TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAGARD®-541 CRACK SEAL
Sikagard®-541 Crack Seal là hỗn hợp nhũ tương Acrylic đàn hồi (acrylic elastomeric dispersion) phối trộn với phụ gia độn chọn lọc, đóng rắn bằng cơ chế bay hơi nước tạo thành lớp màng đàn hồi bám chắc trên bề mặt bê tông, vữa hoặc đá. Nhờ hàm lượng rắn cao (~77% theo thể tích), sản phẩm giảm thiểu co ngót trong quá trình đóng rắn — hạn chế hiện tượng nứt lại tại chính vị trí đã trám, đồng thời cho phép thi công trực tiếp bằng bay hoặc dao trét mà không cần lớp lót trước.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Gốc Acrylic đàn hồi, pha chế trên nền nước (water based)
- ▸ Đàn hồi tốt — độ giãn dài đứt ~30% (ASTM D638)
- ▸ Hàm lượng rắn cao ~77% (ISO 3233), hạn chế co ngót
- ▸ Kháng ion clorua xâm nhập, bảo vệ cốt thép bên trong
- ▸ Có thể sơn phủ hoàn thiện lên trên (overpaintable)
- ▸ Bám dính tốt lên bê tông sạch, khô mà không cần lớp lót
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không dùng để xử lý vết nứt kết cấu (structural cracks)
- ✗ Không phải keo epoxy cường độ cao chịu lực
- ✗ Không dùng cho ứng dụng sàn (flooring)
Dùng cho vết nứt bề mặt không chịu lực trên bê tông, vữa, đá — phù hợp công trình dân dụng, hạng mục hoàn thiện trước khi sơn phủ, khí hậu nóng ẩm nhiệt đới như Việt Nam.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Vết nứt bề mặt không chịu lực trên bê tông, vữa, đá
- ▸ Bề mặt nằm ngang và đứng
- ▸ Công trình trong điều kiện khí hậu nóng, nhiệt đới
- ▸ Hạng mục hoàn thiện trước khi sơn phủ bảo vệ
- ▸ Sửa chữa thẩm mỹ bề mặt tường, sàn dân dụng
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Vết nứt kết cấu ảnh hưởng khả năng chịu lực
- ✗ Ứng dụng sàn (flooring)
- ✗ Bề mặt còn dính dầu mỡ, bụi, phần bê tông rời rạc
- ✗ Nhiệt độ thi công ngoài khoảng +5°C đến +40°C
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Nhũ tương Acrylic đàn hồi + phụ gia độn | — |
| Dạng / Màu sắc | Keo trét đặc (putty) / Trắng | — |
| Đóng gói | 5 kg & 20 kg | — |
| Thời gian sử dụng | 12 tháng kể từ ngày sản xuất | — |
| Khối lượng riêng | ~1.59 g/l | Theo TDS |
| Hàm lượng rắn theo thể tích | ~77% | ISO 3233 |
| Hàm lượng VOC | < 100 g/l | US EPA Method 24 |
| Cường độ chịu kéo | ~12 N/mm² | ASTM D638 |
| Độ giãn dài đứt | ~30% (23°C, RH 50%) | ASTM D638 |
| Cường độ bám dính kéo | ≥ 1.0 N/mm² | ASTM D7234 |
| Độ cứng Shore D | ~50 | DIN 53505 |
| Định mức sử dụng | ~1.6 kg/m² / mm bề dày (lý thuyết) | Theo TDS |
| Nhiệt độ không khí / bề mặt thi công | +5°C đến +40°C (bề mặt: tối thiểu 3°C trên điểm sương) | Theo TDS |
ASTM D7234
ISO 3233
DIN 53505
US EPA METHOD 24
NHÓM HẠNG MỤC PHÙ HỢP
TẠI VIỆT NAM
*Danh sách thể hiện nhóm hạng mục phù hợp theo công năng sản phẩm được xác nhận trong TDS, không phải danh sách dự án cụ thể đã triển khai.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt phải sạch, khô, chắc chắn, không dính dầu mỡ, bụi hoặc phần bê tông rời rạc. Không cần lớp lót trước khi trám.
TRÁM VẾT NỨT
Dùng bay, dao trét hoặc dụng cụ tương tự đưa vật liệu vào vết nứt, san phẳng ngang bằng bề mặt xung quanh.
HOÀN THIỆN BỀ MẶT
Sau khi vật liệu khô hoàn toàn, có thể sơn phủ hệ hoàn thiện lên trên (overpaintable) theo yêu cầu công trình.
VỆ SINH DỤNG CỤ
Vệ sinh toàn bộ dụng cụ và thiết bị bằng nước ngay sau khi sử dụng. Vật liệu đã đóng rắn chỉ tháo bỏ được bằng phương pháp cơ học.
Bảo quản nơi khô ráo trong bao bì kín nguyên bản, hạn sử dụng 12 tháng kể từ ngày sản xuất.
Sản phẩm chỉ dùng để trám bề mặt, không dùng cho vết nứt kết cấu. Với vết nứt ảnh hưởng khả năng chịu lực, cần liên hệ bộ phận kỹ thuật Sika/PT để được tư vấn giải pháp epoxy injection phù hợp.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM XỬ LÝ VẾT NỨT
| Sản phẩm | Gốc | Vị trí | Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sikagard®-541 Crack Seal (sản phẩm này) | Acrylic đàn hồi | Vết nứt bề mặt | Không cần lớp lót, vệ sinh bằng nước | — |
| Sikadur®-32 Normal | Epoxy 2TP | Kết dính bê tông cũ-mới | Liên kết hóa học bền vững lớp bê tông mới đổ với bê tông cũ | Xem → |
| Sikadur®-31 CF Normal | Epoxy độ nhớt cao | Vết nứt kết cấu (bơm injection) | Phục hồi khả năng chịu nén, chịu uốn của cấu kiện bê tông nứt kết cấu | Xem → |
*Thang định tính dựa trên công năng được TDS và mô tả sản phẩm chính hãng xác nhận (Sikagard®-541: chỉ dùng bề mặt không chịu lực theo TDS; Sikadur®-31 CF: phục hồi khả năng chịu nén/uốn cấu kiện theo mô tả sản phẩm) — không phải số liệu đo lường trực tiếp giữa 3 sản phẩm.
Ảnh: Thi công Sikadur®-32 Normal — sản phẩm liên quan dùng kết dính lớp bê tông mới đổ với bê tông cũ, thường dùng kèm khi sửa chữa vết nứt sâu ảnh hưởng nhiều lớp bê tông.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu vết nứt chỉ ở bề mặt, không ảnh hưởng kết cấu: → Dùng Sikagard®-541 Crack Seal
- ▸ Nếu vết nứt ảnh hưởng khả năng chịu lực cấu kiện: → Dùng Sikadur®-31 CF Normal (bơm injection), tham khảo ý kiến kỹ thuật
- ▸ Nếu cần kết nối lớp bê tông mới đổ với bê tông cũ: → Dùng Sikadur®-32 Normal
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
CẦN TƯ VẤN
SIKAGARD®-541 CRACK SEAL?
Cung cấp thông tin hạng mục, diện tích vết nứt cần xử lý hoặc hồ sơ yêu cầu kỹ thuật — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.