TOÀN BỘ DÒNG POXITAR
ĐANG CHUYỂN SANG SIKAGARD® 180
- ▸ Formulation epoxy coal tar thế hệ mới — hiệu suất cao hơn
- ▸ Dễ phê duyệt vật tư trong hồ sơ thiết kế mới
- ▸ Được hỗ trợ kỹ thuật đầy đủ từ Sika Vietnam
- ▸ Đảm bảo nguồn cung dài hạn — Poxitar sẽ dừng hoàn toàn
- ▸ Hồ sơ đang phê duyệt Poxitar MY — chưa cần đổi
- ▸ Dự án đang thi công dở — giữ nguyên để đồng nhất màng
- ▸ Tồn kho Poxitar MY còn hạn dùng — dùng hết trước
- ▸ Dự án mới: nên chỉ định Sikagard® 180 ngay từ đầu
- ▸ Văn bản xác nhận tương đương kỹ thuật từ Sika Vietnam
- ▸ Hỗ trợ phê duyệt thay thế vật tư TVTK/TVGS
- ▸ Báo giá song song Poxitar MY & Sikagard® 180
- ▸ Tư vấn lộ trình chuyển đổi cho từng dự án cụ thể
TẠI SAO EPOXY COAL TAR
LÀ TIÊU CHUẨN CHO MÔI TRƯỜNG ĂN MÒN NẶNG?
KHÁNG HÓA CHẤT CỰC TỐT
Kháng acid, kiềm, muối, nước ở mức Cực tốt khi ngâm lâu dài. Kháng dung môi Rất tốt. Lớp than đá lấp đầy vi lỗ rỗng epoxy — tăng gấp đôi khả năng kháng thấm so với epoxy thuần.
BÁM DÍNH CAO — THÉP & BÊ TÔNG
Bám dính ~1.5 N/mm² lên bê tông và ~1.6 N/mm² lên thép (ASTM D7234) — hiệu quả cao trên cả hai vật liệu. Hệ thống bảo vệ toàn diện cho kết cấu hỗn hợp thép-bê tông.
MÀNG DÀY 220 MICRON — ĐA LỚP BẢO VỆ
DFT ~220 micron (2 lớp). Hàm lượng chất rắn 85% = ít dung môi, màng khô dày hơn. Kháng mài mòn tốt (ASTM D4060), độ giãn dài 50% — không nứt khi kết cấu co giãn nhiệt.
BÊN TRONG & BÊN NGOÀI — NGÂM LÂU DÀI
Thi công cả mặt trong lẫn ngoài kết cấu ngâm nước — bồn chứa, mố cầu, kênh thoát nước thải. Không bong tróc hay phồng rộp khi tiếp xúc nước liên tục dài hạn.
HÀM LƯỢNG CHẤT RẮN CAO — 85%
Dung môi thấp — giảm VOC, an toàn thi công trong không gian hạn chế (bồn chứa, hầm) hơn epoxy coal tar truyền thống. Dễ vệ sinh dụng cụ bằng Thinner C ngay sau thi công.
ĐA DẠNG PHƯƠNG PHÁP THI CÔNG
Phun airless, phun truyền thống, cọ hoặc con lăn — phù hợp mọi hình dạng kết cấu từ bồn hình trụ đến mố cầu phức tạp.
- ✗ Bề mặt tiếp xúc nước uống sinh hoạt — coal tar không an toàn thực phẩm
- ✗ Ngâm trong dung môi thơm (toluen, xylen)
- ✗ Ngâm trong xeton (acetone, MEK)
- ✗ Acid oxy hóa mạnh (HNO₃, H₂SO₄ đặc nóng)
- ✗ Nhiệt độ vận hành >60°C liên tục
- ✗ Bề mặt có độ ẩm >6%
TÌNH HUỐNG THỰC TẾ
KỸ SƯ & NHÀ THẦU HAY GẶP NHẤT
Nhà máy xử lý nước thải đô thị tại Bình Dương, bể bê tông 1.200 m² tiếp xúc liên tục với nước thải pH 4–10, H₂S, vi khuẩn sulfate. Chuẩn bị cơ học bề mặt bê tông (phun cát + máy mài), trám lỗ rỗng bằng Sikadur®, kiểm soát độ ẩm <6%, thi công 2 lớp Sika® Poxitar® MY bằng phun airless — tổng ~600 kg (29 bộ). Lớp than đá đen tạo rào cản tuyệt đối chống acid sinh học. Dự án mới tương tự: khuyến nghị dùng Sikagard® 180.
