Khe co giãn cho cầu dây văng, cầu nhịp lớn và kết cấu siêu trường — WP 700, WP 960, LW

Road Expansion Joint LW Installation of LW960 on Tancarville bridge France

GIẢI PHÁP CẦU ĐẶC BIỆT // FREYSSINET CIPEC WP & LW

Khe Co Giãn Cho Cầu Dây Văng & Nhịp Siêu Trường

Giải pháp khe co giãn CIPEC WP (công xôn răng lược, biên độ đến 1.200mm) và Freyssimod LW (mô đun kín nước hoàn toàn) cho cầu dây văng nhịp chính lớn, cầu vòm/cầu treo nhịp siêu trường và kết cấu cong bán kính nhỏ — sản xuất theo đơn hàng riêng từng công trình, đáp ứng chuyển vị nhiệt độ và tải trọng động cực lớn.

ĐẾN 1.200MM
WP700 – WP1200
SẢN XUẤT THEO ĐƠN HÀNG

*Số liệu biên độ chuyển vị theo tài liệu kỹ thuật chính hãng Freyssinet (C V 1 — Expansion Joints)

Phân phối bởi Hoá chất Xây dựng PT — Đơn vị phân phối và thi công vật tư cầu đường, hoá chất xây dựng, hoá chất công nghiệp của Sika, Freyssinet, Geoquest, Trumer và các thương hiệu chất lượng cao khác, phục vụ toàn quốc

📞 0961 76 96 46  |  ✉️ pt@hoachatpt.com

WP·LW

GIẢI PHÁP KẾT CẤU ĐẶC BIỆT // FREYSSINET CIPEC WP & FREYSSIMOD LW

KHE CO GIÃN CHO CẦU DÂY VĂNG
& NHỊP SIÊU TRƯỜNG

Giải Pháp WP700–WP1200 & Freyssimod LW — Biên Độ Chuyển Vị Đến 1.200mm

ETAG 032
TCVN 11823:2017
SẢN XUẤT THEO ĐƠN HÀNG

Cầu dây văng nhịp chính lớn và kết cấu nhịp siêu trường có biên độ chuyển vị nhiệt độ, co ngót/từ biến và tải trọng động lớn hơn nhiều lần cầu thông thường — vượt quá khả năng của các dòng khe mũi hay khe công xôn tiêu chuẩn. Freyssinet giải quyết bài toán này bằng 2 họ sản phẩm chuyên biệt: khe công xôn răng lược CIPEC WP (đến 1.200mm) và khe mô đun Freyssimod LW (kín nước hoàn toàn, phù hợp cầu cong), cả hai đều sản xuất theo đơn hàng riêng cho từng công trình tại nhà máy FPC.

1.200
mm biên độ tối đa (WP1200)

12
mô-đun LW tối đa (LW960)

30+
cầu dây văng tại Việt Nam

200+
cầu dây văng lớn toàn cầu

01 // VÌ SAO CẦN KHE CHUYÊN BIỆT

NHỊP CÀNG DÀI
BIÊN ĐỘ CÀNG LỚN

Biên độ chuyển vị của một nhịp cầu tỷ lệ gần như tuyến tính với chiều dài nhịp — cầu dây văng nhịp chính 400–1000m có thể co giãn nhiệt độ hàng trăm milimét, cộng thêm chuyển vị do tải trọng động (gió, xe cộ, đôi khi động đất) và từ biến/co ngót dài hạn của kết cấu dây văng. Đây là lý do các dòng khe mũi hoặc khe công xôn tiêu chuẩn (biên độ ≤320mm) không đủ đáp ứng — cần đến CIPEC WP (công xôn răng lược, đến 1.200mm) hoặc Freyssimod LW (mô đun ghép nhiều đoạn, đến 960mm, có thể đặt lớn hơn).

