TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABIRESIN® GC14
SikaBiresin® GC14 là chất đóng rắn amine không độn (unfilled amine hardener) — Component B trong hệ gelcoat epoxy 2K của Sika Advanced Resins. Khi phối hợp với nhựa epoxy gelcoat GC050 hoặc GC080 theo tỷ lệ 100:10 (A:B) theo khối lượng, GC14 tạo ra bề mặt khuôn đặc sít, chịu mài mòn và có khả năng đánh bóng cao. Theo TDS SikaBiresin® GC080 GC14 (phiên bản 12/2024, Sika Advanced Resins), hỗn hợp đạt độ nhớt 22.000 mPa.s ở 25°C — đủ để phủ brush mà không chảy nhỏ giọt.
Điểm khác biệt then chốt của GC14 so với chất đóng rắn GC11: thời gian thao tác (pot life) dài hơn đáng kể — 25 phút với hệ GC080 và 35 phút với hệ GC050, so với chỉ 12–19 phút của GC11. Điều này cho phép thợ khuôn phủ đều gelcoat trên các bề mặt khuôn lớn hoặc hình học phức tạp mà không bị vội. Sau hậu xử lý (post-cure) 16 giờ ở 80°C, hệ GC080+GC14 đạt nhiệt độ thủy tinh hóa Tg = 104°C theo ISO 11359 — phù hợp khuôn RTM/polyester chịu nhiệt.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Pot life dài: 25 min (GC080) / 35 min (GC050) @ 25°C — dài hơn GC11 gần gấp đôi
- ▸ Kháng hóa chất xuất sắc khi kết hợp với GC080 — phù hợp khuôn tiếp xúc polyester & styrene
- ▸ Phủ được trên khuôn thạch cao ướt (previously treated) khi dùng với GC080
- ▸ Mài được và đánh bóng được sau khi đóng rắn — bề mặt gương mịn
- ▸ Shore D 90 / Modul uốn 4.450 MPa sau post-cure (theo ISO 178, ISO 868)
- ▸ Tg 104°C sau post-cure 16h/80°C — chịu nhiệt ứng dụng RTM (ISO 11359)
- ▸ Bảo quản 24 tháng ở 15–25°C, không cần điều kiện đặc biệt
GC14 KHÔNG THỂ(Tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG phải gelcoat — không dùng độc lập, phải pha với GC050/GC080
- ✗ KHÔNG thay thế GC11 hoàn toàn — GC11 đóng rắn nhanh hơn, phù hợp khuôn nhỏ
- ✗ KHÔNG chịu nhiệt cao nếu dùng với GC050 đơn thuần (Tg chỉ 53°C không post-cure)
- ✗ KHÔNG dùng cho gelcoat GC112, GC120, GC108 — xem GC12, GC20, GC08
GC14 là chất đóng rắn “tốc độ chậm” (slow hardener) trong nhóm GC — phù hợp nhất khi cần pot life dài và kháng hóa chất cao. Khi cần đóng rắn nhanh hơn, dùng GC11. Khi cần chịu nhiệt >120°C, cân nhắc hệ GC20 hoặc GC08.
SikaBiresin® GC14 dùng cho ứng dụng nào
và khi nào nên chọn?
Theo TDS SikaBiresin® GC080 GC14 và Brochure Tooling & Composites, Sika Advanced Resins (02/2024)
Khuôn gốm sứ & RTM — Kháng hóa chất cao

GC080+GC14 là lựa chọn hàng đầu cho khuôn gốm sứ (ceramic moulds), khuôn RTM polyester và khuôn composite yêu cầu bề mặt kháng hóa chất cao. Gelcoat này có thể phủ lên bề mặt thạch cao ướt đã xử lý trước — đặc biệt hữu ích trong ngành đúc gốm sứ mỹ nghệ và vệ sinh công nghiệp.
- ▸ Khuôn RTM sản xuất composite (ô tô, hàng không)
- ▸ Khuôn gốm sứ — bồn vệ sinh, lavabo, sản phẩm mỹ nghệ
- ▸ Khuôn sản xuất tấm composite tiếp xúc styrene/polyester
- ▸ Khuôn thạch cao xử lý trước (previously treated plaster)
Mô hình chủ & khuôn âm bản — Pot life dài

GC050+GC14 cho pot life 35 phút — dài nhất trong phân nhóm GC050. Phù hợp khi cần phủ gelcoat trắng trên mô hình chủ (master model), khuôn âm bản (negative mould) hoặc khuôn đo kiểm kích thước (gauge) mà diện tích phủ lớn.
- ▸ Mô hình chủ & khuôn âm bản (negatives, gauges)
- ▸ Khuôn sản xuất composite diện tích lớn cần pot life dài
- ▸ Khuôn gốm sứ — phủ trực tiếp lên thạch cao đã xử lý
- ▸ Ứng dụng giáo dục & mẫu thử kỹ thuật


