TẠI SAO GC12 LÀ HARDENER ĐA NĂNG NHẤT TRONG HỌ GC?
Shore D 92 — Cao Nhất Họ GC
Hệ GC112+GC12 đạt Shore D 92 — cao nhất trong các hệ gelcoat epoxy GC của Sika. Theo TDS Sika 10/2020, đây là kết quả của resin GC112 được độn nặng (filler) kết hợp với cơ chế amine của GC12, tạo ra bề mặt khuôn cực kỳ cứng và chịu mài mòn tốt.
Cường Độ Nén 130 MPa
Cường độ nén 130 MPa (ISO 604) và mô-đun uốn 7.500 MPa tạo nên bề mặt khuôn chịu tải cơ học cao. Phù hợp khuôn vacuum forming phải chịu áp suất chân không lặp lại, khuôn đúc đất sét/thạch cao chịu va đập trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Kháng Nhiệt HDT >100°C
Sau post-cure 2h tại 80°C, hệ GC112+GC12 đạt HDT >100°C (ISO 75B). Điều kiện thi công khô (dry surfaces) — khác GC14+GC080 có thể phủ thạch cao ẩm. Phù hợp khuôn vacuum forming chịu nhiệt vừa phải, không cần Tg cao như GC20+GC120.
Tương Thích CR84 — Press Process
Theo brochure Sika 02.2024, GC12 phối với SikaBiresin® CR84 (100:20) đặc biệt phù hợp quy trình press (ép khuôn) gắn kết các vật liệu khác nhau — ứng dụng kinh điển là sản xuất ván trượt tuyết (ski) và snowboard composite. Tg đạt 100°C với hệ này.
Kháng Dung Môi & Styrene
Hệ GC112+GC12 có khả năng kháng tốt với dung môi và styrene (monomer trong polyester resin) — theo TDS Sika. Đây là tính năng quan trọng cho khuôn composite polyester: lớp gelcoat epoxy GC112+GC12 tạo hàng rào bảo vệ chống thấm styrene từ laminat polyester bên trong khuôn.
Không Chảy Đến 1mm
Hỗn hợp GC112+GC12 không chảy (non-sagging) ở độ dày đến 1mm, độ nhớt hỗn hợp ~30.000 mPa·s đủ đặc để giữ lớp phủ đều trên bề mặt thẳng đứng. Quét bằng cọ lông ngắn theo một chiều — đặc tính lý tưởng cho khuôn lớn hoặc hình học phức tạp có bề mặt nghiêng.
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(GC12 là hardener — chỉ Component B)
- ✗ GC12 không dùng độc lập — phải phối với GC112, CR84, L84 hoặc L100
- ✗ Không thay thế GC14 với GC050/GC080 — mỗi hardener được thiết kế riêng cho resin cụ thể
- ✗ Không phủ bề mặt thạch cao ẩm — GC112 yêu cầu bề mặt khô hoàn toàn (dry surfaces)
- ✗ Không kháng UV ngoài trời — cần lớp phủ bảo vệ nếu lộ thiên lâu dài
- ✗ Hạn SD chỉ 12 tháng — ngắn hơn nhiều loại hardener khác, kiểm tra trước khi dùng
- ✗ Không đạt Tg >120°C — nếu cần Tg rất cao, dùng GC20+GC120 (Tg 118–120°C)
GC12 chỉ có hạn bảo quản 12 tháng (so với GC14 là 24 tháng). Luôn kiểm tra hạn SD trên nhãn bao bì trước khi phối trộn. Sử dụng GC12 quá hạn có thể dẫn đến đóng rắn không hoàn toàn và cơ lý thấp hơn. (Nguồn: TDS GC112+GC12, Sika 10/2020)
GC12 là lựa chọn khi cần: (1) gelcoat xám cứng nhất cho khuôn vacuum forming và foundry pattern; (2) hardener đồng thời dùng cho cả gelcoat lẫn laminat (GC112 + CR84/L84) trong cùng một dự án; (3) kháng mài mòn tối đa và chịu tải cơ học cao. Phù hợp xưởng khuôn mẫu composite chuyên nghiệp, sản xuất tấm ốp/vỏ kỹ thuật, khuôn đúc công nghiệp tại Việt Nam.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Lớp gelcoat GC112+GC12: khuôn vacuum forming chịu nhiệt vừa phải (HDT >100°C)
- ▸ Mô hình master (master model) và khuôn âm bản (negative) composite
- ▸ Khuôn đúc cát (foundry pattern) chịu mài mòn cao, Shore D 92
- ▸ Press process gắn kết nhiều vật liệu (CR84+GC12): ván trượt ski, snowboard, tấm composite ép
