Keo Kết Dính Composite: SikaForce® (PUR) · SikaFast® (MMA) · SikaPower® (Epoxy) — Chọn Đúng Công Nghệ

KEO KET DINH COMPOSITE SIKAFORCE® · SIKAFAST® · SIKAPOWER®

ADH
PILLAR 3 [ADH] // KEO KẾT DÍNH COMPOSITE

KEO KẾT DÍNH COMPOSITE
SIKAFORCE® · SIKAFAST® · SIKAPOWER®

41 SẢN PHẨM · 3 CÔNG NGHỆ · CHỌN ĐÚNG CHO TỪNG LIÊN KẾT

PUR 2K — SikaForce®
MMA 2K — SikaFast®
EPOXY 2K — SikaPower®
Lloyd’s Register Approved

Keo kết dính composite cho lắp ráp kết cấu công nghiệp gồm 3 công nghệ hoàn toàn khác nhau: SikaForce® (PUR) cho panel sandwich và liên kết đàn hồi, SikaFast® (MMA/Acrylic) cho dán đa vật liệu tốc độ nhanh không cần sơ chế nhiều, và SikaPower® (Epoxy) cho kết cấu chịu lực cao cường độ composite/kim loại. Hoá chất Xây dựng PT là đơn vị  phân phối cácnhập  sản phẩm trong danh mục ADH tại Việt Nam.

41
Sản phẩm
3
Công nghệ keo
8
Cluster chuyên sâu
LR
Lloyd’s Register

01 // ANSWER-FIRST — CHỌN NGAY

BẠN CẦN KEO GÌ?
TÌM NGAY THEO QUY TRÌNH

Keo kết dính composite chia thành 3 công nghệ hoàn toàn khác nhau — mỗi loại phù hợp với một quy trình và vật liệu nền cụ thể. Câu hỏi quan trọng nhất trước khi chọn keo: Bạn đang dán gì với gì, trong điều kiện nào, và cần chịu lực bao nhiêu?

CÔNG NGHỆ PUR

SikaForce® (PUR)

  • ▸ Panel sandwich (EPS/XPS/PUR foam + GRP/kim loại)
  • ▸ Kết cấu composite + kim loại phủ sơn (hàng hải)
  • ▸ Lắp ráp toa xe, container lạnh, vách cách nhiệt
  • ▸ Sửa chữa nhựa PU ngành ô tô (SikaForce®-301)

Xem Panel Sandwich →

CÔNG NGHỆ MMA

SikaFast® (MMA/Acrylic)

  • ▸ Dán đa vật liệu: GRP, GFK, kim loại, ABS, PC, POM
  • ▸ Bề mặt cần chuẩn bị tối thiểu, không cần sơn lót nhiều
  • ▸ Cần đóng rắn nhanh (pot life 5–25 phút)
  • ▸ Kết cấu chịu độ giãn dài và tải động

Xem SikaFast® MMA →

CÔNG NGHỆ EPOXY

SikaPower® (Epoxy)

  • ▸ Kết cấu chịu lực cao: ô tô Body-in-White, composite kỹ thuật
  • ▸ Cường độ LSS cao nhất trong 3 nhóm (>20 MPa)
  • ▸ Chống kéo bóc (anti-peel), toughened chịu va đập
  • ▸ SMC, FRP, CFRP, thép, nhôm, nhựa kỹ thuật

Xem SikaPower® Epoxy →

⚠ TRÁNH NHẦM LẪN THƯỜNG GẶP
Không dùng SikaForce® PUR để dán composite không phủ sơn trực tiếp — PUR cần bề mặt hoạt tính (sơn phủ hoặc primer).
Không dùng SikaFast® MMA thay Epoxy cho kết cấu chịu nhiệt >80°C liên tục — MMA có nhiệt độ làm việc thấp hơn.
Không dùng keo 1K thông thường thay keo kết cấu 2K cho mối nối chịu tải — cường độ cắt (LSS) quá thấp.

