PRIMER — NỀN TẢNG
CHO TOÀN BỘ HỆ SIKAGARD® VÀ SIKALASTIC®
- ▸ Trước khi thi công Sikagard® M 790 lên bê tông
- ▸ Trước khi thi công lớp phủ Sikalastic® (hệ được duyệt)
- ▸ Bề mặt bê tông hút nước mạnh / có nhiều lỗ rỗng
- ▸ Nền có độ ẩm dư cao — không thể chờ khô
- ▸ Nền gồ ghề cần lớp trát san bằng trước khi phủ màng
TDS: Sep 2025 Ver 02.03 (Sika Vietnam)
THẤM SÂU — BỊT KÍN — KẾT NỐI
XOLUTEC® PRIMER CHO MÔI TRƯỜNG KHẮC NGHIỆT NHẤT
ĐỘ NHỚT THẤP — THẨM THẤU SÂU
650 cps sau khi trộn — đủ lỏng để thấm sâu vào mao mạch và lỗ rỗng bê tông. Không chỉ bám bề mặt mà thấm vào cấu trúc nền, tạo liên kết cơ học từ bên trong. Đặc biệt hiệu quả với bê tông cũ, bê tông hút nước mạnh và bề mặt không đồng đều.
CHỊU ẨM DƯ CAO
Thi công được trên bề mặt có độ ẩm dư cao — không cần nền khô hoàn toàn. Công nghệ Xolutec® không nhạy cảm với độ ẩm, mở rộng cửa sổ thi công. Lý tưởng cho bể XLNT, bể ngầm, hầm kín không thể làm khô nhanh.
BÁM DÍNH TUYỆT HẢO ≥1.5 MPa
Bám dính lên bê tông ≥1.5 MPa (EN 1542) sau 7 ngày — hoặc phá hủy bê tông nền (hiệu quả hơn cả giá trị tối thiểu). Tạo nền bám dính đồng nhất cho lớp phủ Sikagard® M 790 và Sikalastic® tiếp theo, ngăn pinholes và bọt khí.
BỊT KÍN LỖ RỖNG & MAO MẠCH
Vật liệu lấp đầy lỗ khí, mao mạch và lỗ rỗng bề mặt bê tông — loại bỏ nguyên nhân xuất hiện pinholes và bong bóng trong lớp phủ Sikagard® M 790. Đặc biệt quan trọng khi thi công trong bể nước thải nơi lỗ kim có thể tạo điểm thấm hóa chất nguy hiểm.
POT LIFE DÀI HƠN M 790
~55 phút @20°C — dài gần gấp 3 lần Sikagard® M 790 (20 phút). Cho phép đội thi công làm việc thoải mái hơn, giảm áp lực mẻ trộn, phủ diện tích lớn hơn mỗi lần. Ở 5–10°C pot life kéo dài ≥60 phút.
CHỨC NĂNG LỚP TRÁT (SLURRY)
Khi nền gồ ghề: trộn thêm cát khô mịn (0.1–0.3mm) theo tỷ lệ 1:1 + 1% Sika Extender T tạo hỗn hợp có tính lưu biến, thi công bằng bàn xoa thép — lớp trát dày tối đa 2mm. Hai chức năng trong một sản phẩm: primer và leveling coat.
- ✗ Không thêm dung môi hay thành phần khác vào hỗn hợp
- ✗ Không trộn từng phần bộ — trộn toàn bộ A+B theo tỷ lệ
- ✗ Để vật liệu thừa trong thùng — tỏa nhiệt mạnh
- ✗ Thi công quá thời gian chờ — liên hệ Sika nếu quá thời gian phủ
TÌNH HUỐNG THỰC TẾ
KỸ SƯ & NHÀ THẦU HAY GẶP NHẤT
NMXLNT KCN Nhơn Trạch 3.200 m² — sau khi bắn bi bề mặt 8 bể BTCT, đội thi công quét Sikagard® P 770 N (0.30 kg/m², ~960 kg = 96 bộ 10kg). Bê tông còn ẩm do thi công trong bể kín — P 770 N chịu ẩm dư không ảnh hưởng kết quả. Sau 10 giờ, thi công ngay lớp 1 màu đỏ Sikagard® M 790. Bám dính kiểm tra pull-off đạt 2.4 N/mm² — vượt yêu cầu tối thiểu.