- ▸ Laminat đa năng L84+GC12 hoặc L100+GC12 cho khuôn chịu nhiệt đến 100°C
- ▸ Khuôn composite chứa polyester — lớp GC112+GC12 kháng styrene bảo vệ bề mặt khuôn
- ▸ Khuôn ngành hàng không, ô tô, thể thao cần bề mặt cứng, mài được, đánh bóng được
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Không dùng GC12 với GC050, GC080 (dùng GC11 hoặc GC14)
- ✗ Không phủ bề mặt thạch cao ẩm — GC112 yêu cầu bề mặt hoàn toàn khô
- ✗ Không dùng khi cần Tg >120°C cho autoclave/high-temp RTM — chọn GC20+GC120
- ✗ Không sử dụng sau ngày hết hạn 12 tháng — kiểm tra nhãn bao bì trước khi mở
- ✗ Không phù hợp cho lớp phủ lộ thiên dài hạn không có bảo vệ UV
- ✗ Không trộn lẫn với hardener khác (GC14, GC08, GC20) — làm sai tỷ lệ đóng rắn
TECHNICAL DATA SHEET
GC12 & HỆ GC112+GC12 — THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
Nguồn chính: TDS SikaBiresin® GC112 (Biresin® S12), Sika Advanced Resins, tháng 10/2020, Version 01. Dữ liệu GC12 component từ SDS tháng 01/2025. Các giá trị xấp xỉ từ thí nghiệm phòng lab.
Thông Số Component GC12 (Hardener — Component B)
| Thông số | Giá trị (GC12) | Nguồn |
|---|---|---|
| Thành phần hóa học | Polyethylenpolyamine (amine, không độn) | SDS GC12, 01/2025 |
| Màu sắc (GC12) | Vàng/hổ phách (amber) — TDS; vàng — SDS | TDS + SDS |
| Độ nhớt, 23°C (TDS) | ~180 mPa·s | TDS GC112+GC12 |
| Độ nhớt, 20°C (SDS) | ~220 mPa·s | SDS GC12, 01/2025 |
| Tỷ trọng, 23°C | 1,0 g/cm³ | TDS GC112+GC12 |
| Hạn bảo quản GC12 | 12 tháng ⚠ | TDS GC112+GC12 — ngắn hơn GC14 |
| Nhiệt độ bảo quản | 18°C – 25°C | TDS GC112+GC12 |
| Điểm chớp cháy | >101°C (closed cup) | SDS GC12, 01/2025 |
Hệ Hỗn Hợp GC112 (A) + GC12 (B) — Thông Số Gia Công
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Tỷ lệ trộn A:B (khối lượng) | 100 : 8 | TDS Sika 10/2020 |
| Màu hỗn hợp | Xám (grey) | — |
| Độ nhớt hỗn hợp, 23°C | ~30.000 mPa·s | — |
| Pot life, RT, 500g | ~30 phút | TDS Sika 10/2020 |
| Gel time, RT | ~45 phút | TDS Sika 10/2020 |
| Thời gian tháo khuôn, RT | ~16 – 24 giờ | TDS Sika 10/2020 |
| Curing time tại 23°C (RT) | 5 ngày | TDS Sika 10/2020 |
| Curing time tại 40°C | 10 giờ | TDS Sika 10/2020 |
| Post-cure tại 80°C | 2 giờ | TDS Sika 10/2020 |
Tính Chất Cơ Lý — GC112+GC12 Đã Đóng Rắn
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Tỷ trọng đã đóng rắn | 2,2 g/cm³ | ISO 1183 |
| Độ cứng Shore | D 92 | ISO 868 |
| Mô-đun uốn | 7.500 MPa | ISO 178 |
| Cường độ uốn | 78 MPa | ISO 178 |
| Cường độ nén | 130 MPa | ISO 604 |
| Độ bền va đập | 10 kJ/m² | ISO 179 |
| HDT (sau post-cure 2h/80°C) | >100°C | ISO 75B |
GC12 — Tỷ Lệ Trộn Với Các Resin Tương Thích
| Resin A | Tỷ lệ A:B | Công năng / Mục đích | Tg/HDT |
|---|---|---|---|
| GC112 ⭐ (Gelcoat xám) | 100 : 8 | Gelcoat khuôn vacuum forming, foundry pattern, master model — cứng nhất họ GC | HDT >100°C* |
| CR84 (Resin composite) | 100 : 20 | Press process gắn kết vật liệu (ski, snowboard), wet lay-up — pot life 60 phút | Tg 100°C |
| L84 (Laminat chịu nhiệt) | 100 : 25 | Laminat đa năng + vacuum forming, HDT cao — pot life 40 phút, Shore D 82 | HDT 100°C* |
| L100 (Laminat tiêu chuẩn) | 100 : 19 | Laminat đa năng tiêu chuẩn, coupling layer, backfilling — Shore D 84 | HDT 70°C* |
* Sau post-cure nhiệt theo điều kiện phù hợp. Nguồn: TDS GC112+GC12 (10/2020) và Brochure EP/PUR Systems Sika 02.2024.