02 // 3 CÔNG NGHỆ KEO

HIỂU ĐÚNG TỪNG CÔNG NGHỆ
ĐỂ CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM

POLYURETHANE (PUR) 2K

SikaForce® — Đàn Hồi & Panel Sandwich

SikaForce® PUR 2K là công nghệ keo kết dính chủ lực cho sản xuất panel sandwich công nghiệp (container lạnh, toa xe lửa, vách cách nhiệt, nhà tiền chế) và lắp ráp composite/kim loại trong hàng hải. Đặc điểm nổi bật là độ giãn dài cao (5–100%), khả năng phân phối ứng suất đều trên diện tích mối nối lớn, và phổ vật liệu rộng (EPS/XPS/PUR/PIR foam + GRP/thép/nhôm/gỗ).

Pot life: 5–120 phút
LSS: 2–8 MPa
Elongation: 5–100%
Lloyd’s Register
Dòng sản phẩm chính
→ Panel Sandwich: -104, -110, -420, -422, -424, -490, -611, -712, -717, -840
→ Kết cấu hàng hải: -436 (L25/L120), -453, -803
→ Sửa chữa ô tô: -301
→ Dán tấm khuôn: B176, B180, B260/RG530

METHACRYLATE / ACRYLIC (MMA) 2K

SikaFast® — Đa Vật Liệu, Đóng Rắn Nhanh

SikaFast® MMA/Acrylic 2K là lựa chọn khi cần dán nhiều loại vật liệu khác nhau mà không muốn xử lý bề mặt phức tạp. Keo MMA liên kết tốt với GRP, GFK, composite, kim loại, nhựa ABS/PC/PMMA, gỗ và kính mà không cần sơn lót trong nhiều trường hợp. Ưu điểm lớn nhất: tốc độ đóng rắn cao (pot life 5–25 phút tùy grade) và cường độ cắt trung bình đến cao (10–20 MPa).

Pot life: 5–25 phút
LSS: 10–20 MPa
Đa vật liệu
Không cần primer nhiều
Dòng sản phẩm chính
→ Nhanh (5 phút): SikaFast®-300 L04
→ Trung bình (10 phút): -310 L10, -331 L05
→ Đa năng: -550 L06
→ Kết cấu cao: -555 (L05/L10/L25)

EPOXY 2K — HIGH PERFORMANCE

SikaPower® — Cường Độ Cao, Kết Cấu Chịu Lực

SikaPower® Epoxy 2K là công nghệ keo kết cấu hiệu suất cao nhất, dành cho liên kết chịu lực tối ưu trong sản xuất ô tô (Body-in-White), kết cấu composite kỹ thuật, và lắp ráp SMC/FRP/CFRP với kim loại. Cường độ cắt lớp (LSS) đạt 15–25 MPa, chịu nhiệt đến 120°C, và các grade “toughened” có khả năng chống va đập/kéo bóc vượt trội so với epoxy thông thường.

LSS: 15–25 MPa
Toughened available
SMC / FRP / CFRP
Body-in-White
Dòng sản phẩm chính
→ Đa năng: -310 L10, -755, -880
→ Tốc độ cao: -1511, -1511 LV
→ Thời gian dài: -1548
→ Toughened: -1576
→ Không chảy xệ: -1554

03 // ĐIỀU HƯỚNG CHUYÊN SÂU

8 CLUSTER KEO KẾT DÍNH
CHỌN ĐÚNG THEO ỨNG DỤNG

Mỗi cluster tập trung vào 1 nhóm ứng dụng cụ thể — bao gồm bảng so sánh sản phẩm, thông số kỹ thuật và hướng dẫn lựa chọn chi tiết.

3.1 // PUR PANEL SANDWICHKeo PUR SikaForce®
Panel Sandwich Công Nghiệp
SikaForce®-104, -110, -420 (L105/L20/L45), -422, -424, -490, -611, -712, -717, -840 — 12 sản phẩm cho sản xuất panel sandwich cách nhiệt quy mô lớn.Xem cluster 3.1 →

3.2 // PUR KẾT CẤU HÀNG HẢIKeo PUR Kết Cấu
Composite · Kim Loại · Hàng Hải
SikaForce®-436 L25/L120 (Lloyd’s Register), -453 L04, -803 L45, -840 — keo kết cấu đàn hồi cho composite phủ sơn, tàu thủy, điện gió và các kết cấu công nghiệp.Xem cluster 3.2 →

