GC10 là Thành phần B (hardener) — không dùng độc lập. GC10 không xuất hiện trong brochure Sika Advanced Resins 02/2024. Thông số kỹ thuật định lượng cần xác nhận TDS chính thức. Liên hệ Hoá chất PT trước khi sử dụng kỹ thuật hoặc đưa vào hồ sơ thầu.
| Tên đầy đủ | SikaBiresin® GC10 (B) — GC10 Hardener |
| Vai trò trong hệ thống | Thành phần B — Chất đóng rắn (Hardener) |
| Loại hóa học | Amine hardener — cho hệ epoxy gelcoat GC |
| Pha trộn với | SikaBiresin® GC resin (Thành phần A) — xác nhận từ TDS* |
| Tỷ lệ pha trộn | Cần xác nhận từ TDS* |
| Trạng thái data | ⚠ Thin Data — Chưa có TDS xác minh |
| Xuất xứ | Sika Advanced Resins — Sika AG |
*GC10 không xuất hiện trong brochure Sika Advanced Resins 02/2024 — cần xác nhận TDS. Liên hệ 0961 76 96 46.
Chất đóng rắn epoxy làm gì
trong hệ gelcoat GC?
Trong hệ nhựa epoxy 2 thành phần (2K), chất đóng rắn (hardener/Component B) là yếu tố quyết định toàn bộ quá trình và kết quả đóng rắn. SikaBiresin® GC10 là hardener amine thuộc họ hardener GC, được thiết kế đặc biệt để kết hợp với SikaBiresin® GC resin (Component A), tạo thành hệ gelcoat epoxy 2K đóng rắn ở nhiệt độ phòng.
Khi pha trộn GC resin (A) + GC10 (B) theo đúng tỷ lệ từ TDS, nhóm epoxy trong Thành phần A phản ứng với nhóm amine trong GC10, hình thành chuỗi polymer cross-linked bền. Đặc tính của chất đóng rắn — phân tử lượng, hàm lượng amine, reactivity — trực tiếp kiểm soát: pot life (thời gian sử dụng sau pha), gel time (thời gian gel hóa), tacky time (thời gian khô không dính) và cuối cùng Tg (nhiệt độ chuyển hóa thủy tinh) của gelcoat đóng rắn.
Trong họ hardener GC của Sika Advanced Resins, mỗi hardener được tối ưu cho một nhóm ứng dụng cụ thể — một số cho pot life ngắn (thi công nhanh, khuôn nhỏ), một số cho pot life dài (khuôn lớn, điều kiện nhiệt đới). Việc chọn đúng hardener cho đúng resin GC là yếu tố then chốt để đạt chất lượng gelcoat mong muốn. Liên hệ kỹ sư Hoá chất PT để được tư vấn chọn cặp A+B phù hợp cho ứng dụng cụ thể.
Sika Advanced Resins brochure (02/2024) liệt kê các hardener GC sau đây được xác nhận dùng trong hệ gelcoat:
| Hardener | Dùng với resin GC | Tỷ lệ A:B | Pot life* |
|---|---|---|---|
| GC11 | GC050, GC080, L100, SC series | 100:10 | 19 min (GC050), 12 min (GC080) |
| GC12 | GC112, GC108, CR84, L80, L100, L402 | 100:8–20* | theo TDS resin* |
| GC14 | GC050, GC080 | 100:10 | 35 min (GC050), 25 min (GC080) |
| GC20 | GC120 | 100:15 | 14 min* |
| GC10 | Không có trong brochure — cần TDS xác nhận | N/A* | N/A* |
*Nguồn: Sika Advanced Resins Brochure 02/2024. Pot life đo tại 25°C. Giá trị thực tế tại Việt Nam (30–35°C) ngắn hơn đáng kể.
GC10 KHÔNG PHẢI
- ✗ Không phải nhựa gelcoat hoàn chỉnh — chỉ là 1 trong 2 thành phần
- ✗ Không thể phủ lên khuôn khi chưa pha trộn với GC resin (A)
- ✗ Không thay thế được cho GC11, GC13, GC14 mà không kiểm tra tương thích từ TDS
- ✗ Không có tính chất cơ học khi đứng một mình — tính chất cuối chỉ đạt sau khi đóng rắn với resin A
- ▸ Pot life — thời gian làm việc sau pha trộn
- ▸ Gel time — thời gian gel hóa trên bề mặt khuôn
- ▸ Tg đạt được — ảnh hưởng bởi cả resin lẫn hardener
- ▸ Độ cứng cuối — Shore D của gelcoat đóng rắn
GC10 Hardener dùng
trong hệ thống nào?

