SikaBiresin® CH80-1
Chất đóng rắn epoxy nhanh cho composite đắp tay — tháo khuôn sau đóng rắn nhiệt độ phòng
SikaBiresin® CH80-1 là chất đóng rắn gốc amine (thành phần B) có tốc độ nhanh nhất trong nhóm hardener CH80 của Sika. Dùng với nhựa epoxy đắp tay SikaBiresin® CR82 theo tỷ lệ 100 : 27 khối lượng, hệ có pot life 30 phút, cường độ kéo 87 MPa, mô-đun kéo 3.300 MPa và Tg 88 °C sau đóng rắn 8 giờ ở 80 °C theo PDS. Theo hãng, chi tiết dùng CH80-1 có thể tháo khuôn sau khi đóng rắn ở nhiệt độ phòng (≥ 23 °C) — không bắt buộc sấy sơ bộ.
Hệ CR82 phù hợp đắp tay, kết hợp hút chân không (vacuum bagging) và quấn sợi, thiết kế cho ngành tàu thuyền, điện gió và composite công nghiệp. Tên cũ của sản phẩm là Biresin® CH80-1. Người làm composite thường gọi là “hardener nhanh CH80-1”, “đóng rắn nhanh cho CR82” hay “hardener đắp tay khô nhanh”. Hoá chất Xây dựng PT phân phối và tư vấn kỹ thuật SikaBiresin® CH80-1 cho xưởng composite trên toàn quốc.

Pot life với CR82 (Gel Timer TECAM)
CR82 : CH80-1 theo khối lượng
Mô-đun kéo — cao nhất nhóm CH80
ISO 11357, đóng rắn 8 giờ ở 80 °C
*Số liệu hệ CR82 + CH80-1 theo PDS SikaBiresin® CR82 v02.01 (07/2025, en_DE) — Evidence: FACT · SYSTEM-LEVEL.
01 · Tính năng
02 · Ứng dụng
03 · Thông số
04 · Đóng gói
05 · Hạng mục tiêu biểu
06 · Thi công
07 · So sánh CH80
08 · Hỏi đáp
09 · Hệ sinh thái
10 · Liên hệ
Danh mục: Hoá chất công nghiệp › Nhựa composite cao cấp › Nhựa sản xuất composite · Vật liệu làm khuôn
Nhanh, cứng — không cần lò để tháo khuôn
CH80-1 dành cho xưởng đắp tay cần quay vòng khuôn nhanh mà không có (hoặc không muốn dùng) lò gia nhiệt để tháo khuôn. Trong bốn hardener CH80-1, -2, -6, -10 của CR82, chỉ CH80-1 và CH80-2 cho phép tháo khuôn sau khi đóng rắn ở nhiệt độ phòng (≥ 23 °C); CH80-6 và CH80-10 phải sấy sơ bộ ít nhất 4 giờ ở 40 °C.
Về cơ tính, CH80-1 cho hệ CR82 cứng nhất nhóm: mô-đun kéo 3.300 MPa, mô-đun uốn 3.250 MPa, cường độ uốn 130 MPa, cường độ nén 112 MPa. Đổi lại, độ giãn dài (4,3 %) và độ bền va đập (17 kJ/m²) thấp nhất nhóm — nghĩa là laminate cứng vững nhưng kém dai hơn so với CH80-6, -10.
Bản thân CH80-1 là chất lỏng không màu đến nâu nhạt, độ nhớt 170 mPa·s, tỷ trọng 1,01 kg/l. Hỗn hợp với CR82 có độ nhớt 1.100 mPa·s — sệt hơn các hardener chậm, phù hợp đắp tay trên mặt đứng (hệ CR82 được hãng mô tả là không chảy nhựa).
✓ ĐIỂM MẠNH THEO PDS
✓ Tháo khuôn sau đóng rắn nhiệt độ phòng (≥ 23 °C).
✓ Pot life 30 phút — nhanh nhất nhóm CH80.
✓ Mô-đun kéo, uốn và cường độ nén cao nhất nhóm với CR82.