- ✗ Ứng dụng yêu cầu đóng rắn nhanh (cần chất đóng rắn GC11)
- ✗ Gelcoat chịu nhiệt >120°C (cần hệ GC120/GC20 hoặc GC108/GC08)
- ✗ Khuôn sản xuất prepreg autoclave nhiệt độ cao
- ✗ Dùng không pha với nhựa GC — GC14 không đóng rắn độc lập
- ✗ Phủ lên bề mặt thạch cao chưa xử lý (phải seal kín trước)
- ✗ Gelcoat hệ GC112, GC115, GC120 (cần GC12, GC05, GC20)
HỆ GC080+GC14 đạt nhiệt độ chịu nhiệt
bao nhiêu sau hậu xử lý?
Nguồn: TDS SikaBiresin® GC080 GC14, Version 01, tháng 12/2024 — Sika Advanced Resins. Tất cả giá trị là xấp xỉ từ thử nghiệm phòng thí nghiệm.
Tính chất vật lý — Component B (GC14 nguyên chất)
| Thông số | Giá trị (GC14) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Thành phần | Amine, không độn | Liquid, amber color |
| Độ nhớt, 25°C | 500 mPa.s | Lỏng, dễ phân tán |
| Khối lượng riêng | 1,03 g/cm³ | — |
Hệ GC080 + GC14 — Tính chất khi pha trộn (Mix ratio 100:10)
| Thông số (Hỗn hợp) | Giá trị | Tiêu chuẩn / Điều kiện |
|---|---|---|
| Màu sắc hỗn hợp | Xanh / Trắng / Xanh lá | Theo màu GC080 Component A |
| Độ nhớt hỗn hợp, 25°C | 22.000 mPa.s | Đủ đặc để brush, không chảy |
| Thời gian thao tác (Pot life) | 25 phút | @ 25°C, 165 g |
| Thời gian gel (Gel time) | 60 phút | @ 23°C |
| Tacky time | 60 – 150 phút | @ 23°C |
| Thời gian tháo khuôn | 24 giờ | @ 23°C (RT) |
| Khối lượng riêng đóng rắn | 1,72 g/cm³ | ISO 2781, 23°C, sau post-cure |
| Độ cứng Shore | D 90 | ISO 868, sau post-cure |
| Modul uốn (Flexural Modulus) | 4.450 MPa | ISO 178, sau post-cure |
| Cường độ chịu uốn (Flexural Strength) | 82 MPa | ISO 178, sau post-cure |
| Tg (đóng rắn nhiệt độ phòng, 48h) | 61°C | ISO 11359 (không post-cure) |
| Tg (sau post-cure 16h/80°C) | 104°C | ISO 11359 — sau hậu xử lý |
* Tất cả giá trị cơ học và nhiệt học đạt được sau chu kỳ hậu xử lý: 24 giờ tại 23°C + 16 giờ tại 80°C (per TDS). Giá trị thực tế có thể thay đổi tùy điều kiện thi công.
Hệ GC050 + GC14 — Dữ liệu từ Brochure (100:10 A:B) *
| Thông số | Giá trị | Điều kiện |
|---|---|---|
| Pot life | 35 phút | RT |
| Gel time | 120 phút | RT |
| Thời gian tháo khuôn | 24 giờ | RT |
| Khối lượng riêng đóng rắn | 1,45 g/cm³ | RT cure |
| Shore hardness | D 88 | RT cure |
| Tg (RT cure) | 53°C | Không post-cure |
* Dữ liệu GC050+GC14 trích từ Brochure “High-Performance EP and PUR Systems for Tooling and Composites” (02/2024), không có TDS độc lập riêng. Liên hệ Hoá chất PT để nhận TDS đầy đủ.
- ▸ Component B (GC14): 12 × 0,05 kg / 0,5 kg
- ▸ Component A GC080 (xanh): 12 × 0,5 kg / 5 kg
- ▸ Component A GC080 (trắng): 5 kg / 10 kg
- ▸ Component A GC080 (xanh lá): 12 × 0,5 kg
- ▸ Hạn sử dụng: 24 tháng (cả A và B)
- ▸ Nhiệt độ: 15°C – 25°C
- ▸ Đậy kín ngay sau khi dùng
- ▸ Tinh thể hóa ở <15°C → hâm 70°C đến tan, để nguội trước dùng
CÁC NGÀNH ĐÃ TRIỂN KHAI
GELCOAT SYSTEM GC080/GC050 + GC14