3.3 // MMA ĐA VẬT LIỆUKeo MMA SikaFast®
Đa Vật Liệu · Đóng Rắn Nhanh
SikaFast®-300 L04, -310 L10, -331 L05, -550 L06, -555 (L05/L10/L25) — 6 sản phẩm cho dán đa vật liệu tốc độ nhanh, không cần primer.Xem cluster 3.3 →

04 // SO SÁNH CÔNG NGHỆ

PUR vs MMA vs EPOXY
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ · CHỌN ĐÚNG CÔNG NGHỆ

Tiêu chí PUR — SikaForce® MMA — SikaFast® Epoxy — SikaPower®
Cường độ cắt lớp (LSS) 2–8 MPa 10–20 MPa 15–25 MPa ★
Độ giãn dài (Elongation) 5–100% ★ 30–150% <5% (rigid)
Pot life điển hình 5 phút – 2 giờ 4–25 phút ★ 10 phút – 2 giờ
Chuẩn bị bề mặt Cần primer cho composite bare Tối thiểu ★ Vệ sinh + mài nhám
Diện tích mối nối Lớn, diện rộng ★ Trung bình Trung bình – nhỏ
Phổ vật liệu Foam + phủ sơn + kim loại Rộng nhất ★ Kim loại, FRP, SMC, CFRP
Chứng nhận ngành Lloyd’s Register (-436) OEM Automotive
Ứng dụng điển hình Panel sandwich, hàng hải Lắp ráp đa vật liệu, phương tiện Body-in-White, kết cấu chịu lực

ĐỊNH VỊ THEO 3 TIÊU CHÍ CHÍNH
Cường độ kết cấu (LSS)

PUR SikaForce®

2–8 MPa

MMA SikaFast®

10–20 MPa

Epoxy SikaPower®

15–25 MPa

Độ giãn dài / Đàn hồi

PUR SikaForce®

5–100%

MMA SikaFast®

30–150%

Epoxy SikaPower®

<5%

KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG

  • Sản xuất panel sandwich diện tích lớn, cần keo phân bố đồng đều: → SikaForce® PUR (SikaForce®-420 / -490 / -712)
  • Dán composite + kim loại phủ sơn trong môi trường hàng hải / điện gió: → SikaForce®-436 L25 hoặc L120 (Lloyd’s Register)
  • Cần dán nhiều loại vật liệu khác nhau, tốc độ nhanh, ít chuẩn bị bề mặt: → SikaFast® MMA (-555 L05/L10 cho kết cấu cao)
  • Kết cấu chịu lực cao, ô tô Body-in-White, SMC / FRP composite kỹ thuật: → SikaPower® Epoxy (-1511 / -1576 toughened)
  • Sửa chữa nhựa PU vỡ/nứt tại xưởng ô tô (body shop): → SikaForce®-301 (đóng rắn nhanh, không chảy xệ)

05 // QUY TRÌNH ỨNG DỤNG

QUY TRÌNH CHUNG
KEO KẾT DÍNH COMPOSITE 2K

01

CHUẨN BỊ BỀ MẶT

Làm sạch dầu mỡ bằng dung môi (IPA, MEK). Mài nhám theo yêu cầu từng loại keo. PUR: kiểm tra primer nếu dán composite bare. Epoxy: mài nhám + thổi sạch.

02

PHỐI TRỘN & BƠM

Dùng súng bắn keo 2K với đầu trộn tĩnh (static mixer) đúng kích cỡ. Xả bỏ 10–15cm đầu để đảm bảo tỉ lệ trộn đúng. Kiểm tra màu keo đồng đều sau trộn.

03

THI CÔNG & ÉP

Thi công trong vòng pot life. Ép chặt/kẹp cố định trong thời gian tack-free theo TDS. Chiều dày bead keo tùy ứng dụng (panel sandwich: 0.5–2mm; kết cấu: 0.2–0.5mm).

04

ĐÓNG RẮN & KIỂM TRA

Chờ đủ thời gian đóng rắn (handling strength) trước khi tháo kẹp. Gia nhiệt có thể rút ngắn thời gian. Test kéo bóc mẫu thử trước khi đưa vào sản xuất đại trà.

