TRÁM VÁ & BẢO VỆ BÊ TÔNG // 3 THÀNH PHẦN EPOXY-XI MĂNG
Sikagard®-720 EpoCem®
Vữa trám vá siêu mịn — làm phẳng & bảo vệ bê tông
Sikagard®-720 EpoCem® là vữa 3 thành phần epoxy biến tính xi măng, dạng thixotropic mịn siêu nhỏ, dùng trám vá và làm phẳng bề mặt bê tông/vữa dày 0.5–2.0mm. Chuẩn bị bề mặt lý tưởng trước khi thi công hệ epoxy Sika, chịu hoá chất tốt, dùng được như lớp chặn ẩm tạm thời.
NỘI & NGOẠI THẤT
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAGARD®-720 EPOCEM®
Sikagard®-720 EpoCem® là vữa epoxy biến tính xi măng 3 thành phần (Part A: nhựa lỏng trắng, Part B: chất đóng rắn lỏng vàng trong, Part C: bột độn), dạng thixotropic mịn siêu nhỏ, chuyên dùng làm lớp trám vá và làm phẳng (0.5–2.0mm) trên bề mặt bê tông hoặc vữa. Vật liệu không thấm nước lỏng nhưng vẫn cho hơi ẩm thoát ra (“breathe”), bám dính tốt cả trên bê tông khô lẫn ẩm, và là bước chuẩn bị lý tưởng trước khi thi công các hệ epoxy Sika tiếp theo (Sikafloor®, Sikadur®).
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Cường độ nén ≥35 N/mm², cường độ uốn ≥4.5 N/mm² (28 ngày, ASTM C109/C348)
- ▸ Bám dính ≥1.5 N/mm² trên bê tông có lớp lót phù hợp (ASTM D7234)
- ▸ Bám dính tốt trên cả bề mặt khô và ẩm
- ▸ Chống thấm nước lỏng nhưng cho phép hơi ẩm thoát ra
- ▸ Có thể dùng làm lớp chặn ẩm tạm thời (temporary moisture barrier) khi thi công tối thiểu 2mm
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG phải hệ chống thấm vĩnh viễn — chỉ chặn ẩm tạm thời, hiệu quả có giới hạn thời gian
- ✗ KHÔNG thi công quá 2.0mm/lớp hoặc dưới 0.5mm
- ✗ KHÔNG được pha thêm nước khi trộn
- ✗ KHÔNG dùng trực tiếp trên vết nứt động (>0.4mm) mà không xử lý trước
Dùng ở bước chuẩn bị bề mặt trước hệ epoxy/sàn công nghiệp, hoặc trám vá bê tông mặt phẳng trong môi trường hoá chất khắc nghiệt. Đối tượng: nhà thầu sàn công nghiệp, kỹ sư QC/QS công trình có yêu cầu chống hoá chất.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Vữa trám kín (0.5–2.0mm) trên bê tông và vữa
- ▸ Sửa chữa bê tông mặt phẳng trong môi trường hoá chất khắc nghiệt
- ▸ Trám lỗ kim trên bề mặt nằm ngang và thẳng đứng
- ▸ Chuẩn bị bề mặt trước hệ PMMA (cần rải cát thạch anh khô 0.4–0.7mm)
- ▸ Nội thất và ngoại thất
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Trên bề mặt còn đọng nước (standing water)
- ✗ Bê tông yếu, cường độ nén dưới 25 N/mm²
- ✗ Nhiệt độ ngoài khoảng +10°C đến +35°C
- ✗ Chống thấm nước áp lực dài hạn (chỉ là giải pháp tạm thời)
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Epoxy biến tính xi măng | — |
| Cường độ nén (28 ngày) | ≥ 35 N/mm² | ASTM C109/C349 |
| Cường độ uốn (28 ngày) | ≥ 4.5 N/mm² | ASTM C348 |
| Bám dính (28 ngày) | ≥ 1.5 N/mm² | ASTM D7234, có lớp lót |
| Tỷ lệ trộn (A:B:C) | 1 : 2.5 : 14–15 (khối lượng) | — |
| Định mức | ~2.0 kg/m² cho 1mm dày | Lý thuyết |
| Chiều dày thi công | 0.5mm min / 2.0mm max | — |
| Nhiệt độ thi công | +10°C – +35°C | Không khí & nền |
| Thời gian sử dụng (pot life) | ~30 phút (30°C) | — |
| Đóng gói | Bộ 21kg (A: 1.14kg, B: 2.86kg, C: 17kg) | — |
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED APPLICATIONS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bê tông ≥25 N/mm², xử lý cơ học (mài/phun bi) để lộ bề mặt nhám, loại bỏ vữa xi măng bong, sửa chữa lỗ rỗng bằng Sikafloor®/Sikadur®/Sikagard® trước.
TRỘN
Lắc đều Part A, đổ vào Part B lắc mạnh ≥30 giây, đổ hỗn hợp A+B vào thùng trộn, thêm từ từ Part C, trộn máy khuấy đơn/kép 3 phút đến khi đồng nhất. KHÔNG pha thêm nước.
THI CÔNG
Sau khi lót lớp lót phù hợp, thi công bằng bay/spatula lên nền ẩm mờ (matt damp) đến chiều dày yêu cầu. Bảo vệ khỏi đọng nước/ngưng tụ tối thiểu 24 giờ.
KIỂM TRA ẨM
Nếu quá 5–7 ngày kể từ khi thi công, luôn kiểm tra lại độ ẩm bề mặt trước khi phủ lớp tiếp theo.
Part A/B: bảo quản 5–30°C, tránh sương giá. Part C: tránh ẩm. Hạn dùng A/B: 12 tháng; Part C: 6 tháng.
Vết nứt tĩnh cần trám trước bằng Sikadur®/Sikafloor®; vết nứt động >0.4mm cần đánh giá tại hiện trường. Tránh thi công dưới nắng gắt/nhiệt độ tăng dần (gây rỗ kim).
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM TRÁM VÁ
| Sản phẩm | Gốc | Chiều dày | Vai trò | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sikagard®-720 EpoCem® ⭐ | Epoxy-xi măng | 0.5–2.0mm | Trám vá, chuẩn bị bề mặt trước epoxy | — |
| Sikagard® Putty | Acrylic | Lớp mỏng, không giới hạn cứng | Trám lỗ kim nội thất, không chịu hoá chất | Xem → |
| SikaScreed® HardTop-60 | Xi măng đặc biệt | 8–80mm | San nền diện rộng, không phải lớp trám mỏng | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu cần trám vá lớp mỏng chịu hoá chất trước phủ epoxy: → Dùng Sikagard®-720 EpoCem®
- ▸ Nếu chỉ trám lỗ kim nội thất thông thường: → Dùng Sikagard® Putty (kinh tế hơn)
- ▸ Nếu cần san nền diện rộng, chịu tải công nghiệp: → Dùng dòng SikaScreed® HardTop
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU SÀN CÔNG NGHIỆP
Sika MonoTop® FCHoàn thiện bề mặt bê tông diện rộng→
CẦN TƯ VẤN
SIKAGARD®-720 EPOCEM®?
Cung cấp thông tin hạng mục, diện tích, yêu cầu chống hoá chất — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.