SikaPower®-310 L10
Keo kết cấu epoxy 2 thành phần cho composite và kim loại
SikaPower®-310 L10 là keo kết cấu gốc epoxy 2 thành phần thuộc thương hiệu SikaPower®, được PT phân phối cho nhu cầu dán composite và kim loại trong lắp ráp công nghiệp. Keo epoxy 2 thành phần đóng rắn bằng phản ứng hoá học giữa nhựa và chất đóng rắn sau khi trộn, tạo mối dán cứng vững, chịu lực — đây là nguyên lý chung của nhóm công nghệ, không phải số liệu riêng của mã này.
Tại thời điểm biên soạn, PT chưa có Product Data Sheet chính thức của SikaPower®-310 L10 trong bộ tài liệu tham chiếu. Vì vậy bài viết này không nêu thông số kỹ thuật cụ thể, mà tập trung giúp bạn xác định đúng nhu cầu, câu hỏi cần kiểm tra và các lựa chọn SikaPower® đã có dữ liệu công bố — để kỹ sư PT tư vấn nhanh và chính xác nhất.
▸ Tỷ lệ trộn, thời gian thao tác
▸ Cường độ, độ giãn dài, Tg
▸ Vật liệu nền đã được hãng thử
▸ Quy cách đóng gói, hạn dùng
Keo epoxy 2K kết cấu — hiểu đúng trước khi chọn
Keo kết cấu epoxy 2 thành phần gồm nhựa epoxy (thành phần A) và chất đóng rắn (thành phần B); sau khi trộn đúng tỷ lệ, hỗn hợp đóng rắn thành vật liệu cứng, cường độ cao, bám dính tốt trên kim loại và composite nhiệt rắn. Đây là đặc điểm chung của công nghệ, được Sika trình bày trong tài liệu hướng dẫn dán kết cấu của hãng.
So với keo polyurethane (PU) hay acrylic (MMA), keo epoxy nhìn chung cho mối dán cứng hơn, chịu từ biến và hoá chất tốt hơn, nhưng độ dẻo thấp hơn. Nếu mối dán cần hấp thụ biến dạng lớn hoặc dán các vật liệu giãn nở nhiệt rất khác nhau, keo PU (SikaForce®, Sikaflex®) có thể phù hợp hơn — nguyên tắc chọn công nghệ này cũng là điểm đầu tiên kỹ sư PT sẽ hỏi.
Về tên gọi: trong danh mục keo kết cấu của Sika, hậu tố dạng “L + số” (ví dụ L10, L120) thường được dùng để chỉ nhóm thời gian thao tác của sản phẩm. PT chưa xác nhận ý nghĩa chính xác của “L10” với mã SikaPower®-310 — con số thời gian thao tác thực tế phải lấy theo TDS.
✓ Thương hiệu SikaPower® — dòng keo kết cấu gốc epoxy của Sika Industry.
✓ Hệ 2 thành phần, gốc epoxy.
✓ Định hướng ứng dụng: dán kết cấu composite và kim loại.
✗ Chưa có trong tài liệu PT đang tham chiếu: tỷ lệ trộn, pot life, cường độ, độ giãn dài, Tg, màu, quy cách, hạn dùng.
Vị trí trong hệ thống: SikaPower®-310 L10 thuộc thương hiệu SikaPower® (keo kết cấu gốc epoxy) trong nhóm Structural Bonding của Sika Industry, cùng với SikaForce® (polyurethane) và SikaFast® (acrylic). Vị trí chính xác trong các series SikaPower® chưa được PT xác nhận.
Thế hệ phát triển: PT chưa xác nhận quan hệ kế thừa/thay thế giữa SikaPower®-310 L10 và các mã SikaPower® khác.
Tên gọi trước đây: PT chưa ghi nhận tên gọi cũ nào của SikaPower®-310 L10 trong tài liệu đang tham chiếu.