✓ Hệ CR82 thấm tốt vải khô, vải đa trục, vật liệu không dệt; không chảy nhựa.
Vị trí trong hệ thống: Nhóm hardener CH80 (-1, -2, -6, -10) phục vụ hai nhựa epoxy của Sika: CR82 (đắp tay, Tg tới 89 °C) và CR80 (truyền nhựa chân không, Tg tới 93 °C). PDS CR82 hiện hành liệt kê cả bốn hardener; trang CR80 hiện hành chỉ liệt kê CH80-2, -6, -10.
Thế hệ phát triển: Các hardener CH80 bán song song để chọn tốc độ. Tài liệu thế hệ trước (thời Biresin®) ghi CH80-1 và CH80-2 cũng có thể dùng với CR80 cho chi tiết nhỏ đắp tay — PDS CR80 hiện hành không còn liệt kê CH80-1, cần xác nhận với PT nếu định dùng tổ hợp này.
Tên gọi trước đây: Biresin® CH80-1 — tài liệu CR82 năm 2020 ghi song song “SikaBiresin® CH80-1” và “Biresin®”, phản ánh giai đoạn hợp nhất thương hiệu Biresin® vào SikaBiresin®.
▸ Pot life 30 phút đo ở điều kiện chuẩn; xưởng nóng 30–35 °C sẽ ngắn hơn đáng kể — trộn mẻ nhỏ.
▸ Chứng nhận DNV GL hiện hành của CR82 chỉ áp dụng cho CH80-6 và CH80-10 — không bao gồm CH80-1.
▸ Không phải hardener cho truyền nhựa chân không (infusion): pot life ngắn và độ nhớt hỗn hợp 1.100 mPa·s. Với infusion, dùng CR80 + CH80-2/-6/-10.
▸ Bảo quản 15–30 °C; hạn dùng 12 tháng. Đọc SDS CH80-1 Part B trước khi dùng.
Xưởng đắp tay chi tiết nhỏ – vừa — cần tháo khuôn trong ngày.
Xưởng không có lò sấy — tháo khuôn sau đóng rắn nhiệt độ phòng.
Sửa chữa, chế tạo nhanh — chi tiết cần cứng vững.
Thể thao – giải trí, công nghiệp — chi tiết carbon/thuỷ tinh cỡ nhỏ.
Đắp tay, hút chân không túi, chi tiết nhỏ
▸ Chi tiết và khuôn composite đắp tay, kể cả kết hợp hút chân không túi (vacuum bagging).
▸ Thấm vải khô, vải đa trục, vật liệu không dệt (thuỷ tinh, carbon, aramid).
▸ Chi tiết cần tháo khuôn sau đóng rắn nhiệt độ phòng, quay vòng khuôn nhanh.
▸ Ngành tàu thuyền, điện gió, composite công nghiệp (theo mô tả hệ CR82 của hãng).
▸ Truyền nhựa chân không, chi tiết lớn cần nhiều giờ thao tác → CH80-6 / CH80-10.
▸ Hồ sơ yêu cầu chứng nhận DNV GL → dùng CH80-6 hoặc CH80-10 với CR82.
▸ Chi tiết chịu va đập lớn → hardener dai hơn (CH80-6/-10 cho 55–56 kJ/m²).
▸ Làm việc trên ~80 °C → hệ chịu nhiệt cao hơn (CR122, CR132).






Riêng CH80-1 — và hệ CR82 + CH80-1
Nguồn chính: PDS SikaBiresin® CR82 v02.01 (07/2025, en_DE) — tài liệu hiện hành có đầy đủ số liệu của CH80-1. PT có SDS CH80-1 Part B.
