SIKAPOWER®-740
Keo Epoxy Kết Cấu 2C Hiệu Năng Cao — Thi Công Được Trên Vách Đứng — -40÷130°C
E-MOD 2500 MPa
LAP SHEAR 20-23 MPa
SHORE D 80
SikaPower®-740
PASTE KẾT CẤU CƯỜNG ĐỘ CAO — VE ĐUA & HÀNG KHÔNG
SikaPower®-740 (Adekit A140-1 / H9940-1) là keo epoxy kết cấu 2 thành phần hiệu năng cao (high performance) dạng paste tixotropic — thi công được trên bề mặt đứng mà không bị chảy. Với E-Modulus 2500 MPa và Shore D 80, đây là keo cứng và bền nhất trong các SikaPower® dạng paste thông dụng, phù hợp cho xe đua, kết cấu composite hàng không và ứng dụng kỹ thuật đòi hỏi cường độ cơ học cao nhất.
Kháng tải động xuất sắc (vibration, impact) — tiêu chí quan trọng cho xe đua và kết cấu hàng không. Sau đóng rắn 16h/70°C, đạt lap shear 23 MPa trên thép không gỉ, 20 MPa trên nhôm. Duy trì 80% cường độ ban đầu sau 1000 giờ lão hóa đến 130°C. Tỷ lệ trộn A:B = 100:100 thể tích — đơn giản, không cần cân đong phức tạp.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Paste tixotropic (950 Pa·s) — thi công trên bề mặt đứng không chảy, lấp đầy khe hở lớn
- ▸ E-Modulus cao nhất 2500 MPa — cứng, bền, truyền lực kết cấu hiệu quả
- ▸ Kháng tải động xuất sắc — vibration, impact phù hợp xe đua & composite hàng không
- ▸ Bền nhiệt đến 130°C — cao hơn 711 (120°C) và 751 T (100°C)
- ▸ Kháng lão hóa và môi trường khắc nghiệt — kháng ẩm, chu kỳ nhiệt D3
- ▸ Tỷ lệ trộn đơn giản A:B = 100:100 — không cần cân đong phức tạp
- ▸ Dán được kim loại, composite GFR/CFRP, nhựa — đa vật liệu trong một sản phẩm
- ✗ Cần linh hoạt/hấp thu rung tốt — chọn 751 T (10% elongation)
- ✗ Cần chống cháy FR — chọn 752 L120 FR
- ✗ Cần open time >40 phút — chọn 752 (120 min)
- ✗ Ứng dụng injection/thấm sâu — chọn 730 (liquid)
SikaPower®-740
XE ĐUA, HÀNG KHÔNG & KẾT CẤU CƯỜNG ĐỘ CAO
🏎 XE ĐUA
- ▸ Thân xe đua (bodywork) composite CFRP/GFRP
- ▸ Kết nối insert kim loại vào kết cấu composite
- ▸ Liên kết kết cấu chịu tải cao & rung động lớn
✈ HÀNG KHÔNG
- ▸ Kết nối insert vào cấu kiện composite hàng không
- ▸ Dán panel CFRP/GFRP kết cấu phụ
- ▸ Sửa chữa kết cấu composite chịu tải
🏭 CÔNG NGHIỆP
- ▸ Liên kết kết cấu kim loại cường độ cao
- ▸ Tấm nhôm, thép không gỉ & GFR epoxy
- ▸ Ứng dụng nhiệt độ cao đến 130°C



TECHNICAL DATA
SikaPower®-740 (Adekit A140-1 / H9940-1)
THÀNH PHẦN ĐƠN LẺ
| Thông số | Part A | Part B |
|---|---|---|
| Màu sắc | BG (Beige)/BK (Đen) | Beige |
| Tỷ trọng | 1,38 kg/l | 1,22 kg/l |
| Độ nhớt (25°C) | 950 Pa·s | 380 Pa·s |
HỆ THỐNG TRỘN
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tỷ lệ trộn (thể tích) | A:B = 100:100 |
| Tỷ lệ trộn (trọng lượng) | A:B = 100:90 |
| Tỷ trọng hỗn hợp | 1,30 kg/l |
| Độ nhớt hỗn hợp (25°C) | 370 Pa·s (paste) |