✓ ỨNG DỤNG CỦA HỆ GC GELCOAT*
- ▸ Lớp gelcoat bề mặt khuôn composite (mould surface coat)
- ▸ Khuôn dưỡng (gauges) và khuôn âm (negatives)
- ▸ Mẫu đúc (foundry patterns) và hộp lõi đúc
- ▸ Khuôn FRP ngành ô tô, hàng hải, hàng không
- ▸ Khuôn composite năng lượng tái tạo (tuabin gió)
- ▸ Khuôn đúc nhựa và khuôn ép nhiệt
*GC10 phải pha trộn với GC resin (A) phù hợp — xác nhận cặp từ TDS trước khi thi công
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Không dùng đơn lẻ — GC10 chỉ là Thành phần B
- ✗ Không pha trộn với resin GC chưa được chỉ định trong TDS
- ✗ Không thay thế GC11/GC13/GC14 tùy tiện không có TDS xác nhận
- ✗ Không thi công ở nhiệt độ ngoài khung 18–25°C (nguyên tắc chung GC series)
- ✗ Không dùng cho hệ nhựa laminant CR series (dùng CH hardener series)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT GC10
THIN DATA — CẦN TDS XÁC NHẬN
GC10 không xuất hiện trong brochure Sika Advanced Resins 02/2024 — không có thông số kỹ thuật định lượng đã xác minh. Bảng dưới chỉ cung cấp thông tin cấu trúc loại sản phẩm. Liên hệ PT để nhận TDS trước khi đặt hàng hoặc thi công.
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Phân loại sản phẩm | Amine Hardener — Component B | Tên sản phẩm / Sika |
| Hệ thống | SikaBiresin® GC gelcoat series | Sika Advanced Resins |
| Độ nhớt | N/A — cần TDS* | — |
| Tỷ trọng | N/A — cần TDS* | — |
| Tỷ lệ pha A:B | N/A — cần TDS* | — |
| Pot life | N/A — cần TDS* | — |
| Tg (sau post-cure) | N/A — cần TDS* | — |
| SDS/MSDS | Liên hệ Hoá chất PT để nhận | Sika / PT |
NGUYÊN TẮC PHA TRỘN CHUNG
CHO HỆ EPOXY GELCOAT 2K
Hướng dẫn dưới đây là nguyên tắc chung cho hệ epoxy gelcoat 2K. Thông số cụ thể (tỷ lệ, pot life, post-cure) của GC10 cần xác nhận từ TDS chính thức — không áp dụng giá trị của GC11 hoặc GC14 cho GC10 mà không xác minh.
Xác nhận TDS trước
Nhận TDS GC10 từ Hoá chất PT. Xác nhận: (1) GC resin (A) tương thích, (2) tỷ lệ pha A:B chính xác, (3) nhiệt độ thi công và post-cure.
Chuẩn bị điều kiện
Nhiệt độ khuôn, vật liệu và môi trường 18–25°C. Bề mặt khô, sạch, không dầu mỡ. Đã thi công tác nhân tách khuôn phù hợp.
Cân và pha trộn
Cân chính xác theo tỷ lệ TDS (theo khối lượng). Trộn kỹ bằng spatula hoặc máy trộn chậm. Không dùng tốc độ cao — tránh bọt khí và nhiệt phát sinh.
Thi công trong pot life
Phủ hỗn hợp đều lên bề mặt khuôn bằng cọ ngắn lông trong thời gian pot life. Áp coupling layer/laminant trước khi gelcoat gel hoàn toàn.
Amine hardener trong hệ epoxy thường gây kích ứng da và mắt (H315, H317, H319) và có thể độc với sinh vật thủy sinh (H411). Khi pha trộn và thi công: đeo găng tay nitrile, kính bảo hộ, làm việc nơi thông gió tốt. Tham khảo SDS GC10 đầy đủ (liên hệ PT) trước khi sử dụng.
HỌ HARDENER GC — CHỌN LOẠI NÀO?
Trong hệ GC gelcoat, loại hardener (B) quyết định tốc độ đóng rắn và thời gian thi công. Dưới đây là so sánh các hardener GC có dữ liệu đã xác minh từ brochure và TDS Sika — để kỹ sư hiểu nguyên tắc lựa chọn trước khi xác nhận GC10 từ TDS.
Theo brochure Sika Advanced Resins 02/2024: GC12, GC14 và GC20 là HARDENER (Component B) — không phải “gelcoat epoxy”. Các trang sản phẩm liên quan trên hoachatpt.com hiện gán nhãn “gelcoat-epoxy” — cần review và cập nhật tiêu đề để tránh nhầm lẫn cho khách hàng khi đặt hàng.
