SikaBiresin® CR128
SikaBiresin® CR128 là hệ nhựa epoxy dán lớp không độn (unfilled), không gây ố (non-staining), thao tác và thấm vải rất tốt — Sika xếp vào nhóm hệ dán lớp chịu nhiệt cao. Với chất đóng rắn CH128-4, HDT khoảng 137 °C. Ngoài dán lớp, Sika chỉ định CR128 làm keo dán tấm tooling epoxy SikaBlock® M974 — tấm dùng cho khuôn prepreg epoxy trực tiếp.
Tên cũ: EL-336 (nhựa A); CH128-2 = EL-336 (B), CH128-4 = EL-336 LPL (B — long pot life).

*Sika USA — Lamination & Infusion Product Guide 12-2024 và Tooling & Composites Product Guide 12-2024; quy đổi °F. Hãng công bố — thị trường khác.
SikaBiresin® CR128 là gì?
SikaBiresin® CR128 là hệ epoxy 2 thành phần cho dán lớp nhiệt độ cao, không chứa chất độn. Sika mô tả hệ không gây ố, có tính thao tác rất tốt và thấm vải sợi rất tốt. Hỗn hợp trong suốt (với CH128-2) hoặc hổ phách trong (với CH128-4), Shore D 88.
“Không độn” và “không ố” quan trọng với làm khuôn: nhựa có độn tăng độ nhớt, khó thấm lớp sợi mỏng và khó quan sát bọt khí; còn nhựa gây ố có thể làm biến màu bề mặt mẫu master hoặc gelcoat. Một hệ trong, không độn giúp thợ nhìn thấy lớp sợi đã thấm đều hay chưa. (Nguyên lý chung — suy luận kỹ thuật PT.)
Điểm riêng của CR128: trong Tooling & Composites Product Guide, Sika xếp CR128 vào nhóm keo dán tấm và bột vá, chỉ định cho tấm SikaBlock® M974 — tấm tooling epoxy chịu nhiệt cao (Tg ~115 °C), hệ số giãn nở thấp, dùng làm khuôn prepreg epoxy trực tiếp, khuôn cán tay, ép nhiệt, master model. Nghĩa là cùng một hệ vừa dán ghép khối tấm, vừa cán lớp khuôn.
✓ Không độn, không gây ố.
✓ Thao tác và thấm vải rất tốt.
✓ Hệ dán lớp chịu nhiệt cao — HDT ~137 °C với CH128-4.
✓ 2 chất đóng rắn — CH128-2 (nhanh) và CH128-4 (thời gian sống dài).
✓ Keo dán tấm SikaBlock® M974 theo chỉ định của Sika.
Vị trí trong hệ thống: Thuộc nhóm High-Temperature Resistant Lamination Systems của Sika Advanced Resins (Sika USA), cạnh CR161, CR163, CR216, CR226; đồng thời là keo dán khuyến nghị cho tấm SikaBlock® M974.
Thế hệ phát triển: Tên cũ EL-336 — trước đây được xếp trong nhóm keo dán tấm và vật liệu sửa chữa (board adhesives and repair materials) của Axson/Sika Advanced Resins. Sau khi hợp nhất thương hiệu, đổi tên thành SikaBiresin® CR128.
Tên gọi khác: EL-336 (A) → CR128 (A); EL-336 (B) → CH128-2 (B); EL-336 LPL (B) → CH128-4 (B) — theo bảng đổi tên sản phẩm Sika Advanced Resins. “LPL” = long pot life.
● HDT ~137 °C chỉ công bố cho CH128-4, sau đóng rắn + sấy sau.
● CH128-2 (100 : 22) và CH128-4 (100 : 27) có tỷ lệ khác nhau.
● Tg, cơ tính đầy đủ: bảng Sika chưa công bố — xem PDS đính kèm.
● Tiêu đề trang ghi “chịu nhiệt cao” — mức ~137 °C, thấp hơn nhóm CR163 / CR216.
● Chỉ dành cho người dùng chuyên nghiệp.
▸ Xưởng làm khuôn composite cán tay chịu nhiệt.
▸ Xưởng dùng tấm SikaBlock® M974 làm khuôn prepreg, cần keo dán tương thích.
