?

✓ ỨNG DỤNG HỆ GC GELCOAT*
- ▸ Lớp phủ bề mặt khuôn composite (tooling surface coat)
- ▸ Khuôn âm, khuôn dưỡng cho ngành ô tô và hàng hải
- ▸ Mẫu đúc (patterns) và hộp lõi đúc (core boxes)
- ▸ Khuôn cánh tuabin gió, nacelle composite
- ▸ Khuôn FRP ngành hàng không, đường sắt, vận tải
- ▸ Ứng dụng cần điều chỉnh reactivity khác GC11/GC14*
*GC13 phải kết hợp với GC resin (A) tương thích — xác nhận từ TDS trước khi thi công
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Không dùng đơn lẻ như gelcoat hoàn chỉnh
- ✗ Không thay thế CH hardener cho hệ CR laminant
- ✗ Không pha trộn với GC resin ngoài danh sách TDS xác nhận
- ✗ Không thi công khi nhiệt độ ngoài 18–25°C (nguyên tắc chung)
- ✗ Không thi công khi bề mặt còn ẩm hoặc có dầu mỡ
THÔNG SỐ KỸ THUẬT GC13
THIN DATA — CẦN TDS XÁC NHẬN
Không có thông số kỹ thuật định lượng đã xác minh cho GC13. Bảng dưới chỉ liệt kê thông tin cấu trúc loại sản phẩm. Để nhận TDS chính thức, liên hệ Hoá chất PT.
| Thông số | GC13 (B) | So sánh GC11 (xác minh) | So sánh GC14 (xác minh) |
|---|---|---|---|
| Phân loại | Amine Hardener — Component B | Amine hardener (unfilled, amber) | Amine hardener (unfilled, amber) |
| Độ nhớt | N/A — cần TDS* | ~1.400 mPa.s @ 25°C | ~500 mPa.s @ 25°C |
| Tỷ trọng | N/A — cần TDS* | 1,08 g/cm³ | 1,03 g/cm³ |
| Tỷ lệ với GC050 (A) | N/A — cần TDS* | 100:10 (khối lượng) | 100:10 (khối lượng) |
| Pot life @ 25°C (với GC050) | N/A — cần TDS* | ~19 phút | ~35 phút |
| Tg với GC050 (post-cure 80°C) | N/A — cần TDS* | 85°C (ISO 11359) | 77°C (ISO 11359) |
| Shore D (với GC050 post-cure) | N/A — cần TDS* | D 88 (ISO 868) | D 88 (ISO 868) |
*GC13: Thin Data — chưa có TDS xác minh. GC11 & GC14: Nguồn TDS SikaBiresin® GC050, Dezember 2024 — chỉ dùng làm tham chiếu ngữ cảnh.
Để có thông số kỹ thuật đầy đủ của GC13 (tỷ lệ pha, pot life, Tg, Shore D, GC resin tương thích), liên hệ kỹ sư Hoá chất PT.
NGUYÊN TẮC PHA TRỘN CHUNG
XÁC NHẬN TDS TRƯỚC KHI TRI CÔNG
Quy trình dưới đây là nguyên tắc chung cho hệ epoxy gelcoat 2K. Tỷ lệ pha trộn, pot life và post-cure cụ thể của GC13 cần xác nhận từ TDS chính thức. Không suy đoán từ GC11 hay GC14.
Xác nhận GC resin + TDS
Nhận TDS GC13 từ Hoá chất PT. Xác nhận GC resin (A) tương thích và tỷ lệ pha chính xác. Không dùng tỷ lệ của GC11 hay GC14 để thay thế.
Chuẩn bị điều kiện
Nhiệt độ môi trường, khuôn và vật liệu trong khoảng 18–25°C. Bề mặt khuôn sạch, khô, đã thoa tác nhân tách khuôn phù hợp.
Cân và pha trộn
Cân chính xác theo tỷ lệ TDS GC13 (theo khối lượng). Trộn đều bằng spatula hoặc máy trộn tốc độ thấp. Không bọt khí. Thi công trong thời gian pot life.
Đóng rắn & Post-cure
Đóng rắn ở nhiệt độ phòng theo TDS. Post-cure ở nhiệt độ khuyến nghị để đạt Tg mong muốn. Tăng giảm nhiệt từ từ.
▸ Nhiệt độ cao (28–35°C): Pot life thực tế ngắn hơn 30–60% so với giá trị TDS đo ở 25°C. Lên kế hoạch thi công theo điều kiện thực tế, không theo số TDS thuần túy.
▸ Độ ẩm cao: Amine hardener (Comp B) nhạy cảm với độ ẩm — đậy kín ngay sau khi lấy đủ lượng cần dùng. Không để hở nắp trong quá trình thi công.
▸ Bảo quản kho: Nhiệt độ kho dưới 25°C để duy trì hạn sử dụng và chất lượng vật liệu. Kho nóng làm giảm tuổi thọ sản phẩm và thay đổi độ nhớt.
Amine hardener epoxy thường gây kích ứng da (H315), nhạy cảm da (H317), kích ứng mắt (H319), độc thủy sinh (H411). Khi pha trộn: đeo găng tay nitrile, kính bảo hộ kín mắt, thi công nơi thông gió tốt. Đọc SDS GC13 đầy đủ (liên hệ Hoá chất PT) trước khi sử dụng lần đầu.
KHI NÀO DÙNG GC13
THAY VÌ GC11, GC10 HAY GC14?
- ▸ Khuôn nhỏ, diện tích hạn chế
- ▸ Thi công trong phòng điều hòa (18–22°C)
- ▸ Cần Tg cao sau post-cure (vd GC11+GC050 → 85°C)
- ▸ Chu kỳ sản xuất nhanh, turnover cao