Cầu tỉnh lộ Đồng Tháp: mố cầu bê tông tiếp xúc nước kênh lợ, pH biến động theo mùa. TVTK chỉ định lớp phủ kháng ăn mòn cho phần mố ngâm nước 320 m². Thi công 2 lớp Sika® Poxitar® MY bằng cọ. Kháng muối cực tốt, chịu ngâm dài hạn. Hồ sơ cầu mới hiện tại đang được chỉ định Sikagard® 180 — Hoá chất PT hỗ trợ cung cấp cả hai sản phẩm tuỳ yêu cầu dự án.
Kho dầu cảng Cát Lái (TP.HCM): bồn thép cần tái phủ nội thất sau 10 năm. Bắn cát đến Sa 2.5, thi công Sika® Poxitar® MY trong 4 giờ sau bắn cát (ngăn tái oxy hóa). Bám dính thép 1.6 N/mm² + kháng hydrocarbon tốt đạt tiêu chuẩn bồn chứa dầu. Đối với hợp đồng bảo dưỡng định kỳ mới, kỹ sư PT đề xuất Sikagard® 180 để tối ưu dài hạn.
KCN Nhơn Trạch: kết cấu ngầm bê tông tiếp xúc đất ô nhiễm (pH 3-4, sulfate cao). Kiểm soát độ ẩm <6%, thi công 2 lớp Sika® Poxitar® MY trên 850 m² móng và tường ngầm. Bảo vệ toàn diện chống acid/sulfate. Với thiết kế mới từ TVTK: sản phẩm được chỉ định là Sikagard® 180 — Hoá chất PT xử lý song song cả hai nhu cầu.
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn / Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | Epoxy – Nhựa than đá (Coal Tar) + khoáng chất | Hàm lượng dung môi thấp |
| Số thành phần | 2 — A (epoxy base) + B (chất đóng rắn) | |
| Tỉ lệ trộn A:B | 6 : 1 (theo khối lượng) | Bắt buộc — sai tỉ lệ → màng không đóng rắn đủ |
| Đóng gói | A: 18 kg + B: 3 kg = 21 kg/bộ | |
| Tỷ trọng (hỗn hợp) | ~1.4 kg/L | |
| Hàm lượng chất rắn | 85 ± 2% | |
| Định mức | 0.2–0.25 kg/m²/lớp | Tối thiểu 2 lớp | |
| DFT (2 lớp) | ~220 micron khô / ~260 micron ướt | |
| Kháng mài mòn | Chỉ số kháng ~100 | ASTM D4060 |
| Độ giãn dài tới đứt | 50 ± 10% | ASTM D638-14 |
| Bám dính — Bê tông | ~1.5 N/mm² | ASTM D7234-12 |
| Bám dính — Thép | ~1.6 N/mm² | ASTM D7234-12 |
| Kháng nhiệt | < 60°C | Liên tục tối đa 60°C |
| Nhiệt độ thi công | +10°C đến +30°C | Môi trường & bề mặt |
| Pot life (+25°C) | ~2 giờ | Trộn vừa đủ dùng trong ca |
| Thời gian khô bề mặt | ~2 giờ | |
| Thời gian chờ giữa 2 lớp | Tối thiểu 8h | Tối đa 24h | Quá 24h: mài nhám + khử bụi trước khi phủ tiếp |
| Độ ẩm bề mặt tối đa | 6% | Bắt buộc kiểm soát — đặc biệt không gian ẩm |
| Vệ sinh dụng cụ | Thinner C hoặc Thinner S (còn ướt) | Sau đóng rắn: cơ học |
| Hạn sử dụng | 12 tháng từ ngày sản xuất | +5°C đến +30°C, tránh nắng, chưa mở |
| Tên cũ | Sika Inertol-Poxitar® MY | Đổi tên — chất lượng không đổi |
| SP thế hệ mới | Sikagard® 180 | Thay thế cả Poxitar F và Poxitar MY |
| Loại hóa chất | Ngâm lâu dài | Tiếp xúc điểm / tràn | Dạng khí |
|---|---|---|---|
| Acid | Rất tốt | Cực tốt | Cực tốt |
| Kiềm | Rất tốt | Cực tốt | Cực tốt |
| Dung môi | Tốt | Rất tốt | Cực tốt |
| Muối | Cực tốt | Cực tốt | Cực tốt |
| Nước | Cực tốt | Cực tốt | Cực tốt |
ASTM D638-14
ASTM D7234-12
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED PROJECTS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LỖI THƯỜNG GẶP QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BÊ TÔNG
Tối thiểu 14 ngày tuổi, cường độ ≥20 N/mm². Mài cơ học/phun cát. Trám lỗ rỗng bằng Sikadur®. Kiểm soát độ ẩm <6%.