AN TOÀN & BẢO QUẢN

Bảo quản 15–25°C, tránh ánh nắng trực tiếp. Hạn sử dụng thường 12 tháng từ ngày sản xuất. PPE: kính bảo hộ, găng tay nitrile, làm việc nơi thoáng gió. MMA có mùi đặc trưng — cần thông gió tốt hoặc mặt nạ hơi.

LỖI THƯỜNG GẶP

❌ Không xả bỏ đầu keo → tỉ lệ A:B sai → keo không đóng rắn hoàn toàn. ❌ Bề mặt có dầu/silicon → mối nối yếu, bong tróc sớm. ❌ Thi công vượt pot life → keo đã bắt đầu đóng rắn, không còn tính năng liên kết đầy đủ.

06 // CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ, NHÀ SẢN XUẤT & XƯỞNG LẮP RÁP

Q: Keo SikaForce® PUR khác gì keo SikaPower® Epoxy — khi nào dùng loại nào?
A: SikaForce® PUR phù hợp khi cần mối nối đàn hồi, diện tích dán lớn, vật liệu nền là foam/panel sandwich — cường độ thấp hơn nhưng chịu giãn dài và tải động tốt hơn (LSS 2–8 MPa, elongation 5–100%). SikaPower® Epoxy cho kết cấu chịu lực cao, vật liệu cứng (FRP, SMC, CFRP, kim loại), đặc biệt trong sản xuất ô tô và kết cấu kỹ thuật — cường độ cao hơn hẳn (LSS 15–25 MPa) nhưng không đàn hồi. Nếu bạn sản xuất panel sandwich cách nhiệt: SikaForce®. Nếu bạn lắp ráp kết cấu composite ô tô: SikaPower®.
Q: SikaFast® MMA có cần sơn lót (primer) không? Dán được vật liệu nào?
A: SikaFast® MMA thường không cần primer với nhiều vật liệu phổ biến — đây là ưu điểm lớn nhất của công nghệ MMA so với PUR và Epoxy. Keo MMA dán tốt với GRP, GFK, kim loại (thép, nhôm, inox), nhựa kỹ thuật (ABS, PC, PMMA, PA), gỗ và composite. Một số vật liệu như PE, PP, PTFE vẫn cần primer hoặc xử lý bề mặt đặc biệt — kiểm tra TDS từng grade trước khi thi công đại trà. Làm mẫu thử và kiểm tra kéo bóc trước khi đưa vào sản xuất là bước bắt buộc.
Q: SikaForce®-436 khác gì các mã SikaForce® panel sandwich khác — tại sao cần chứng nhận Lloyd’s Register?
A: SikaForce®-436 L25 và L120 là keo PUR 2K được thiết kế riêng cho liên kết kết cấu giữa composite và kim loại phủ sơn trong môi trường hàng hải và điện gió — không phải cho panel sandwich foam thông thường. Chứng nhận Lloyd’s Register là bắt buộc khi keo được dùng trong các cấu kiện chịu lực của tàu thủy và kết cấu offshore theo tiêu chuẩn phân cấp quốc tế. Các mã SikaForce® panel sandwich (-420, -490, -712…) không có chứng nhận này và không phù hợp cho ứng dụng kết cấu hàng hải yêu cầu phân cấp.
Q: Tôi cần dán vỏ composite ô tô bị nứt — dùng keo gì, quy trình thế nào?
A: Sửa chữa nhựa PU/composite ô tô dùng SikaForce®-301 — keo PUR 2K đóng rắn nhanh, không chảy xệ trên bề mặt đứng, cho cường độ đủ để vá các vị trí vỡ/nứt không chịu tải lớn. Quy trình: làm sạch vết nứt → mài V-groove nếu nứt sâu → dùng SikaForce® 300 Primer để tăng bám dính nếu bề mặt cũ khó dính → bơm SikaForce®-301 → đợi tack-free 15–30 phút → xử lý bề mặt và phun sơn. Không phù hợp cho các mối nối chịu lực cấu trúc — khi đó cần SikaPower® Epoxy.
Q: Nhà máy tôi làm container lạnh / kho mát — nên chọn SikaForce® nào cho dán panel foam?
A: Cho sản xuất panel sandwich container lạnh và kho mát, các lựa chọn phổ biến nhất là: SikaForce®-420 L45 hoặc L105 (pot life trung bình, dễ kiểm soát trong điều kiện nhiệt đới), SikaForce®-490 L03 (đóng rắn rất nhanh cho line tự động hóa), SikaForce®-712 L7/L80 (độ nhớt thấp, bơm dễ trong hệ thống phun tự động). Lựa chọn cuối cùng phụ thuộc tốc độ line sản xuất, loại foam (EPS/XPS/PUR/PIR) và vật liệu mặt tấm (GRP, thép mạ kẽm, nhôm). Liên hệ kỹ thuật PT để được tư vấn chọn đúng grade.
Q: SikaPower® Epoxy khác gì keo epoxy dán bê tông thông thường?
A: SikaPower® là dòng keo epoxy kết cấu dành riêng cho liên kết giữa composite, FRP, SMC, CFRP và kim loại — được tối ưu hóa cho cường độ kéo-cắt mối nối mỏng (bond line 0.1–0.5mm) và chịu tải động trong môi trường công nghiệp và ô tô. Keo epoxy dán bê tông (như Sikadur®) được thiết kế cho vật liệu xốp hơn, bond line dày hơn và ứng dụng hạ tầng. Không dùng lẫn lộn 2 nhóm này — chúng có tỉ lệ trộn, độ nhớt và cơ chế bám dính hoàn toàn khác nhau.
Q: Keo dán tấm SikaBlock® cần loại nào — và có thể dùng keo thông thường không?
A: Phải dùng keo chuyên dụng — không thể dùng keo thông thường (epoxy thủ công, keo UHU…) vì tấm tooling board epoxy có bề mặt ít hoạt tính và yêu cầu keo chịu nhiệt cao trong quá trình gia công. SikaBiresin® B176 (epoxy chịu nhiệt cao, dán tấm epoxy tooling) và B180 (epoxy linh hoạt hơn, tấm mật độ cao) là 2 lựa chọn chính. SikaBiresin® B260/RG530 (PU) cho tấm PU mật độ thấp-trung. Chọn sai keo dẫn đến mối ghép bị bong tróc trong quá trình phay CNC do nhiệt và rung động.
Q: Mua keo SikaForce® / SikaFast® / SikaPower® ở đâu chính hãng tại Việt Nam?
A: Hoá chất Xây dựng PT (hoachatpt.com, MST 0402052135) là đơn vị  phân phối toàn bộ danh mục SikaForce®, SikaFast® và SikaPower® tại Việt Nam. Kho hàng tại Tp. HCM, Đà Nẵng và Hà Nội — giao hàng toàn quốc. Hotline kỹ thuật: 0961 76 96 46 / Zalo cùng số — tư vấn miễn phí, báo giá trong 2 giờ làm việc. Cung cấp TDS, SDS và hỗ trợ test mẫu trước khi đặt hàng số lượng lớn.