| Pot life (100g / 25°C) | 25 phút |
| Open time (7mm / 23°C) | 40 phút |
| T° thi công khuyến cáo | 15–30°C |
| Hạn sử dụng | 12 tháng |
CƠ TÍNH SAU ĐÓNG RẮN (16h / 70°C)
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Shore D hardness | 80 | ISO 868 |
| Tensile strength | 30 MPa | ISO 527-2 |
| E-Modulus (Young) | 2.500 MPa | ISO 527-2 |
| Elongation at break | 4% | ISO 527-2 |
| Lap shear — Nhôm 2017A (sablé) | 20 MPa (CF) | ISO 4587 |
| Lap shear — Thép không gỉ 304 | 23 MPa (CF) | ISO 4587 |
| Lap shear — GFR Epoxy | 17 MPa (SCF) | — |
| Lap shear — Nhôm sau ẩm (wet cataplasm 7d/70°C) | 16 MPa (CF) | — |
| Floating roller peel — Nhôm | 6 kN/m | ISO 4578 |
| Service temperature | -40°C đến +130°C | 80% LSS sau 1000h |
CF = Cohesive Failure; SCF = Special Cohesive Failure; theo EN ISO 10365. Nguồn: TDS Adekit A140-1/H9940-1, Version 02/2020, Sika Advanced Resins.
CÁCH TRỘN VÀ THI CÔNG
SikaPower®-740 (Adekit A140-1)
Bề mặt sạch, khô. Tẩy dầu mỡ, mài nhám theo TDS. T°: 15–30°C. Paste tixotropic — không chảy trên bề mặt đứng sau khi thi công.
A:B = 100:100 thể tích — đơn giản, dễ kiểm soát. Trộn đều cơ học đến màu đồng nhất. Pot life 25 phút (100g / 25°C).
Bôi lên một hoặc hai bề mặt trong 40 phút (open time trên cordon 7mm). Ép, kẹp hoặc đồ gá giữ trong handling time.
Handling time: 4h ở 23°C, 1.5h ở 40°C, 30min ở 60°C. Cường độ tối đa: 16h ở 70°C.
SikaPower®-740 VS CÁC DÒNG KHÁC
KHI NÀO CHỌN CƯỜNG ĐỘ CAO?
| Sản phẩm | Dạng | Open Time | E-Mod | Shore D | Giãn dài | Phù hợp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 740 (A140-1) ⭐ | Paste | 25 min | 2500 MPa | 80 | 4% | Xe đua, hàng không, cường độ max |
| 752 L120 FR | Paste | 120 min | 4000 MPa | 85 | 3% | FR bắt buộc, đường sắt, hàng không |
| 711 (H9011) | Semi | 100 min | — | 75 | 9% | Đa dụng, lắp ráp nhiều vật liệu |
| 751 T | Low | 40 min | 1300 MPa | 75 | 10% | Panel lớn, linh hoạt, bus/caravan |
CHỌN 740 KHI NÀO?
Cần cường độ tối đa (E-Mod 2500 MPa, Shore D 80): Xe đua Formula, kết cấu composite hàng không, liên kết kết cấu chịu tải lớn.
Thi công trên bề mặt đứng: Paste tixotropic không chảy, phù hợp thi công liên kết bên sườn hay trên đầu cấu kiện.
Cần linh hoạt & hấp thu rung: Elongation 10% của 751 T thích hợp hơn cho panel chịu rung động và biến đổi nhiệt trong điều kiện nhiệt đới.
HỎI ĐÁP CHI TIẾT
SikaPower®-740 (Adekit A140-1)
ĐẶT HÀNG & TƯ VẤN
SikaPower®-740
Cho biết vật liệu cần dán, yêu cầu cơ tính và nhiệt độ vận hành — PT tư vấn chọn đúng và báo giá trong 2 giờ.
pt@hoachatpt.com | hoachatpt.com | MST: 0402052135






























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.