| Hardener GC | Dùng với GC resin | Pot life (25°C) | Đặc điểm | TDS |
|---|---|---|---|---|
| GC11 | GC050, GC080, SC series, L100 | ~19 min (GC050) ~12 min (GC080) |
Tiêu chuẩn — nhanh hơn GC14. Khuôn nhỏ, phòng điều hòa | ✓ Có (GC050 TDS) |
| GC12 | GC112, GC108, CR84, L80, L100, L402 | Xem TDS resin* | Đa năng — dùng cho nhiều resin GC và laminant | ⚠ Liên hệ PT |
| GC13 | Xem trang GC13 | Xem TDS* | Xem trang sản phẩm GC13 | ⚠ Thin Data |
| GC14 | GC050, GC080 | ~35 min (GC050) ~25 min (GC080) |
Chậm hơn GC11. Khuôn lớn, nhiệt đới. Tg GC050 max 77°C | ✓ Có (GC050 TDS) |
| GC20 | GC120 | ~14 min* | Cho GC120 (kháng mài mòn và hóa chất cao, Tg 118°C) | ⚠ Liên hệ PT |
| GC10 ← ĐÂY | Cần xác nhận từ TDS* | N/A* | Không có trong brochure Sika 02/2024 | ⚠ Chưa có |
*Nguồn: Sika Advanced Resins Brochure 02/2024 và TDS SikaBiresin® GC050 (Dezember 2024). Giá trị tại 25°C — thực tế tại Việt Nam pot life ngắn hơn đáng kể.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
VỀ SIKABIRESIN® GC10 HARDENER
Tôi cần mua chất đóng rắn cho nhựa epoxy làm khuôn composite — GC10 có phải sản phẩm cần không?
GC10 là hardener (Component B) cho hệ GC gelcoat epoxy. Để xác định đúng hardener cần mua, bạn cần biết: (1) loại GC resin (A) đang dùng là gì (GC050, GC070, GC080, GC112, GC120…), (2) yêu cầu pot life (ngắn hay dài). Mỗi GC resin có hardener tương thích riêng — không phải GC10 đều phù hợp mọi resin GC. Liên hệ kỹ sư Hoá chất PT 0961 76 96 46 để được tư vấn đúng cặp A+B cho ứng dụng của bạn.
GC10 có thể thay thế cho GC11 hoặc GC14 không?
Không nên thay thế tùy tiện giữa các hardener GC mà không có TDS xác nhận. Mỗi hardener có thành phần amine khác nhau, dẫn đến tỷ lệ pha, pot life, Tg và tính chất cơ học khác nhau. Dùng sai hardener hoặc sai tỷ lệ có thể dẫn đến đóng rắn không hoàn toàn, lớp gelcoat mềm hoặc giòn, bám dính kém. Liên hệ Hoá chất PT để xác nhận tính tương thích trước khi thay thế.
Sự khác biệt giữa hardener GC và hardener CH trong dòng SikaBiresin® là gì?
Họ hardener GC (GC10, GC11, GC12, GC13, GC14, GC20…) được thiết kế riêng cho GC gelcoat resin — dùng làm lớp phủ bề mặt khuôn. Họ hardener CH (CH80, CH83, CH120, CH132…) dùng cho CR composite resin — nhựa laminant gia cường sợi. Hai họ không hoán đổi được do khác biệt về reactivity, viscosity phù hợp và tương thích với resin nền. Theo brochure Sika Advanced Resins 02/2024.
Tại sao pot life ngắn hơn đáng kể khi thi công tại Việt Nam so với giá trị TDS?
Tất cả giá trị pot life trong TDS Sika được đo tại 25°C. Tốc độ phản ứng epoxy-amine tăng theo hàm mũ với nhiệt độ (tương tự quy tắc Arrhenius). Tại điều kiện Việt Nam (28–35°C), pot life thực tế có thể ngắn hơn 30–60% so với TDS. Ví dụ: GC11+GC050 có pot life ~19 phút ở 25°C — tại 32°C thực tế có thể chỉ còn ~10–13 phút. Thi công trong phòng điều hòa hoặc buổi sáng sớm để có thời gian làm việc dài hơn.
Mua SikaBiresin® GC10 ở đâu tại Việt Nam — số lượng tối thiểu là bao nhiêu?
Hoá chất Xây dựng PT là đơn vị nhập khẩu và phân phối SikaBiresin® Advanced Resins tại Việt Nam với kho hàng tại TP.HCM, Đà Nẵng và Hà Nội. Liên hệ 0961 76 96 46 hoặc Zalo để hỏi giá, số lượng tồn kho, lead time và nhận TDS chính thức. Kỹ sư phản hồi trong 2 giờ làm việc.
GC RESIN (A) — PHẢI KẾT HỢP
VÀ HỌ HARDENER GC
🔶SikaBiresin® GC070 (A)Gelcoat kháng mài mòn — cần xác nhận với GC10
🔶SikaBiresin® GC080 (A)Gelcoat kháng hóa chất — cần xác nhận với GC10
🧪SikaBiresin® GC12 (B)Hardener đa năng cho GC112, GC108, CR84, L100
🧪SikaBiresin® GC14 (B)Hardener chậm cho GC050+GC080 — pot life 35 min
Hoá chất PT chưa xác minh TDS standalone đầy đủ cho GC10. Liên hệ để nhận TDS, SDS và tư vấn cặp A+B phù hợp cho ứng dụng của bạn.

CẦN TƯ VẤN HỆ
GC GELCOAT + GC10?
Cung cấp thông tin GC resin (A) đang dùng, loại khuôn và yêu cầu kỹ thuật — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn cặp A+B phù hợp, gửi TDS và báo giá trong 2 giờ làm việc.
































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.