• Không dùng thông số của mã SikaPower® khác để thay cho SikaPower®-310 L10 — mỗi mã có tỷ lệ trộn, thời gian thao tác và cơ tính riêng.
• Mọi lựa chọn keo kết cấu cần thử nghiệm trên vật liệu và điều kiện thực tế.
• Yêu cầu TDS và SDS từ PT trước khi thiết kế, báo giá hoặc lưu kho.
▸ Xưởng lắp ráp chi tiết composite với khung kim loại.
▸ Nhà sản xuất phương tiện vận tải, thùng xe, cabin.
▸ Nhà sản xuất thiết bị gia dụng, HVAC, vỏ máy kim loại.
▸ Kỹ sư muốn thay một phần hàn/rivet bằng keo.
Dán composite & kim loại trong lắp ráp công nghiệp
SikaPower®-310 L10 được PT xếp vào các nhóm ứng dụng: sản xuất ô tô, phương tiện vận tải thương mại, keo kết dính composite, thiết bị gia dụng – HVAC. Phạm vi cụ thể và giới hạn của từng ứng dụng cần đối chiếu với TDS.
• Dán chi tiết composite với nhau hoặc với kim loại.
• Dán kết cấu kim loại trong lắp ráp thiết bị, phương tiện.
• Kết hợp hoặc thay thế một phần liên kết cơ khí sau thử nghiệm.
• Mối dán đứng/lấp khe dày (khả năng chống chảy xệ).
• Nhựa nhiệt dẻo, PE/PP, bề mặt sơn.
• Nhiệt độ làm việc cao, môi trường hoá chất.
• Tải va đập, rung, mỏi.








Thông số cần xác nhận theo TDS
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU (Data Availability Level 3): PT chưa có Product Data Sheet chính thức của SikaPower®-310 L10 trong bộ tài liệu tham chiếu tại thời điểm biên soạn. Để bảo đảm chính xác, PT không công bố số liệu ước đoán. Bảng dưới liệt kê các thông số bạn cần nhận từ TDS trước khi chọn keo — vui lòng yêu cầu TDS/SDS chính thức qua Zalo.
| Thông số | Giá trị | Vì sao cần kiểm tra |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Epoxy, 2 thành phần | Theo tên sản phẩm; chất đóng rắn cụ thể theo TDS |
| Tỷ lệ trộn A:B | Liên hệ PT | Quyết định loại súng bơm và ống trộn |
| Pot life / thời gian mở | Liên hệ PT | Quyết định kích thước chi tiết dán được trong một lần |
| Thời gian đạt cường độ tháo gá | Liên hệ PT | Quyết định nhịp sản xuất, số bộ gá |
| Lap-shear, cường độ kéo | Liên hệ PT | Tính toán mối dán chịu lực |
| Độ giãn dài, mô-đun | Liên hệ PT | Phù hợp khi dán vật liệu khác hệ số giãn nở |
| Tg / nhiệt độ làm việc | Liên hệ PT | Mối dán gần nguồn nhiệt, phơi nắng |
| Bảng bám dính theo vật liệu | Liên hệ PT | Xác định cần mài, lót hay không |
| Màu, quy cách, hạn dùng | Liên hệ PT | Kế hoạch mua hàng, lưu kho |
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Quy cách đóng gói | Chưa xác nhận — cần PT/nhà sản xuất kiểm tra theo lô hàng |
| Dụng cụ trộn, bơm | Theo tỷ lệ trộn và quy cách trong TDS |
| Giá, MOQ, tồn kho | Liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể |
| Hồ sơ kỹ thuật | TDS, SDS gửi theo yêu cầu qua Zalo/email |
Keo epoxy kết cấu thường dùng ở đâu
Các hạng mục dưới đây là ứng dụng điển hình của nhóm keo epoxy kết cấu 2 thành phần theo tài liệu hãng — không phải danh sách dự án PT đã thực hiện, và cần xác nhận phù hợp với SikaPower®-310 L10 theo TDS.
