Bài viết dựa trên Sika Advanced Resins Brochure (02/2024) — tài liệu kỹ thuật chính thức đã xác minh. SikaBiresin® CH80-2 là Hardener Component B — luôn kết hợp với Component A tương ứng (CR80 / CR82 / L80). Dữ liệu số liệu cụ thể của từng tổ hợp hệ thống.
📄 Xem Brochure
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABIRESIN® CH80-2
SikaBiresin® CH80-2 là chất đóng rắn (hardener) epoxy Component B, được thiết kế tối ưu cho quy trình Vacuum Infusion và RTM — pot life dài hơn CH80-1 giúp nhựa lỏng điền đầy khuôn kín trước khi bắt đầu gel hóa. Khi kết hợp với SikaBiresin® CR80 (Component A), hệ thống cho độ nhớt hỗn hợp 500 mPas và pot life 60 phút — đủ để infusion các kết cấu composite lớn phức tạp. Khi kết hợp với CR82 (wet lay-up), hệ thống cho độ nhớt 800 mPas và pot life 50 phút. Với L80 (laminating system), cho pot life 75 phút và độ nhớt 1.600 mPas phù hợp khuôn gia cường.
Theo Sika Advanced Resins Brochure (02/2024), hệ thống CR80+CH80-2 và CR82+CH80-2 đều đạt chứng nhận DNV GL — tiêu chuẩn quốc tế quan trọng nhất cho ứng dụng tàu thuyền, hải sự và kết cấu biển. Tg đạt đến 93°C với hệ CR80+CH80-2, đáp ứng yêu cầu nhiều ứng dụng composite kỹ thuật cao.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Pot life dài — lợi thế infusion và RTM: 60 phút với CR80, 50 phút với CR82, 75 phút với L80 — phù hợp điền khuôn kín và kết cấu lớn
- ▸ Độ nhớt thấp trong hệ CR80: 500 mPas — thấm ướt sợi tốt, chảy đều qua khuôn kín trong quá trình infusion
- ▸ Tg cao: 89°C (CR82) đến 93°C (CR80) — đáp ứng yêu cầu nhiệt độ vận hành cho tàu thuyền và kết cấu kỹ thuật
- ▸ DNV GL Approved: với hệ CR80 và CR82 — đủ điều kiện cho dự án hải sự, năng lượng biển và tàu thuyền FRP tiêu chuẩn quốc tế
- ▸ Linh hoạt 3 Component A: CR80 (infusion/RTM), CR82 (wet lay-up/vacuum bagging), L80 (laminating system) — một hardener phủ nhiều quy trình
- ▸ Cơ tính cân bằng: Impact resistance 21–29 kJ/m², Tensile strength 83–85 MPa, E-Modulus 2.9–3.3 GPa tuỳ Component A
- ▸ Pot life dài hơn CH80-1 ở mọi tổ hợp — lựa chọn ưu tiên cho kết cấu lớn và quy trình có thời gian làm việc dài
COMPONENT B ONLY
KHÔNG DÙNG ĐỘC LẬP
SikaBiresin® CH80-2 là chất đóng rắn (hardener). Bắt buộc kết hợp với Component A tương ứng theo đúng tỷ lệ quy định. Không tự đóng rắn và không có tính năng kết cấu khi sử dụng riêng lẻ.
- ✗ Không phải hệ nhựa hoàn chỉnh — cần Component A
- ✗ Không dùng cho filament winding hoặc pultrusion
- ✗ Không tương thích với anhydride hardener systems
- ✗ Không phải gelcoat — không tạo lớp bề mặt
Kỹ sư composite infusion/RTM cần hardener pot life dài cho kết cấu lớn; xưởng sản xuất cần DNV GL approval cho dự án hải sự và năng lượng tái tạo; nhà thầu dùng hệ CR82 multi-hardener cần lựa chọn pot life 50 phút.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO (với Component A phù hợp)
- ▸ Vacuum Infusion kết cấu composite lớn — kết hợp CR80, pot life 60 phút, viscosity 500 mPas
- ▸ RTM (Resin Transfer Moulding) — kết hợp CR80 cho kết cấu chịu lực kỹ thuật cao
- ▸ Wet Lay-up / Vacuum Bagging — kết hợp CR82, pot life 50 phút, viscosity 800 mPas
- ▸ Laminating System khuôn composite — kết hợp L80, pot life 75 phút
- ▸ Tàu thuyền FRP, kết cấu hải sự — hệ CR80/CR82+CH80-2 có chứng nhận DNV GL
- ▸ Cánh quạt gió nhỏ, vỏ turbine — infusion composite sợi thủy tinh và carbon
- ▸ Kết cấu composite cần Tg >85°C — hệ CR80+CH80-2 đạt Tg 93°C
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Sử dụng độc lập không có Component A — CH80-2 là hardener, không có tính năng kết cấu riêng
- ✗ Filament winding, pultrusion — dùng các hardener chuyên biệt (CH84-20, CH120-6 cho filament winding)
- ✗ Hệ thống Tg rất cao (>100°C) — dùng hệ CR120, CR131 với hardener cao nhiệt tương ứng
- ✗ Hand lay-up cần pot life ngắn hơn — CH80-1 (30 phút với CR82) phù hợp hơn cho đắp lớp tốc độ nhanh
- ✗ Gelcoat / lớp bề mặt khuôn — dùng GC-series (GC050, GC080, GC155)



TECHNICAL DATA
THÔNG SỐ THEO TỪNG HỆ THỐNG
Nguồn: Sika Advanced Resins Brochure (02/2024). Giá trị xấp xỉ — số liệu cụ thể theo từng tổ hợp Component A + CH80-2.