▸ Xưởng làm master model, khuôn ép nhiệt.
▸ Khách đang dùng EL-336 / EL-336 LPL cần tên mới.
Ghép dữ liệu Sika — không độn, không ố, HDT ~137 °C với CH128-4, thời gian sống 120 – 140 phút, và vai trò keo dán SikaBlock® M974 — CR128 là hệ “một vật tư hai việc” cho xưởng khuôn chịu nhiệt: dán ghép khối tấm M974 thành mẫu, rồi cán lớp khuôn hoặc gia cường bằng cùng hệ nhựa, giảm rủi ro không tương thích nhiệt giữa keo và vật liệu khuôn. Với khuôn cho autoclave nhiệt độ cao hơn, Sika có nhóm CR163 (Tg đến ~232 °C) — PT chưa có trang, liên hệ nếu cần.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi xưởng/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Dán tấm, cán khuôn — cùng một hệ
| Tiêu chí (Sika USA 12-2024)* | CH128-2 (B) | CH128-4 (B) |
|---|---|---|
| Tên cũ | EL-336 (B) | EL-336 LPL (B) |
| Tỷ lệ nhựa : chất đóng rắn (KL) | 100 : 22 | 100 : 27 |
| Thời gian sống | 35 – 50 phút | 120 – 140 phút |
| Độ nhớt hỗn hợp | ~2.500 mPa·s | ~1.500 mPa·s |
| Màu hỗn hợp | Trong | Hổ phách trong |
| HDT (sau sấy sau) | Chưa công bố trong bảng | ~137 °C (278 °F) |
| Độ giãn dài | ~3% | Chưa công bố trong bảng |
| Shore D | 88 | 88 |
| Tỷ trọng | ~1,14 g/cm³ (9,5 lbs/gal) | — |
*Sika USA Lamination & Infusion và Tooling & Composites Product Guide 12-2024; quy đổi đơn vị.
| Tấm SikaBlock® M974 (Sika USA)* | Giá trị |
|---|---|
| Công nghệ | Epoxy |
| Tỷ trọng | ~720 kg/m³ (45 lbs/ft³) |
| Tg | ~115 °C (239 °F) |
| Hệ số giãn nở nhiệt | ~36 × 10⁻⁶ K⁻¹ (20 ppm/°F) |
| Keo dán khuyến nghị | SikaBiresin® CR128 |
| Ứng dụng | Khuôn prepreg epoxy trực tiếp, khuôn/chi tiết cán tay, ép nhiệt, master model |
*Tooling & Composites Product Guide 12-2024 — hãng công bố. PT chưa có trang SikaBlock® M974 — liên hệ nếu cần.
Dùng SikaBiresin® CR128 ở đâu?
Theo Sika, CR128 là hệ dán lớp không độn, không ố, thao tác và thấm vải rất tốt trong nhóm chịu nhiệt cao; đồng thời là keo dán khuyến nghị cho tấm SikaBlock® M974.
▸ Khuôn composite cán tay chịu nhiệt (HDT ~137 °C với CH128-4).
▸ Dán ghép khối tấm SikaBlock® M974 làm mẫu, khuôn.
▸ Gia cường mặt sau khuôn tấm tooling.
▸ Master model, khuôn ép nhiệt.
▸ Laminate cần nhựa trong, không ố để kiểm soát thấm.
▸ Khuôn autoclave nhiệt rất cao → nhóm CR163 / CR216 / CR226 (liên hệ PT).
▸ Vacuum infusion → CR131, CR133.
▸ Chống cháy → CR108 FR, CR134 FR.
▸ Dán tấm tooling polyurethane (M600 N, M700 N) → Sika chỉ định keo TCC-230.
▸ Khuôn lớn cần thời gian cán rất dài, nhiệt thường → CR107.





Thông số hãng công bố
Nguồn dữ liệu: Bảng dòng sản phẩm Sika USA (Lamination & Infusion Product Guide và Tooling & Composites Product Guide, 12-2024); PDS đầy đủ đính kèm ở mục tài liệu. PT quy đổi °F.