07 // HỆ SINH THÁI GIẢI PHÁP

LIÊN KẾT CROSS-PILLAR
KEO KẾT DÍNH TRONG HỆ SINH THÁI COMPOSITE PT

← NGUỒN KHUÔN

Khuôn composite làm từ SikaBlock® cần keo dán tấm ghép — liên kết chặt với Pillar 1 TOOL

↔ GIAO THOA ĐIỆN TỬ

RE551 và SikaForce®-311 L45 thuộc vùng giao thoa ADH ↔ POT (bảo vệ linh kiện điện)

NHẬN BÁO GIÁ & TƯ VẤN KỸ THUẬT

CẦN TƯ VẤN
KEO KẾT DÍNH COMPOSITE?

Cung cấp thông tin: vật liệu cần dán, tải trọng mối nối, quy trình sản xuất, sản lượng/tháng — kỹ sư Hoá chất PT sẽ đề xuất đúng grade và báo giá trong 2 giờ làm việc.

Hỗ trợ: test mẫu trước khi đặt hàng lớn · TDS/SDS đầy đủ · Giao hàng toàn quốc từ kho Đồng Nai / Hà Nội / Đà Nẵng

pt@hoachatpt.com  |  hoachatpt.com  |  MST: 0402052135

Để lại một bình luận