BẢNG 1 — TỪNG THÀNH PHẦN TRƯỚC KHI TRỘN
| Thuộc tính | CH80-1 (B) — sản phẩm này | CR82 (A) — nhựa đi kèm | Nguồn / Evidence |
|---|---|---|---|
| Gốc hoá học · màu | Amine hardener · không màu – nâu nhạt | Nhựa epoxy · trong mờ | FACT · PDS CR82 · COMPONENT |
| Tỷ trọng (lỏng) | 1,01 kg/l | 1,11 kg/l | FACT · PDS CR82 · COMPONENT |
| Độ nhớt (CQP029-4) | 170 mPa·s | 1.600 mPa·s | FACT · PDS CR82 · COMPONENT |
| Hạn dùng · bảo quản | 12 tháng · 15–30 °C | 24 tháng · 15–30 °C | FACT · PDS CR82 |
| Kết tinh | Kiểm tra cả hai thành phần; nếu có, làm nóng 60–70 °C tới khi hết tinh thể | FACT · PDS CR82 | |
| Phân loại nguy hại | Xem SDS SikaBiresin® CH80-1 Part B (mục Tài liệu) | SDS hãng | |
BẢNG 2 — HỆ CR82 + CH80-1 SAU TRỘN & ĐÓNG RẮN
| Thông số | Giá trị | Phương pháp / điều kiện | Nguồn / Evidence |
|---|---|---|---|
| Tỷ lệ trộn CR82 : CH80-1 | 100 : 27 khối lượng · 100 : 30 thể tích | — | FACT · PDS CR82 · SYSTEM-LEVEL |
| Độ nhớt hỗn hợp | 1.100 mPa·s | CQP029-4 | FACT · PDS CR82 · SYSTEM-LEVEL |
| Pot life | 30 phút | CQP021-3 / Gel Timer TECAM | FACT · PDS CR82 · SYSTEM-LEVEL |
| Nhiệt độ thi công · đóng rắn | 18–25 °C · ≥ 18 °C | — | FACT · PDS CR82 · SYSTEM-LEVEL |
| Tháo khuôn | Sau đóng rắn nhiệt độ phòng (≥ 23 °C) | — | FACT · PDS CR82 · SYSTEM-LEVEL |
| Điều kiện đóng rắn cho số liệu | 8 giờ ở 80 °C | — | FACT · PDS CR82 · SYSTEM-LEVEL |
| Cường độ kéo · mô-đun kéo | 87 MPa · 3.300 MPa | ISO 527 | FACT · PDS CR82 · SYSTEM-LEVEL |
| Độ giãn dài kéo | 4,3 % | ISO 527 | FACT · PDS CR82 · SYSTEM-LEVEL |
| Cường độ uốn · mô-đun uốn | 130 MPa · 3.250 MPa | ISO 178 | FACT · PDS CR82 · SYSTEM-LEVEL |
| Cường độ nén | 112 MPa | ISO 604 | FACT · PDS CR82 · SYSTEM-LEVEL |
| Độ cứng Shore D · va đập | 84 · 17 kJ/m² | ISO 868 · ISO 179 | FACT · PDS CR82 · SYSTEM-LEVEL |
| Tg · HDT | 88 °C · 79 °C | ISO 11357 · ISO 75A | FACT · PDS CR82 · SYSTEM-LEVEL |
| Tỷ trọng sau đóng rắn | 1,15 kg/l | — | FACT · PDS CR82 · SYSTEM-LEVEL |
Cơ tính đo trên mẫu nhựa nguyên (không cốt sợi); cơ tính laminate phụ thuộc chiều dày, hàm lượng sợi và chu trình đóng rắn — tham khảo General Guideline for Composite Resins của hãng.
Can 3 kg — khớp 1 thùng CR82 11,1 kg
| Sản phẩm | Quy cách | Nguồn |
|---|---|---|
| SikaBiresin® CH80-1 (B) | Can 3 kg | FACT · PDS CR82 |
| SikaBiresin® CR82 (A) | Thùng 11,1 kg · hobbock 30 kg · phuy 200 kg · IBC 1.000 kg | FACT · PDS CR82 |
| MOQ, giá, tồn kho tại PT | Chưa xác nhận — liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể. | Chưa xác nhận |
Ghép cặp theo tỷ lệ (tính toán của PT): 11,1 kg CR82 × 27 % ≈ 3,0 kg CH80-1 — đúng một can 3 kg, tổng khoảng 14,1 kg hỗn hợp.