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Epoxy 2 thành phần, không độn, không gây ố | Sika USA Product Guide 12-2024* |
| Chất đóng rắn | CH128-2 · CH128-4 | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Tỷ lệ trộn (KL) | 100 : 22 · 100 : 27 | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Thời gian sống | 35 – 50 · 120 – 140 phút | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Độ nhớt hỗn hợp | ~2.500 · ~1.500 mPa·s | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| HDT | ~137 °C với CH128-4 (sau sấy sau) | Sika USA Lamination Guide 12-2024 (quy đổi)* |
| Độ cứng | Shore D 88 | Sika USA Product Guide 12-2024* |
| Tỷ trọng | ~1,14 g/cm³ | Sika USA Product Guide 12-2024* |
| Vai trò keo dán | Tấm SikaBlock® M974 | Sika USA Product Guide 12-2024* |
| Tg, cơ tính, chu trình sấy | Theo PDS đính kèm | Chưa công bố |
*Sika USA — Lamination & Infusion Product Guide 12-2024 và Tooling & Composites Product Guide 12-2024; quy đổi °F. Hãng công bố — thị trường khác.
Đóng gói & đặt hàng
| Hạng mục | Thông tin | Nguồn |
|---|---|---|
| Quy cách | Theo PDS / liên hệ PT xác nhận theo lô | Chưa công bố |
| Đặt hàng theo bộ | CR128 (A) + CH128-2 hoặc CH128-4 (B) đúng tỷ lệ | Suy luận kỹ thuật PT |
| Đơn vị bán lẻ · MOQ · tồn kho | Liên hệ PT để được báo giá | Chưa công bố |
Hạng mục & mua hàng
Dán khối SikaBlock® M974, gia công CNC, làm khuôn prepreg epoxy trực tiếp.
Khuôn composite cho chi tiết sấy nóng đến ~130 °C.
Mẫu chính xác, ổn định kích thước.
Gửi PT loại khuôn, nhiệt độ làm việc, vật liệu mẫu (tấm SikaBlock® loại nào) và quy trình — kỹ sư PT tư vấn CH128-2 hay CH128-4, và gửi PDS/SDS theo lô.
Trộn, cán lớp và đóng rắn
Trình tự tham khảo cho hệ epoxy dán lớp chịu nhiệt (suy luận kỹ thuật PT). Chu trình đóng rắn, sấy sau theo PDS SikaBiresin® CR128 đính kèm.
Khuôn đã phủ chất tách khuôn, sợi cắt sẵn, vật tư ép túi (nếu có) sẵn sàng. Kiểm tra nhựa có kết tinh không; đưa vật liệu và xưởng về nhiệt độ thi công khuyến nghị trên PDS.
Cân nhựa và chất đóng rắn theo tỷ lệ 100 : 22 (CH128-2) hoặc 100 : 27 (CH128-4) khối lượng; trộn kỹ, vét thành và đáy thùng. Chỉ trộn lượng dùng hết trong thời gian sống (35 – 50 hoặc 120 – 140 phút).
Quét hoặc lăn nhựa lên khuôn, đặt từng lớp sợi, lăn ép để thấm đều và đuổi bọt khí. Với ép túi chân không hoặc RTM, thực hiện theo quy trình của xưởng trong thời gian sống.
Để đóng rắn ở nhiệt độ phòng, sau đó sấy sau theo chu trình bậc thang trong PDS để đạt HDT ~137 °C (với CH128-4). Khi dùng làm keo dán tấm M974: bề mặt sạch, khô, không bụi gia công.
▸ Cân đúng tỷ lệ theo khối lượng của đúng chất đóng rắn — mỗi chất đóng rắn có tỷ lệ riêng.
▸ Chỉ trộn lượng dùng hết trong thời gian sống; mẻ lớn toả nhiệt, đông nhanh hơn.
▸ Thử tương thích với sợi, chất tách khuôn và vật liệu lõi thực tế trước khi sản xuất.
▸ Toàn bộ chiều dày laminate phải đạt nhiệt độ sấy sau; nâng hạ nhiệt từ từ.
(Thực hành chung với hệ epoxy laminating — suy luận kỹ thuật PT; chu trình cụ thể theo PDS.)
