SikaBiresin® GC080
Gelcoat epoxy cho khuôn kháng hoá chất — khuôn gốm, thạch cao, RTM.
SikaBiresin® GC080 là gelcoat (nhựa bề mặt) epoxy 2 thành phần có độn, kháng hoá chất rất tốt — Sika dùng cho sản xuất khuôn kháng hoá chất, khuôn gốm và thạch cao, khuôn RTM. Gelcoat dễ quét bằng cọ, chà nhám và đánh bóng được, và có thể quét lên mẫu thạch cao còn ẩm. Thành phần A (GC080) màu xanh dương, trắng hoặc xanh lá; chất đóng rắn amin GC11 hoặc GC14.
Tên cũ: GC1 080 (Axson). Hệ gồm GC080 (A) + GC11 (B) hoặc GC14 (B). Thường gọi: “gelcoat khuôn xanh”, “surface coat epoxy kháng hoá chất”.

*PDS SikaBiresin® GC080 (GC1 080) 07-2020 và PDS SikaBiresin® GC080 GC11 12-2024, Sika Deutschland — hãng công bố, thị trường khác.
SikaBiresin® GC080 là gì?
SikaBiresin® GC080 là nhựa bề mặt (surface resin, còn gọi gelcoat) — lớp đầu tiên quét lên mẫu master khi làm khuôn, tạo nên bề mặt làm việc của khuôn. Bề mặt này tiếp xúc trực tiếp với vật liệu đổ vào khuôn: hồ gốm, thạch cao, nhựa polyester, dung môi. Vì vậy khả năng kháng hoá chất của gelcoat quyết định tuổi thọ khuôn.
Sika định vị GC080 cho 3 ứng dụng: khuôn cần kháng hoá chất rất tốt, khuôn gốm và thạch cao, khuôn RTM. Một nhà phân phối Sika tại Anh mô tả thêm: GC080 kháng hoá chất sau khi đóng rắn, đặc biệt với dung môi; dùng cho khuôn gốm và khuôn RTM polyester — nơi styren và dung môi trong nhựa polyester tấn công bề mặt khuôn. (Ý sau: nguồn nhà phân phối.)
Điểm riêng đáng chú ý: PDS ghi GC080 quét được lên mẫu thạch cao ẩm — thuận lợi cho xưởng gốm sứ vệ sinh, nơi mẫu thạch cao thường còn ẩm. Theo nhà phân phối, khả năng này gắn với chất đóng rắn GC11 (mẫu thạch cao cần xử lý trước), còn GC14 cho khả năng kháng hoá chất và nhiệt tốt hơn cho khuôn gốm. (Phân biệt GC11/GC14 theo nhà phân phối — cần xác nhận PDS lô hàng.)
✓ Kháng hoá chất tốt — khuôn kháng hoá chất rất tốt.
✓ Dễ quét bằng cọ.
✓ Chà nhám và đánh bóng được.
✓ Quét được lên mẫu thạch cao ẩm.
✓ 3 màu: xanh dương, trắng, xanh lá.
Vị trí trong hệ thống: Thuộc nhóm Gelcoats (nhựa bề mặt epoxy) của Sika Advanced Resins, cạnh GC050, GC108, GC112, GC115, GC155. Trong chuỗi làm khuôn, gelcoat là lớp mặt; sau đó là lớp liên kết và nhựa laminating/infusion gia cường.
Thế hệ phát triển: Tên cũ GC1 080 (Axson). PDS Sika Đức 07-2020 ghi “SikaBiresin® GC080 (GC1 080)” gồm cả GC11 và GC14; từ 12-2024 Sika tách PDS riêng cho GC080 GC11 và GC080 GC14 — sản phẩm hiện hành.
Tên gọi khác: GC1 080 → SikaBiresin® GC080 (A); chất đóng rắn SikaBiresin® GC11 (B) và GC14 (B). Dùng chung chất đóng rắn với gelcoat GC050.
● Tỷ lệ 100 : 10 theo khối lượng; theo thể tích 100 : 16 (GC11) và 100 : 17 (GC14).
● Thời gian sống ngắn: ~12 phút (GC11), ~25 phút (GC14) với 165 g ở 25 °C.
● Phải quét lớp liên kết/gia cường trong thời gian gel để tránh bong.
● Thi công ở 18 – 25 °C; bề mặt khuôn khô, không ẩm (trừ mẫu thạch cao theo PDS).
● Tg ~100 °C chỉ đạt sau sấy 16 h ở 80 °C; ở nhiệt thường 48 h chỉ ~53 – 61 °C.