Hardener hạn dùng 12 tháng, nhựa 24 tháng — với pot life chỉ 30 phút, nên chia mẻ nhỏ thay vì trộn cả bộ một lần.
Quay vòng khuôn nhanh cho xưởng đắp tay
Về mặt kỹ thuật, pot life 30 phút phù hợp chi tiết đắp xong trong một mẻ: nắp, vỏ, tấm che, chi tiết carbon cỡ nhỏ — tháo khuôn sau đóng rắn nhiệt độ phòng để dùng khuôn tiếp.
Hệ CR82 được hãng công bố dùng cho đắp tay kết hợp vacuum bagging — ép bớt nhựa thừa, tăng hàm lượng sợi. Với CH80-1 cần hoàn tất đặt túi trong pot life ngắn.
Chi tiết lớn hơn, xưởng nóng, cần dai va đập hoặc cần DNV GL → chuyển sang CH80-2, CH80-6 hoặc CH80-10 cùng nhựa CR82 (cùng tỷ lệ 100 : 27).
Mẻ nhỏ — đắp nhanh — tháo khuôn nguội
Chuẩn bị
Kiểm tra kết tinh; đưa CR82 và CH80-1 về 18–25 °C. Khuôn đã phủ chất tách khuôn/gelcoat; cắt sẵn vải theo lớp.
Cân & trộn mẻ nhỏ
Cân 100 : 27 theo khối lượng, trộn đều. PDS nhấn mạnh phải giữ đúng tỷ lệ; nhiệt độ hỗn hợp ảnh hưởng trực tiếp pot life — mẻ lớn sẽ nóng và gel nhanh hơn.
Đắp & (tuỳ chọn) hút túi
Thấm vải lớp theo lớp, đuổi bọt khí; nếu hút chân không túi, hoàn tất trước khi hỗn hợp bắt đầu gel (pot life 30 phút).
Tháo khuôn & ủ
Tháo khuôn sau đóng rắn ở nhiệt độ phòng (≥ 23 °C). Muốn đạt Tg 88 °C công bố, ủ theo chu trình của hãng (số liệu ứng với 8 giờ ở 80 °C).


Trộn nguyên bộ 14 kg một lần: với hardener nhanh, khối lớn toả nhiệt và gel trong thùng trước khi dùng hết.
Dùng CH80-1 để truyền nhựa: độ nhớt 1.100 mPa·s và pot life 30 phút không phù hợp infusion — chuyển sang CR80 với CH80-6/-10.
Nhầm tỷ lệ giữa CR82 và CR80: CR82 dùng 100 : 27, CR80 dùng 100 : 30 — kiểm tra đúng nhựa trước khi cân.
4 hardener CH80 với CR82 — từ nhanh-cứng đến chậm-dai
| Hệ với CR82 (100 : 27) | CH80-1 (bài này) | CH80-2 | CH80-6 | CH80-10 |
|---|---|---|---|---|
| Pot life | 30 phút | 50 phút | 220 phút | 330 phút |
| Độ nhớt hỗn hợp | 1.100 mPa·s | 800 mPa·s | 400 mPa·s | 390 mPa·s |
| Kéo · mô-đun | 87 MPa · 3.300 MPa | 85 MPa · 3.250 MPa | 84 MPa · 2.900 MPa | 82 MPa · 2.900 MPa |
| Giãn dài | 4,3 % | 5,0 % | 6,4 % | 6,2 % |
| Uốn · nén | 130 · 112 MPa | 125 · 107 MPa | 127 · 110 MPa | 118 · 110 MPa |
| Va đập (ISO 179) | 17 kJ/m² | 21 kJ/m² | 55 kJ/m² | 56 kJ/m² |
| Tg · HDT | 88 °C · 79 °C | 89 °C · 77 °C | 83 °C · 71 °C | 85 °C · 71 °C |
| Tháo khuôn | Sau đóng rắn nhiệt độ phòng | Sau đóng rắn nhiệt độ phòng | Sấy ≥ 4 giờ 40 °C | Sấy ≥ 4 giờ 40 °C |
| DNV GL (hiện hành) | Không | Không | Có | Có |
| Quy cách | Can 3 kg | Can 3 kg · hobbock 25 kg | 3 kg · 20 kg · 180 kg · IBC 895 kg | 3 kg · 180 kg · IBC 895 kg |
| Trang PT | Bài này | Có | Chưa có trang riêng — liên hệ PT | |
Nguồn: FACT · PDS SikaBiresin® CR82 v02.01 (07/2025). Cơ tính mẫu nhựa nguyên, đóng rắn 8 giờ ở 80 °C.