Bể biogas D=20m, tường BTCT có nhiều lỗ tổ ong sau đổ bê tông. TVTK yêu cầu xử lý trước khi phủ màng. Nhà thầu dùng Sikagard® P 770 N pha theo tỷ lệ lớp trát (P 770 N + cát 0.1–0.3mm theo 1:1 + 1% Sika Extender T) để vá lỗ tổ ong bằng bàn xoa thép — lớp trát dày max 2mm. Sau khi khô, quét lớp P 770 N primer (0.30 kg/m²) rồi thi công M 790 hệ thống. Không phát hiện pinholes trong kiểm tra sau hoàn thiện.
Hệ cống hộp BTCT 2.000 m² — thi công trong không gian kín vào ban đêm (nhiệt độ ~22–25°C). Sikagard® P 770 N VOC thấp đảm bảo an toàn cho công nhân không cần thông gió cưỡng bức. Pot life ~55 phút @22°C đủ rộng để đội 4 người phủ kín các ô 20–25 m² mỗi mẻ trộn (2 bộ 10kg mỗi mẻ). Định mức 0.25 kg/m², tổng 500 kg = 50 bộ cho toàn bộ lớp primer.
Nhà xưởng sản xuất điện tử 1.500 m² — sàn bê tông cần lớp phủ Sikalastic® chống thấm và bảo vệ hóa chất nhẹ. Theo chỉ định hệ thống, Sikagard® P 770 N được thi công làm primer (0.20 kg/m², 300 kg = 30 bộ). Do sàn vừa đánh bóng tốt nên định mức thấp. Sau 10 giờ thi công lớp Sikalastic®. Bám dính kiểm tra sau 7 ngày: 2.1 N/mm².
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ — SIKA VIETNAM / SEP 2025 VER 02.03
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn / Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | Xolutec® 2 thành phần (tên cũ MSeal P 770N) | XPN — Cross-linked Interpenetrating Network |
| Hình thức / Màu sắc | Chất lỏng màu ngà | Trong suốt sau khi khô (trong 10h @20°C) |
| Đóng gói | Bộ 10 kg — A: 4.2 kg + B: 5.8 kg | ⚠️ Đổ toàn bộ A vào thùng B |
| Tỷ lệ trộn | A:B ≈ 0.72:1 (khối lượng) | Không trộn tay; không chia từng phần bộ |
| Tỷ trọng sau trộn | ~1.23 g/cm³ | EN ISO 2811-1 |
| Độ nhớt sau trộn | 650 cps | EN ISO 3219 — độ nhớt thấp, dễ thẩm thấu |
| Định mức (primer) | ~0.20 – 0.40 kg/m² | Tùy độ hút nước và độ gồ ghề bề mặt |
| Định mức (lớp trát) | P 770 N + cát (1:1 kl) + 1% Sika Extender T · max 2mm | VD: 5 kg cát + 5 kg P 770 N + 100g Extender T |
| Cường độ bám dính | ≥ 1.5 MPa (7 ngày) hoặc phá hủy bê tông | EN 1542 |
| Pot life (thời gian thi công) | ≥60′ @5–10°C / ~55′ @20°C / ~22′ @30°C | Nhiệt độ cao → pot life ngắn hơn |
| Thời gian chờ phủ lớp tiếp | ~14h @10°C / ~10h @20°C / ~5h @30°C | Thi công trong cửa sổ thời gian — nếu quá liên hệ Sika |
| Khô hoàn toàn | 7 ngày @10°C / 5 ngày @20°C / 2 ngày @30°C | — |
| Nhiệt độ thi công | +5°C đến +35°C (vật liệu và môi trường) | Nhiệt độ nền phải cao hơn điểm sương ≥3°C |
| Độ ẩm không khí | Không giới hạn (không được có nước tụ) | Xolutec® chịu ẩm — không nhạy với độ ẩm |
| Hạn sử dụng | 12 tháng (bao nguyên chưa mở) | — |
| Điều kiện bảo quản | 10–25°C ưu tiên; max +35°C; không đóng băng | Lưu ý: Phần A có thể phân tách — trộn lại là bình thường |
Sikagard®-7000 CR SYSTEM
EN 1542 — BOND STRENGTH
SIKA VIETNAM TDS SEP 2025
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED PROJECTS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ NỀN BÊ TÔNG
Bắn bi làm sạch, phun nước cao áp hoặc mài cơ học — loại bỏ bê tông yếu, dầu mỡ, bụi bẩn. Nền phải đặc chắc, bám dính ≥1.5 N/mm² (1.0 N/mm² tối thiểu đơn lẻ). Bề mặt quá gồ ghề → làm phẳng trước bằng Sikagard®-720 EpoCem hoặc Sika MonoTop®. Bo tròn góc tường/sàn bằng Sikadur®-31.