CHUẨN BỊ THÉP
Ngâm hóa chất: bắn cát Sa 2.5 (≥95%). Không ngâm: tẩy gỉ đến xám đều. Thi công trong 4 giờ sau bắn cát — không để qua đêm.
TRỘN A+B 6:1
Khuấy A kỹ. Thêm B theo tỉ lệ 6:1 theo khối lượng. Trộn cơ học kết hợp lên xuống. Dùng trong 2 giờ. Trộn vừa đủ dùng.
LỚP 1 & CHỜ
Phun/cọ/con lăn lớp 1 — 0.2–0.25 kg/m². Bề mặt xốp cần định mức cao hơn. Chờ tối thiểu 8 giờ, tối đa 24 giờ.
LỚP 2 & HOÀN THIỆN
Nếu >24h: mài nhám lớp 1 + khử bụi trước lớp 2. Kiểm tra DFT bằng máy đo. Vệ sinh dụng cụ ngay bằng Thinner C hoặc S.
- PPE: găng tay nitrile, kính bảo hộ, mặt nạ lọc dung môi
- Thông gió cưỡng bức khi thi công trong bồn/hầm kín
- Bảo quản +5°C đến +30°C, tránh nắng
- Hạn sử dụng: 12 tháng
- Sai tỉ lệ A:B: màng mềm, không đóng rắn đủ — dùng cân số
- Trộn quá nhiều: hết pot life 2h — trộn vừa đủ ca làm việc
- Độ ẩm >6%: phồng rộp sau 2-4 tuần — đo CM trước
- Thép tái oxy hóa: phủ trong 4h sau bắn cát
POXITAR F / MY → SIKAGARD® 180
BẢNG SO SÁNH & HƯỚNG DẪN CHUYỂN ĐỔI
| Sản phẩm | Trạng thái | Ghi chú | Link |
|---|---|---|---|
| Sika Poxitar F | DISCONTINUED | Đã ngừng — thay bằng Sikagard® 180 | Xem SP mới → |
| Sika® Poxitar® MY ⭐ | CHUYỂN TIẾP | Hiện vẫn cung cấp — đang chuyển sang Sikagard® 180 | — |
| Sikagard® 180 ✅ | THAY THẾ CHÍNH THỨC | Epoxy Coal Tar thế hệ mới — thay thế cả Poxitar F & MY. Ưu tiên cho dự án mới | Xem → |
| Sikagard® 62 | HIỆN HÀNH | Epoxy thuần (không coal tar) — môi trường ít ăn mòn hơn, an toàn thực phẩm | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Dự án mới — hồ sơ chưa phê duyệt: → Chỉ định ngay Sikagard® 180
- ▸ Hồ sơ đang dùng Poxitar MY — chưa thi công: → Liên hệ PT để đổi sang Sikagard® 180 và có văn bản xác nhận
- ▸ Đang thi công dở với Poxitar MY: → Dùng hết lô Poxitar MY, thi công lớp tiếp theo bằng Sikagard® 180 nếu cần
- ▸ Hồ sơ ghi Poxitar F: → Bắt buộc chuyển sang Sikagard® 180 — Poxitar F không còn cung cấp
- ▸ Cần tư vấn / văn bản hỗ trợ: → Gọi 0932 585 077
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU, TVTK & QS
Sika® Poxitar® MY → Sikagard® 180
CẦN TƯ VẤN POXITAR MY
HOẶC CHUYỂN ĐỔI SANG SIKAGARD® 180?
Cho biết sản phẩm đang cần (Poxitar MY hay Sikagard® 180), loại kết cấu và diện tích — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc. Hỗ trợ đầy đủ văn bản kỹ thuật xác nhận chuyển đổi Poxitar F/MY → Sikagard® 180 cho TVTK/TVGS.
Kho: KCN Nhơn Trạch (Đồng Nai) · KCN VSIP (Bắc Ninh) · KCN Hoà Cầm (Đà Nẵng) — giao hàng toàn quốc









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.