① Chi tiết nhỏ đắp tay, cần cứng vững và tháo khuôn nhanh không cần lò → CR82 + CH80-1.
② Như ① nhưng cần thêm chút thời gian (50 phút) → CR82 + CH80-2.
③ Chi tiết lớn, cần dai va đập, hồ sơ yêu cầu DNV GL (tàu thuyền, điện gió) → CR82 + CH80-6 / CH80-10.
④ Truyền nhựa chân không (infusion) → CR80 + CH80-2 / -6 / -10 (tỷ lệ 100 : 30).
⑤ Cần chịu nhiệt cao hơn (Tg 135–145 °C) → CR132 + CH132-5 hoặc CR122 + CH122-9.
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ các thông số trên: bốn hardener CH80 với CR82 có Tg gần nhau (83–89 °C) và cường độ kéo gần nhau (82–87 MPa), nhưng độ bền va đập chênh hơn 3 lần — từ 17 kJ/m² (CH80-1) lên 55–56 kJ/m² (CH80-6/-10). Vì vậy, chọn hardener trong nhóm này thực chất là đánh đổi giữa tốc độ + độ cứng (CH80-1) với độ dai + thời gian thao tác (CH80-6/-10), không phải đánh đổi về chịu nhiệt.
Với khí hậu Việt Nam, pot life 30 phút đo ở điều kiện thử có thể giảm mạnh khi xưởng 30–35 °C; CH80-1 phù hợp nhất cho mẻ nhỏ, chi tiết nhỏ và xưởng có điều hoà. Lợi thế lớn nhất là không cần lò để tháo khuôn — điểm khác biệt quan trọng với các hardener chậm và các hệ chịu nhiệt cao.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án/nhà máy/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Câu hỏi thường gặp về SikaBiresin® CH80-1
SikaBiresin® CH80-1 dùng với nhựa nào?
Theo PDS hiện hành, SikaBiresin® CH80-1 là hardener cho nhựa epoxy đắp tay SikaBiresin® CR82, tỷ lệ 100 : 27 theo khối lượng. Tài liệu thế hệ trước có nhắc CH80-1 dùng với CR80 cho chi tiết nhỏ đắp tay, nhưng PDS CR80 hiện hành không còn liệt kê — cần xác nhận với PT.
Pot life của CR82 + CH80-1 bao lâu?
Pot life là 30 phút (Gel Timer TECAM) — nhanh nhất trong bốn hardener CH80. Nhiệt độ hỗn hợp cao và mẻ trộn lớn làm pot life ngắn hơn.
Dùng CH80-1 có cần lò sấy để tháo khuôn không?
Không bắt buộc. PDS CR82 nêu chi tiết dùng CH80-1 (và CH80-2) có thể tháo khuôn sau khi đóng rắn ở nhiệt độ phòng (≥ 23 °C). Muốn đạt Tg 88 °C công bố thì cần ủ nhiệt thêm.
CH80-1 có dùng cho truyền nhựa chân không (infusion) được không?
Không khuyến nghị. Hỗn hợp CR82 + CH80-1 có độ nhớt 1.100 mPa·s và pot life 30 phút — không phù hợp infusion. Cho infusion, hãng thiết kế nhựa CR80 dùng với CH80-2, CH80-6 hoặc CH80-10.
Hệ CR82 + CH80-1 có chứng nhận DNV GL không?