✓ ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT NỔI BẬT

  • CIPEC WP — cặp lược răng thép cán/nhôm đúc, ghép nối tiếp theo module 1m dài, có 4 kiểu hệ thu nước (type 1–4) tuỳ yêu cầu chống thấm
  • Freyssimod LW — mô đun thép + đàn hồi ghép nối, kín nước hoàn toàn ngay trong bản thân khe, không cần hệ thu nước riêng bên dưới
  • ▸ Cả 2 dòng đều sản xuất theo đơn hàng (custom-made) — thích ứng chuyển vị theo phương thẳng hoặc theo góc chéo (skew) thực tế của kết cấu
  • ▸ LW đặc biệt phù hợp cầu cong hoặc chuyển vị không song song với trục đường — chấp nhận chuyển vị dọc, ngang, xoay và biến dạng của kết cấu chính đồng thời
  • ▸ Có thể kết hợp hệ Transpec 4-18 đảm bảo liên tục cơ học của lan can/rào chắn an toàn qua vị trí khe — khuyến nghị bắt buộc khi chuyển vị từ 150mm trở lên
⚠ LƯU Ý QUAN TRỌNG

KHÔNG PHẢI
(tránh hiểu sai)

  • ✗ Không phải hàng có sẵn tồn kho tiêu chuẩn — model WP600 trở lên và LW cỡ lớn cần đặt hàng sản xuất riêng, thời gian tính bằng tuần
  • ✗ Không tự bù được sai số thiết kế dây văng — biên độ khe phải khớp chính xác với tính toán chuyển vị của TVTK kết cấu
  • ✗ Không phải mọi cầu nhịp lớn đều cần WP1200 — nhiều cầu dây văng tại Việt Nam dùng model WP trung bình (300–700) tuỳ chiều dài nhịp thực tế
PHÙ HỢP VỚI AI

TVTK cầu dây văng/kết cấu đặc biệt, chủ đầu tư dự án cấp quốc gia (Bộ Xây dựng, các Ban QLDA cầu lớn), tư vấn giám sát công trình trọng điểm, nhà thầu chuyên thi công kết cấu nhịp lớn.

Thiết kế khe co giãn Freyssinet cho kết cấu nhịp lớn

Nguyên lý thiết kế khe co giãn thích ứng chuyển vị đa hướng của kết cấu — nguồn: tài liệu kỹ thuật chính hãng Freyssinet.

Lắp đặt khe co giãn Freyssinet cỡ lớn tại công trường

Đội thi công chuyên biệt Freyssinet lắp đặt khe cỡ lớn — yêu cầu cẩu và biện pháp thi công riêng cho từng module.

02 // PHẠM VI ỨNG DỤNG

DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO

✓ DÙNG CHO

  • ▸ Cầu dây văng nhịp chính lớn trên cao tốc, quốc lộ và các tuyến trọng điểm quốc gia
  • ▸ Cầu treo, cầu vòm nhịp siêu trường, cầu vượt sông/vượt biển nhịp lớn
  • ▸ Kết cấu cầu cong bán kính nhỏ, chuyển vị không song song với trục đường (ưu tiên Freyssimod LW)
  • ▸ Công trình đặc biệt cấp quốc gia yêu cầu độ tin cậy và tuổi thọ cao nhất (100 năm+)
  • ▸ Dự án cải tạo/mở rộng cầu dây văng hiện hữu cần thay khe cũ đã hết niên hạn

✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO

  • ✗ Cầu nhỏ/vừa quốc lộ biên độ <300mm — dùng WD, WM, WOSd kinh tế hơn nhiều
  • ✗ Dự án cần thi công gấp, không có thời gian đặt hàng sản xuất riêng (WP/LW cỡ lớn cần vài tuần)
  • ✗ Công trình chưa có tính toán chuyển vị chi tiết từ TVTK kết cấu dây văng — cần thiết kế trước khi chọn model

03 // THÔNG SỐ KỸ THUẬT

BẢNG BIÊN ĐỘ CHUYỂN VỊ
CIPEC WP & FREYSSIMOD LW

CIPEC WP — Model lớn (WP600 → WP1200)

Model Biên độ (mm) B min–max (mm) H min (mm)
WP600 600 1.020 – 1.620 585
WP700 700 1.160 – 1.860 655
WP800 800 1.480 – 2.280 815
WP900 900 1.610 – 2.510 880
WP1000 1.000 1.810 – 2.810 980
WP1200 1.200 2.090 – 3.290 1.120
4 KIỂU HỆ THU NƯỚC (TYPE 1–4)
SẢN XUẤT THEO ĐƠN HÀNG