SDS nhựa CR128 và chất đóng rắn CH128-2 / CH128-4 (B) có ở mục tài liệu. Nguyên tắc chung với hệ epoxy: thông gió tốt, đeo găng tay chống hoá chất, kính bảo hộ, quần áo bảo hộ; vật liệu chưa đóng rắn lau bằng dung môi phù hợp, đã đóng rắn chỉ loại bỏ cơ học; không dùng dung môi lên da — rửa bằng chất rửa tay công nghiệp và nước. Đọc SDS trước khi sử dụng.
So sánh 7 hệ SikaBiresin® CR laminating
Bảng dưới đặt SikaBiresin® CR128 cạnh 6 hệ nhựa SikaBiresin® CR khác trong cùng đợt sản phẩm. Chọn hệ trước theo phương pháp, nhiệt độ làm việc và yêu cầu đặc biệt; sau đó mới chọn chất đóng rắn theo thời gian sống.
| Hệ nhựa | Tên cũ | Phương pháp | Chất đóng rắn | Thời gian sống | Nhiệt độ (Tg/HDT) | Điểm riêng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SikaBiresin® CR101 | EL-335 | Cán tay, ép túi | CH101-2 / CH101-3 | 40–60 / 85–95 phút | HDT 91 / 101 °C; dùng đến ~107 °C | Dai, chịu va đập cao |
| SikaBiresin® CR107 | AL-2017 | Cán tay, ép túi, RTM | CH107-7 | ~215 phút | Tg ~81 °C | Thời gian sống dài — khuôn, chi tiết lớn |
| SikaBiresin® CR108 FR | AL 2020 | Cán tay, ép túi, RTM, VARTM, quấn sợi | CH108-1 / -4 / -8 | 61 / 222 / 480 phút | Tg ~108 / 95 / 93 °C | Chống cháy, không halogen |
| SikaBiresin® CR111 | EL-300 | Cán tay, ép túi, RTM; keo, lớp phủ | CH111-1 | ~28 phút | HDT ~111 °C | Trong suốt, 100% rắn, FDA 21 CFR 175.300 |
| SikaBiresin® CR128 ĐANG XEM | EL-336 | Cán tay làm khuôn; keo dán tấm SikaBlock® M974 | CH128-2 / CH128-4 | 35–50 / 120–140 phút | HDT ~137 °C (CH128-4) | Không độn, không gây ố |
| SikaBiresin® CR134 FR | Biresin® CR134 | Cán tay | Dòng CH132 (vd. CH132-5) | Theo chất đóng rắn | Tg đến ~132 °C | Có độn, chống cháy UL94 V-0 (với CH132-5) |
| SikaBiresin® CR135 | Biresin® CR135 | RTM | CH135-4 | Theo PDS | Chịu nhiệt đến ~150 °C | Tiền đóng rắn 2 h ở 60 °C |
*Nguồn: Sika USA Lamination & Infusion Product Guide và Tooling & Composites Product Guide (12-2024), trang sản phẩm Sika USA; CR134 FR, CR135: website Sika EU / danh mục Sika trên Knowde — hãng công bố, thị trường khác. Nhiệt độ quy đổi từ °F; giá trị có dấu * trong tài liệu gốc đo sau đóng rắn nhiệt độ phòng + sấy sau.
① Có yêu cầu chống cháy? Có → CR108 FR (không halogen, nhiều quy trình, 3 tốc độ) hoặc CR134 FR (cán tay, có độn, UL94 V-0, Tg đến ~132 °C).
② Phương pháp? RTM chịu nhiệt cao → CR135. Infusion → xem CR83 / CR80 / CR120 / CR131. Cán tay, ép túi → câu ③.
③ Làm khuôn hay chi tiết? Khuôn cán tay chịu nhiệt ~137 °C, cần nhựa không độn không ố, hoặc dán tấm SikaBlock® M974 → CR128. Khuôn/chi tiết lớn cần thời gian thao tác dài → CR107.
④ Yêu cầu đặc biệt? Chi tiết dai, chịu va đập, đồ gá kiểm tra, dùng đến ~107 °C → CR101. Cần trong suốt, làm lớp phủ/keo, xây dựng, tiếp xúc thực phẩm (FDA) → CR111.