Theo PDS hiện hành, chứng nhận DNV GL của CR82 (TAK00001YC) áp dụng cho CH80-6 và CH80-10, không bao gồm CH80-1. Với hồ sơ tàu thuyền, điện gió cần chứng nhận, nên chọn CH80-6 hoặc CH80-10.
Nên chọn CH80-1 hay CH80-2?
Hai hardener đều cho phép tháo khuôn sau đóng rắn nhiệt độ phòng. Chọn CH80-1 khi cần nhanh nhất (30 phút) và cứng nhất (mô-đun 3.300 MPa); chọn CH80-2 khi cần thêm thời gian thao tác (50 phút) và dai hơn một chút.
Biresin® CH80-1 có phải là SikaBiresin® CH80-1?
Có. Biresin® là tên thương hiệu trước khi Sika hợp nhất thành SikaBiresin®; tài liệu CR82 bản 2020 ghi song song cả hai tên cho nhóm hardener CH80.
Mua SikaBiresin® CH80-1 ở đâu, quy cách nào?
Hoá chất Xây dựng PT phân phối SikaBiresin® CH80-1 (can 3 kg theo PDS) và nhựa CR82. Giá, MOQ, tồn kho tại TP. HCM, Tây Ninh, Đà Nẵng, Hải Phòng — liên hệ 0961 76 96 46.
Nhựa đi kèm, hardener khác & tài liệu
① NHỰA ĐI KÈM (THÀNH PHẦN A)
SikaBiresin® CR82 — nhựa epoxy đắp tay / vacuum bagging →Nhựa chính thức của CH80-1 theo PDS hiện hành · tỷ lệ 100 : 27.
SikaBiresin® CR80 — nhựa epoxy vacuum infusion →Dùng với CH80-2/-6/-10 cho infusion; tổ hợp với CH80-1 cần xác nhận.
SikaBiresin® L80 — hệ nhựa laminating làm khuôn →Hệ laminating cho khuôn composite — hardener đi kèm cần xác nhận với PT.
② HARDENER KHÁC THEO TÌNH HUỐNG
SikaBiresin® CH80-2 →Nhanh vừa, dùng cho cả CR82 và CR80.
SikaBiresin® CH132-5 →Đắp tay chịu nhiệt Tg 135 °C (với CR132).
SikaBiresin® CH122-9 →Pot life rất dài, Tg 145–202 °C.
③ DÙNG KÈM
Gelcoat & chất tách khuôn →
Keo kết dính composite →
Thương hiệu SikaBiresin® →
SikaPower® →
SikaFast® →
Sikaflex® →
④ BÀI GIẢI PHÁP & TRANG TRỤ
Nhựa cho quy trình Wet Lay-up (đắp tay + hardener) →
Nhựa cho Vacuum Infusion & RTM — DNV approved →
Nên chọn quy trình sản xuất composite nào? →
Giải pháp cho ngành hàng hải, đóng tàu composite →
Trang trụ: Advanced Resins & Tooling Board →
⑤ TÀI LIỆU KỸ THUẬT
SDS SikaBiresin® CH80-1 Part B (PDF) →
SDS SikaBiresin® CH80-2 Part B (PDF) →
High Performance EP & PUR Systems for Tooling and Composites (PDF) →
Một số hình ảnh trong bài mang tính minh hoạ chung cho dòng SikaBiresin®, không đại diện riêng cho từng mã cụ thể.
Đắp nhanh, tháo khuôn nhanh với CR82 + CH80-1
Gửi PT kích thước chi tiết, quy trình và nhiệt độ xưởng — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi, tư vấn chọn CH80-1, CH80-2, CH80-6 hay CH80-10 và báo giá theo cặp nhựa – hardener sớm nhất.
📞 Gọi 0961 76 96 46
💬 Chat Zalo
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT · MST 0402052135 · pt@hoachatpt.com · Kho hàng: TP. HCM · Tây Ninh · Đà Nẵng · Hải Phòng

































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.