- ▸ Khuôn lớn, thời gian phủ dài
- ▸ Thi công ngoài điều hòa, nhiệt đới (28–35°C)
- ▸ Kỹ thuật viên mới, cần thêm thời gian thao tác
- ▸ Chấp nhận Tg thấp hơn (GC14+GC050 → 77°C)
- ▸ Cần reactivity trung gian giữa GC11 và GC14?
- ▸ Cần dùng với GC resin cụ thể không phải GC050?
- ▸ Xác nhận từ kỹ sư Hoá chất PT trước khi chọn
| Tiêu chí | GC11 | GC10* | GC13 ← ĐÂY | GC14 |
|---|---|---|---|---|
| Tốc độ đóng rắn | Nhanh | N/A* | Cần TDS* | Chậm |
| Pot life (25°C, với GC050) | ~19 phút | N/A* | N/A* | ~35 phút |
| Tg tối đa với GC050 | 85°C | N/A* | N/A* | 77°C |
| Phù hợp khí hậu VN không điều hòa | Hạn chế (pot life ngắn) | Cần TDS* | Cần TDS* | Tốt hơn |
| TDS đã xác minh | ✓ Có | ⚠ Chưa có | ⚠ Chưa có | ✓ Có |
*GC10 và GC13: Thin Data. GC11, GC14: Nguồn TDS SikaBiresin® GC050 Dezember 2024.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
VỀ HARDENER GC13
GC13 dùng với GC resin nào và tỷ lệ pha bao nhiêu?
Theo Thin Data Protocol, Hoá chất PT chưa xác minh được GC resin (A) cụ thể mà GC13 được chỉ định dùng cùng, cũng như tỷ lệ pha chính xác. GC13 không xuất hiện trong brochure Sika Advanced Resins 02/2024. Để nhận thông tin chính xác, liên hệ kỹ sư Hoá chất PT 0961 76 96 46 hoặc Zalo — chúng tôi sẽ tra TDS và xác nhận trực tiếp với Sika.
GC13 và GC10 khác nhau như thế nào — chọn cái nào?
Cả GC10 và GC13 đều là hardener (Component B) cho hệ GC gelcoat nhưng chưa có TDS đã xác minh cho cả hai. Không thể so sánh định lượng ở thời điểm này. Quyết định chọn GC10 hay GC13 nên dựa trên: (1) GC resin (A) đang dùng — mỗi hardener có danh sách resin tương thích riêng trong TDS; (2) yêu cầu pot life. Liên hệ kỹ sư Hoá chất PT để được tư vấn đúng cặp A+B cho ứng dụng cụ thể.
Tôi đang dùng GC050 (A) + GC11 (B) — có thể thử GC13 thay GC11 không?
Không khuyến cáo tự thay thế mà không có TDS xác nhận. GC050 TDS chỉ chỉ định GC11 và GC14 là hardener tương thích. GC13 chưa được xác nhận trong TDS GC050. Dùng sai hardener hoặc sai tỷ lệ có thể dẫn đến đóng rắn không hoàn toàn, lớp gelcoat giòn, hoặc kém bám dính với laminant. Hãy liên hệ kỹ sư Hoá chất PT trước khi thay đổi bất kỳ thành phần nào trong hệ thống đang chạy tốt.
Tại sao GC13 không có trong brochure Sika mà vẫn được bán?
Brochure “High-Performance EP and PUR Systems for Tooling and Composites” (02/2024) của Sika Advanced Resins là tài liệu tổng quan — không liệt kê toàn bộ sản phẩm. Một số hardener như GC13 có thể có TDS riêng không xuất hiện trong brochure tổng hợp, hoặc là sản phẩm đặc thù theo khu vực. Sản phẩm vẫn được phân phối qua hệ thống Sika toàn cầu. Hoá chất PT đang trong quá trình xác minh TDS — liên hệ để nhận thông tin mới nhất.
Mua SikaBiresin® GC13 ở đâu tại Việt Nam?
Hoá chất Xây dựng PT là đơn vị nhập khẩu và phân phối SikaBiresin® Advanced Resins tại Việt Nam, có kho hàng tại TP.HCM, Đà Nẵng và Hà Nội. Liên hệ 0961 76 96 46 hoặc Zalo để nhận TDS chính thức, xác nhận GC resin (A) tương thích, báo giá và lead time. Kỹ sư phản hồi trong 2 giờ làm việc.
GC RESIN (A) PHẢI KẾT HỢP
& HỌ HARDENER GC SO SÁNH
🔶SikaBiresin® GC070 (A)Gelcoat kháng mài mòn — xác nhận tương thích với GC13
🔶SikaBiresin® GC080 (A)Gelcoat kháng hóa chất — xác nhận tương thích với GC13
🧪SikaBiresin® GC12 (B)Hardener đa năng GC112, GC108, CR84, L100
🧪SikaBiresin® GC14 (B)Hardener chậm đã xác minh — pot life 35 min với GC050
🧪SikaBiresin® GC20 (B)Hardener cho GC120 — Tg 118°C


CẦN TƯ VẤN
GC13 HARDENER?
Cho biết GC resin (A) đang dùng và loại khuôn cần làm — kỹ sư Hoá chất PT sẽ xác nhận cặp A+B phù hợp, gửi TDS và báo giá trong 2 giờ làm việc.
Kho hàng tại TP.HCM · Đà Nẵng · Hà Nội — giao toàn quốc
































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.