Dán tấm vỏ, gân tăng cứng vào khung thùng xe, cabin — giảm hàn, giảm biến dạng nhiệt và công mài phẳng sau hàn.
Dán vỏ, nắp, gân composite nhiệt rắn với nhau hoặc với chi tiết kim loại, chèn insert.
Dán vỏ, khung kim loại, chi tiết cố định trong thiết bị — nơi mối dán cần cứng vững và không lộ mối hàn.

• Giá, MOQ, tồn kho, quy cách: liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể.
• Gửi kèm vật liệu 2 mặt dán, kích thước mối dán và nhịp sản xuất để PT xác nhận mã phù hợp trước khi đặt hàng.
4 nguyên tắc cho keo epoxy 2K
Các bước dưới đây là nguyên tắc chung trong tài liệu hướng dẫn dán kết cấu của Sika; thông số cụ thể (nhiệt độ, thời gian, dụng cụ) phải theo TDS SikaPower®-310 L10.
Sạch, khô, không dầu mỡ, bụi; thường mài nhẹ rồi làm sạch. Composite đúc khuôn cần loại bỏ chất tách khuôn còn sót.
Với ống đôi: cân mức 2 thành phần trước khi lắp ống trộn tĩnh, bỏ đoạn keo đầu. Chọn loại ống trộn theo khuyến nghị trong TDS.
Ghép chi tiết trước khi hết thời gian mở theo TDS. Thiết kế mối nối chịu cắt thay vì bóc tách.
Giữ gá đến khi đạt cường độ tháo gá ghi trong TDS; nhiệt độ cao thường rút ngắn thời gian đóng rắn của keo epoxy.
• Lệch tỷ lệ trộn → keo đóng rắn không hoàn toàn, mềm hoặc giòn bất thường.
• Bỏ qua chuẩn bị bề mặt → keo bong khỏi bề mặt dù bản thân keo còn nguyên.
• Tháo gá sớm → mối dán xê dịch trước khi đủ cường độ.
Chọn keo SikaPower® 2K theo nhu cầu
Khi dữ liệu của một mã chưa đầy đủ, cách chọn an toàn nhất là bắt đầu từ nhu cầu mối dán, rồi đối chiếu với các mã đã có TDS công bố. Bảng dưới gồm hai phần: các mã cùng nhóm trên website PT (định vị theo mô tả trang sản phẩm, số liệu xem TDS từng trang), và các mã SikaPower® 2K đã có số liệu hãng công bố.
| Mã | Định vị | Số liệu chính | Nguồn |
|---|---|---|---|
| SikaPower®-310 L10 | Keo kết cấu epoxy 2K cho composite & kim loại | Liên hệ PT | Trang SP PT |
| SikaPower®-730 | Keo kết cấu epoxy 2K cho liên kết kim loại | Xem TDS trên trang | Trang SP PT |
| SikaPower®-740 | Keo kết cấu epoxy 2K cường độ cao | Xem TDS trên trang | Trang SP PT |
| SikaPower®-751 (A + B) | Hệ nhựa + chất đóng rắn bán riêng, keo epoxy kết cấu công nghiệp | Xem TDS trên trang | Trang SP PT |
| SikaPower®-752 L120 FR | Epoxy 2K thời gian thao tác dài cho liên kết panel | Xem TDS trên trang | Trang SP PT |
| SikaPower®-1548 | Tự san phẳng, thao tác dài, đổ bọc được | 1:1 · pot life 100′ · lap-shear 26 MPa · Tg 40 °C | TDS hãng — FACT |
| SikaPower®-1554 | Hồ không chảy xệ ≤10 mm, FRP/SMC & kim loại | 1:1 · pot life 30′ · lap-shear 24 MPa · Tg 63 °C | TDS — OTHER MARKET |
| SikaPower®-1576 | Toughened, kim loại & composite | 1:1 · pot life 70′ · lap-shear 23 MPa · Tg 60 °C | Brochure hãng |
| SikaPower®-4720 | Dán panel kim loại & composite, có hạt thuỷ tinh | 2:1 · open time 60′ · Tg 73 °C | TDS — OTHER MARKET |
① Đã có yêu cầu dùng đúng SikaPower®-310 L10 (theo bản vẽ, spec khách hàng) → SikaPower®-310 L10, nhận TDS từ PT để đối chiếu thông số.