TRỘN P 770 N
Trộn riêng từng phần A và B bằng máy khoan <400 vpm đến đồng nhất. Đổ toàn bộ A vào thùng B, trộn 90 giây, cạo thành + đáy. Không trộn tay. Lưu ý: Phần A có thể phân tách — trộn lại là bình thường, không phải lỗi sản phẩm.
QUÉT LỚP LÓT
Quét đều bằng chổi, cọ hoặc con lăn (0.20–0.40 kg/m²). Đảm bảo phủ kín toàn bộ bề mặt. Nếu có chỗ không được phủ kín sau khi khô → thi công thêm lớp thứ hai. Sản phẩm tạo màng mỏng trong suốt sau ~10 giờ @20°C.
CHỜ KHÔ
Chờ ~10 giờ @20°C trước khi thi công lớp phủ tiếp theo (Sikagard® M 790 hoặc Sikalastic®). Thi công trong cửa sổ thời gian cho phép — nếu quá thời hạn liên hệ Sika. Không để vật liệu thừa trong thùng — tỏa nhiệt mạnh.
PHỦ TOPCOAT
Thi công Sikagard® M 790 (lớp 1 đỏ) hoặc lớp Sikalastic® theo hệ thống. Xem TDS của từng sản phẩm topcoat để biết thời gian chờ chính xác. Bám dính P 770 N tạo nền đồng nhất — lớp topcoat phủ phẳng, không pinholes.
- ▸ Trộn P 770 N trước (A+B), sau đó thêm cát + Extender T
- ▸ Thi công bằng bàn xoa thép lên bề mặt bê tông
- ▸ Chiều dày tối đa mỗi lớp: 2mm
- ▸ Sika Extender T tạo tính lưu biến, chống trượt tường đứng
- Bảo quản 10–25°C ưu tiên; max +35°C; không đóng băng
- Hạn dùng 12 tháng bao nguyên
- Phần A có thể phân tách — bình thường, trộn lại là đạt
- Găng tay, tuân thủ quy định xử lý hóa chất
- ⚠️ Vật liệu thừa tỏa nhiệt — dùng hết ngay sau trộn
- Pinholes trên M 790: Bỏ qua hoặc chưa đủ định mức P 770 N → thi công đủ 0.3–0.4 kg/m²
- Phân tách phần A: Không phải lỗi — trộn lại bằng máy là bình thường
- Đổ B vào A: Trộn không đồng nhất → luôn đổ A vào B
- Quá thời gian phủ: Liên hệ Sika trước khi tiếp tục
- Lớp trát >2mm: Giảm chiều dày hoặc thi công 2 lớp mỏng
SO SÁNH PRIMER SIKA
CHỌN ĐÚNG LỚP LÓT CHO TỪNG HỆ THỐNG
| Primer | Gốc | Hệ phủ sau | Chịu ẩm | Lớp trát | |
|---|---|---|---|---|---|
| Sikagard® P 770 N ⭐ | Xolutec® 2K | Sikagard® M 790, Sikalastic® | ✅ | ✅ | — |
| Sika® Primer PW-F | Epoxy 2K | Sikalastic®, SikaTop®, Sikaplan® | ⚠️ | ❌ | Xem → |
| Sikalastic® Primer VN | Gốc nước 1K | Sikalastic® ngoài trời | ✅ | ❌ | Xem → |
| Sikafloor® Primer | Epoxy 2K | Sikafloor® sàn công nghiệp | ⚠️ | ❌ | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Hệ 7000 CR (P 770 N + M 790) cho XLNT, biogas, bể hóa chất: → Sikagard® P 770 N là bắt buộc
- ▸ Hệ Sikalastic® (mái, sân thượng, thông thường): → Sikalastic® Primer VN hoặc Sikagard® P 770 N (theo chỉ định)
- ▸ Hệ chống thấm PU/bitumen (tầng hầm, mái BTCT thông thường): → Sika® Primer PW-F
- ▸ Hệ sàn epoxy Sikafloor®: → Sikafloor® Primer
- ▸ Không chắc primer nào đúng cho hệ thống: → Gọi 0932 585 077
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
→
→
→
→
kinhdoanh@hoachatpt.com
CẦN TƯ VẤN
SIKAGARD® P 770 N?
Cung cấp thông tin dự án, hệ thống lớp phủ, bản vẽ hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn hệ Sikagard®-7000 CR và báo giá trong 2 giờ làm việc.
Kho: KCN Nhơn Trạch (Đồng Nai) · KCN VSIP (Bắc Ninh) · KCN Hoà Cầm (Đà Nẵng) — giao hàng toàn quốc











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.