Freyssimod LW — 3 dòng model theo cấp biên độ

Dòng model Cấu tạo Biên độ điển hình
LW 80 Không thanh đỡ trung gian ±40mm (chuyển vị nhỏ)
LW model T (160–640) Nhiều thanh đỡ (multiple support bars) ±80 đến ±320mm (chuyển vị trung bình)
LW model L (720–960) Thanh đỡ nguyên khối (monolithic support bars) ±360 đến ±480mm (chuyển vị lớn)

*Số liệu WP/LW theo TDS chính hãng Freyssinet (C V 1 — Expansion Joints, mục CIPEC WP Joint / Freyssimod LW Joint). Model LW960 (12 mô-đun) là giới hạn catalogue tiêu chuẩn — biên độ lớn hơn có thể đặt hàng theo yêu cầu riêng của dự án.

04 // DỰ ÁN THAM CHIẾU

CẦU DÂY VĂNG & NHỊP SIÊU TRƯỜNG
TẠI VIỆT NAM & TOÀN CẦU

Việt Nam — khoảng 30 cầu dây văng sử dụng khe co giãn Freyssinet

Khe co giãn Freyssinet tại cầu dây văng Mỹ Thuận Việt Nam

Cầu Mỹ Thuận

Khe co giãn Freyssinet tại cầu dây văng Thủ Thiêm 2 Việt Nam

Cầu Thủ Thiêm 2

Khe co giãn Freyssinet tại cầu dây văng Bãi Cháy Việt Nam

Cầu Bãi Cháy

Khe co giãn Freyssinet tại cầu dây văng Phú Mỹ Việt Nam

Cầu Phú Mỹ

Toàn cầu — hơn 200 cầu dây văng lớn tiêu biểu tại 80+ quốc gia

Khe co giãn Freyssinet tại cầu Rion-Antirion Hy Lạp

Cầu Rion-Antirion — Hy Lạp

Khe co giãn Freyssinet tại cầu cạn Millau Viaduct Pháp

Millau Viaduct — Pháp

Khe co giãn Freyssinet tại cầu Vasco da Gama Bồ Đào Nha

Cầu Vasco da Gama — Bồ Đào Nha

Khe co giãn Freyssinet tại cầu Russky Nga

Cầu Russky — Nga

Khe co giãn Freyssinet tại cầu Pont de Normandie Pháp

Pont de Normandie — Pháp

Khe co giãn Freyssinet tại cầu Oresund kết hợp đường sắt

Cầu Oresund — kết hợp đường sắt dưới cầu

Bìa Portfolio dự án cầu Freyssinet toàn cầu
Dự án cầu tiêu biểu trong Portfolio Freyssinet
Dự án cầu tiêu biểu trong Portfolio Freyssinet

Nguồn: Hồ sơ năng lực Freyssinet Việt Nam và Portfolio dự án cầu quốc tế Freyssinet — xem đầy đủ tại mục Tài liệu kỹ thuật bên dưới.

05 // QUY TRÌNH THI CÔNG

QUY TRÌNH LẮP ĐẶT
KHE CỠ LỚN

01

TÍNH TOÁN & ĐẶT HÀNG SẢN XUẤT

TVTK xác định biên độ chuyển vị theo phương dọc/ngang/xoay và góc chéo kết cấu; đặt hàng sản xuất tại nhà máy FPC — cần đưa vào kế hoạch mua sắm sớm do thời gian chế tạo theo tuần.

02

TIỀN CHỈNH THEO NHIỆT ĐỘ

Với khe biên độ lớn, sai số căn chỉnh nhiệt độ tại thời điểm lắp có thể gây quá tải khi nhiệt độ khai thác đạt cực trị — Freyssinet quy định pre-adjustment bắt buộc theo nhiệt độ trung bình vùng dự án.

03

LẮP ĐẶT BẰNG CẨU CHUYÊN DỤNG

Module WP/LW cỡ lớn có trọng lượng đáng kể, cần cẩu và đội thi công chuyên biệt Freyssinet; siết bu lông neo/tension control fastener theo lực siết quy định cho từng loại.