A. THÔNG SỐ CHẾ BIẾN — THEO TỔ HỢP HỆ THỐNG
| Thông số | CR80 + CH80-2 Infusion / RTM |
CR82 + CH80-2 Wet Lay-up |
L80 + CH80-2 Laminating |
|---|---|---|---|
| Tỷ lệ trộn A:B (theo KL) | 100 : 30 | 100 : 27 | 100 : 15 |
| Độ nhớt hỗn hợp 23°C (mPas) | 500 ★ | 800 | 1.600 |
| Pot life 100g, nhiệt độ phòng (phút) | 60 | 50 | 75 ★ |
| Tg (°C) | 93 ★ | 89 | HDT 52/70°C |
| Chứng nhận | DNV GL ✓ | DNV GL ✓ | — |
| Tháo khuôn nhiệt độ phòng (giờ) | — | — | 16–24 |
★ = giá trị nổi bật nhất trong nhóm cho tiêu chí đó. Tỷ lệ trộn THAY ĐỔI theo Component A — không dùng cùng tỷ lệ cho các hệ khác nhau.
B. CƠ TÍNH HỆ THỐNG (GIÁ TRỊ XẤP XỈ)
| Chỉ tiêu | Tiêu chuẩn | CR80 + CH80-2 | CR82 + CH80-2 |
|---|---|---|---|
| Độ bền va đập (kJ/m²) | ISO | 29 | 21 |
| Mô-đun đàn hồi kéo (GPa) | ISO | 2,9 | 3,3 |
| Độ bền kéo (MPa) | ISO | 83 | 85 |
| Độ giãn dài khi đứt (%) | ISO | 5,8 | 5,0 |
Cơ tính đo trên mẫu nhựa đúc thuần — cơ tính thực tế composite phụ thuộc loại sợi, tỷ lệ sợi/nhựa và quy trình thi công.
Nhiệt độ bảo quản: 15–25°C, kho thoáng mát, tránh ánh nắng. Đóng kín sau khi dùng. Tham khảo SDS đầy đủ để biết hạn sử dụng và điều kiện bảo quản chi tiết.
Nhiệt độ xưởng 30–38°C tại Việt Nam làm giảm pot life 20–35% so với giá trị 23°C trong TDS. Infusion nên thực hiện vào sáng sớm hoặc xưởng điều hoà <25°C để đảm bảo thời gian điền đầy khuôn.
ỨNG DỤNG ĐÃ TRIỂN KHAI
VỚI HỆ THỐNG CH80-2

HƯỚNG DẪN THI CÔNG
SIKABIRESIN® CH80-2
Sika Advanced Resins Brochure (02/2024) — kết hợp hướng dẫn pha trộn theo quy trình thi công tại Việt Nam

CHỌN COMPONENT A
Xác định quy trình: CR80 cho infusion/RTM; CR82 cho wet lay-up/vacuum bagging; L80 cho laminating. Tỷ lệ trộn A:B khác nhau cho từng loại — đọc kỹ nhãn và TDS Component A trước khi tiến hành.
CHUẨN BỊ VẬT LIỆU
Cả A và B phải ở 18–25°C trước khi trộn. Khuấy đều Component A trước. Kiểm tra tinh thể hóa (nếu có) — gia nhiệt tối đa 40–50°C cho đến khi tan. Chuẩn bị tất cả vật tư: sợi gia cường, khuôn, hệ thống infusion (nếu dùng) trước khi trộn.
CÂN & TRỘN
Cân chính xác A và B theo tỷ lệ quy định (theo trọng lượng). Đổ B vào A; khuấy đều bằng spatula hoặc máy khuấy cơ học ≤300 rpm. Đổ sang thùng khác và khuấy lần 2 để đồng nhất hoàn toàn. Sử dụng ngay trong pot life — không kéo dài.
THI CÔNG THEO QUY TRÌNH
Infusion/RTM: đảm bảo toàn bộ sợi được thẩm thấu trong pot life. Wet lay-up: đắp lớp ướt trên ướt, loại bỏ bọt khí. Giám sát thời gian — pot life 60 phút (CR80), 50 phút (CR82) ở 23°C, giảm 25–35% ở nhiệt độ Việt Nam.
Đeo găng tay nitrile, kính bảo hộ, làm việc trong không gian thông gió tốt. Tham khảo SDS đầy đủ trước khi sử dụng. Download SDS CH80-2 (Part B) tại link phía trên.