② Dán panel lớn, cần thời gian thao tác dài → xem SikaPower®-752 L120 FR hoặc SikaPower®-1548.
③ Mối dán đứng, khe hở không đều, FRP/SMC → SikaPower®-1554.
④ Liên kết kim loại – kim loại, ưu tiên cường độ → xem SikaPower®-730 / -740.
⑤ Cần hệ nhựa + chất đóng rắn bán riêng cho sản lượng lớn → SikaPower®-751 A + B.
⑥ Mối dán cần dẻo, hấp thụ rung, dán vật liệu khác hệ số giãn nở → keo PU SikaForce® hoặc Sikaflex®.
⑦ Nếu chưa rõ → gửi PT: vật liệu 2 mặt dán, hướng mối dán, khe hở, nhịp sản xuất, nhiệt độ làm việc, dạng tải.
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ các thông số trên: trong nhóm SikaPower® 2K có số liệu công bố, pot life dao động từ 30 đến 100 phút và Tg từ 40 đến 73 °C — tức là hai mã cùng “keo epoxy kết cấu 2 thành phần cho composite và kim loại” có thể khác nhau rất xa về khả năng thi công và giới hạn nhiệt. Vì vậy, với SikaPower®-310 L10, việc chọn đúng không nằm ở tên gọi mà ở con số trong TDS.
Hai thông số nên hỏi đầu tiên là thời gian thao tác (quyết định kích thước chi tiết và nhịp sản xuất) và nhiệt độ làm việc tối đa của mối dán. Nếu hai con số này chưa khớp nhu cầu, các mã đã có dữ liệu trong bảng là phương án thay thế để thử nghiệm song song.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án/nhà máy/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Câu hỏi thường gặp về SikaPower®-310 L10
SikaPower®-310 L10 là keo gì?
SikaPower®-310 L10 là keo kết cấu gốc epoxy 2 thành phần thuộc thương hiệu SikaPower®, dùng để dán composite và kim loại trong lắp ráp công nghiệp. Thông số chi tiết được PT cung cấp theo TDS chính thức.
Hậu tố “L10” trong SikaPower 310 L10 nghĩa là gì?
Trong danh mục keo kết cấu của Sika, hậu tố dạng “L + số” thường chỉ nhóm thời gian thao tác. PT chưa xác nhận ý nghĩa chính xác với mã này — thời gian thao tác thực tế cần lấy theo TDS.
Có dùng thông số của SikaPower® khác cho 310 L10 được không?
Không nên. Các mã SikaPower® 2K có pot life, cường độ và Tg khác nhau đáng kể; chỉ TDS của đúng mã mới dùng được cho thiết kế và kiểm soát chất lượng.
Keo epoxy kết cấu hay keo PU phù hợp hơn khi dán composite với kim loại?
Keo epoxy thường cho mối dán cứng, cường độ cao, chịu từ biến tốt; keo PU cho mối dán dẻo, hấp thụ rung và chênh lệch giãn nở nhiệt tốt hơn. Lựa chọn phụ thuộc tải trọng, độ cứng yêu cầu và vật liệu.
Dán kim loại bằng keo epoxy 2 thành phần cần chuẩn bị bề mặt thế nào?
Nguyên tắc chung là bề mặt sạch, khô, không dầu mỡ, thường mài nhẹ rồi làm sạch; quy trình cụ thể phải xác nhận bằng thử nghiệm bám dính trên vật liệu thật.