▸ Xưởng làm khuôn gốm sứ vệ sinh, gốm mỹ nghệ.
▸ Xưởng làm khuôn thạch cao, khuôn đúc.
▸ Xưởng làm khuôn RTM cho chi tiết polyester.
▸ Xưởng làm mẫu, khuôn cần bề mặt kháng dung môi.
Ghép số liệu PDS — kháng hoá chất, quét được lên thạch cao ẩm, Tg ~100 – 104 °C sau sấy 80 °C, Shore D 90 – 91, mô đun uốn 4.450 – 5.200 MPa — GC080 là gelcoat “chống hoá chất” của dòng, khác GC050 (phổ thông, Tg ~77 – 85 °C). Với xưởng gốm sứ vệ sinh và khuôn RTM polyester, đây là lựa chọn tự nhiên. Chọn GC14 khi cần thời gian quét dài hơn, Tg và cường độ uốn cao hơn; chọn GC11 khi mẫu thạch cao còn ẩm hoặc cần gel nhanh.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi xưởng/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Hai chất đóng rắn cho GC080
| Thông số (PDS 07-2020)* | GC080 + GC11 | GC080 + GC14 |
|---|---|---|
| Độ nhớt chất đóng rắn (25 °C) | ~1.400 mPa·s | ~500 mPa·s |
| Tỷ trọng chất đóng rắn | ~1,08 g/cm³ | ~1,03 g/cm³ |
| Tỷ lệ KL · thể tích | 100 : 10 · 100 : 16 | 100 : 10 · 100 : 17 |
| Độ nhớt hỗn hợp (25 °C) | ~41.000 mPa·s | ~22.000 mPa·s |
| Thời gian sống (25 °C, 165 g) | ~12 phút | ~25 phút |
| Thời gian gel (23 °C) | ~40 phút | ~60 phút |
| Tacky time (23 °C) | 40 – 80 phút | 60 – 150 phút |
| Tỷ trọng đã đóng rắn · Shore D | 1,73 · D 91 | 1,72 · D 90 |
| Mô đun uốn · cường độ uốn | 5.200 · 74 MPa | 4.450 · 82 MPa |
| Tg sau 48 h ở 23 °C | ~53 °C | ~61 °C |
| Tg sau 16 h ở 80 °C | ~100 °C | ~104 °C |
*PDS SikaBiresin® GC080 (GC1 080) 07-2020, Sika Deutschland; cơ tính sau 24 h ở 23 °C + 16 h ở 80 °C.
Dùng SikaBiresin® GC080 ở đâu?
Theo PDS Sika, GC080 dùng để sản xuất khuôn cần kháng hoá chất rất tốt, khuôn gốm và thạch cao, và khuôn RTM.
▸ Khuôn gốm sứ vệ sinh, gốm mỹ nghệ.
▸ Khuôn thạch cao; quét được lên mẫu thạch cao ẩm.
▸ Khuôn RTM, đặc biệt cho chi tiết polyester.
▸ Khuôn, mẫu cần bề mặt kháng dung môi, hoá chất.
▸ Bề mặt khuôn cần chà nhám, đánh bóng.
▸ Khuôn sấy nhiệt cao trên ~100 °C → GC155, GC108.
▸ Khuôn hút chân không cần chịu mài mòn → GC112.
▸ Mẫu phổ thông nhiệt thường → GC050 kinh tế hơn.
▸ Quét dày một lớp — gelcoat nên quét đều, đúng chiều dày khuyến nghị.
▸ Không quét lớp gia cường trong thời gian gel — nguy cơ bong lớp.





Thông số hãng công bố
Nguồn dữ liệu: PDS SikaBiresin® GC080 (GC1 080) phiên bản 07-2020 (có cả GC11 và GC14) và PDS SikaBiresin® GC080 GC11 phiên bản 12-2024, Sika Deutschland. PDS GC080 GC14 đính kèm ở mục tài liệu.