- ✗ Dùng tỷ lệ 100:30 (CR80) cho hệ CR82 — sai tỷ lệ gây đóng rắn không hoàn toàn
- ✗ Bắt đầu infusion quá muộn — nhựa gel trước khi điền đầy khuôn trong mùa hè
- ✗ Không khuấy đều hai lần — vùng không đồng nhất làm mềm cơ tính cục bộ
CH80-2 vs CH80-1
KHI NÀO DÙNG LOẠI NÀO?
Cả hai đều là hardener (Component B) cho cùng nhóm sản phẩm — sự khác biệt nằm ở pot life, độ nhớt và quy trình thi công tối ưu. Không có hardener nào “tốt hơn” tuyệt đối — lựa chọn đúng theo quy trình của bạn.
| Tiêu chí | CH80-2 Sản phẩm này |
CH80-1 |
|---|---|---|
| Quy trình tối ưu | Vacuum Infusion · RTM · Wet Lay-up | Hand Lay-up · Vacuum Bagging |
| Pot life — với CR82 (100g, RT) | 50 phút ★ | 30 phút |
| Pot life — với CR80 (100g, RT) | 60 phút ★ | — (không dùng với CR80) |
| Pot life — với L80 (100g, RT) | 75 phút ★ | 45 phút |
| Độ nhớt hỗn hợp — CR82 | 800 mPas ★ | 1.100 mPas |
| Độ nhớt hỗn hợp — L80 | 1.600 mPas ★ | 2.200 mPas |
| Tg — CR82 | 89°C ★ | 88°C |
| Tg — CR80 | 93°C ★ | N/A |
| Tương thích CR80 (Infusion/RTM) | ✓ CÓ | ✗ KHÔNG |
| Tương thích CR82 (Wet Lay-up) | ✓ CÓ | ✓ CÓ |
| DNV GL Approved | ✓ CÓ (CR80, CR82) | ✓ CÓ (CR82) |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Vacuum Infusion hoặc RTM: → Bắt buộc dùng CH80-2 (CH80-1 không tương thích CR80)
- ▸ Wet Lay-up kết cấu lớn, cần thời gian đắp lâu: → CH80-2 (50 phút với CR82) — ưu tiên hơn
- ▸ Hand Lay-up nhanh, chi tiết nhỏ, pot life ngắn là lợi thế: → CH80-1 (30 phút với CR82)
- ▸ Laminating khuôn L80, cần pot life dài nhất: → CH80-2 (75 phút)
- ▸ Thi công mùa hè Việt Nam >30°C: → Ưu tiên CH80-2 — pot life dài hơn cung cấp thêm “buffer” khi nhiệt độ rút ngắn thời gian làm việc
- ▸ Cần DNV GL cho cả infusion lẫn wet lay-up: → CH80-2 phủ cả 2 quy trình với cùng 1 hardener
Q&A KỸ THUẬT
HARDENER CH80-2
Q: SikaBiresin® CH80-2 khác CH80-1 như thế nào? Khi nào nên chọn CH80-2?
Q: Tỷ lệ trộn của CH80-2 là bao nhiêu và có giống nhau cho mọi nhựa không?
Q: Hệ CR80+CH80-2 đạt Tg bao nhiêu? Có phù hợp cho kết cấu làm việc trong môi trường nóng không?
Q: Hệ thống CR80+CH80-2 có chứng nhận DNV GL không? Dùng được cho tàu thuyền tiêu chuẩn quốc tế không?
Q: Làm khuôn composite bằng nhựa L80 thì dùng CH80-1 hay CH80-2?
Q: Làm cánh quạt điện gió nhỏ bằng composite infusion, cần nhựa và hardener nào?
Q: CH80-2 có pot life bao lâu ở điều kiện nhiệt độ Việt Nam (30–35°C)?
Q: Mua SikaBiresin® CH80-2 ở đâu tại Việt Nam? Số lượng tối thiểu là bao nhiêu?
COMPONENT A TƯƠNG THÍCH
& SẢN PHẨM LIÊN QUAN
Nhựa epoxy Component A tương thích trực tiếp với CH80-2
Các hardener cùng họ — chọn theo pot life và quy trình
SikaBiresin® CH80-1
Hardener cho Hand Lay-up — pot life 30 phút (CR82)
→
CH80-6 / CH80-10
Hardener pot life cực dài (190–330 phút) — liên hệ tư vấn
Tài liệu hỗ trợ kỹ thuật và an toàn
BÁO GIÁ & TƯ VẤN KỸ THUẬT
SIKABIRESIN® CH80-2
Hoá chất Xây dựng PT — nhập khẩu, phân phối SikaBiresin® tại Việt Nam và Lào. Cung cấp đồng bộ cả Component A (CR80/CR82/L80) và Component B (CH80-2) từ cùng một nguồn.
✓ SDS · Brochure theo yêu cầu
✓ Giao hàng Việt Nam & Lào
✓ Tư vấn chọn hardener theo quy trình


































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.