Mẫu master → tấm SikaBlock®; dán ghép chi tiết composite → keo SikaPower® / SikaFast®.
Tham khảo: hệ infusion & cán tay khác
| Hệ tham khảo trên hoachatpt.com | Phương pháp | Nhiệt độ hãng nêu | Trang |
|---|---|---|---|
| SikaBiresin® CR83 + CH83 | Vacuum infusion | Tg đến 84 °C; DNV GL | Xem trang CH83 |
| SikaBiresin® CR80 | Vacuum infusion | Tg đến 93 °C | CR80 |
| SikaBiresin® CR120 | Infusion, RTM | ~120 °C | CR120 (A) |
| SikaBiresin® CR122 | Cán tay | Tg đến 145 °C | CR122 |
| SikaBiresin® CR131 | Vacuum infusion | ~136 °C | CR131 |
| SikaBiresin® CR133 (EPOLAM 2031 CN) | Infusion — làm khuôn | ~120 – 145 °C tuỳ sấy | CR133 (A) |
Câu hỏi thường gặp
SikaBiresin® CR128 là gì?
SikaBiresin® CR128 (tên cũ EL-336) là hệ nhựa epoxy dán lớp không độn, không gây ố, thao tác và thấm vải rất tốt của Sika, thuộc nhóm dán lớp chịu nhiệt cao — HDT khoảng 137 °C với chất đóng rắn CH128-4; đồng thời là keo dán khuyến nghị cho tấm SikaBlock® M974.
EL-336 và EL-336 LPL đổi tên thành gì?
Theo bảng đổi tên Sika Advanced Resins: EL-336 (A) thành CR128 (A); EL-336 (B) thành CH128-2 (B); EL-336 LPL (B) thành CH128-4 (B). LPL nghĩa là thời gian sống dài.
Nên chọn CH128-2 hay CH128-4?
CH128-2: tỷ lệ 100 : 22, thời gian sống 35 – 50 phút, cho chi tiết nhỏ – vừa. CH128-4: tỷ lệ 100 : 27, thời gian sống 120 – 140 phút, độ nhớt thấp hơn, HDT ~137 °C — cho khuôn lớn, chịu nhiệt.
CR128 chịu nhiệt bao nhiêu?
Sika USA công bố HDT khoảng 137 °C (278 °F) với CH128-4 sau đóng rắn và sấy sau. Tg và cơ tính đầy đủ xem PDS đính kèm.
CR128 có dùng để dán tấm SikaBlock® không?
Có. Sika chỉ định CR128 làm keo dán cho tấm tooling epoxy SikaBlock® M974 (Tg ~115 °C). Với tấm polyurethane như SikaBlock® M600 N, M700 N, Sika chỉ định keo TCC-230.
CR128 có chứa độn không?
Không. Sika mô tả CR128 là hệ không độn (unfilled), không gây ố — giúp thấm vải tốt và dễ quan sát lớp sợi đã thấm.
CR128 có dùng cho infusion được không?
Sika định vị CR128 là hệ dán lớp; độ nhớt 1.500 – 2.500 mPa·s cao so với nhựa infusion. Với khuôn infusion chịu nhiệt, xem CR131 hoặc CR133.
Hệ sinh thái sản phẩm
① Cùng đợt hệ nhựa laminating SikaBiresin®
② Hệ nhựa & vật liệu liên quan
③ Danh mục
④ Nội dung giải pháp
⑤ Tài liệu kỹ thuật
PDS/SDS là tài liệu Sika phát hành cho thị trường khác; PT gửi bản mới nhất theo lô hàng khi khách yêu cầu.
Ảnh ứng dụng mang tính minh hoạ chung cho dòng nhựa composite SikaBiresin®, không đại diện riêng cho từng hệ.
Cần báo giá SikaBiresin® CR128?
Gửi cho PT loại hư hỏng (lõm tôn, lỗ thủng, nhựa, composite), diện tích và số lượng dự kiến theo tháng — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất, kèm tài liệu kỹ thuật bản mới nhất mà PT có.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường · MST 0402052135
Email: pt@hoachatpt.com · Hotline phụ: 0932 585 077 · Văn phòng: Tp. HCM | Đà Nẵng | Hà Nội

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.