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Epoxy 2 thành phần; A: epoxy có độn; B: amin không độn, màu hổ phách | PDS Sika DE 07-2020* |
| Màu thành phần A | Xanh dương · trắng · xanh lá | PDS Sika DE 07-2020* |
| Độ nhớt · tỷ trọng thành phần A | ~52.000 mPa·s · ~1,78 g/cm³ | PDS Sika DE 07-2020* |
| Tỷ lệ trộn | 100 : 10 KL (GC11 và GC14) | PDS Sika DE 07-2020* |
| Thời gian sống (165 g, 25 °C) | ~12 phút (GC11) · ~25 phút (GC14) | PDS Sika DE 07-2020* |
| Thời gian gel (23 °C) | ~40 phút (GC11) · ~60 phút (GC14) | PDS Sika DE 07-2020* |
| Shore D · tỷ trọng đã đóng rắn | D 91 · 1,73 (GC11) · D 90 · 1,72 g/cm³ (GC14) | PDS Sika DE 07-2020* |
| Uốn: mô đun · cường độ | 5.200 · 74 MPa (GC11) · 4.450 · 82 MPa (GC14) | PDS Sika DE 07-2020* |
| Tg (48 h / 23 °C → 16 h / 80 °C) | 53 → 100 °C (GC11) · 61 → 104 °C (GC14) | PDS Sika DE 07-2020* |
| Nhiệt độ thi công | 18 – 25 °C (vật liệu, xưởng, khuôn/mẫu) | PDS Sika DE 12-2024 (GC11)* |
| Chất tách khuôn khuyến nghị | Gốc sáp — Sika® Liquid Wax-815, Pasty Wax-818 | PDS Sika DE 07-2020* |
| Hạn dùng · bảo quản | 24 tháng (A và B) · 15 – 25 °C | PDS Sika DE 07-2020* |
*PDS SikaBiresin® GC080 (GC1 080) 07-2020 và PDS SikaBiresin® GC080 GC11 12-2024, Sika Deutschland — hãng công bố, thị trường khác.
Đóng gói & đặt hàng
| Hạng mục | Thông tin | Nguồn |
|---|---|---|
| GC080 (A) xanh dương | 12 × 0,5 kg · 5 kg | PDS Sika DE 12-2024 (GC11)* |
| GC080 (A) trắng | 5 kg · 10 kg | PDS Sika DE 12-2024 (GC11)* |
| GC080 (A) xanh lá | 12 × 0,5 kg | PDS Sika DE 12-2024 (GC11)* |
| GC11 (B) | 12 × 0,05 kg · 0,5 kg · 9 kg (bản 12-2024) | PDS Sika DE 12-2024 (GC11)* |
| GC14 (B) | 0,5 kg · 12 × 0,05 kg (bản 07-2020) | PDS Sika DE 07-2020* |
| Đơn vị bán lẻ · MOQ · tồn kho | Liên hệ PT để được báo giá | Chưa công bố |
Hạng mục & mua hàng
Khuôn làm việc với hồ gốm, cần kháng hoá chất và mài mòn.
Bề mặt khuôn chịu styren và dung môi trong nhựa polyester.
Quét gelcoat lên mẫu thạch cao, kể cả khi mẫu còn ẩm.




Gửi PT loại khuôn (gốm, thạch cao, RTM), vật liệu mẫu master, hoá chất tiếp xúc và nhiệt độ làm việc — kỹ sư PT tư vấn chọn GC11 hay GC14, màu phù hợp, lớp gia cường đi kèm và gửi PDS/SDS.
Trộn, cán lớp và đóng rắn
Trình tự tóm lược từ PDS SikaBiresin® GC080 (hãng công bố — thị trường khác), kèm thực hành chung có ghi nhãn.
Mẫu/khuôn sạch, khô, không bụi, không dầu mỡ. Bề mặt xốp phải được bịt kín trước khi phủ chất tách khuôn; dùng chất tách khuôn gốc sáp (Sika® Liquid Wax-815 / Pasty Wax-818). Vật liệu, xưởng, mẫu ở 18 – 25 °C.
Khuấy kỹ thành phần A trước khi dùng (có độn, dễ lắng). Trộn A với GC11 hoặc GC14 theo tỷ lệ 100 : 10 khối lượng bằng bay hoặc máy khuấy chậm ≤ 300 vòng/phút. Chỉ trộn lượng dùng hết trong thời gian sống.
Quét bằng cọ dẹt lông ngắn, chiều dày đều, quét theo một chiều để có bề mặt đồng nhất, liền, không rỗ. Có thể quét lớp thứ hai khi lớp đầu vừa gel.
Trong thời gian gel, quét lớp liên kết hoặc đắp lớp gia cường để tránh bong. Sau khi tháo khuôn, sấy sau (tăng, giảm nhiệt từ từ, có khung đỡ) để tăng kháng nhiệt, dung môi, nước và cơ tính cuối cùng.
▸ Cân đúng tỷ lệ theo khối lượng của đúng chất đóng rắn — mỗi chất đóng rắn có tỷ lệ riêng.