GC112 (A): 5 kg
Kit AB: 6×0,5 kg (A) + 6×0,04 kg (B)
NGÀNH NGHỀ & HẠNG MỤC
ĐÃ TRIỂN KHAI
⚠ Lưu ý nhiệt độ Việt Nam: Tại các tỉnh miền Nam VN (30–38°C mùa khô), pot life ~30 phút của GC112+GC12 thực tế ngắn hơn 15–20% do nhiệt độ tăng tốc phản ứng. Pha trộn trong phòng điều hòa (22–25°C) hoặc làm mẻ nhỏ. Hạn SD 12 tháng của GC12 cần chú ý đặc biệt trong điều kiện kho hàng miền Nam có nhiệt độ cao.
QUY TRÌNH THI CÔNG
& LƯU Ý AN TOÀN
CHUẨN BỊ KHUÔN — KHÔ HOÀN TOÀN
Khuôn/mô hình phải hoàn toàn khô (dry surfaces) — không thể áp dụng GC112+GC12 lên bề mặt ẩm như GC080+GC14. Bề mặt xốp phải được làm kín trước. Nhiệt độ gia công: 18–25°C. Bôi Sika® Liquid Wax-815 hoặc Pasty Wax-818. Dùng Sika® Reinigungsmittel-5 để lau sạch cặn chất tách khuôn sau khi tháo.
KIỂM TRA HẠN SỬ DỤNG
GC12 chỉ có hạn SD 12 tháng — kiểm tra ngày sản xuất trên nhãn trước khi mở. Nếu hết hạn, không dùng dù ngoại quan bình thường. Nếu có kết tinh, gia nhiệt ≤70°C cho đến khi tan hoàn toàn, làm nguội về 18–25°C rồi mới dùng. GC112 (Component A) có hạn 24 tháng — vẫn cần kiểm tra riêng.
CÂN & TRỘN
Cân chính xác A:B = 100:8 theo khối lượng. Khuấy kỹ Component A trước. Trộn đều bằng spatula hoặc máy khuấy ≤300 vòng/phút — tránh tốc độ cao gây bọt. Trộn đến màu đồng nhất hoàn toàn. Độ nhớt hỗn hợp ~30.000 mPa·s — đủ đặc, phải làm nhanh trong pot life ~30 phút.
QUÉT GELCOAT
Quét GC112+GC12 bằng cọ lông ngắn phẳng, theo một chiều, đồng đều không lỗ hổng, dày đến 1mm không chảy. Gia công trong pot life ~30 phút tại 23°C (ngắn hơn GC14). Áp dụng lớp coupling hoặc laminat trong gel time ~45 phút để tránh vấn đề bám dính giữa gelcoat và laminat.
ĐÓNG RẮN & POST-CURE
Tháo khuôn sau 16–24h ở RT. Hoàn thiện đóng rắn: 5 ngày tại RT, 10h tại 40°C, hoặc 2h tại 80°C. Post-cure 2h/80°C để đạt HDT >100°C — bắt buộc cho khuôn vacuum forming. Tăng/giảm nhiệt chậm, dùng conformer cho chi tiết phức tạp để tránh cong vênh.