HƯỚNG DẪN PHA TRỘN & PHỦ GELCOAT
HỆ GC080 / GC050 + GC14
CHUẨN BỊ BỀ MẶT & KHI HẬU
Nhiệt độ nguyên liệu, khuôn và môi trường phải đạt 18°C – 25°C. Bề mặt khuôn sạch, khô, không bụi/dầu mỡ. Bề mặt xốp phải seal kín hoàn toàn trước khi phủ chất tách khuôn. Dùng chất tách khuôn gốc sáp (wax-based) theo khuyến nghị Sika.
KIỂM TRA & PHA TRỘN
Trước khi dùng, kiểm tra độ đồng nhất và tinh thể hóa của từng component. Khuấy đều Component A (GC080/GC050) trước khi pha. Cân chính xác A:B = 100:10 theo khối lượng. Trộn bằng spatula hoặc máy khuấy ≤ 300 vòng/phút đến đồng nhất hoàn toàn.
PHỦ GELCOAT BẰNG BRUSH
Dùng cọ phẳng, lông ngắn (short-hair flat brush) phủ đều theo một chiều nhất quán để đạt bề mặt đồng đều, không bọt khí. Phủ trong phạm vi pot life (25 phút với GC080). Độ dày gelcoat: thường 0,5–1 mm tùy yêu cầu khuôn.
LỚP COUPLING & ĐÓNG RẮN
Phủ lớp coupling (laminate) trong vòng gel time (60 phút với GC080) để tránh vấn đề bám dính. Đóng rắn 24 giờ ở nhiệt độ phòng (23°C) trước khi tháo khuôn. Hậu xử lý 16 giờ/80°C để đạt Tg 104°C và tính năng tối đa.
Nếu component bị tinh thể hóa do bảo quản lạnh (<15°C), hâm từ từ đến tối đa 70°C đến khi tinh thể tan hoàn toàn. Để nguội về 18–25°C trước khi dùng. Không dùng nhiệt độ quá 70°C tránh phân hủy amine.
GC14 là chất đóng rắn amine — ăn mòn da và mắt. Bắt buộc dùng găng tay nitrile, kính bảo hộ, khẩu trang khi pha trộn. Thông gió tốt nơi làm việc. Đọc SDS SikaBiresin® GC14 trước khi sử dụng. Đóng kín lọ ngay sau khi lấy lượng cần thiết — tránh ẩm.
Tại Việt Nam, nhiệt độ mùa hè có thể vượt 35–38°C — rút ngắn đáng kể pot life. Nên làm việc sáng sớm hoặc trong phòng điều hòa ở 20–25°C. Độ ẩm cao (mùa mưa) không ảnh hưởng trực tiếp nhưng bề mặt khuôn phải đảm bảo khô trước khi phủ.
KHI NÀO CHỌN GC14, GC12, GC20 HAY GC08?
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ NHÓM CHẤT ĐÓNG RẮN GC
| Chất đóng rắn | Resin kèm | Pot life | Tg / HDT | Ưu điểm chính | Link |
|---|---|---|---|---|---|
| GC11 (chuẩn nhanh) | GC050 / GC080 | 12–19 phút | 85–100°C* | Đóng rắn nhanh — khuôn nhỏ, thao tác đơn giản | — |
| GC14 ⭐ (bài này) | GC050 / GC080 | 25–35 phút | 53–104°C* | Pot life dài — khuôn phức tạp, gốm sứ, RTM, kháng hóa chất | — |
| GC12 | GC112 / CR84 | 20–30 phút | HDT >100°C* | Khuôn chịu nhiệt cao — vacuum forming, press, ski/snowboard | Xem → |
| GC20 | GC120 | 14 phút | Tg 118°C | Chịu mài mòn cao — khuôn đúc thạch anh, match plates | Xem → |
| GC08 | GC108 | 30 phút | HDT 136°C* | Chịu nhiệt cao nhất nhóm medium — khuôn composite lớn | Xem → |
| GC155 (cao cấp) | GC155 | 240 phút | Tg 150°C* | Khuôn composite lớn, chịu nhiệt tối đa — roller application | — |
* Tg / HDT đạt được sau hậu xử lý thích hợp. Dấu hoa thị (*) = sau post-cure. Brochure Tooling & Composites, Sika Advanced Resins, 02/2024.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Khuôn gốm sứ, khuôn RTM tiếp xúc polyester — cần kháng hóa chất: → Chọn GC080 + GC14 (bài này)
- ▸ Khuôn diện tích lớn, phức tạp — cần thời gian thao tác dài: → Chọn GC050/GC080 + GC14 (pot life 25–35 phút)
- ▸ Khuôn nhỏ, đơn giản — cần đóng rắn nhanh hơn: → Chọn GC050/GC080 + GC11 (pot life 12–19 phút)
- ▸ Khuôn vacuum forming, press — chịu nhiệt cao HDT >100°C: → Chọn GC112 + GC12
- ▸ Khuôn foundry pattern, match plate — chịu mài mòn cao, HDT 118°C: → Chọn GC120 + GC20
- ▸ Khuôn composite lớn — chịu nhiệt tối đa Tg 150°C, roller application: → Chọn GC155 + GC155
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ & THỢ LÀM KHUÔN
SikaBiresin® GC080Gelcoat epoxy xanh — khuôn gốm sứ, RTM kháng hóa chất (dùng với GC14)→
SikaBiresin® GC20Đóng rắn cho GC120 — chịu mài mòn cao, khuôn đúc cát, match plate→
SikaBiresin® GC08Đóng rắn cho GC108 — chịu nhiệt cao HDT 136°C, khuôn composite lớn→
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® GC14?
Chọn đúng hệ gelcoat — GC14+GC080 hay GC14+GC050? Pot life có đủ cho khuôn của bạn? Cần post-cure lên đến 104°C?
Cung cấp thông tin khuôn (vật liệu, ứng dụng, nhiệt độ vận hành) — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.


































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.