▸ Chỉ trộn lượng dùng hết trong thời gian sống; mẻ lớn toả nhiệt, đông nhanh hơn.
▸ Thử tương thích với sợi, chất tách khuôn và vật liệu lõi thực tế trước khi sản xuất.
▸ Toàn bộ chiều dày laminate phải đạt nhiệt độ sấy sau; nâng hạ nhiệt từ từ.
(Thực hành chung với hệ epoxy laminating — suy luận kỹ thuật PT; chu trình cụ thể theo PDS.)
SDS SikaBiresin® GC080 (A) có ở mục tài liệu; yêu cầu SDS GC11 / GC14 (B) qua PT. Đậy kín thùng đã mở ngay sau khi dùng để tránh ẩm; dùng hết vật liệu còn lại càng sớm càng tốt (PDS). Nguyên tắc chung với hệ epoxy: thông gió tốt, đeo găng tay chống hoá chất, kính bảo hộ, quần áo bảo hộ; vật liệu chưa đóng rắn lau bằng dung môi phù hợp, đã đóng rắn chỉ loại bỏ cơ học; không dùng dung môi lên da — rửa bằng chất rửa tay công nghiệp và nước. Đọc SDS trước khi sử dụng.
So sánh 6 gelcoat epoxy SikaBiresin®
Bảng dưới đặt SikaBiresin® GC080 cạnh các gelcoat epoxy SikaBiresin® khác. Chọn gelcoat theo môi trường làm việc của khuôn/mẫu: hoá chất, nhiệt độ, mài mòn; sau đó chọn chất đóng rắn.
| Gelcoat | Ứng dụng hãng nêu | Chất đóng rắn | Nhiệt độ | Điểm riêng | Trang / tài liệu |
|---|---|---|---|---|---|
| SikaBiresin® GC050 (GC1 050) | Gelcoat tiêu chuẩn cho mẫu, khuôn âm, mẫu đúc | GC11 / GC14 (GC14 không Bisphenol A) | Tg ~85 / 77 °C (16 h ở 80 °C) | Phổ thông, dễ quét, che phủ tốt | Trang GC050 |
| SikaBiresin® GC080 (GC1 080) ĐANG XEM | Khuôn kháng hoá chất; khuôn gốm, thạch cao; khuôn RTM | GC11 / GC14 | Tg ~100 / 104 °C (16 h ở 80 °C) | Kháng hoá chất rất tốt; quét lên mẫu thạch cao ẩm | Trang này |
| SikaBiresin® GC108 (Biresin® S8) | Gelcoat khuôn composite — mẫu, khuôn cánh quạt gió | Theo PDS | Chịu nhiệt rất tốt | Màu đen, đánh bóng được | Trang GC108 |
| SikaBiresin® GC112 (Biresin® S12) | Khuôn hút chân không, mẫu đúc, khuôn và mẫu | Theo PDS | Chịu nhiệt tốt | Xám; không chảy đến 1 mm; chịu mài mòn, dung môi, styren | Trang GC112 |
| SikaBiresin® GC115 | Mẫu polyester, mẫu foam; dưỡng, khuôn, mẫu đúc, kết cấu laminate | GC05 (theo PDS PT có) | Chịu nhiệt rất tốt | Kháng hoá chất và nhiệt rất tốt | PDS có trên site |
| SikaBiresin® GC155 | Hệ làm khuôn composite chịu nhiệt | GC155 (B) | Chịu nhiệt cao; sấy sau 4 h ở 120 °C | Có Application Manual hệ làm khuôn | SDS có trên site |
*Nguồn: PDS SikaBiresin® GC080 (07-2020), GC050 (06-2020), GC155 (10-2018); trang sản phẩm Sika Industry cho GC108, GC115; GC112 theo mô tả của nhà phân phối (Neill’s Materials) — hãng công bố hoặc bên thứ ba, thị trường khác.
① Khuôn/mẫu tiếp xúc hoá chất, dung môi, hồ gốm? Có → GC080 (khuôn gốm, thạch cao, RTM polyester) hoặc GC115 (mẫu polyester, foam).
② Khuôn làm việc nhiệt cao? Khuôn composite sấy nóng → GC155 (hệ làm khuôn) hoặc GC108 (đen, đánh bóng, mẫu cánh quạt gió). Khuôn hút chân không nhiệt → GC112.
③ Chỉ cần gelcoat phổ thông cho mẫu, khuôn âm, mẫu đúc ở nhiệt thường → GC050.