GC12 (Polyethylenpolyamine) được phân loại H314 — gây bỏng nghiêm trọng da và mắt, H317 — nhạy cảm da, H410 — rất độc với thủy sinh. Bắt buộc: găng tay Viton (0,4mm, tiếp xúc kéo dài) hoặc nitrile (0,1mm, ngắn hạn), kính bảo hộ có che bên, quần áo bảo hộ toàn thân, thông gió tốt. Nguy hiểm loại 8 (ăn mòn) khi vận chuyển (UN 1760). Không để vào môi trường nước. (Nguồn: SDS GC12, 01/2025)
Ưu điểm lớn nhất của GC12 là tính đa năng: cùng 1 hardener dùng cho cả gelcoat (GC112), laminat tiêu chuẩn (L100, L84) và resin composite cao cấp (CR84). Điều này giúp xưởng khuôn mẫu tối ưu tồn kho — chỉ cần một loại hardener cho nhiều quy trình. Ưu tiên mua theo kit AB để đảm bảo tỷ lệ đúng và kiểm soát hạn SD đồng bộ.
GC12 VS CÁC HARDENER HỌ GC
KHI NÀO CHỌN AI?
GC12 nổi bật với cơ lý cao nhất và tính đa năng (gelcoat + laminat). Bảng dưới so sánh toàn bộ họ GC hardener để chọn đúng theo yêu cầu dự án.
| Hardener | Resin A phù hợp | Pot Life | Shore D | Hạn SD | Ưu điểm đặc trưng | Link |
|---|---|---|---|---|---|---|
| GC11 | GC050, GC080 | 12–19 phút | 88–91 | — | Pot life ngắn — khuôn nhỏ, thạch cao ẩm | Liên hệ |
| GC14 | GC050, GC080 | 25–35 phút | 88–90 | 24 tháng | Pot life dài, kháng hóa chất RTM, thạch cao ẩm, Tg 104°C | Xem → |
| GC12 ⭐ | GC112, CR84, L84, L100 | ~30 phút | D 92 | 12 tháng ⚠ | Shore D 92 cao nhất, 130 MPa nén, đa năng gelcoat+laminat+press | — |
| GC08 | GC108 | 30 phút | 86 | — | HDT 136°C cao nhất — khuôn autoclave/vacuum forming chịu nhiệt cao | Xem → |
| GC20 | GC120 | 14 phút | 90 | — | Tg 118–120°C cao, kháng mài mòn + hóa chất — khuôn đúc, match plate | Xem → |
Nguồn: TDS GC112+GC12 (Sika 10/2020), Brochure EP/PUR Systems (Sika 02.2024), SDS GC12 (01/2025).
HƯỚNG DẪN CHỌN HARDENER GC — KỊCH BẢN THỰC TẾ
- ▸ Khuôn vacuum forming chịu nhiệt, cần bề mặt cứng tối đa: → GC12 + GC112 (Shore D 92, HDT >100°C, nén 130 MPa)
- ▸ Dùng 1 hardener cho cả gelcoat lẫn laminat/press trong cùng dự án: → GC12 (dùng được với GC112 + CR84 + L84 + L100)
- ▸ Khuôn RTM polyester cần kháng hóa chất cao, thạch cao ẩm: → GC14 + GC080 (Tg 104°C, pot life 25 phút)
- ▸ Khuôn chịu nhiệt rất cao (>120°C) cho autoclave: → GC08 + GC108 (HDT 136°C) hoặc GC20 + GC120 (Tg 118–120°C)
- ▸ Khuôn nhỏ, cần đóng rắn nhanh, ít thời gian chờ: → GC11 + GC050/GC080 (pot life 12–19 phút)
- ▸ Tối ưu tồn kho — chỉ 1 hardener cho nhiều resin: → GC12 (GC112 gelcoat + CR84 composite + L84 laminat) — nhưng chú ý hạn SD 12 tháng
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ & XƯỞNG KHUÔN
SikaBiresin® GC14Hardener cho GC050 & GC080 — pot life dài, Tg 104°C→
SikaBiresin® GC20Hardener cho GC120 — Tg 118–120°C kháng mài mòn→
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® GC12?
Tư vấn chọn đúng hardener GC12 cho hệ thống GC112/CR84/L84 của bạn — gửi thông tin khuôn, quy trình, yêu cầu kỹ thuật. Kỹ sư Hoá chất PT phản hồi trong 2 giờ làm việc.
Kho hàng: TP.HCM, Đồng Nai, Tây Ninh | Đà Nẵng | Hà Nội, Bắc Ninh — Giao hàng toàn quốc








































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.