04

ĐẤU NỐI THU NƯỚC & NGHIỆM THU

Với WP: lắp hệ thu nước type 1–4 theo thiết kế và đấu nối hệ thoát nước chính; LW không cần bước này do đã kín nước sẵn. Kiểm tra tải trọng, độ kín nước, biên độ mở khe trước nghiệm thu.

RÀO CHẮN AN TOÀN QUA KHE LỚN

Với chuyển vị từ 150mm trở lên, Freyssinet khuyến nghị lắp hệ Transpec 4-18 để đảm bảo liên tục cơ học của lan can/rào chắn — khi va chạm gần vị trí khe, hệ này khoá các đoạn rào lại với nhau, ngăn xe xuyên qua.

LƯU Ý QUAN TRỌNG

Không lắp khe WP/LW cỡ lớn khi kết cấu dây văng chưa hoàn tất giai đoạn căng cáp và ổn định co ngót/từ biến dài hạn — biên độ thực tế cần được đo đạc/xác nhận lại trước lắp đặt cuối cùng.

06 // SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ

CIPEC WP
HAY FREYSSIMOD LW?

Tiêu chí CIPEC WP Freyssimod LW
Biên độ tối đa 1.200mm 960mm (đặt lớn hơn theo yêu cầu)
Hệ thu nước Cần lắp riêng (4 kiểu type 1–4) Không cần — kín nước hoàn toàn tự thân
Phù hợp cầu cong Hạn chế — thiết kế cho chuyển vị thẳng Tốt — chấp nhận chuyển vị không song song trục đường
Chuyển vị xoay/thẳng đứng Chủ yếu chuyển vị dọc Chấp nhận đồng thời dọc, xoay, thẳng đứng
Lắp đặt Ghép nhiều module 1m nối tiếp Lắp trong 1 khối (single-piece)
Bảo trì Dễ tiếp cận, thay module cục bộ Bền, ít bảo trì nhờ kín nước tuyệt đối

KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG

  • Cầu dây văng nhịp thẳng, chuyển vị chủ yếu theo phương dọc: → Dùng CIPEC WP, chọn model theo biên độ tính toán
  • Cầu cong hoặc chuyển vị đa hướng (dọc + xoay + thẳng đứng): → Dùng Freyssimod LW model T hoặc L tuỳ biên độ
  • Công trình yêu cầu độ bền tối đa, hạn chế bảo trì hệ thu nước: → Ưu tiên Freyssimod LW (kín nước tự thân)
  • Chuyển vị từ 150mm trở lên: → Bổ sung hệ Transpec 4-18 đảm bảo liên tục rào chắn an toàn
  • Kết cấu chịu tải động cực lớn, điều kiện khai thác khắc nghiệt: → Cân nhắc thêm khe kê NFT (100–600mm) làm phương án thay thế

07 // CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ TVTK CẦU DÂY VĂNG & KẾT CẤU ĐẶC BIỆT

Q: Cầu dây văng nhịp chính bao nhiêu mét thì cần khe co giãn WP hoặc LW thay vì dòng tiêu chuẩn?
A: Không có ngưỡng chiều dài cố định — quyết định dựa trên biên độ chuyển vị thực tế do TVTK tính toán (nhiệt độ + từ biến/co ngót + tải trọng động). Khi biên độ vượt quá 320mm (giới hạn của WD/WD+), cần chuyển sang CIPEC WP hoặc Freyssimod LW; thực tế phần lớn cầu dây văng nhịp chính trên 300m tại Việt Nam đều rơi vào nhóm này.

Q: Thời gian đặt hàng và sản xuất khe WP/LW cỡ lớn mất bao lâu?
A: Cả 2 dòng đều sản xuất theo đơn hàng riêng tại nhà máy FPC (Freyssinet Products Company) — thời gian chế tạo tính bằng tuần tuỳ model và khối lượng đặt hàng, cần đưa vào kế hoạch mua sắm ngay từ giai đoạn thiết kế kỹ thuật để không ảnh hưởng tiến độ tổng thể dự án. Liên hệ Hoá chất PT để nhận lịch sản xuất cụ thể theo model đã chọn.