Chọn chất đóng rắn cho GC080: GC11 nhanh hơn (sống ~12 phút), quét được lên mẫu thạch cao ẩm; GC14 sống dài hơn (~25 phút), Tg và cường độ uốn cao hơn.
Sau lớp gelcoat: lớp liên kết & gia cường
| Lớp tiếp theo sau gelcoat | Vai trò | Gợi ý trên hoachatpt.com |
|---|---|---|
| Lớp liên kết (coupling layer) | Quét trong thời gian gel để gelcoat bám chắc với lớp sau | Theo hệ nhựa laminating của xưởng |
| Nhựa laminating làm khuôn | Gia cường mặt sau gelcoat bằng sợi | CR101, CR107, CR128, CR163 (đợt trước) |
| Nhựa infusion làm khuôn | Gia cường mặt sau bằng truyền nhựa | CR161, CR131, CR133 |
| Chất tách khuôn | Sáp trên mẫu master trước khi quét gelcoat | Sika® Liquid Wax-815, Pasty Wax-818 (PDS khuyến nghị) |
Câu hỏi thường gặp
SikaBiresin® GC080 là gì?
SikaBiresin® GC080 (tên cũ GC1 080) là gelcoat epoxy 2 thành phần có độn, kháng hoá chất rất tốt, dùng làm lớp bề mặt cho khuôn kháng hoá chất, khuôn gốm, thạch cao và khuôn RTM; dễ quét, chà nhám, đánh bóng được.
Tỷ lệ trộn GC080 với chất đóng rắn?
Theo PDS Sika: 100 : 10 theo khối lượng với cả GC11 và GC14; theo thể tích 100 : 16 (GC11) và 100 : 17 (GC14).
Nên chọn GC11 hay GC14?
GC11: thời gian sống ~12 phút, gel ~40 phút, Tg ~100 °C, quét được lên mẫu thạch cao ẩm. GC14: thời gian sống ~25 phút, gel ~60 phút, tacky time dài hơn, Tg ~104 °C, cường độ uốn cao hơn (82 so với 74 MPa).
GC080 có chịu nhiệt không?
Sau sấy 16 giờ ở 80 °C, Tg khoảng 100 °C (GC11) và 104 °C (GC14); nếu chỉ để 48 giờ ở 23 °C, Tg chỉ khoảng 53 – 61 °C. Khuôn làm việc nhiệt cao hơn nên dùng GC155 hoặc GC108.
GC080 có quét lên mẫu thạch cao ẩm được không?
PDS Sika nêu GC080 có thể quét lên mẫu thạch cao ẩm. Nhà phân phối lưu ý mẫu cần được xử lý trước và khả năng này gắn với chất đóng rắn GC11 — nên thử trên mẫu thật.
GC080 khác GC050 thế nào?
GC050 là gelcoat tiêu chuẩn cho mẫu, khuôn âm, mẫu đúc, Tg ~77 – 85 °C. GC080 được định vị cho khuôn cần kháng hoá chất rất tốt, khuôn gốm, thạch cao, RTM, Tg ~100 – 104 °C sau sấy 80 °C. Cả hai dùng chung chất đóng rắn GC11 / GC14.
GC1 080 và SikaBiresin® GC080 có phải cùng sản phẩm?
Có. GC1 080 là tên cũ thời Axson; PDS Sika Đức ghi “SikaBiresin® GC080 (GC1 080)”.
Hệ sinh thái sản phẩm
① Gelcoat epoxy SikaBiresin® cùng dòng
related-categoryGelcoat & nhựa bề mặt →Danh mục gelcoat, surface resins
② Hệ nhựa & vật liệu liên quan
③ Danh mục
④ Nội dung giải pháp
⑤ Tài liệu kỹ thuật
PDS/SDS là tài liệu Sika phát hành cho thị trường khác; PT gửi bản mới nhất theo lô hàng khi khách yêu cầu.
Ảnh ứng dụng mang tính minh hoạ chung cho dòng nhựa composite SikaBiresin®, không đại diện riêng cho từng hệ.
Cần báo giá SikaBiresin® GC080?
Gửi cho PT loại hư hỏng (lõm tôn, lỗ thủng, nhựa, composite), diện tích và số lượng dự kiến theo tháng — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất, kèm tài liệu kỹ thuật bản mới nhất mà PT có.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường · MST 0402052135
Email: pt@hoachatpt.com · Hotline phụ: 0932 585 077 · Văn phòng: Tp. HCM | Đà Nẵng | Hà Nội































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.