Nếu cần keo epoxy 2K đã có số liệu công bố thì chọn mã nào?
SikaPower®-1548 (thao tác 100 phút, tự san phẳng), -1554 (không chảy xệ, Tg 63 °C), -1576 (toughened, 70 phút) và -4720 (dán panel, Tg 73 °C) đều có số liệu hãng công bố trên website PT.
Cần gửi PT thông tin gì để được tư vấn nhanh?
Vật liệu hai mặt dán, hướng và kích thước mối dán, khe hở lớn nhất, nhịp sản xuất, nhiệt độ làm việc và dạng tải (tĩnh, rung, va đập).
Mua SikaPower®-310 L10 ở đâu?
Hoá chất Xây dựng PT phân phối SikaPower®-310 L10; giá, quy cách, tồn kho và TDS/SDS được cung cấp theo yêu cầu qua hotline 0961 76 96 46 hoặc Zalo.
Sản phẩm & tài liệu liên quan
Hệ 2 thành phần — cách cung cấp (A+B chung ống hay bán riêng) cần xác nhận theo TDS. Dụng cụ trộn/bơm và chất tẩy keo (PT chưa có trang riêng — liên hệ để biết thêm).
SikaPower®-740 →Epoxy 2K cường độ cao
SikaPower®-752 L120 FR →Thời gian thao tác dài cho liên kết panel
SikaPower®-751 T A (resin) →Thành phần nhựa, dùng cùng 751 B
SikaPower®-751 B (hardener) →Chất đóng rắn cho SikaPower®-751
Toàn dòng: SikaPower® · keo đàn hồi PU: Sikaflex® · Trám khe kết dính đàn hồi.
SikaPower®-1554 →Không chảy xệ, FRP/SMC
SikaPower®-1576 →Toughened, 70 phút
SikaPower®-4720 →Dán panel kim loại & composite
Sản xuất ô tô
Phương tiện vận tải thương mại
Nhựa composite cao cấp
Keo kết dính composite
Thiết bị gia dụng HVAC
Keo kết dính
Keo PUR, MMA, Epoxy khác nhau thế nào, chọn loại nào?
Keo kết dính composite: SikaForce® · SikaFast® · SikaPower®
Giải pháp cho ngành ô tô và xe điện
Giải pháp toàn diện keo dán Sika cho công nghiệp và ô tô
Chuyên mục: Giải pháp keo dán công nghiệp
GUIDELINE · PDFGeneral Guideline — Structural Bonding
SELECTION GUIDE · PDFMetal Bonding & Sealing Product Selection Guide
APPLICATION TIPS · PDFProcessing Tips for Metal Bonding
MIXER GUIDE · PDFMixer Alternatives for Cartridges
TECHNOLOGY · PDFToughening Agent for SikaPower® Epoxy
BROCHURE · PDFVehicle Manufacturing Solutions Overview
BROCHURE · PDFMetal Furniture Manufacturing — Assembly Solutions
BROCHURE · PDFLighting Devices Manufacturing — Assembly Solutions
Các brochure/guideline là tài liệu cấp dòng sản phẩm và công nghệ, không thay thế TDS riêng của SikaPower®-310 L10.
Hình ảnh trong bài mang tính minh hoạ chung cho dòng keo kết cấu Sika, không đại diện riêng cho SikaPower®-310 L10.
Nhận TDS & tư vấn SikaPower®-310 L10
Gửi kỹ sư Hoá Chất PT thông tin vật liệu, mối dán và nhịp sản xuất — PT gửi tài liệu kỹ thuật chính thức và đề xuất mã SikaPower® phù hợp để thử nghiệm.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT (PT Chemicals) · MST 0402052135 · pt@hoachatpt.com · Phân phối hoá chất xây dựng & công nghiệp toàn quốc






























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.