Q: Cầu cong hoặc cầu có góc chéo lớn nên dùng WP hay Freyssimod LW?
A: Freyssimod LW phù hợp hơn cho cầu cong hoặc kết cấu có chuyển vị không song song với trục đường, vì thiết kế mô đun của LW chấp nhận chuyển vị dọc, xoay và thẳng đứng đồng thời. CIPEC WP vẫn có thể sản xuất theo góc chéo (skew) cụ thể của công trình, nhưng tối ưu nhất cho kết cấu chuyển vị chủ yếu theo một phương thẳng.

Q: Hệ thống thu nước của khe WP hoạt động như thế nào, có bắt buộc không?
A: Freyssinet cung cấp 4 kiểu hệ thu nước cho khe WP (type 1–4): từ màng đàn hồi liên tục, tấm đàn hồi chèn giữa các phần tử kim loại, đến máng thu bằng thép không gỉ. Hệ thu nước không bắt buộc về mặt cơ học nhưng được khuyến nghị mạnh để bảo vệ dầm bên dưới khỏi thấm nước — đặc biệt quan trọng với cầu dây văng do chi phí sửa chữa dầm khi đã lắp cáp là rất lớn.

Q: Vì sao cần hệ Transpec 4-18 tại vị trí khe co giãn lớn?
A: Tại vị trí khe co giãn, lan can/rào chắn an toàn buộc phải bị cắt để chừa khoảng chuyển vị — điều này làm gián đoạn tính liên tục cơ học của rào chắn. Transpec 4-18 là thiết bị chuyên dụng của Freyssinet cho phép rào chắn trượt tự do trong vận hành bình thường, nhưng tự khoá lại khi có va chạm gần khu vực khe, ngăn xe xuyên qua rào. Freyssinet khuyến nghị lắp đặt khi chuyển vị từ 150mm trở lên.

Q: Chi phí khe WP/LW cỡ lớn có chênh lệch nhiều so với dòng tiêu chuẩn không?
A: Có — do sản xuất theo đơn hàng riêng, khối lượng vật liệu (thép/hợp kim nhôm) lớn hơn nhiều lần, và yêu cầu kiểm định/thử nghiệm nghiêm ngặt hơn (thử mỏi, thử kín nước tại nhà máy FPC). Chi phí cụ thể phụ thuộc model, chiều dài khe theo mặt cắt ngang cầu và kiểu hệ thu nước — gửi bản vẽ/BoQ để Hoá chất PT báo giá chính xác.

Q: Khe co giãn cầu dây văng có cần bảo trì đặc biệt so với cầu thông thường không?
A: Có — do biên độ hoạt động lớn hơn và tải trọng động cao hơn, tần suất kiểm tra định kỳ nên dày hơn cầu thông thường, đặc biệt kiểm tra hệ thu nước (WP) và các mối nối mô-đun (LW). Tham khảo thêm bài “Bảo trì định kỳ và kiểm tra khe co giãn cầu” trên hoachatpt.com để biết dấu hiệu xuống cấp cần theo dõi.

Q: Mua khe WP/Freyssimod LW chính hãng và nhận tư vấn kỹ thuật ở đâu?
A: Hoá chất Xây dựng PT phân phối và thi công khe co giãn Freyssinet chính hãng tại Việt Nam, hỗ trợ tư vấn chọn model theo tính toán chuyển vị và báo giá theo BoQ trong 2 giờ làm việc. Gọi 0961 76 96 46 hoặc gửi hồ sơ kỹ thuật qua Zalo.

08 // SẢN PHẨM & TÀI LIỆU LIÊN QUAN

XEM CHI TIẾT
TỪNG SẢN PHẨM & GIẢI PHÁP

NHẬN BÁO GIÁ & TƯ VẤN KỸ THUẬT

CẦN TƯ VẤN KHE
CẦU DÂY VĂNG?

Gửi bản vẽ kết cấu, biên độ chuyển vị tính toán hoặc hồ sơ BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn chọn đúng model WP hoặc Freyssimod LW và báo giá trong 2 giờ làm việc.

pt@hoachatpt.com  |  hoachatpt.com  |  MST: 0402052135

Để lại một bình luận